Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200464649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200458437 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 14:48:00 đến ngày 2020-05-11 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,029,333,268 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ HIỆU BỘ THCS THÀI PHÌN TỦNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 125,5602 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 351,414 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 574,8812 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 232,2037 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 1.149,7624 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 464,4074 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 37,4093 | m2 | |
| 8 | Vệ sinh toàn bộ diện tích trát vẩy tường lan can + thanh trang trí | 10 | công | |
| 9 | Sơn sửa lại toàn bộ Khuôn cửa gỗ | 10 | công | |
| 10 | Vệ sinh đánh bóng lại tay vị lan can cầu thang | 2 | công | |
| 11 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 14,256 | m2 | |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 14,256 | m2 | |
| 13 | Hoa sắt cửa sổ thép vuông 14x14 (40% tổng khối lượng) | 9,504 | m2 | |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 9,504 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện + thoát nước mái | 10 | công | |
| 16 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 65,88 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 65,88 | 1m2 cấu kiện | |
| 18 | Khóa tay vặn cửa đi | 12 | bộ | |
| 19 | Clêmol cửa đi | 12 | bộ | |
| 20 | Clêmol cửa sổ | 12 | bộ | |
| 21 | Sơn sửa toàn bộ cửa đi, cửa sổ (tạm tính 40% tổng khối lượng)-Cửa gỗ N3 | 26,352 | m2 | |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 204,871 | m2 | |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 330,5151 | m2 | |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 37,1011 | m2 | |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 2,394 | m2 | |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 40,5532 | m2 | |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 5,1592 | m2 | |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | 77,6533 | m2 | |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | 108,8381 | m2 | |
| 30 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 95,32 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.489,6878 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.200,5952 | m2 | |
| 33 | Lát đá bậc tam cấp | 8,91 | m2 | |
| 34 | Lát đá bậc cầu thang | 21,3302 | m2 | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,338 | 100m | |
| 36 | Phễu thu nước + rọ chắn rác mái D110 | 4 | cái | |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 351,414 | m2 | |
| 38 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 10 | m3 | |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 2,5725 | 100m2 | |
| 40 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 12 | cái | |
| 41 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 43 | Lắp đặt ô cắm đôi | 18 | cái | |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 12 | cái | |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 180 | m | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 80 | m | |
| 49 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 24 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 8 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt quạt trần | 12 | cái | |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 260 | m | |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 90 | m | |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 36 | m | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 47 | m | |
| 56 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 12 | cái | |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 26 | hộp | |
| 58 | Tủ điện tổng + tầng | 2 | hộp | |
| 59 | Gia công và lắp đặt xà đón điện 2 sứ | 1 | bộ | |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 3,0672 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 0,2503 | tấn | |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 71,53 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện + Chống sét + Thoát nước mái toàn nhà | 10 | công | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 25,36 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 736,9043 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 238,1198 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 1.105,3565 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 357,1796 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 96 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 14 | m2 | |
| 12 | Gia công xà gồ thép | 0,2503 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2503 | tấn | |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 3,0672 | 100m2 | |
| 15 | Tôn úp nóc | 47,7 | 0.0 | |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 71,53 | m2 | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,692 | 100m | |
| 18 | Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 | 4 | bộ | |
| 19 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 490,055 | m2 | |
| 20 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 28,055 | m2 | |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 490,055 | m2 | |
| 22 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 25,36 | m2 | |
| 23 | Lát đá bậc cầu thang | 20,39 | m2 | |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp | 7,665 | m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 254,1173 | m2 | |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 308,061 | m2 | |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 106,254 | m2 | |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 78,9075 | m2 | |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | 230,2043 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.079,94 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.092,7932 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 15,552 | m2 | |
| 33 | Hoa sắt cửa sổ thép vuông 14x14 | 15,552 | m2 | |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14 | 1m2 | |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 96 | m2 | |
| 36 | Cửa khung thép panô tôn dày 1mm dập nổi huỳnh mặt ngoài | 96 | m2 | |
| 37 | Khóa cửa chốt ngang cửa đi | 16 | bộ | |
| 38 | Clêmol cửa đi | 16 | bộ | |
| 39 | Clêmol cửa sổ | 48 | bộ | |
| 40 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 10 | m3 | |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 2,8728 | 100m2 | |
| 42 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 20 | cái | |
| 43 | Lắp đặt ô cắm đôi | 32 | cái | |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 16 | cái | |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 247,6 | m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 120 | m | |
| 50 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 32 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 9 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 365 | m | |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 56 | m | |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 58 | m | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 62 | m | |
| 56 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 16 | cái | |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 30 | hộp | |
| 58 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng | 2 | cái | |
| 59 | Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ | 1 | cái | |
| 60 | Lắp đặt quạt trần | 16 | cái | |
| 61 | Lắp đặt quả hồ lô trên mái | 5 | quả | |
| 62 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 125 | m | |
| 63 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 11 | cái | |
| 64 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 11 | cái | |
| 65 | Cọc đỡ D8 l=250 | 125 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LƯU TRÚ GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | 13,6 | m | |
| 2 | Tháo dỡ trần | 143,84 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 1,9008 | 100m2 | |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 0,4831 | tấn | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 42,24 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 198,78 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 23,9 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 32,52 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 345,1496 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 42,592 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 517,7244 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 63,888 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng + thoát nước mái toàn nhà | 4 | công | |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 6,144 | m2 | |
| 15 | Hoa sắt cửa sổ thép vuông 14x14 | 6,144 | m2 | |
| 16 | Gia công xà gồ thép | 0,4831 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4831 | tấn | |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,9152 | 100m2 | |
| 19 | Tấm úp nóc mái + Nẹp đầu hồi | 40,1 | m | |
| 20 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 23,9 | m2 | |
| 21 | Ống thoát nước mái D32 - L=250 (ống tràn) | 16 | cái | |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 32,52 | m2 | |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 112,1596 | m2 | |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 185,088 | m2 | |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 47,902 | m2 | |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75 | 42,592 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 462,72 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 506,634 | m2 | |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 198,78 | m2 | |
| 30 | Làm trần bằng tấm nhựa khung xương thép | 143,84 | m2 | |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 42,24 | m2 | |
| 32 | Cửa khung thép panô tôn dày 1mm dập nổi huỳnh mặt ngoài | 42,24 | m2 | |
| 33 | Khóa cửa chốt ngang cửa đi | 16 | bộ | |
| 34 | Clêmol cửa đi | 16 | bộ | |
| 35 | Clêmol của sổ | 16 | bộ | |
| 36 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 5 | m3 | |
| 37 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 8 | cái | |
| 38 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 39 | Lắp đặt ô cắm đôi | 8 | cái | |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 8 | cái | |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | 1 | cái | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 78 | m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 52 | m | |
| 44 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 16 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt đèn cổ cò | 8 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 132 | m | |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 62,4 | m | |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 34 | m | |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 32 | m | |
| 50 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 9 | cái | |
| 51 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 11 | hộp | |
| 52 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng | 1 | cái | |
| 53 | Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt quạt treo tường | 8 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LƯU TRÚ HỌC SINH | |||
| 1 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | 14,8 | m | |
| 2 | Tháo dỡ trần | 65,6772 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 1,215 | 100m2 | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,44 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 20 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 5,481 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 148,3455 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 148,3455 | m2 | |
| 9 | Gia công xà gồ thép | 0,2785 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2785 | tấn | |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,2328 | 100m2 | |
| 12 | Tôn úp nóc | 29,22 | m | |
| 13 | Làm trần tấm tôn màu trắng, khung xương thép | 88,1112 | m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 56,6755 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 81,998 | m2 | |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 9,672 | m2 | |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | 5,481 | m2 | |
| 18 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 8,4 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 163,996 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 132,695 | m2 | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,4 | 1m2 | |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 22,2 | m2 | |
| 23 | Cửa khung cắt hộp panô tôn dày 1mm dập nổi huỳnh mặt ngoài | 22,2 | m2 | |
| 24 | Khóa cửa chốt ngang cửa đi | 5 | bộ | |
| 25 | Clêmol cửa đi | 5 | bộ | |
| 26 | Clêmol của sổ | 5 | bộ | |
| 27 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 4 | m3 | |
| 28 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 5 | cái | |
| 29 | Lắp đặt ô cắm đôi | 5 | cái | |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 5 | cái | |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | 1 | cái | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 26 | m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 47 | m | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 26 | m | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 47 | m | |
| 36 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt đèn cổ cò | 3 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 112 | m | |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 5 | m | |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 15 | m | |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 15 | m | |
| 42 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 5 | cái | |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 12 | hộp | |
| 44 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng | 1 | cái | |
| 45 | Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ | 1 | cái | |
| 46 | Lắp đặt quạt treo tường | 10 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi