Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200503288-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoằng Tiến
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200502978
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-05 14:00:00 đến ngày 2020-05-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,981,177,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỔNG CHÍNH
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,3103 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1717 100m3
3 Bê tông lót móng M100 Theo hồ sơ BCKTKT 1,437 m3
4 Ván khuôn lót móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,0396 100m2
5 Bê tông móng M200 Theo hồ sơ BCKTKT 2,068 m3
6 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,0486 100m2
7 Cốt thép móng ĐK<=18 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1072 tấn
8 Bê tông cổ móng M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,8062 m3
9 Ván khuôn cổ móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,0805 100m2
10 Cốt thép cổ móng ĐK <=10 mm. Theo hồ sơ BCKTKT 0,0091 tấn
11 Cốt thép cổ móng ĐK >18 mm. 0,0858 tấn
12 Xây móng bằng đá hộc, VXM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 7,29 m3
13 Bê tông giằng móng M200 Theo hồ sơ BCKTKT 2,2275 m3
14 Ván khuôn giằng móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,135 100m2
15 Cốt thép giằng móng ĐK <=10 mm 0,0623 tấn
16 Cốt thép giằng móng ĐK<=18 mm. Theo hồ sơ BCKTKT 0,1326 tấn
17 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao h≤4m, M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,9366 m3
18 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao h≤4m, M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,7422 m3
19 Ván khuôn cột Theo hồ sơ BCKTKT 0,2126 100m2
20 Cốt thép cột ĐK<=10 mm, Theo hồ sơ BCKTKT 0,0351 tấn
21 Cốt thép cột ĐK >18 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1952 tấn
22 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 8,0928 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 60,999 m2
24 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Theo hồ sơ BCKTKT 25,479 m2
25 Ốp đá granit đen tự nhiên vào tường, sử dụng keo dán Theo hồ sơ BCKTKT 15,3 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 14,64 m2
27 Bộ chữ:" Trung tâm văn hoá thể thao xã Hoằng Tiến" Bao gồm sản xuất và lắp dựng Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
28 Cổng làm bằng Inox hộp Bao gồm sản xuất và lắp dựng Theo hồ sơ BCKTKT 20,7
B ĐƯỜNG ĐI BỘ VÀ CÂY XANH
1 Đào nền sân vận động, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,6225 100m3
2 Đào khuôn, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,6835 100m3
3 Đào rãnh, đào thi công tường rào bằng thủ công, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 16,77 m3
4 Đào rãnh, đào thi công tường rào bằng máy, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 3,1863 100m3
5 Đắp hoàn trả rãnh, móng tường rào (tận dụng) Theo hồ sơ BCKTKT 1,0822 100m3
6 Đắp nền sân vận động, K95 Theo hồ sơ BCKTKT 2,1801 100m3
7 Lớp cát đệm dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 64,66 m3
8 Rải lớp nilong tái sinh Theo hồ sơ BCKTKT 1.293,12 m2
9 Bê tông mặt đường M250 dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 136,01 m3
10 Ván khuôn mặt đường Theo hồ sơ BCKTKT 0,8677 100m2
11 Lớp cát đệm dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 31,45 m3
12 Rải lớp nilong tái sinh Theo hồ sơ BCKTKT 629,98 m2
13 Bê tông móng M150 dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 62,998 m3
14 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,496 100m2
15 Đệm VXM M75, dày 2cm Theo hồ sơ BCKTKT 629,98 m2
16 Lát gạch Block tráng sứ (KT:250x250x50mm) Theo hồ sơ BCKTKT 628,98 m2
17 Mua đất đắp K95 Theo hồ sơ BCKTKT 245,4021 m3
18 Vận chuyển đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 245,4021 m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 1,3977 100m3
20 Bê tông lót móng M100 dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 48,48 m3
21 Bê tông đáy rãnh M150 dày 15cm Theo hồ sơ BCKTKT 66,66 m3
22 Ván khuôn bê tông đáy rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 0,202 100m2
23 Xây gạch đặc VXM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 71,1 m3
24 Trát VXM M75 dày 2cm Theo hồ sơ BCKTKT 549,44 m2
25 Bê tông mũ mố M200 Theo hồ sơ BCKTKT 28,28 m3
26 Cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,8043 tấn
27 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 3,232 100m2
28 Bê tông tấm đan M250 Theo hồ sơ BCKTKT 30,3 m3
29 Cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 3,0421 tấn
30 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 1,414 100m2
31 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 404 1cấu kiện
32 Bê tông tấm đan M250 Theo hồ sơ BCKTKT 1,72 m3
33 Cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1506 tấn
34 Cốt thép tấm đan ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,09 tấn
35 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,0763 100m2
36 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 14 1cấu kiện
37 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 14,3 m3
38 Trát vữa XM M75 dày 2cm Theo hồ sơ BCKTKT 93,6 m2
39 Bê tông móng M150 dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 2,86 m3
40 Đắp đất hữu cơ Theo hồ sơ BCKTKT 35,1 m3
41 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 20,13 m3
42 Trát vữa XM M75 dày 2cm Theo hồ sơ BCKTKT 71,68 m2
43 Bê tông móng M150 dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 1,88 m3
44 Đắp đất hữu cơ Theo hồ sơ BCKTKT 430,23 m3
45 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 6,6 m3
46 Trát vữa XM M75 dày 2cm Theo hồ sơ BCKTKT 37,5 m2
47 Bê tông móng M150 dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,48 m3
48 Sản xuất lan can Theo hồ sơ BCKTKT 0,7811 tấn
49 Mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ BCKTKT 699,8 kg
50 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ BCKTKT 21 m2
51 Sơn lan can 3 lớp Theo hồ sơ BCKTKT 90 1m2
52 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 2,03 m3
53 Trát vữa XM M75 dày 2cm Theo hồ sơ BCKTKT 1,18 m2
54 Bê tông móng M150 dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,89 m3
55 Đào đất trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT 14,74 m3
56 Đắp đất hữu cơ Theo hồ sơ BCKTKT 13,3 m3
57 Cây xoài (hố trồng cây loại 4) Theo hồ sơ BCKTKT 19 cây
58 Cây phi lao cắt tỉa Theo hồ sơ BCKTKT 222 cây
59 Cây chuỗi ngọc Theo hồ sơ BCKTKT 30,8 m2
60 Cây cọ cảnh Theo hồ sơ BCKTKT 7 cây
61 Trồng cỏ lá tre Theo hồ sơ BCKTKT 180,5 m2
62 Cây viền bóng nổ Theo hồ sơ BCKTKT 19,5 m2
63 Cây phi lao cắt tỉa Theo hồ sơ BCKTKT 222 cây
64 Cây chuỗi ngọc Theo hồ sơ BCKTKT 30,8 m2
65 Cây vạn tuế Theo hồ sơ BCKTKT 4 cây
66 Cúc thơm (cúc ngũ sắc) Theo hồ sơ BCKTKT 1,2 m2
67 Trồng cỏ lá tre Theo hồ sơ BCKTKT 287,87 m2
68 Cây viền bóng nổ Theo hồ sơ BCKTKT 25,5 m2
69 Hoa tóc tiên Theo hồ sơ BCKTKT 78 m2
C SÂN CHƠI THỂ THAO
1 Đắp cát san nền bằng máy đầm đất cầm tay Theo hồ sơ BCKTKT 0,179 100m3
2 Đắp cát san nền bằng máy lu 9T Theo hồ sơ BCKTKT 3,4004 100m3
3 Trồng cỏ tự nhiên Theo hồ sơ BCKTKT 32,54 100m2
4 Đắp đất san nền bằng đầm đất cầm tay Theo hồ sơ BCKTKT 0,0945 100m3
5 Đắp đất san nền bằng máy lu 9T Theo hồ sơ BCKTKT 1,796 100m3
6 Cát đệm dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 27,83 m3
7 Rải lớp nilong tái sinh Theo hồ sơ BCKTKT 566,5 m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 55,05 m3
9 Đắp đất san nền bằng đầm đất cầm tay Theo hồ sơ BCKTKT 0,1611 100m3
10 Đắp đất san nền bằng máy lu 9T Theo hồ sơ BCKTKT 3,0614 100m3
11 Cát đệm dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 14,92 m3
12 Rải lớp nilong tái sinh Theo hồ sơ BCKTKT 298,48 m2
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 29,85 m3
14 Mua đất đắp K95 Theo hồ sơ BCKTKT 577,769 m3
15 Vận chuyển đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 577,769 m3
D SÂN KHẤU CHÍNH
1 Đắp đất san nền bằng đầm cầm tay Theo hồ sơ BCKTKT 1,029 100m3
2 Đắp đất san nền bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 5,416 m3
3 Cát đệm dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 33,85 m3
4 Rải lớp nilong tái sinh Theo hồ sơ BCKTKT 677 m2
5 Bê tông M150 dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 67,7 m3
6 Đệm VXM M75 dày 2cm Theo hồ sơ BCKTKT 677 m2
7 Lát gạch Block tráng sứ (KT:250x250x50mm) Theo hồ sơ BCKTKT 677 m2
8 Bê tông móng, M150 Theo hồ sơ BCKTKT 2,21 m3
9 Bê tông bó vỉa M200 Theo hồ sơ BCKTKT 3,66 m3
10 Ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT 0,6001 100m2
11 Lắp đặt bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT 85 m
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ BCKTKT 11,73 m3
13 Xây móng băng gạch không nung VXM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 18,19 m3
14 Bê tông lót móng M100 Theo hồ sơ BCKTKT 1,52 m3
15 Bê tông giằng móng M200 Theo hồ sơ BCKTKT 2,02 m3
16 Cốt thép giằng móng ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0231 tấn
17 Cốt thép giằng móng ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1224 tấn
18 Ván khuôn giằng móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,1012 100m2
19 Đắp cát san nền, K90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1625 100m3
20 Lát nền gạch Ceramic 500x500 Theo hồ sơ BCKTKT 106,56 m2
21 Bê tông nền M150 dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 10,22 m3
22 Đắp cát tôn nền, K90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,4025 100m3
23 Bê tông lót móng M100 Theo hồ sơ BCKTKT 1,78 m3
24 Xây gạch tạo bậc VXM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 26,4 m3
25 Lát đá Granit bậc tam cấp Theo hồ sơ BCKTKT 126,69 m2
26 Xây gạch đặc mặt chính sân khấu Theo hồ sơ BCKTKT 1,94 m3
27 Đệm VXM75 dày 2cm Theo hồ sơ BCKTKT 51 m2
28 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo hồ sơ BCKTKT 47,55 m2
29 Ốp chỉ đá Theo hồ sơ BCKTKT 23 m
E NHÀ THAY ĐỒ
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 1,0966 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,8595 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 0,2371 100m3
4 Bê tông lót, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 2,0605 m3
5 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,0737 100m2
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,2068 m3
7 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,036 100m2
8 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0598 tấn
9 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1367 tấn
10 Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,36 m3
11 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,072 100m2
12 Bê tông giằng móng M200 Theo hồ sơ BCKTKT 2,0604 m3
13 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,206 100m2
14 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0845 tấn
15 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,3536 tấn
16 Bê tông cột M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,6768 m3
17 Ván khuôn cổ cột Theo hồ sơ BCKTKT 0,1354 100m2
18 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0432 tấn
19 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1271 tấn
20 Bê tông xà dầm M200 Theo hồ sơ BCKTKT 2,0964 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,2096 100m2
22 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0582 tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,5647 tấn
24 Bê tông sàn mái M200 Theo hồ sơ BCKTKT 5,7861 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ BCKTKT 0,5258 100m2
26 Cốt thép sàn mái ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,7358 tấn
27 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 18,3866 m3
28 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 14,4184 m3
29 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc tường 110, VXM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 5,47 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 124,7864 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 105,7445 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 6,77 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 20,96 m2
34 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 52,58 m2
35 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 2,442 m2
36 Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 1,2603 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 104,4842 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 188,4965 m2
39 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 Theo hồ sơ BCKTKT 37,6522 m2
40 Láng tạo dốc mái, dày 2cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ BCKTKT 48,2175 m2
41 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo hồ sơ BCKTKT 48,2175 m2
42 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 Theo hồ sơ BCKTKT 48,2175 m2
43 Cửa đi 1 cánh, nhựa lõi thép kính trắng 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,8 m2
44 Cửa sổ mở hất, kính trắng 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,56 m2
45 Rọ chắn rác D110 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
46 Ống PVC D90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,12 100m
47 Cút DN90 Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
48 Chếch DN90 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
49 Cùm giữ ống Theo hồ sơ BCKTKT 20 cái
50 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BCKTKT 32 bộ
51 Công tắc 1 chiều đơn chấu 10A/250V Theo hồ sơ BCKTKT 10 cái
52 Công tắc 1 chiều 2 chấu 10A/250V Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
53 Điều tốc quạt trần Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
54 Lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
55 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
56 Tủ điện tổng âm tường KT:450x350x150 Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
57 Tủ âm tường - E4FC 2/4LA Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
58 Aptomat 1 pha 20A Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
59 Aptomat 1 pha 10A Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
60 Dây CU/PVC-(2x4mm) Theo hồ sơ BCKTKT 60 m
61 Dây CU/PVC-(2x2,5mm) Theo hồ sơ BCKTKT 40 m
62 Hộp nối dây âm tường 100x100x60 Theo hồ sơ BCKTKT 2 hộp
63 Ống luồn dây D16 Theo hồ sơ BCKTKT 100 m
F ĐIỆN NGOÀI TRỜI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 1,232 100m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,308 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 1,0501 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,5161 100m3
5 Gạch bê tông đặc cảnh báo cáp ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 1.400 viên
6 Lưới báo hiệu cáp Theo hồ sơ BCKTKT 350 m
7 Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLXE/PVC- 4x4mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 3 100m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 110 m
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 2,8224 m3
10 Làm tiếp địa cho cột Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 2,8224 m3
12 Bu lông móng cột điện Theo hồ sơ BCKTKT 6 bộ
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0013 100m3
14 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông, cao>10m Theo hồ sơ BCKTKT 6 cột
15 Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp + bón cao áp 250W Theo hồ sơ BCKTKT 6 bộ
16 Bảng điện cửa cột Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
17 Ống nhựa vào chân cột D60 Theo hồ sơ BCKTKT 12 m
18 Lắp giá đỡ tủ Theo hồ sơ BCKTKT 1 1 bộ
19 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->