Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200503288-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Tiến |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200502978 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 14:00:00 đến ngày 2020-05-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,981,177,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3103 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1717 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,437 | m3 |
| 4 | Ván khuôn lót móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0396 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,068 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0486 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng ĐK<=18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1072 | tấn |
| 8 | Bê tông cổ móng M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8062 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cổ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0805 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép cổ móng ĐK <=10 mm. | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0091 | tấn |
| 11 | Cốt thép cổ móng ĐK >18 mm. | 0,0858 | tấn | |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc, VXM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,29 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng móng M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2275 | m3 |
| 14 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,135 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép giằng móng ĐK <=10 mm | 0,0623 | tấn | |
| 16 | Cốt thép giằng móng ĐK<=18 mm. | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1326 | tấn |
| 17 | Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao h≤4m, M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9366 | m3 |
| 18 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao h≤4m, M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7422 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2126 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép cột ĐK<=10 mm, | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0351 | tấn |
| 21 | Cốt thép cột ĐK >18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1952 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,0928 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 60,999 | m2 |
| 24 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,479 | m2 |
| 25 | Ốp đá granit đen tự nhiên vào tường, sử dụng keo dán | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,3 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,64 | m2 |
| 27 | Bộ chữ:" Trung tâm văn hoá thể thao xã Hoằng Tiến" Bao gồm sản xuất và lắp dựng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 28 | Cổng làm bằng Inox hộp Bao gồm sản xuất và lắp dựng | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,7 | m² |
| B | ĐƯỜNG ĐI BỘ VÀ CÂY XANH | |||
| 1 | Đào nền sân vận động, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6225 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6835 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh, đào thi công tường rào bằng thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,77 | m3 |
| 4 | Đào rãnh, đào thi công tường rào bằng máy, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,1863 | 100m3 |
| 5 | Đắp hoàn trả rãnh, móng tường rào (tận dụng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0822 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền sân vận động, K95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1801 | 100m3 |
| 7 | Lớp cát đệm dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 64,66 | m3 |
| 8 | Rải lớp nilong tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.293,12 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường M250 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 136,01 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8677 | 100m2 |
| 11 | Lớp cát đệm dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,45 | m3 |
| 12 | Rải lớp nilong tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 629,98 | m2 |
| 13 | Bê tông móng M150 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 62,998 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,496 | 100m2 |
| 15 | Đệm VXM M75, dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 629,98 | m2 |
| 16 | Lát gạch Block tráng sứ (KT:250x250x50mm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 628,98 | m2 |
| 17 | Mua đất đắp K95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 245,4021 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 245,4021 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3977 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng M100 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 48,48 | m3 |
| 21 | Bê tông đáy rãnh M150 dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 66,66 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bê tông đáy rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,202 | 100m2 |
| 23 | Xây gạch đặc VXM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 71,1 | m3 |
| 24 | Trát VXM M75 dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 549,44 | m2 |
| 25 | Bê tông mũ mố M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,28 | m3 |
| 26 | Cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8043 | tấn |
| 27 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,232 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,3 | m3 |
| 29 | Cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,0421 | tấn |
| 30 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,414 | 100m2 |
| 31 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 404 | 1cấu kiện |
| 32 | Bê tông tấm đan M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,72 | m3 |
| 33 | Cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1506 | tấn |
| 34 | Cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,09 | tấn |
| 35 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0763 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | 1cấu kiện |
| 37 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,3 | m3 |
| 38 | Trát vữa XM M75 dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 93,6 | m2 |
| 39 | Bê tông móng M150 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,86 | m3 |
| 40 | Đắp đất hữu cơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 35,1 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,13 | m3 |
| 42 | Trát vữa XM M75 dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 71,68 | m2 |
| 43 | Bê tông móng M150 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,88 | m3 |
| 44 | Đắp đất hữu cơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 430,23 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,6 | m3 |
| 46 | Trát vữa XM M75 dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,5 | m2 |
| 47 | Bê tông móng M150 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,48 | m3 |
| 48 | Sản xuất lan can | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7811 | tấn |
| 49 | Mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 699,8 | kg |
| 50 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | m2 |
| 51 | Sơn lan can 3 lớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 90 | 1m2 |
| 52 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,03 | m3 |
| 53 | Trát vữa XM M75 dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,18 | m2 |
| 54 | Bê tông móng M150 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,89 | m3 |
| 55 | Đào đất trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,74 | m3 |
| 56 | Đắp đất hữu cơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,3 | m3 |
| 57 | Cây xoài (hố trồng cây loại 4) | Theo hồ sơ BCKTKT | 19 | cây |
| 58 | Cây phi lao cắt tỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 222 | cây |
| 59 | Cây chuỗi ngọc | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,8 | m2 |
| 60 | Cây cọ cảnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cây |
| 61 | Trồng cỏ lá tre | Theo hồ sơ BCKTKT | 180,5 | m2 |
| 62 | Cây viền bóng nổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,5 | m2 |
| 63 | Cây phi lao cắt tỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 222 | cây |
| 64 | Cây chuỗi ngọc | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,8 | m2 |
| 65 | Cây vạn tuế | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cây |
| 66 | Cúc thơm (cúc ngũ sắc) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | m2 |
| 67 | Trồng cỏ lá tre | Theo hồ sơ BCKTKT | 287,87 | m2 |
| 68 | Cây viền bóng nổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,5 | m2 |
| 69 | Hoa tóc tiên | Theo hồ sơ BCKTKT | 78 | m2 |
| C | SÂN CHƠI THỂ THAO | |||
| 1 | Đắp cát san nền bằng máy đầm đất cầm tay | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,179 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát san nền bằng máy lu 9T | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,4004 | 100m3 |
| 3 | Trồng cỏ tự nhiên | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,54 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất san nền bằng đầm đất cầm tay | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0945 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất san nền bằng máy lu 9T | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,796 | 100m3 |
| 6 | Cát đệm dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 27,83 | m3 |
| 7 | Rải lớp nilong tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 566,5 | m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 55,05 | m3 |
| 9 | Đắp đất san nền bằng đầm đất cầm tay | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1611 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất san nền bằng máy lu 9T | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,0614 | 100m3 |
| 11 | Cát đệm dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,92 | m3 |
| 12 | Rải lớp nilong tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 298,48 | m2 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,85 | m3 |
| 14 | Mua đất đắp K95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 577,769 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 577,769 | m3 |
| D | SÂN KHẤU CHÍNH | |||
| 1 | Đắp đất san nền bằng đầm cầm tay | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,029 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất san nền bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,416 | m3 |
| 3 | Cát đệm dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 33,85 | m3 |
| 4 | Rải lớp nilong tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 677 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 67,7 | m3 |
| 6 | Đệm VXM M75 dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 677 | m2 |
| 7 | Lát gạch Block tráng sứ (KT:250x250x50mm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 677 | m2 |
| 8 | Bê tông móng, M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,21 | m3 |
| 9 | Bê tông bó vỉa M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,66 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6001 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 85 | m |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,73 | m3 |
| 13 | Xây móng băng gạch không nung VXM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,19 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,52 | m3 |
| 15 | Bê tông giằng móng M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,02 | m3 |
| 16 | Cốt thép giằng móng ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0231 | tấn |
| 17 | Cốt thép giằng móng ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1224 | tấn |
| 18 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1012 | 100m2 |
| 19 | Đắp cát san nền, K90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1625 | 100m3 |
| 20 | Lát nền gạch Ceramic 500x500 | Theo hồ sơ BCKTKT | 106,56 | m2 |
| 21 | Bê tông nền M150 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,22 | m3 |
| 22 | Đắp cát tôn nền, K90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4025 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,78 | m3 |
| 24 | Xây gạch tạo bậc VXM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,4 | m3 |
| 25 | Lát đá Granit bậc tam cấp | Theo hồ sơ BCKTKT | 126,69 | m2 |
| 26 | Xây gạch đặc mặt chính sân khấu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,94 | m3 |
| 27 | Đệm VXM75 dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 51 | m2 |
| 28 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ BCKTKT | 47,55 | m2 |
| 29 | Ốp chỉ đá | Theo hồ sơ BCKTKT | 23 | m |
| E | NHÀ THAY ĐỒ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0966 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8595 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2371 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0605 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0737 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2068 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,036 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0598 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1367 | tấn |
| 10 | Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,36 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,072 | 100m2 |
| 12 | Bê tông giằng móng M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0604 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,206 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0845 | tấn |
| 15 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3536 | tấn |
| 16 | Bê tông cột M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6768 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cổ cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1354 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0432 | tấn |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1271 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0964 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2096 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0582 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5647 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,7861 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5258 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép sàn mái ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7358 | tấn |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,3866 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,4184 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc tường 110, VXM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,47 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 124,7864 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 105,7445 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,77 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,96 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 52,58 | m2 |
| 35 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,442 | m2 |
| 36 | Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2603 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 104,4842 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 188,4965 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,6522 | m2 |
| 40 | Láng tạo dốc mái, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 48,2175 | m2 |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ BCKTKT | 48,2175 | m2 |
| 42 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 | Theo hồ sơ BCKTKT | 48,2175 | m2 |
| 43 | Cửa đi 1 cánh, nhựa lõi thép kính trắng 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,8 | m2 |
| 44 | Cửa sổ mở hất, kính trắng 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,56 | m2 |
| 45 | Rọ chắn rác D110 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 46 | Ống PVC D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,12 | 100m |
| 47 | Cút DN90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 48 | Chếch DN90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 49 | Cùm giữ ống | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 50 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | bộ |
| 51 | Công tắc 1 chiều đơn chấu 10A/250V | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 52 | Công tắc 1 chiều 2 chấu 10A/250V | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 53 | Điều tốc quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 56 | Tủ điện tổng âm tường KT:450x350x150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 57 | Tủ âm tường - E4FC 2/4LA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 58 | Aptomat 1 pha 20A | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 59 | Aptomat 1 pha 10A | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 60 | Dây CU/PVC-(2x4mm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | m |
| 61 | Dây CU/PVC-(2x2,5mm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | m |
| 62 | Hộp nối dây âm tường 100x100x60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | hộp |
| 63 | Ống luồn dây D16 | Theo hồ sơ BCKTKT | 100 | m |
| F | ĐIỆN NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,232 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,308 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0501 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5161 | 100m3 |
| 5 | Gạch bê tông đặc cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.400 | viên |
| 6 | Lưới báo hiệu cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 350 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLXE/PVC- 4x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | 100m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 110 | m |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,8224 | m3 |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,8224 | m3 |
| 12 | Bu lông móng cột điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0013 | 100m3 |
| 14 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông, cao>10m | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cột |
| 15 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp + bón cao áp 250W | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 16 | Bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 17 | Ống nhựa vào chân cột D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | m |
| 18 | Lắp giá đỡ tủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 bộ |
| 19 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi