Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm dự phòng phí)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200505025-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH TVXD Hưng hà
Tên gói thầu Xây lắp (Bao gồm dự phòng phí)
Số hiệu KHLCNT 20200469000
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-05 13:28:00 đến ngày 2020-05-12 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,931,419,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Như bản vẽ thi công kèm theo 16,6401 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 16,6401 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Như bản vẽ thi công kèm theo 2,3798 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Như bản vẽ thi công kèm theo 3,3305 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Như bản vẽ thi công kèm theo 5,179 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Như bản vẽ thi công kèm theo 1,7622 100m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Như bản vẽ thi công kèm theo 11,5878 100m3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Như bản vẽ thi công kèm theo 7,14 m3
9 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Như bản vẽ thi công kèm theo 0,6439 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III Như bản vẽ thi công kèm theo 0,0176 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Như bản vẽ thi công kèm theo 0,0064 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Như bản vẽ thi công kèm theo 3,9199 100m3
13 Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Như bản vẽ thi công kèm theo 56,5277 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Như bản vẽ thi công kèm theo 3,5845 100m2
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Như bản vẽ thi công kèm theo 1,6241 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 21,2913 m3
17 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm Như bản vẽ thi công kèm theo 704,49 m
18 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm Như bản vẽ thi công kèm theo 7,83 m
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Như bản vẽ thi công kèm theo 4,27 m2
20 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Như bản vẽ thi công kèm theo 46,0463 tấn
21 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Như bản vẽ thi công kèm theo 46,0463 tấn
22 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Như bản vẽ thi công kèm theo 4,605 10 tấn/1km
B THOÁT NƯỚC
1 Đào đất hố móng đất C2(5%NC) Như bản vẽ thi công kèm theo 22,8599 m3
2 Đào đất hố móng đất C2 (95%MTC) Như bản vẽ thi công kèm theo 4,3434 100m3
3 Đắp đất hố móng K95 (Đầm cóc - Tận dụng đất đào) Như bản vẽ thi công kèm theo 2,2268 100m3
4 BT gối đỡ ống đúc sẵn đá 1x2 M200 Như bản vẽ thi công kèm theo 15,136 m3
5 Làm lớp đá đệm móng giảm tải ống cống, đk Dmax <=4 ( tận dụng đất đào khuôn đường cũ) Như bản vẽ thi công kèm theo 79,8097 m3
6 Lắp đặt ống BTLT D600 - H30 dày 50mm, đoạn ống 4m Như bản vẽ thi công kèm theo 90,1077 1 đoạn ống
7 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm Như bản vẽ thi công kèm theo 89 mối nối
8 Sản xuất ống cống ly tâm d600 dưới đường giao Như bản vẽ thi công kèm theo 351,42 m
9 Cốt thép gối đỡ ống cống D<=10mm Như bản vẽ thi công kèm theo 0,2077 tấn
10 Ván khuôn kim loại gối đở ống Như bản vẽ thi công kèm theo 1,6291 100m2
11 V/C đất C2 thừa đi đổ cự ly 1km ô tô 7 tấn Như bản vẽ thi công kèm theo 2,3451 100m3
12 Đào đất hố móng đất C2 (100%MTC) Như bản vẽ thi công kèm theo 1,6758 100m3
13 Đắp đất hố móng K95 (Đầm cóc - Tận dụng đất đào) 1,1661 100m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 4,416 m3
15 Bê tông hố ga M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 33,1396 m3
16 Cốt thép hố ga D <=10 mm Như bản vẽ thi công kèm theo 1,5906 tấn
17 Cốt thép hố ga D <=18 mm Như bản vẽ thi công kèm theo 2,5251 tấn
18 Cung cấp, lắp dựng tấm ngăn mùi Như bản vẽ thi công kèm theo 17 cái
19 Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác Như bản vẽ thi công kèm theo 17 cái
20 Ván khuôn hố ga Như bản vẽ thi công kèm theo 2,791 100m2
21 Lắp đặt tấm đan Composite KT(900x900) Như bản vẽ thi công kèm theo 17 cái
22 V/C đất C2 thừa đi đổ cự ly 1km ô tô 7 tấn Như bản vẽ thi công kèm theo 0,5096 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->