Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200504115-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200459606 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Tiên Yên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 23:55:00 đến ngày 2020-05-15 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,186,070,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục Đập dâng | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V E-HSMT | 7,743 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 2,5122 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,9262 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 36,93 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 79,19 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 15,11 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 1,357 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 2,2067 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 78,26 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 131,37 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 77,81 | m2 |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V E-HSMT | 94,5 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Chương V E-HSMT | 0,752 | 100m |
| 14 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,0998 | 100m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc cát | Chương V E-HSMT | 0,1056 | 100m3 |
| 16 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V E-HSMT | 0,7456 | 100m2 |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 55,65 | m2 |
| 18 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V E-HSMT | 0,7557 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 0,345 | 100m |
| 20 | Bơm nước hố móng | Chương V E-HSMT | 10 | ca |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (Quai xanh) | Chương V E-HSMT | 0,1423 | 100m3 |
| 22 | Cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 7,7mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 1,74 | m3 |
| 25 | Bê tông tường chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,06 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,21 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,27 | tấn |
| 28 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,2064 | 100m2 |
| 29 | Đào móng bể chứa, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 1,1075 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,9889 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 4,17 | m3 |
| 32 | Ván khuôn lót móng | Chương V E-HSMT | 0,0142 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 1,24 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,0475 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,246 | tấn |
| 36 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 2,21 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 9,34 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0754 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0601 | tấn |
| 40 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 56,6 | m2 |
| 41 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 6 | m2 |
| 42 | Nắp tôn | Chương V E-HSMT | 0,64 | m2 |
| 43 | Thép thang bể | Chương V E-HSMT | 17,68 | kg |
| B | Hệ thống dẫn nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 436,93 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 3,238 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,0319 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 12,65 | m3 |
| 5 | Lót nilon | Chương V E-HSMT | 0,88 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 90mm, đoạn ống dài 40m | Chương V E-HSMT | 14,33 | 100 m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi