Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200466594-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200327902
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-27 16:54:00 đến ngày 2020-05-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,178,826,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẦU BẢN KĐ 2x6
1 Tháo dỡ bản cũ Chương V - E-HSMT 14 cái
2 Phá khối xây hiện trạng Chương V - E-HSMT 216,84 m3
3 Đào móng, đất cấp III Chương V - E-HSMT 980,01 m3
4 Đào m­ương, đất cấp II Chương V - E-HSMT 100,62 m3
5 Làm lớp đá đệm móng, Dmax<=4 Chương V - E-HSMT 72,86 m3
6 Bê tông móng, mố, đá 2x4, M200 Chương V - E-HSMT 134,84 m3
7 Bê tông trụ cầu trên cạn, đá 2x4, M200 Chương V - E-HSMT 109,67 m3
8 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu đá 2x4, M250 Chương V - E-HSMT 30,11 m3
9 Bê tông dầm cầu đổ bằng bơm BT, đá 1x2, M250 Chương V - E-HSMT 35,42 m3
10 Bê tông nở mối nối đá 1x2, M300 Chương V - E-HSMT 1,96 m3
11 Bê tông phủ bản đá 1x2, M250 Chương V - E-HSMT 8,94 m3
12 Xây đá hộc lòng cầu và sân gia cố thượng hạ lưu, vữa XM100 Chương V - E-HSMT 108,41 m3
13 Bê tông móng tường cánh đá 2x4, M150 Chương V - E-HSMT 62,41 m3
14 Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 Chương V - E-HSMT 49,17 m3
15 Bê tông thanh chống đá 2x4, M150 Chương V - E-HSMT 24,67 m3
16 Bê tông bản vợt, đá 1x2, M250 Chương V - E-HSMT 7 m3
17 Ván khuôn móng mố Chương V - E-HSMT 0,86 100m2
18 Ván khuôn tường mố Chương V - E-HSMT 1,45 100m2
19 Ván khuôn mũ mố Chương V - E-HSMT 0,16 100m2
20 Ván khuôn móng trụ Chương V - E-HSMT 0,48 100m2
21 Ván khuôn tường thân trụ Chương V - E-HSMT 0,84 100m2
22 Ván khuôn mũ trụ Chương V - E-HSMT 0,14 100m2
23 Ván khuôn thanh chống+ bệ giằng Chương V - E-HSMT 1,36 100m2
24 Ván khuôn móng tưng cánh Chương V - E-HSMT 1,14 100m2
25 Ván khuôn tường cánh Chương V - E-HSMT 1,45 100m2
26 Ván khuôn dầm cầu, dầm bản Chương V - E-HSMT 93,17 m2
27 Ván khuôn bản vượt Chương V - E-HSMT 0,23 100m2
28 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Chương V - E-HSMT 99,52 m
29 Quét nhựa bitum nóng Chương V - E-HSMT 175,74 m2
30 Cốt thép dầm cầu, D<= 18 mm Chương V - E-HSMT 2,6 tấn
31 Cốt thép dầm cầu, D>= 18 mm Chương V - E-HSMT 4,88 tấn
32 Cốt thép bản quá độ D<10mm. Chương V - E-HSMT 0,2 tấn
33 Cốt thép bản quá độ D<18mm. Chương V - E-HSMT 0,71 tấn
34 Cốt thép mũ mố, mũ trụ cầu, D<=10 mm Chương V - E-HSMT 0,4 tấn
35 Cốt thép mũ mố, mũ trụ cầu D<=18 mm Chương V - E-HSMT 0,07 tấn
36 Cốt thép móng, D<=10 mm Chương V - E-HSMT 0,1 tấn
37 Cốt thép móng, D<=18 mm 1,29 tấn
38 Cốt thép gờ chắn bánh + thanh chống, D<=10 Chương V - E-HSMT 0,14 tấn
39 Cốt thép thanh chống, D<=18 Chương V - E-HSMT 1,21 tấn
40 Khoan lỗ D50mm, cấp đá IV Chương V - E-HSMT 0,4 100m
41 Cốt thép D32. Chương V - E-HSMT 0,38 tấn
42 Vữa chèn M300. Chương V - E-HSMT 0,05 m3
43 Lắp đặt ống thép lan can D101,6mm (dày 4,2mm) mạ kẽm nhúng nóng Chương V - E-HSMT 0,36 100m
44 Lắp đặt ống thép lan can D90mm (dày 4,0mm) mạ kẽm nhúng nóng Chương V - E-HSMT 0,01 100m
45 Lắp đặt ống thép lan can D76,3mm (dày 3,2mm) mạ kẽm nhúng nóng Chương V - E-HSMT 0,36 100m
46 Lắp đặt ống thép lan can D67,5mm (dày 3mm) mạ kẽm nhúng nóng Chương V - E-HSMT 0,01 100m
47 SX kết cấu thép làm lan can cầu (mạ kẽm) Chương V - E-HSMT 0,78 tấn
48 Lắp đặt kết cấu thép lan can cầu bằng bu lông Chương V - E-HSMT 0,78 tấn
49 ống nhựa PVC D250 dày 6mm (PN 10). Chương V - E-HSMT 15 md
50 Đắp đá sỏi 0,5x1 Chương V - E-HSMT 279,05 m3
51 Đắp đất sau tường cánh Chương V - E-HSMT 82,2 m3
52 Đào xúc đất đắp bờ vây, đất cấp III Chương V - E-HSMT 23,85 m3
53 Bao tải Chương V - E-HSMT 168 cái
54 Đóng đất vào bao Chương V - E-HSMT 13,44 m3
55 Đào xúc phá bờ vây, đất cấp II Chương V - E-HSMT 37,29 m3
56 Cẩu lắp bản vư­ợt Chương V - E-HSMT 14 cái
57 Cẩu lắp dầm bản Chương V - E-HSMT 16 cái
58 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Chương V - E-HSMT 2,61 100m3
59 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,01 100m3
60 Vận chuyển khối phá dỡ đổ đi Chương V - E-HSMT 2,17 100m3
61 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V - E-HSMT 5,78 100m3
62 BT ống cống, đá 1x2, vữa M200 19,53 m3
63 Ván khuôn ống cống Chương V - E-HSMT 4,31 100m2
64 Cốt thép ống cống, D<= 10 mm Chương V - E-HSMT 2,01 tấn
65 Quét nhựa bitum Chương V - E-HSMT 430,92 m2
66 Lắp đặt ống cống Chương V - E-HSMT 63 ống
67 Đào nền đường đổ lên PTVC, đất cấp III Chương V - E-HSMT 398,02 m3
68 Đắp nền đường độ chặt K=0,90 Chương V - E-HSMT 30,5 m3
69 Đào móng, đất cấp III Chương V - E-HSMT 254,69 m3
70 Làm móng CPDD loại 2. H=20cm. Chương V - E-HSMT 0,57 100m3
71 VC đất đổ đi, đất cấp III Chương V - E-HSMT 7,49 100m3
72 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V - E-HSMT 7,49 100m3
73 Đào móng, đất cấp III Chương V - E-HSMT 129,41 m3
74 Xây đá hộc chân khay, vữa XM100 Chương V - E-HSMT 32,89 m3
75 Xây đá hộc, xây ốp mái, vữa XM100 Chương V - E-HSMT 103,65 m3
76 Đá dăm đệm móng chân khay Chương V - E-HSMT 5,39 m3
77 Đá dăm đệm mái ốp 35,5 m3
78 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V - E-HSMT 0,015 100m3
79 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V - E-HSMT 0,018 100m3
80 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V - E-HSMT 0,02 100m3
81 ống nhựa PVC D110. Chương V - E-HSMT 53,92 md
82 Đắp đất sét Chương V - E-HSMT 2,02 m3
83 Rải vải địa bọc đầu ống n­ước Chương V - E-HSMT 0,08 100m2
84 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Chương V - E-HSMT 13,39 m
85 Đắp đá chống xói Chương V - E-HSMT 66,12 m3
B NỀN MẶT ĐƯỜNG DẪN
1 Đào nền đường, đổ lên PTVC, đất cấp III Chương V - E-HSMT 190,84 m3
2 Đào rãnh hình thang, đất cấp III Chương V - E-HSMT 9,83 m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V - E-HSMT 223,48 m3
4 Đào xúc bùn + đất hữu cơ, đất cấp I Chương V - E-HSMT 79,12 m3
5 Phá đường cũ Chương V - E-HSMT 129,51 m3
6 Đắp nền đường độ chặt K=0,98 Chương V - E-HSMT 250,95 m3
7 Cày xới mặt đường cũ Chương V - E-HSMT 3,19 100m2
8 Lu lèn lại mặt đường cũ Chương V - E-HSMT 3,19 100m2
9 Đắp nền đường độ chặt K=0,95 Chương V - E-HSMT 672,23 m3
10 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I Chương V - E-HSMT 0,79 100m3
11 Vận chuyển đất đào nền đường cũ đổ đi Chương V - E-HSMT 1,3 100m3
12 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V - E-HSMT 2,09 100m3
13 Đổ bê tông mặt đưng, h= 22cm, đá 2x4 M300 Chương V - E-HSMT 235,66 m3
14 Rải giấy nilon Chương V - E-HSMT 22,14 100m2
15 Làm móng CPDD L2; H= 18cm. Chương V - E-HSMT 2,05 100m3
16 Lắp dựng ván khuôn mặt đư­ờng Chương V - E-HSMT 1,18 100m2
17 SX thanh truyền lực D25. Chương V - E-HSMT 0,19 Tấn
18 Lắp đặt thanh truyền lực Chương V - E-HSMT 0,19 tấn
19 Gỗ đệm Chương V - E-HSMT 0,05 m3
20 Mạt cưa tẩm nhựa Chương V - E-HSMT 0,01 m3
21 Cắt khe Chương V - E-HSMT 17,06 10m
22 Quét nhựa bitum Chương V - E-HSMT 42,51 m2
23 Ma tít chèn khe Chương V - E-HSMT 0,53 m3
24 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Chương V - E-HSMT 24 cái
25 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm Chương V - E-HSMT 11,76 m2
26 Tấm sóng 3,320 x 310x 3mm Chương V - E-HSMT 61,87 md
27 Cột ống thép D141x4,5x2000mm Chương V - E-HSMT 19 cái
28 Nắp bịt đầu cột Chương V - E-HSMT 19 cái
29 Tấm thép đệm 300*70*5mm Chương V - E-HSMT 19 cái
30 Tấm đầu, tấm cuối Chương V - E-HSMT 3 tấm
31 Tiêu phản quang Chương V - E-HSMT 19 cái
32 Bu lông M16*35. Chương V - E-HSMT 114 cái
33 Bu lông M19*180 Chương V - E-HSMT 19 cái
34 ép cột thép Chương V - E-HSMT 0,13 100m
35 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn l­ợn sóng Chương V - E-HSMT 61,87 m
C KÈ ĐÁ XÂY - RÃNH BIÊN THOÁT NƯỚC
1 Đào móng kè, đất cấp III Chương V - E-HSMT 135,7 m3
2 Xây tường kè đá hộc, vữa XM100 Chương V - E-HSMT 89,7 m3
3 Xây móng đá hộc vữa XM100 Chương V - E-HSMT 51,52 m3
4 Trát tường dày 2,0 cm, vữa XM75 Chương V - E-HSMT 18,4 m2
5 Bắt mạch nổi tổ ong Chương V - E-HSMT 89,7 m2
6 ống nhựa PVC D90 Chương V - E-HSMT 5,6 md
7 Đắp đất sét Chương V - E-HSMT 13,43 m3
8 Đắp đất độ chặt K=0,9 Chương V - E-HSMT 40,79 m3
9 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,91 100m3
10 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V - E-HSMT 0,91 100m3
11 Đào khuôn rãnh đất cấp III Chương V - E-HSMT 23,09 m3
12 Làm lớp đá đệm móng, Dmax<=4 Chương V - E-HSMT 11,5 m3
13 Xây rãnh bằng đá hộc dày 30cm M100. Chương V - E-HSMT 34,72 m3
14 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,23 100m3
15 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V - E-HSMT 0,23 100m3
D HOÀN TRẢ TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ trụ và tường rào cũ Chương V - E-HSMT 12,98 m3
2 Đào móng tường rào đất cấp III Chương V - E-HSMT 27,26 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM100 Chương V - E-HSMT 21,6 m3
4 BT giằng đỉnh đá 1x2, M200 Chương V - E-HSMT 1,63 m3
5 Cốt thép giằng, D<=10 mm Chương V - E-HSMT 0,11 tấn
6 Ván khuôn giằng Chương V - E-HSMT 0,09 100m2
7 Xây tường rào gạch không nung vữa XM75 Chương V - E-HSMT 19,21 m3
8 Xây trụ tường rào gạch không nung vữa XM75 Chương V - E-HSMT 2,8 m3
9 Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM75 Chương V - E-HSMT 322,29 m2
10 Trát trụ gạch dày 1,5 cm, vữa XM 75 Chương V - E-HSMT 40,08 m2
11 Quét vôi ve tường rào 1 nước trắng 2 nước màu Chương V - E-HSMT 362,37 m2
12 Vạn chuyển phế thải phá dỡ đổ đi Chương V - E-HSMT 0,13 100m3
13 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,27 100m3
14 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V - E-HSMT 0,4 100m3
E ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Thép hộp 40*40*1,2 Chương V - E-HSMT 446,48 kg
2 Lắp dựng rào chắn thép Chương V - E-HSMT 0,4465 tấn
3 Đèn quay cảnh báo không dây Chương V - E-HSMT 12 cái
4 Ống nhựa PVC D75 L=3m Chương V - E-HSMT 61 md
5 Bê tông đổ lõi ống nhựa đá 1x2 mác 100 Chương V - E-HSMT 0,73 m3
6 Bê tông đế cột đá 2x4 mác 200 Chương V - E-HSMT 0,69 m3
7 Lắp đặt đế cột Chương V - E-HSMT 51 1CK
8 Dán phản quang Chương V - E-HSMT 0,27 m2
9 Dây băng cảnh báo Chương V - E-HSMT 1 Cuộn
10 Nhân công 2,5/7 Chương V - E-HSMT 60 Công
11 Cờ vẫy Chương V - E-HSMT 1 cái
12 Áo phản quang Chương V - E-HSMT 1 cái
13 Biển W.227 tam giác Chương V - E-HSMT 2 cái
14 Biển W.203B tam giác Chương V - E-HSMT 2 cái
15 Biển W.203C tam giác Chương V - E-HSMT 2 cái
16 Biển I.440 chữ nhật Chương V - E-HSMT 2 cái
17 Biển 507 Chương V - E-HSMT 2 cái
F DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN HẠ THẾ
1 Di chuyển cột điện hạ thế Chương V - E-HSMT 1 trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->