Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200504292-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200504263 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 11:53:00 đến ngày 2020-05-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,027,665,832 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 35KV | |||
| 1 | Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2 35kV ( A cấp) | AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2 35kV | 1.079,7564 | m |
| 2 | Ống thép F 160 bảo vệ cáp | 20 | m | |
| 3 | Giá đỡ cáp | GĐ | 243 | bộ |
| 4 | Hào 1 cáp đi dưới nền đất | MC1-1 | 312,38 | m |
| 5 | Hào 1 cáp đi dưới bê tông dày 15cm | MC5-5 | 498,2 | m |
| 6 | Hào 1 cáp đi dưới đường nhựa có ống bảo vệ | MC7-7 | 44,07 | m |
| 7 | Hào 1 cáp đi dưới nền gạch block | MC8-8 | 6,96 | m |
| 8 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời 35kV, Al -300mm2, co ngót nguội + đầu cốt ( A cấp) | ĐC35kV - 3x300mm2 | 1 | bộ |
| 9 | Đầu cáp 3 pha trong nhà 35kV, Al -300mm2, co ngót nguội + đầu cốt ( A cấp) | ĐC35kV - 3x300mm2 | 1 | bộ |
| 10 | Hộp nối cáp nhôm 3x300mm2 35kV ( A cấp) | HN | 3 | bộ |
| 11 | Viên báo hiệu tuyến cáp | 35 | viên | |
| B | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Dây ACSR120/19 có bọc mỡ (3907x3x1,02) ( A cấp) | ACSR120/19 | 11.955,4 | m |
| 2 | Chuỗi đơn 35kV néo dây dẫn điện (cách điện Polymer) + phụ kiện ( A cấp) | NDP -35kV | 24 | chuỗi |
| 3 | Sứ đứng 35kV cách điện Polymer + phụ kiện | SĐ-35kV | 189 | quả |
| 4 | Cột bê tông ly lâm cao18m, đầu cột 190, lực đầu cột 13kN | NPC(PC).I-18-190-13 | 4 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly lâm cao16m, đầu cột 190, lực đầu cột 13kN | NPC(PC).I-16-190-13 | 10 | cột |
| 6 | Xà kép bằng 01 cột ly tâm, sứ đứng 35kV (86,04kg) | XKB-1LT -SĐ 35kV | 4 | Bộ |
| 7 | Xà kép bằng 02 cột ly tâm vuông tuyến, sứ đứng 35kV (82,83kg) | XKB-2LT -VT - SĐ35kV | 4 | Bộ |
| 8 | Xà kép bằng 02 cột ly tâm vuông tuyến, sứ chuỗi néo 35kV (93,17kg) | XKB-2LT -VT - SCN35kV | 1 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa cột ly tâm 01 tầng xà | RS-1 | 9 | Bộ |
| C | CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BI, VẬT LIỆU - PHẦN CỘT ĐIỂM ĐẤU | |||
| 1 | Chống sét van 35kV ( A cấp) | CSV -35kV | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao liên động 35kV -630A | CDLĐ -35KV | 7 | bộ |
| 3 | Bộ cảnh báo sự cố ngoài trời 35kV (truyền dữ liệu xa) | Bộ cảnh báo sự cố | 6 | bộ |
| 4 | Thiết bị điều khiển cài đặt và kiểm tra từ xa | Bộ cảnh báo sự cố | 1 | bộ |
| 5 | Xà kép bằng 01 cột ly tâm sứ đứng 35kV - 86,04kg | XKB-1LT - SĐ35kV | 2 | Bộ |
| 6 | Xà kép bằng 35kV 02 cột ly tâm, sứ chuỗi néo + sứ đứng - 85,01kg | XKB-2LT - CN + SĐ35kV | 1 | Bộ |
| 7 | Xà kép bằng 35kV 02 cột VT, sứ chuỗi néo- 93,17kg | XKB35kV -2CVT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà kép bằng 01 cột đỡ cầu dao, sứ chuỗi néo 35kV - 72,58kg | XKB1C + XĐCD - SCN35kV | 2 | Bộ |
| 9 | Xà kép lệch 01 cột ly tâm, sứ đứng 35kV 76,59kg | XKL-1LT - SĐ35kV | 2 | Bộ |
| 10 | Xà kép lệch 35kV 02 dọc tuyến cột sứ chuỗi néo + sứ đứng - 98,74kg | XKL-2C - CN - SĐ35kV | 1 | Bộ |
| 11 | Xà kép lệch 35kV 01 cột sứ chuỗi néo+ sứ đứng - 90,48kg | XKL-1LT - CN + SĐ35kV | 2 | Bộ |
| 12 | Xà kép lệch 02 cột LT - VT - SĐ35kV - 97,65kg | XKL2C -DH 6S | 2 | Bộ |
| 13 | Xà kép lệch 35kV 01 cột sứ chuỗi néo - 90,69kg | XKL-1C - SCN35 | 1 | Bộ |
| 14 | Xà dẫn hướng 6 sứ - 61,82kg | XDH 6S | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ 2 cầu dao liên động 35kV - 2LT - VT - 2CD - 143,49kg | X2CDLĐ -35kV | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ cầu dao liên động 35kV - 2LT - VT - 1CD - 134,74kg | X1CDLĐ -35kV | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ cầu dao liên động + xà đỡ sứ - 1 cột - 105,83kg | XCDLĐ - XĐS - 1C -35kV | 2 | bộ |
| 18 | Xà đỡ đầu cáp + chống sét van - 38,6kg | ĐC +CSV | 1 | bộ |
| 19 | Bố trí và chi tiết gông đỡ cáp lên cột 18m -32,87kg | GĐC 18m | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ tay dao + cần dật dao 6m | XĐTD +CDD6m | 2 | bộ |
| 21 | Xà đỡ tay dao + cần dật dao 7m | XĐTD +CDD7m | 2 | bộ |
| 22 | Xà đỡ tay dao + cần dật dao 7m (Có khớp nối) | XĐTD +CDD7m - KN | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ tay dao + cần dật dao 8m - 47,34kg | XĐTD +CDD8m | 2 | bộ |
| 24 | Ghế thao tác (lắp trên cột 18m) - 92,28kg | GTT 18 | 2 | bộ |
| 25 | Ghế thao tác (lắp trên cột 16m) - 92,28kg | GTT 16 | 2 | bộ |
| 26 | Ghế thao tác (lắp trên cột 14m) - 88,88kg | GTT 14 | 1 | bộ |
| 27 | Ghế thao tác (lắp trên cột 12m) -88,31kg | GTT 12 | 1 | bộ |
| 28 | Thang trèo 3m - 34,35kg | TT3m | 2 | bộ |
| 29 | Thang trèo 4m - 49,04kg | TT4m | 4 | bộ |
| 30 | Cột bê tông ly lâm cao18m, đầu cột 190, lực đầu cột 11 kN | NPC(PC).I-18-190-11 | 4 | cột |
| 31 | Cột bê tông ly lâm cao18m, đầu cột 190, lực đầu cột 13 kN | NPC(PC).I-18-190-13 | 2 | cột |
| 32 | Cột bê tông ly lâm cao16m, đầu cột 190, lực đầu cột 13 kN | NPC(PC).I-16-190-13 | 1 | cột |
| 33 | Tiếp địa chống sét van | TĐCSV | 1 | bộ |
| 34 | Tiếp địa đường dây 02 tầng xà - 18,26kg | RS-2 | 2 | bộ |
| 35 | Tiếp địa đường dây 03 tầng xà | RS-3 | 1 | bộ |
| 36 | Tiếp địa đường dây 04 tầng xà - 21,67kg | RS-4 | 4 | bộ |
| 37 | Tiếp địa đường dây 05 tầng xà - 20,87kg | RS-5 | 1 | bộ |
| 38 | Chuỗi néo cách điện Polymer 35kV + phụ kiện cho (dây ACSR120) | NDP -35kV | 42 | chuỗi |
| 39 | Chuỗi néo cách điện Polymer 35kV + phụ kiện cho (dây ACSR70) | NDP -35kV | 12 | chuỗi |
| 40 | Sứ đứng VHD35kV | SĐ VHD 35kV | 24 | quả |
| 41 | Sứ đứng Polymer 35kV | SDP 35kV | 61 | quả |
| 42 | Dây lèo ACSR120/19 có bọc mỡ | ACSR120/19 | 149 | m |
| 43 | Đầu cốt AM120 | ĐC-AM120 | 48 | cái |
| 44 | Ghíp A120 | GA120 | 81 | Cái |
| D | XÂY LẮP CÁP NGẦM 35KV | |||
| 1 | Nhân công kéo cáp lên, cáp Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300 24kV | 1,2724 | 100m | |
| 2 | Nhân công kéo rải cáp, cáp Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300 24kV trong hào xây | 1,2724 | 100m | |
| 3 | Ống thép F 160 bảo vệ cáp | 0,2 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt cáp trong hào đất | 8,1754 | 100M | |
| 5 | Lắp đặt cáp trong hào xây | 1,4721 | 100M | |
| 6 | Lắp đặt cáp đi trong ống | 0,6407 | 100M | |
| 7 | Lắp đặt cáp lên cột,vào tủ | 0,18 | 100M | |
| 8 | Hào xây hiện có (tháo lắp tấm đan (0.5x1m) | 52 | tấm | |
| 9 | Giá đỡ cáp | 243 | bộ | |
| 10 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời 35kV, Al -300mm2, co ngót nguội + đầu cốt | 1 | bộ | |
| 11 | Đầu cáp 3 pha trong nhà 35kV, Al -300mm2, co ngót nguội + đầu cốt | 1 | bộ | |
| 12 | Hộp nối cáp nhôm 3x300mm2 35kV | 3 | bộ | |
| 13 | Nhân công đào hào 1 cáp đi trong đất (đào thủ công) | 127,24 | m | |
| 14 | Hào cáp xây mới loại 1 | 92,11 | m | |
| 15 | Tấm đan Đ1 | 205 | tấm | |
| 16 | Hào cáp xây mới loại 2 | 29,17 | m | |
| 17 | Tấm đan Đ2 | 65 | tấm | |
| 18 | Tường Bồn hoa hoàn trả | 73,56 | m | |
| 19 | Hào 1 cáp đi dưới nền đất | 312,38 | m | |
| 20 | Hào 1 cáp đi dưới bê tông dày 15cm | 498,2 | m | |
| 21 | Hào 1 cáp đi dưới đường nhựa có ống bảo vệ | 44,07 | m | |
| 22 | Khoan đường (hào cáp đi dưới đường nhựa) | 14,04 | m | |
| 23 | Hào 1 cáp đi dưới nền gạch block | 6,96 | m | |
| 24 | Cọc báo chiều dài tuyến cáp | 5 | cọc | |
| E | XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Lắp đặt kéo rải dây ACSR 120/19 thủ công kết hợp cơ giới qua khu đông dân cư | 0,54 | 1km | |
| 2 | Lắp đặt kéo rải dây ACSR 120/19 thủ công kết hợp cơ giới địa hình cấp 3 | 1,233 | 1km | |
| 3 | Lắp đặt kéo rải dây ACSR 120/19 thủ công kết hợp cơ giới qua ruộng nước, 20cm< Độ sâu bùn nước<=30cm | 9,948 | 1km | |
| 4 | Kéo dây qua vị trí góc bẻ | 3 | vị trí | |
| 5 | Kéo dây AC 120mm2 qua vị trí giao chéo đường dây 35kV | 3 | vị trí | |
| 6 | Kéo dây AC 120mm2 qua vị trí vượt đường, 5m < chiều rộng đường <10m | 6 | vị trí | |
| 7 | Kéo dây AC 120mm2 qua vị trí vượt đường, chiều rộng đường >10m | 2 | vị trí | |
| 8 | Chuỗi đơn 35kV néo dây dẫn điện (cách điện Polymer) + phụ kiện | 24 | chuỗi | |
| 9 | Sứ đứng 35kV cách điện Polymer + phụ kiện | 189 | quả | |
| 10 | Dựng Cột bê tông ly lâm cao18m, đầu cột 190, lực đầu cột 13kN | 4 | cột | |
| 11 | Dựng Cột bê tông ly lâm cao16m, đầu cột 190, lực đầu cột 13kN | 10 | cột | |
| 12 | Nối mặt bích | 14 | mối | |
| 13 | Xà kép bằng 01 cột ly tâm, sứ đứng 35kV (86,04kg) | 4 | Bộ | |
| 14 | Xà kép bằng 02 cột ly tâm vuông tuyến, sứ đứng 35kV (82,83kg) | 4 | Bộ | |
| 15 | Xà kép bằng 02 cột ly tâm vuông tuyến, sứ chuỗi néo 35kV (93,17kg) | 1 | Bộ | |
| 16 | Tiếp địa cột ly tâm 01 tầng xà | 9 | Bộ | |
| 17 | Móng cột đơn cột ly tâm 18m | 2 | móng | |
| 18 | Móng cột đúp cột ly tâm 18m | 1 | móng | |
| 19 | Móng cột đơn cột ly tâm 16m | 2 | móng | |
| 20 | Móng cột đúp cột ly tâm 16m | 4 | móng | |
| 21 | Thu hồi Dây dẫn AC70 | 10,488 | km | |
| 22 | Thu hồi Chuỗi đơn 03 bát néo dây dẫn | 18 | chuỗi | |
| 23 | Thu hồi Sứ đứng 35kV cách điện gốm | 16,8 | 10Quả | |
| 24 | Thu hồi Cột điện vuông 8.5m | 1 | Cột | |
| 25 | Thu hồi Cột điện vuông 10m | 1 | Cột | |
| 26 | Thu hồi Cột điện bê tông ly tâm 10m | 5 | Cột | |
| 27 | Thu hồi Xà kép bằng 01 cột vuông, sứ đứng 35kV (70kg) | 3 | Bộ | |
| 28 | Thu hồi Xà kép bằng 01 cột ly tâm sứ đứng 35kV (70kg) | 1 | Bộ | |
| 29 | Thu hồi Xà đơn bằng 01 cột ly tâm sứ đứng 35kV (30kg) | 1 | Bộ | |
| 30 | Thu hồi Xà kép bằng 02 cột LT sứ đứng 35kV (72kg) | 1 | Bộ | |
| 31 | Thu hồi Chụp cột đơn 2.5m(45kg) | 1 | Bộ | |
| F | LẮP ĐẶT ĐIỂM ĐẤU | |||
| 1 | Lắp đặt Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Cầu dao liên động 35kV -630A | 7 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt Cảnh báo sự cố 35kV (truyền dữ liệu xa) | 1 | bộ | |
| 4 | Xà kép bằng 01 cột ly tâm sứ đứng 35kV - 86,04kg | 2 | Bộ | |
| 5 | Xà kép bằng 35kV 02 cột ly tâm, sứ chuỗi néo + sứ đứng - 85,01kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà kép bằng 35kV 02 cột VT, sứ chuỗi néo- 93,17kg | 2 | Bộ | |
| 7 | Xà kép bằng 01 cột đỡ cầu dao, sứ chuỗi néo 35kV - 72,58kg | 2 | Bộ | |
| 8 | Xà kép lệch 01 cột ly tâm, sứ đứng 35kV 76,59kg | 2 | Bộ | |
| 9 | Xà kép lệch 35kV 02 dọc tuyến cột sứ chuỗi néo + sứ đứng - 98,74kg | 1 | Bộ | |
| 10 | Xà kép lệch 35kV 01 cột sứ chuỗi néo+ sứ đứng - 90,48kg | 2 | Bộ | |
| 11 | Xà kép lệch 02 cột LT - VT - SĐ35kV - 97,65kg | 2 | Bộ | |
| 12 | Xà kép lệch 35kV 01 cột sứ chuỗi néo - 90,69kg | 1 | Bộ | |
| 13 | Xà dẫn hướng 6 sứ - 61,82kg | 1 | Bộ | |
| 14 | Xà đỡ 2 cầu dao liên động 35kV - 2LT - VT - 2CD - 143,49kg | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ cầu dao liên động 35kV - 2LT - VT - 1CD - 134,74kg | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ cầu dao liên động + xà đỡ sứ - 1 cột - 105,83kg | 2 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ đầu cáp + chống sét van - 38,6kg | 1 | bộ | |
| 18 | Bố trí và chi tiết gông đỡ cáp lên cột 18m -32,87kg | 1 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ tay dao + cần dật dao 6m | 2 | bộ | |
| 20 | Xà đỡ tay dao + cần dật dao 7m | 2 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ tay dao + cần dật dao 7m (Có khớp nối) | 1 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ tay dao + cần dật dao 8m - 47,34kg | 2 | bộ | |
| 23 | Ghế thao tác (lắp trên cột 18m) - 92,28kg | 2 | bộ | |
| 24 | Ghế thao tác (lắp trên cột 16m) - 92,28kg | 2 | bộ | |
| 25 | Ghế thao tác (lắp trên cột 14m) - 88,88kg | 1 | bộ | |
| 26 | Ghế thao tác (lắp trên cột 12m) -88,31kg | 1 | bộ | |
| 27 | Thang trèo 3m - 34,35kg | 2 | bộ | |
| 28 | Thang trèo 4m - 49,04kg | 4 | bộ | |
| 29 | Cột bê tông ly lâm cao18m, đầu cột 190, lực đầu cột 11 kN | 4 | cột | |
| 30 | Cột bê tông ly lâm cao18m, đầu cột 190, lực đầu cột 13 kN | 2 | cột | |
| 31 | Cột bê tông ly lâm cao16m, đầu cột 190, lực đầu cột 13 kN | 1 | cột | |
| 32 | Nối mặt bích | 7 | mối | |
| 33 | Tiếp địa chống sét van | 1 | bộ | |
| 34 | Tiếp địa đường dây 02 tầng xà - 18,26kg | 2 | bộ | |
| 35 | Tiếp địa đường dây 03 tầng xà | 1 | bộ | |
| 36 | Tiếp địa đường dây 04 tầng xà - 21,67kg | 4 | bộ | |
| 37 | Tiếp địa đường dây 05 tầng xà - 20,87kg | 1 | bộ | |
| 38 | Chuỗi néo cách điện Polymer 35kV + phụ kiện cho (dây ACSR120) | 42 | chuỗi | |
| 39 | Chuỗi néo cách điện Polymer 35kV + phụ kiện cho (dây ACSR70) | 12 | chuỗi | |
| 40 | Sứ đứng VHD35kV | 2,4 | 10quả | |
| 41 | Sứ đứng Polymer 35kV | 61 | quả | |
| 42 | Dây lèo ACSR120/19 có bọc mỡ | 0,149 | 1km | |
| 43 | Đầu cốt AM120 | 4,8 | 10cái | |
| 44 | Móng cột cao thế - MT7 | 1 | Móng | |
| 45 | Móng cột cao thế đúp -M2T8 | 3 | Móng | |
| 46 | Kè móng M2T8 | 1 | Móng | |
| 47 | Thu hồi Xà kép bằng 65kg (tt) | 3 | Bộ | |
| 48 | Thu hồi Xà kép lệch 65kg(TT) | 2 | Bộ | |
| 49 | Thu hồi Sứ đứng VHD 35kV | 30 | Quả | |
| G | HOÀN TRẢ ĐƯỜNG, HÈ | |||
| 1 | Hoàn trả đường bê tông nhựa Asphalt dầy 12 cm | 26,442 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả đường bê tông dầy 15cm | 298,92 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả vỉa hè gạch Block (tận dụng lại 80% gạch cũ) | 4,176 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi