Gói thầu: Gói số 1 : Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200446094-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Xây dựng và Bảo trì công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Gói số 1 : Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200434040 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 17:29:00 đến ngày 2020-05-09 17:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,957,357,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường | |||
| 1 | Vét bùn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 222,5 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.021,7 | m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6 | m3 |
| 4 | Đào đất rãnh dọc, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.275,1 | m3 |
| 5 | Đào đất rãnh dọc, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 546,5 | m3 |
| 6 | Đắp trả rãnh, độ chặt yêu cầu K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.096,2 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.528,1 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, BTNC 12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.442,4 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám trước khi thảm bằng nhu tương gốc CRS-1, lượng nhũ tương 0,3kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.442,4 | m2 |
| 3 | Láng nhựa 1 lớp trên mặt đường cũ, lượng nhựa 1,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.442,4 | m2 |
| 4 | ĐDTC dày 12cm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.442,4 | m2 |
| 5 | Bù vênh mặt đường bằng đá dăm tiêu chuẩn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 643,9 | m3 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, BTNC 12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.670,8 | m2 |
| 7 | Tưới dính bám trước khi thảm bằng nhu tương gốc CRS-1, lượng nhũ tương 0,3kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.670,8 | m2 |
| 8 | Láng nhựa 1 lớp trên mặt đường cũ, lượng nhựa 1,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.670,8 | m2 |
| 9 | ĐDTC dày 15cm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.670,8 | m2 |
| 10 | ĐDTC dày 15cm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.670,8 | m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, BTNC 12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,7 | m2 |
| 12 | Tưới dính bám trước khi thảm bằng nhu tương gốc CRS-1, lượng nhũ tương 0,3kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,7 | m2 |
| 13 | Láng nhựa 1 lớp trên mặt đường cũ, lượng nhựa 1,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,7 | m2 |
| 14 | ĐDTC dày 12cm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,7 | m2 |
| 15 | Bê tông xi măng mặt đường M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,54 | m3 |
| C | Hạng mục 3: Thoát nước | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt rãnh BTCT KT (0,5x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.855 | m |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt rãnh BTCT KT (0,5x0,6)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt rãnh BTCT KT (0,5x0,7)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt rãnh BTCT KT (0,5x0,8)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | m |
| 5 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,8 | m3 |
| 6 | Đào móng cống, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2 | m3 |
| 7 | Đắp đất mang cống, độ chặt yêu cầu K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,6 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,07 | m3 |
| 9 | BTXM cống, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,284 | m3 |
| 10 | Cốt thép thân cống <D10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 269 | kg |
| 11 | Cốt thép thân cống >D10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 456 | kg |
| 12 | Bê tông bảo vệ tấm bản, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt tấm bản BTCT lối rẽ, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | tấm |
| 14 | Bê tông gờ chắn bánh+bê tông tôn cao tường đầu cống M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,71 | m3 |
| D | Hạng mục 4: An toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cột tiêu bê tông KT (0,12x0,12x1,025)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119 | cái |
| 2 | Chôn lại biển báo, cột H, cột Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | cái |
| 3 | Phá dỡ kết cấu BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m3 |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 133,5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi