Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200504091-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200459775
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Tiên Yên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-04 22:50:00 đến ngày 2020-05-15 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,680,114,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục Đập tràn Khe Và
1 Đắp đê quai xanh, dung trọng <=1,65 tấn/m3 Chương V E-HSMT 1,7746 100m3
2 Đào phá đê quai xanh, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,7746 100m3
3 Vận chuyển đất phá đê quai xanh, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,7746 100m3
4 Ống nhựa thoát nước đường kính D300mm Chương V E-HSMT 0,72 100m
5 Đào móng đập, đất cấp III Chương V E-HSMT 2,5814 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 1,1967 100m3
7 Vận chuyển đất đào thừa, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,2661 100m3
8 Ván khuôn bê tông lót Chương V E-HSMT 0,088 100m2
9 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 17,37 m3
10 Ván khuôn đập tràn và cống dẫn nước Chương V E-HSMT 2,2162 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đập tràn và cống dẫn nước, đường kính 10 mm Chương V E-HSMT 2,0937 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đập tràn và cống dẫn nước, đường kính =12 mm Chương V E-HSMT 3,51 tấn
13 Bê tông đập tràn và cống thoát nước, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 83,97 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bản đáy bể tiêu năng Chương V E-HSMT 0,529 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy bể tiêu năng, đường kính =10 mm Chương V E-HSMT 1,781 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy bể tiêu năng, đường kính 12 mm Chương V E-HSMT 2,071 tấn
17 Bê tông đáy bể tiêu năng, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 43,55 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sân sau hạ lưu Chương V E-HSMT 0,1419 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sân sau hạ lưu, đường kính =10 mm Chương V E-HSMT 1,6972 tấn
20 Bê tông sân sau hạ lưu, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 21,86 m3
21 Xây đá hộc, xây đáy tường và thân tường sau hạ lưu, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 30,98 m3
22 Trát tường đá xây, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 65,01 m2
23 Khe lún Chương V E-HSMT 11,61 m2
24 Ống nhựa thoát nước đường kính D50mm Chương V E-HSMT 0,453 100m
25 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V E-HSMT 0,0014 100m3
26 Làm tầng lọc bằng cát Chương V E-HSMT 0,0054 100m3
27 Rải vải địa kỹ thuật tầng lọc Chương V E-HSMT 0,084 100m2
28 Làm móng cấp phối đá dăm loại I Chương V E-HSMT 0,274 100m3
29 Lót nilon Chương V E-HSMT 1,1 100m2
30 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,1275 100m2
31 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 27,4 m3
B Hạng mục Kênh Khe Và
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V E-HSMT 409,18 m3
2 Đắp đất mang kênh, độ chặt yêu cầu K = 0,9 Chương V E-HSMT 2,0437 100m3
3 Vận chuyển đất đào thừa, đất cấp III Chương V E-HSMT 2,0481 100m3
4 Ván khuôn lót móng kênh Chương V E-HSMT 0,4142 100m2
5 Bê tông lót móng kênh, đá 1x2, mác 100 Chương V E-HSMT 22,43 m3
6 Ván khuôn móng kênh Chương V E-HSMT 1,5203 100m2
7 Bê tông móng kênh, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 65,07 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 86,28 m3
9 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 752,97 m2
10 Ván khuôn tấm đan Chương V E-HSMT 0,0078 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,0213 tấn
12 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,27 m3
13 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V E-HSMT 26,13 m2
C Hạng mục Đập tràn Pạc Sủi
1 Đào nền đường, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,5326 100m3
2 Đào xúc đất để đắp, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,9733 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,9733 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 2,1727 100m3
5 Xây đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 95,81 m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm nền đường Chương V E-HSMT 0,3051 100m3
7 Lót Nilon Chương V E-HSMT 1,5484 100m2
8 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,2285 100m2
9 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 30,97 m3
10 Ván khuôn gờ chắn bánh xe Chương V E-HSMT 0,0624 100m2
11 Bê tông gờ chắn bánh xe, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 0,68 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh xe đường kính <=18 mm Chương V E-HSMT 0,1023 tấn
13 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V E-HSMT 4,89 m2
14 Ván khuôn móng tràn Chương V E-HSMT 0,0939 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng tràn, đường kính <=18 mm Chương V E-HSMT 1,2542 tấn
16 Bê tông móng tràn, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 Chương V E-HSMT 15,35 m3
17 Ván khuôn tường tràn Chương V E-HSMT 0,6396 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tường tràn, đường kính <=18 mm Chương V E-HSMT 0,8003 tấn
19 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 9,54 m3
20 Ván khuôn trần tràn Chương V E-HSMT 0,3373 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép trần tràn, đường kính >10 mm Chương V E-HSMT 0,7072 tấn
22 Bê tông trần tràn, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 8,14 m3
23 Ván khuôn bọc mái tràn Chương V E-HSMT 0,1915 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bọc mái tràn, đường kính >10 mm Chương V E-HSMT 1,3355 tấn
25 Bê tông bọc mái tràn, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 26,31 m3
26 Đào nền đường công vụ, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,4699 100m3
27 Đào xúc đất nền đường công vụ, đất cấp III Chương V E-HSMT 2,1979 100m3
28 Vận chuyển đất đào về để đắp đường công vụ, đất cấp III Chương V E-HSMT 2,1979 100m3
29 Đắp nền đường công vụ, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 2,4149 100m3
30 Đào phá đường công vụ, đất cấp III Chương V E-HSMT 2,4149 100m3
31 Vận chuyển đất phá đường công vụ, đất cấp III Chương V E-HSMT 2,4149 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->