Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200503391-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Đại tỉnh Bến Tre |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200372551 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 225 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 19:54:00 đến ngày 2020-05-18 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,311,351,552 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 79,600,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông cầu cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,14 | m3 |
| B | CỌC BTCT | |||
| 1 | Cốt thép cọc ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,414 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép tròn D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 797,202 | kg |
| 3 | Cung cấp thép tròn D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.616,34 | kg |
| 4 | Cốt thép cọc ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,658 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép tròn D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.658,3 | kg |
| 6 | Cốt thép cọc ĐK>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,809 | tấn |
| 7 | Cung cấp thép tròn D=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32.086,06 | kg |
| 8 | Cung cấp thép tròn D=25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.658,936 | kg |
| 9 | Cung cấp thép tròn D=28mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,296 | kg |
| 10 | BT đúc sẵn cọc đá 1x2 B22.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 199,652 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép BTĐS cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,864 | 100m2 |
| 12 | Gia công thép bass nối cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,796 | tấn |
| 13 | Cung cấp thép tấm nối cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.795,705 | kg |
| 14 | Lắp đặt bass nối cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,796 | tấn |
| 15 | SX KC thép hộp nối cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,766 | tấn |
| 16 | Cung cấp thép tấm nối cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12.388,608 | kg |
| 17 | Cung cấp thép hình nối cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.377,12 | kg |
| 18 | Nối cọc BTCT 35x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114 | mối |
| 19 | Thử cọc BTCT 35x35 trụ 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cọc |
| 20 | Đóng cọc BTCT 35x35 xiên trên cạn búa 2.5T cọc dài 43.2m ngập 95% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,283 | 100m |
| 21 | Đóng cọc BTCT 35x35 xiên trên cạn búa 2.5T không ngập đất 5% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,173 | 100m |
| 22 | Đóng cọc BTCT 35x35 thẳng trên cạn không ngập đất 5% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,13 | 100m |
| 23 | Đóng cọc BTCT 35x35 thẳng trên cạn ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,462 | 100m |
| 24 | Đóng cọc BTCT 35x35 xiên dưới nước ngập đất 90% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,331 | 100m |
| 25 | Đóng cọc BTCT 35x35 xiên dưới nước không ngập 10% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,037 | 100m |
| 26 | Phá dỡ bê tông đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,19 | m3 |
| C | MỐ CẦU | |||
| 1 | Bê tông lót đáy mố đá 1x2 B12.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,664 | m3 |
| 2 | Cốt thép mố cầu ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,079 | tấn |
| 3 | Cung cấp thép tròn D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,574 | kg |
| 4 | Cốt thép mố cầu ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,244 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép tròn D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.580,02 | kg |
| 6 | Cung cấp thép tròn D=16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 664,202 | kg |
| 7 | Cốt thép mố cầu ĐK>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,112 | tấn |
| 8 | Cung cấp thép tròn D=25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.112,438 | kg |
| 9 | Bê tông mố cầu đá 1x2 B22.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,79 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,719 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt khe co giãn mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m |
| 12 | Bơm sikagrout 214-11 khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,31 | m3 |
| D | BẢN QUÁ ĐỘ | |||
| 1 | Bê tông lót bản quá độ đá 1x2 B12.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép bản quá độ ĐK<=10mm | 0,016 | tấn | |
| 4 | Cung cấp thép tròn D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,12 | kg |
| 5 | Cốt thép bản quá độ ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,36 | tấn |
| 6 | Cung cấp thép tròn D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 853,2 | kg |
| 7 | Cung cấp thép tròn D=16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 507,24 | kg |
| 8 | Bê tông bản quá độ đá 1x2 B22.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,4 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | 100m |
| 11 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | m2 |
| 12 | Cán cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | 100m3 |
| E | TRỤ CẦU | |||
| 1 | Cốt thép trụ cầu dưới nước ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,126 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép tròn D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,238 | kg |
| 3 | Cốt thép trụ cầu dưới nước ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,166 | tấn |
| 4 | Cung cấp thép tròn D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.068,122 | kg |
| 5 | Cung cấp thép tròn D=16mm | 97,71 | kg | |
| 6 | Cốt thép trụ cầu dưới nước ĐK>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,291 | tấn |
| 7 | Cung cấp thép tròn D=22mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 425,4 | kg |
| 8 | Cung cấp thép tròn D=25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 865,23 | kg |
| 9 | Bê tông trụ cầu dưới nước đá 1x2 B22.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,398 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép trụ cầu dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,663 | 100m2 |
| F | DẦM CẦU | |||
| 1 | Lắp đặt gối cầu cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 2 | Cốt thép dầm ngang ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,732 | tấn |
| 3 | Cung cấp thép tròn D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 732,28 | kg |
| 4 | Cốt thép dầm ngang ĐK>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép tròn D=25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 479,93 | kg |
| 6 | Ván khuôn thép BT dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,544 | m2 |
| 7 | Bê tông dầm cầu đá 1x2 B22.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,777 | m3 |
| 8 | Lắp dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 9 | Cung cấp dầm I12.5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | dầm |
| G | MẶT CẦU | |||
| 1 | Cốt thép mặt cầu + gờ cầu ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,073 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép tròn D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,47 | kg |
| 3 | Cốt thép mặt + gờ cầu ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,84 | tấn |
| 4 | Cung cấp thép tròn D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.590,48 | kg |
| 5 | Cung cấp thép tròn D=14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.639,3 | kg |
| 6 | Cung cấp thép tròn D=16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 610,69 | kg |
| 7 | Ván khuôn thép mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,311 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt cầu đá 1x2 B22.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,448 | m3 |
| 9 | Bê tông mặt cầu đá 0.5x1 B22.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,335 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép gờ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,916 | 100m2 |
| 11 | Bê tông gờ chắn đá 1x2 B22.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,719 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống STK D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,144 | 100m |
| 13 | SX thép tấm đầu ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | tấn |
| 14 | Cung cấp thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,594 | kg |
| 15 | Lắp đặt thép đầu ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | tấn |
| 16 | Sơn gờ cầu 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,75 | m2 |
| H | LAN CAN | |||
| 1 | Sản xuất KC thép lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,391 | tấn |
| 2 | Cung cấp ống STK D101.6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | md |
| 3 | Cung cấp ống STK 82.7mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | md |
| 4 | Cung cấp ống nối D86.4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | md |
| 5 | Cung cấp ống nối D67.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | md |
| 6 | Cung cấp thép tấm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 293,268 | kg |
| 7 | Cung cấp thép hình mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 760,2 | kg |
| 8 | Cung cấp bulon D22, L=650 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | cái |
| 9 | Lắp dựng lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,391 | tấn |
| I | TƯỜNG PHÒNG VỆ, BIỂN BÁO | |||
| 1 | Gia công trụ tường phòng vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,227 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 227,2 | kg |
| 3 | Sản xuất tôn lượn sóng TPV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | tấn |
| 4 | Lắp đặt dải phân cách TPV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,32 | m |
| 5 | Cung cấp bulon D22x100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | con |
| 6 | Bê tông móng cọc TPV đá 1x2 B12.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,28 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,128 | 100m2 |
| 8 | Sơn tường phòng vệ 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,096 | m2 |
| 9 | Đào đất trồng biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 10 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 B12.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,192 | m3 |
| 11 | Lắp đặt trụ đỡ và biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 13 | C.cấp biển báo chữ nhật phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | biển |
| 14 | Cung cấp bulons D12, L=150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | con |
| 15 | C.cấp biển báo 1.2x1.2m phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | biển |
| 16 | Lđặt biển báo đường sông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | biển |
| 17 | Cung cấp bulon D16, L=150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| J | ĐƯỜNG VÀO CẦU | |||
| 1 | Đóng cừ tràm gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | 100m |
| 2 | Cừ tràm cặp cổ Dg(8-10)cm, Dng>=3.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | 100m |
| 3 | Đào đất hữu cơ nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,568 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất dính tấn lề đường K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,699 | 100m3 |
| 5 | Đào khai thác đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,378 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát sông nền đường K>=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,929 | 100m3 |
| 7 | Cán cấp phối đá dăm dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,08 | 100m3 |
| 8 | Cán đá 4x6 lớp dưới dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 100m2 |
| 9 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 100m2 |
| 10 | Láng nhựa 2 lớp TC nhựa 3.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 100m2 |
| K | CẦU - ĐƯỜNG TẠM | |||
| 1 | Đắp đất dính tấn lề đường K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,504 | 100m3 |
| 2 | Đào khai thác đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,89 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát sông nền đường K>=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,21 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,432 | 100m3 |
| 5 | Đào đất để làm mố mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4 | m3 |
| 6 | Cán đá 4x6 dày 14cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 7 | Cán đá 4x6 chèn đá dăm sau mố 16cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 8 | Cung cấp đà BTCT 0,35x0,35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | md |
| 9 | Lắp đặt đà BTCT vào vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đất mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | m3 |
| 11 | Kháo hao nhịp cầu Eiffel (1,5%*7 tháng+5%hao phí) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | md |
| 12 | Vận chuyển nhịp cầu Eiffel dài 21m đến công trình bằng xà lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ca |
| 13 | Lắp dựng dầm cầu thép dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,52 | tấn |
| 14 | Cung cấp gỗ dầu làm cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,93 | m3 |
| 15 | Lắp đặt gỗ đà dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m3 |
| 16 | Lắp dựng gỗ ván mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,04 | m3 |
| 17 | Lắp dựng gỗ con lươn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,63 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ sàn cầu gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,93 | m3 |
| 19 | Tháo cầu thép dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,52 | tấn |
| L | KHUNG ĐỊNH VỊ | |||
| 1 | Đóng cọc thép hình d.nước ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,576 | 100m |
| 2 | Đóng cọc thép hình không ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,384 | 100m |
| 3 | Khấu hao cọc thép hình (1.17% của 1th + 3.5% SM+1%VL#) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,666 | tấn |
| 4 | SX thép hình hệ khung liên kết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,316 | tấn |
| 5 | Lắp dựng hệ liên kết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,632 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ K/C thép hệ liên kết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,632 | tấn |
| 7 | Nhổ cọc thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,96 | 100m |
| 8 | Khấu hao thép hình hệ khung lkết (1,5% của 1th + 5% HH=6,5%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,632 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi