Gói thầu: Xây lắp số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502630-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Xây lắp số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200473228 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí an toàn giao thông |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 07:48:00 đến ngày 2020-05-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 163,802,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 4,669 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 0,541 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 2,588 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 0,1616 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 0,1832 | 100m2 |
| 6 | Bản mã chân cột và liên kết đầu cột | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 76,5375 | Kg |
| 7 | Bu long neo fi 16 chân cột | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 52 | cái |
| 8 | Bu long liên kết fi 16 đầu cột | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 52 | cái |
| 9 | Cột thép ống tráng kẽm D90, dày 2,9 | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 31,95 | m |
| 10 | Cột thép ống tráng kẽm D60, dày 2,5 | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 19,3 | m |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 0,4081 | tấn |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 0,2679 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 0,4081 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 0,2679 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 1,1196 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 1,1196 | tấn |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 1,9404 | 100m2 |
| 18 | Ke chống bão bằng thép ke bộc nhựa (6 cái/m2) | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 864 | cái |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 74,514 | 1m2 |
| 20 | Cửa lưới sắt kéo (không có lá) | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 14,5 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa lưới sắt | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 14,5 | m2 |
| 22 | Khóa ổ Việt Tiệp | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 2 | bộ |
| 23 | Sản xuất lưới thép B40 có khung sắt xung quanh | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 113,3 | m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả theo Chương V, E-HSDT | 0,48 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi