Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200504390-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Dự án Xây dựng Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200472894
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-05 12:07:00 đến ngày 2020-05-26 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 63,820,879,552 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 950,000,000 VNĐ ((Chín trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG TÁC MẶT BẰNG
1 Thí nghiệm bàn nén hiện trường 30T/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Vị trí
2 Rà soát bom mìn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.183 m2
3 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cây
4 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 gốc cây
B PHẦN KẾT CẤU, KIẾN TRÚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,127 100m3
2 Đào đất móng bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,231 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,93 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,216 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,142 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,142 100m3
6 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 rộng ≤250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,712 m3
7 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,835 m3
8 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 400 rộng ≤250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 257,885 m3
9 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 400 rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 175,175 m3
10 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cổ cột đá 1x2, vữa bê tông mác 400 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,645 m3
11 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cổ cột đá 1x2, vữa bê tông mác 400 tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,604 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,969 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,272 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,085 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,028 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cổ cột đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,229 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cổ cột đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,308 tấn
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,852 100m2
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,484 100m2
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,322 100m2
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,93 nâng cao độ nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,786 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 nâng cao độ nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,189 100m3
23 Trãi lớp nilong lót nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,371 100m2
24 Xây bó nền bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày >30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,28 m3
25 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông lót nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 214,774 m3
26 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,017 m3
27 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 238,68 m3
28 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 400 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,584 m3
29 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 400 tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,104 m3
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,621 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,79 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,172 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,231 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,062 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,594 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,195 tấn
37 Xây tường làm ván khuôn lót nền, đà kiềng bằng gạch đất sét nung 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,972 m3
38 Xây tường làm ván khuôn nền, đà kiềng bằng gạch đất sét nung 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,058 m3
39 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,515 100m2
40 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.329,722 m3
41 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 400 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,478 m3
42 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 400 tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,66 m3
43 Bê tông sàn dải đổ sau có phụ gia trương nở M400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,72 m3
44 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,832 100m2
45 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,077 100m2
46 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,702 100m2
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,8 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,714 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,613 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,039 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,142 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,455 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,558 tấn
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,897 tấn
55 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bổ trụ đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,601 m3
56 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, bổ trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,011 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, bổ trụ đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,12 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, bổ trụ đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,436 tấn
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, bổ trụ đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,657 tấn
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, bổ trụ đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,861 tấn
61 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,569 100m2
62 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,856 m3
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,145 tấn
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,115 tấn
65 Ván khuôn gỗ, ván khuôn ram dốc, tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,349 100m2
66 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông lót nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,464 m3
67 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông ram dốc, tam cấp đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,729 m3
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép ram dốc, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,111 tấn
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép ram dốc, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,551 tấn
70 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 gạch đất sét nung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,406 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 gạch đất sét nung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,068 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 gạch đất sét nung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,418 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 gạch đất sét nung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,146 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 gạch không nung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,415 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 gạch không nung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 319,456 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 gạch không nung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 472,796 m3
77 Xây tường hộp ghen bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,812 m3
78 Xây tường hộp ghen bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,464 m3
79 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,455 m3
80 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,109 m3
81 Khoan cấy thép D6@500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 216 lỗ khoan
82 Thép la liên kết tường với cấu kiện bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11.533 cái
83 Đóng lưới chống nứt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.886,367 m2
84 Foarm chèn khe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.473,108 md
85 Quét sika latex TH vào tường gạch không nung trước khi trát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.553,917 m2
86 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 2,0 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.165,169 m2
87 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.388,748 m2
88 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 659,591 m2
89 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.274,355 m2
90 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 221 m
91 Bả bằng skimcoat vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.165,169 m2
92 Bả bằng matit vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.388,748 m2
93 Bả bằng skimcoat vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.933,947 m2
94 Bả bằng matit mặt phẳng mặt vào trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.951,531 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.569,525 m2
96 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9.869,87 m2
97 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung chìm dày 9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.817,881 m2
98 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm khung chìm dày 9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 133,65 m2
99 Làm trần phẳng bằng tấm trần sợi khoáng, khung xương nỗi 600x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 856,6 m2
100 Làm trần phẳng bằng tấm trần nan nhôm giả gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 304,103 m2
101 Lỗ thâm trần 500x500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
102 Lỗ thâm trần 450x450 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 cái
103 Lỗ mở trần lắp máy điều hòa 1000x1000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 cái
104 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.290,846 m2
105 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 phòng kho Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,236 m2
106 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 bảo vệ chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.505,587 m2
107 Láng nền sàn không đánh mầu,vữa XM mác 75 đánh dốc 0.5% về phễu thu chỗ mỏng nhất dày 2cm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 223,979 m2
108 Xoa nền bê tông chống nứt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.328,75 m2
109 Lưới thép hàn D4a200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.220,27 m2
110 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá mi, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 426,974 m3
111 Tấm cách nhiệt XPS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.756 m2
112 Lớp ngăn cách Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,56 100m2
113 Lát nền gạch Granite 800x800mm bóng (S1) [máy thi công nhân 1,2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.028,263 m2
114 Lát nền gạch Granite 150x800mm bóng (S1*) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,511 m2
115 Lát nền gạch Granite 600x600mm bóng (S2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.347,072 m2
116 Lát nền gạch CERAMIC 300x300 mờ chống trượt (S3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 236,118 m2
117 Lát nền gạch màu đỏ mận 400x400 sàn mái (S4,M) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.505,587 m2
118 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo Chương V 277,438 m2
119 Lát nền đá BAZAN khò nhám dày 2,0cm ram dốc (N) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,82 m2
120 Lát đá tam cấp bằng đá granit tự nhiên dày 2,0cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,539 m2
121 Lát đá cầu thang bằng đá granit tự nhiên dày 2,0cm, vữa M75 - Xẻ mũi rãnh chống trượt 5x10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,753 m2
122 Lát đá granit tự nhiên khò nhám mặt dày 2,0cm , vữa M75 sảnh trước nhà - Xẻ mũi rãnh chống trượt 5x10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,169 m2
123 Lát đá granit tự nhiên dày 2,0cm gạch cửa vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,847 m2
124 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 150x800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,816 m2
125 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột 150x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 138,382 m2
126 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột 150x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,633 m2
127 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 466,46 m2
128 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, 100x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 363,672 m2
129 CCLD tấm ván xi măng sợi dày 18±2 mm,có kẻ ron và sơn phun cát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200,84 m2
130 Kẻ ron tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220,225 m
131 CCLĐ tấm compact dày 12 ly , ổ khóa, tay nắm các phụ kiện kèm theo. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 122,837 m2
132 Cung cấp lắp dựng lan can sắt cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,7 m2
133 Cung cấp lắp dựng cầu thang tay vịn sát tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,604 m
134 Cung cấp lắp dựng lan can ram dốc inox 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 m2
135 Cung cấp lắp dựng lan can mái, hàng lang và lỗ mở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 206,138 m2
136 CCLĐ tấm kim loại dày 3mm cắt CNC sơn trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 368,827 m2
137 Bulong neo L=300 M20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116 bộ
138 Bulong neo L=300 M16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 bộ
139 Sản xuất thép mái đón Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,344 tấn
140 Lắp dựng thép mái đón Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,344 tấn
141 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 411,325 m2
142 CCLĐ mái kính dán cường lực 2 lớp dày 12,38mm bằng spider Mô tả kỹ thuật theo Chương V 236,8
143 CCLĐ máng xối inox dày 0.7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,723 m2
144 CCLĐ tấm ốp Alu mái đón Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,285 m2
145 CCLĐ mái kính lấy sáng kính trắng an toàn 12.38mm ( bao gồm khung thép) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,979
146 Quét 2 lớp chống thấm nền vệ sinh, hành lang ngoài 1,5kg/lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 255,882 m2
147 Chống thấm sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.505,587 m2
148 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,132 m2
149 Cung cấp lắp dựng khung sắt mạ kẽm đỡ lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,068 m2
150 CCLĐ vách ngăn tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4
151 CCLĐ bảng hiệu" + KHOA Y" Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
152 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144 lỗ khoan
153 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.750 lỗ khoan
154 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 lỗ khoan
155 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 lỗ khoan
156 Hoàn thiện khe nhiệt bằng cách chèn bitum và mũ inox 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,8 md
157 Cung cấp cửa đi gỗ công nghiệp,cánh cửa có hệ khung gia cường, khuôn cửa gỗ tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 142,1 m2
158 Cung cấp cửa đi gỗ công nghiệp,cánh cửa có hệ khung gia cường, khuôn cửa gỗ tự nhiên, chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,4 m2
159 Cung cấp cửa đi thép chống cháy 90 phút, khuôn cửa thép, tay co thủy lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,64 m2
160 Cung cấp vách nhôm kính trong nhà ( có cửa ), kính trắng dán an toàn 12,38 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 422,68 m2
161 Cung cấp vách nhôm kính trong nhà ( không có cửa ), kính trắng dán an toàn 12,38 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,12 m2
162 Cung cấp vách nhôm kính ngoài nhà ( có cửa ), kính trắng dán an toàn 12,38 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76,2 m2
163 Cung cấp vách nhôm kính ngoài nhà ( không có cửa ), kính trắng dán an toàn 12,38 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 390,41 m2
164 Cung cấp cửa sổ lùa nhôm kính, kính trắng cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,68 m2
165 Cung cấp cửa sổ lật nhôm kính, kính trắng cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,28 m2
166 Cung cấp cửa nhôm lá sách ( có lưới chắn côn trùng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8 m2
167 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 980,01 m2
168 Lắp dựng khuôn cửa gỗ kép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 134 m cấu kiện
169 Lắp dựng khuôn cửa gỗ đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 201,76 m cấu kiện
170 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 171,5 m2 cấu kiện
171 Chống mối nền sàn tầng 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.057,27 m2
172 Đào hào phòng chống mối, rộng 50cm, sâu 80cm, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,94 m3
173 Lấp hào phòng chống mối bằng đất vừa đào lên, độ chặt công trình K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,829 100m3
174 Phòng mối hào bên ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,94 m3
175 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,61 100m3
176 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,26 100m3
177 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,35 100m3
178 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,35 100m3
179 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 rộng ≤250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,706 m3
180 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 300 rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,85 m3
181 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông tường đá 1x2, vữa bê tông mác 300 dày ≤45cm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,155 m3
182 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,517 m3
183 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,446 100m2
184 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,189 100m2
185 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,096 100m2
186 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,989 tấn
187 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,826 tấn
188 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,418 tấn
189 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,518 tấn
190 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,051 tấn
191 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,422 tấn
192 Băng cản nước V200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 142 m
193 Quét 2 lớp chống thấm bể nước sinh hoạt & bể nước PCCC 2,0kg/lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,2 m2
194 Quét 3 lớp chống thấm bể tự hoại 2,0kg/lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 141,88 m2
195 Quét 2 lớp chống thấm nắp bể 2,0kg/lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,51 m2
196 Cán vữa dày xi măng M75, đánh dốc 0,5% về phễu thu, chỗ mỏng nhất dày 2,0cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,8 m2
197 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 255,36 m2
198 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 bể nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 m2
199 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,2 m2
200 CCLĐ nắp thăm bằng thép bể nước 900x900 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
201 CCLĐ thang inox thăm bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8 md
202 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,92 m3
C HỆ THỐNG ĐIỆN
1 MCCB 4P 630A 50kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
2 Shuntrip 3P 100-450 (left/right) for NF400/630/800-CW/SW/HW/SEW/HEW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
3 Lighting indicate (R.Y,B) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
4 MCB 1P 6A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
5 Đồng hồ Vol 0-500V + VSS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
6 Đồng hồ Ampe 0-600A + ASS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
7 KWH 3P/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
8 Over Current Relay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
9 Earth Fault Relay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
10 Bộ bảo vệ quá áp, thấp áp và mất pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
11 MCT 600/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
12 PCT 600/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
13 ATS 4P 600A (ON-OFF-ON) 37.5kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
14 ATS Controller Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
15 MCCB 4P 630A 50kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
16 Lighting indicate (R.Y,B) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
17 MCB 1P 6A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
18 Đồng hồ Vol 0-500V + VSS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
19 Đồng hồ Ampe 0-600A + ASS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
20 Power Meter 3P/5A with RS485 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
21 MCT 600/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
22 Fuse cắt sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
23 LA 3P + N 150kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
24 MCCB 3P 350A 36kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
25 MCCB 3P 300A 36kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
26 Shuntrip 3P 100-450 (left/right) for NF400/630/800-CW/SW/HW/SEW/HEW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
27 MCCB 3P 200A 25kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
28 MCCB 3P 175A 25kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
29 MCCB 3P 50A 30kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
30 MCCB 3P 32A 30kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
31 MCCB 3P 20A 30kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
32 MCCB 2P 40A 15kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
33 MCCB 2P 32A 15kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
34 MCCB 2P 16A 15kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
35 MCCB 3P 300A 36kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
36 Lighting indicate (R.Y,B) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
37 MCB 1P 6A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
38 Đồng hồ Vol 0-500V + VSS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
39 Đồng hồ Ampe 0-300A + ASS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
40 MCT 300/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
41 MCCB 3P 80A 10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
42 Contactor 3P 80A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
43 Capacitor 30KVAR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
44 Bộ điều khiển tụ bù 6 cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
45 MCT 600/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
46 Vỏ tủ điện khung sơn tĩnh điện 2200(H)x2400(W)x800(D)x2.0mm + Hệ busbar + Gối Đỡ + Phụ kiện lắp tủ (MSB) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
47 MCCB 3P 175A 25kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
48 Lighting indicate (R.Y,B) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
49 MCB 1P 6A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
50 Đồng hồ Vol 0-500V + VSS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
51 Đồng hồ Ampe 0-100A + ASS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
52 MCT 200/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
53 MCCB 3P 100A 10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
54 MCCB 3P 125A 10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
55 MCB 3P 20A 10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
56 Vỏ tủ điện 2 lớp cửa sơn tĩnh điện 800(H)x650(W)x250(D)x1.5mm + Hệ busbar + Gối Đỡ + Phụ kiện lắp tủ (DB.1) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
57 MCCB 3P 100A 10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
58 Lighting indicate (R.Y,B) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
59 MCB 1P 6A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
60 Đồng hồ Vol 0-500V + VSS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
61 Đồng hồ Ampe 0-100A + ASS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
62 MCT 100/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
63 MCB 3P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
64 MCB 2P 63A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
65 MCB 2P 32A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
66 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
67 Vỏ tủ điện 2 lớp cửa sơn tĩnh điện 750(H)x550(W)x250(D)x1.5mm + Hệ busbar + Gối Đỡ + Phụ kiện lắp tủ (DB1.K1) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
68 MCB 2P 32A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
69 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
70 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
71 Tủ nhựa âm tường 8-10 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
72 MCB 2P 63A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
73 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
74 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
75 Tủ nhựa âm tường 16-18 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
76 MCB 2P 63A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
77 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
78 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
79 Tủ nhựa âm tường 22-24 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
80 MCB 2P 32A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
81 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
82 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
83 Tủ nhựa âm tường 10-12 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
84 MCCB 3P 125A 10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
85 Lighting indicate (R.Y,B) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
86 MCB 1P 6A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
87 Đồng hồ Vol 0-500V + VSS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
88 Đồng hồ Ampe 0-150A + ASS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
89 MCT 150/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
90 MCB 3P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
91 MCB 2P 63A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
92 MCB 2P 40A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
93 MCB 2P 32A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
94 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
95 Vỏ tủ điện 2 lớp cửa sơn tĩnh điện 750(H)x550(W)x250(D)x1.5mm + Hệ busbar + Gối Đỡ + Phụ kiện lắp tủ (DB1.K2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
96 MCB 2P 63A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
97 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
98 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
99 Tủ nhựa âm tường 16-18 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
100 MCB 2P 63A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
101 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
102 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
103 Tủ nhựa âm tường 22-24 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
104 MCB 2P 40A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
105 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
106 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
107 Tủ nhựa âm tường 16-18 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
108 MCB 2P 40A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
109 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
110 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
111 Tủ nhựa âm tường 14-16 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 cái
112 MCB 2P 40A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
113 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
114 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
115 Tủ nhựa âm tường 14-16 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
116 MCB 2P 32A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
117 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
118 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
119 Tủ nhựa âm tường 14-16 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
120 MCCB 3P 175A 25kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
121 Lighting indicate (R.Y,B) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
122 MCB 1P 6A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
123 Đồng hồ Vol 0-500V + VSS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
124 Đồng hồ Ampe 0-200A + ASS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
125 MCT 200/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
126 MCCB 3P 100A 10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
127 MCB 3P 20A 10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
128 Vỏ tủ điện 2 lớp cửa sơn tĩnh điện 800(H)x650(W)x250(D)x1.5mm + Hệ busbar + Gối Đỡ + Phụ kiện lắp tủ (DB.2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
129 MCCB 3P 100A 10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
130 Lighting indicate (R.Y,B) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
131 MCB 1P 6A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
132 Đồng hồ Vol 0-500V + VSS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
133 Đồng hồ Ampe 0-100A + ASS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
134 MCT 100/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
135 MCB 3P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
136 MCB 2P 40A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
137 MCB 2P 32A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
138 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
139 Vỏ tủ điện 2 lớp cửa sơn tĩnh điện 750(H)x550(W)x250(D)x1.5mm + Hệ busbar + Gối Đỡ + Phụ kiện lắp tủ (DB2.K1) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
140 MCB 2P 40A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
141 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
142 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
143 Tủ nhựa âm tường 14-16 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
144 MCB 2P 32A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
145 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
146 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
147 Tủ nhựa âm tường 10-12 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
148 MCB 2P 32A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
149 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
150 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
151 Tủ nhựa âm tường 8-10 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
152 MCB 2P 32A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
153 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
154 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
155 Tủ nhựa âm tường 10-12 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 cái
156 MCB 2P 40A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
157 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
158 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
159 Tủ nhựa âm tường 14-16 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
160 MCB 2P 40A 10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
161 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
162 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
163 Tủ nhựa âm tường 10-12 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
164 MCCB 3P 100A 10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
165 Lighting indicate (R.Y,B) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
166 MCB 1P 6A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
167 Đồng hồ Vol 0-500V + VSS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
168 Đồng hồ Ampe 0-100A + ASS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
169 MCT 100/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
170 MCB 3P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
171 MCB 2P 63A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
172 MCB 2P 32A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
173 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
174 Vỏ tủ điện 2 lớp cửa sơn tĩnh điện 850(H)x550(W)x250(D)x1.5mm + Hệ busbar + Gối Đỡ + Phụ kiện lắp tủ (DB2.K2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
175 MCB 2P 32A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
176 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
177 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
178 Tủ nhựa âm tường 8-10 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
179 MCB 2P 32A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
180 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
181 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
182 Tủ nhựa âm tường 10-12 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
183 MCB 2P 32A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
184 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
185 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
186 Tủ nhựa âm tường 8-10 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
187 MCB 2P 32A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
188 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
189 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
190 Tủ nhựa âm tường 10-12 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
191 MCB 2P 63A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
192 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
193 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
194 Tủ nhựa âm tường 16-18 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
195 MCB 2P 32A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
196 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
197 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
198 Tủ nhựa âm tường 10-12 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 cái
199 MCB 2P 32A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
200 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
201 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
202 Tủ nhựa âm tường 8-10 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
203 MCB 2P 32A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
204 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
205 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
206 Tủ nhựa âm tường 8-10 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
207 MCB 2P 32A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
208 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
209 RCBO 1P+N 20A 4.5kA 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
210 Tủ nhựa âm tường 14-16 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
211 MCCB 4P 350A 45kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
212 Lighting indicate (R.Y,B) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
213 MCB 1P 6A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
214 Đồng hồ Vol 0-500V + VSS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
215 Đồng hồ Ampe 0-400A + ASS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
216 MCT 400/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
217 MCB 2P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
218 MCB 2P 16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
219 MCB 2P 50A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
220 MCCB 3P 100A 10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
221 MCCB 3P 125A 10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
222 MCCB 3P 150A 25kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
223 Vỏ tủ điện 2 lớp cửa sơn tĩnh điện 12000(H)x800(W)x300(D)x1.5mm + Hệ busbar + Gối Đỡ + Phụ kiện lắp tủ (DBAC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
224 MCB 2P 50A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
225 MCB 2P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
226 Tủ nhựa âm tường 22-24 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
227 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x240mm2+1x185mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 510 m
228 Dây cáp điện CXV 1Cx150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 320 m
229 Ruột gà gân HDPE 260/200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 510 m
230 Dây đồng trần xoắn 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 m
231 Cọc tiếp địa 16x L2400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cọc
232 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
233 Dây cáp điện CV 1Cx95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
234 Dây cáp điện CXV 4Cx95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59 m
235 Dây cáp điện CXV 1Cx50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
236 Dây cáp điện CXV 4Cx185mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59 m
237 Dây cáp điện CXV 4Cx4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
238 Dây cáp điện CVV 4Cx70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63 m
239 Dây cáp điện CVV 4Cx50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
240 Dây cáp điện CVV 1Cx35mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63 m
241 Dây cáp điện CVV 4Cx35mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110 m
242 Dây cáp điện CVV 1Cx25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162 m
243 Dây cáp điện CVV 1Cx10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 585 m
244 Dây cáp điện CV E10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 585 m
245 Dây cáp điện CVV 1Cx6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.268 m
246 Dây cáp điện CV E6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.268 m
247 Dây cáp điện CVV 1Cx16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 808 m
248 Dây cáp điện CV E16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 808 m
249 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.981 m
250 Ống PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 322 m
251 Dây CV/PVC 1Cx2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12.597 m
252 Dây CV/PVC E2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12.597 m
253 Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 335 cái
254 Ổ cắm đôi 3 chấu chống nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 bộ
255 TRUNGKING 300x100x2.0mm có nắp, cả sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 254 m
256 Thang 400x100x1.5mm+ trục đứng không nắp, cả sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 m
257 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220 m3
258 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m3
259 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160 m3
260 Gạch đinh cảnh báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.800 viên
261 Vật tư phụ Ty ren, băng keo, dây rút, đầu cos…. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
262 Dây điện CV-2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33.290 m
263 Đền LED ốp trần cầu thang gắn cảm biến D300-20W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
264 Đèn DOWNLIGHT âm trần viền vuông D120-20W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 547 bộ
265 Đèn DOWNLIGHT âm trần viền vuông D180-24W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
266 Đèn DOWNLIGHT chịu ẩm D180-20W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 234 bộ
267 Hộp đèn LED, kính mờ AS trắng KT hộp 600x600, 220V-36W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 304 bộ
268 Đèn ốp nổi D350 AS trung tính 36W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
269 Đèn chùm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
270 Đèn LED khe hắt trần giật cấp 10W/m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 720 m
271 Đèn chiếu sáng thoát hiểm EXIT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
272 Đèn chiếu sáng sự cố EM Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 bộ
273 Công tắc 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
274 Công tắc 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 bộ
275 Công tắc đảo 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
276 Công tắc đảo 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
277 Công tắc đảo 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
278 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8.550 m
279 Ống mềm PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.464 m
280 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73 cái
281 Hộp tròn đấu nối PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.230 hộp
282 Dây đồng trần 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 m
283 Mối hàn cadweld ( Hàn hóa nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Mối
284 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cọc
285 Hố kiểm tra cọc đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Hố
286 Hộp kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
287 Vật tư phụ băng keo, dây rút, đầu cos…. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
288 Hố kiểm tra cọc đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Hố
289 Hộp kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
290 Lắp đặt Kim thu sét Ingesco PDC 5.3, Bán kính bảo vệ cấp 3: 95m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
291 Dây đồng trần 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 M
292 Mối hàn cadweld ( Hàn hóa nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Mối
293 Cáp lụa neo trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 m
294 Tăng đơ căng cáp 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
295 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cọc
296 Ống thép không rỉ đường kính 76 mm nối bằng PP hàn, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,005 100m
297 Ống thép không rỉ đường kính 60mm nối bằng PP hàn, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m
298 Ống thép không rỉ đường kính 49mm nối bằng PP hàn, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,015 100m
299 Ống thép không rỉ đường kính 42mm nối bằng PP hàn, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m
300 Khớp nối thép đường kính 60-49mm bằng PP hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
301 Khớp nối thép đường kính 49-42mm bằng PP hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
302 Cùm cổ dê Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
303 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống PVC D32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 322 m
D HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Bàn cầu hai khối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31 bộ
2 Vòi xịt áp lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31 cái
3 Chậu rửa inox 2 hộc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
4 Vòi cấp lạnh chậu rửa inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
5 Lavabo mặt tròn sứ tráng men Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 bộ
6 Vòi cấp lạnh lavabo mặt tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 Bộ
7 Lavabo mặt vuông sứ tráng men Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
8 Vòi cấp lạnh lavabo mặt vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
9 Bộ tiểu nam có màng ngăn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
10 Van xả gạt tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
11 Vách ngăn tiểu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Bộ
12 Bộ sen cây tắm đứng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
13 Ống nối mềm chịu áp L=0.4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68 Cái
14 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
15 Ống PPR DN50 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 100m
16 Ống uPVC DN80x3,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
17 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
18 Ống uPVC DN125x6,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
19 Ống uPVC DN100x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
20 Thông tắc DN125M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
21 Thông tắc DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
22 Ống uPVC DN100x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
23 Ống uPVC DN80x3,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
24 Thông tắc DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
25 Thông tắc DN80M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
26 Ống uPVC DN100x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,05 100m
27 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
28 Ống HDPE DN65x4,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2 100m
29 Đồng hồ nước DN65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
30 Van khóa DN65 nối bích Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
31 Van phao cơ DN65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
32 Co HDPE D65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
33 Tê HDPE D65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
34 Ống PPR DN32 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,17 100m
35 Ống PPR DN25 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 100m
36 Ống PPR DN20 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,82 100m
37 Ống PPR DN15 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
38 Van PPR DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
39 T PPR DN65/32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
40 T PPR DN32/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
41 T PPR DN25/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
42 T PPR DN25/15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
43 T PPR DN20/15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
44 Co PPR DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
45 Co PPR DN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
46 Co PPR DN15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
47 Nối giảm PPR DN32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
48 Nối giảm PPR DN25/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
49 Nối giảm PPR DN20/15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
50 Co ren trong PPR DN15x1/2'' Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
51 Lắp đặt Bơm cấp nước Q=10M3/h, H=40m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
52 Rọ bơm DN65 nối bích Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
53 Van khóa DN65 nối bích Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
54 Y lọc DN65 nối bích Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
55 Nối mềm DN65 nối bích Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
56 Van 1 chiều DN65 nối bích Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
57 Đồng hồ áp suất 16 Pa+ ống syphon + van khóa bi đồng D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
58 Mặt bích bù DN65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cặp bích
59 Mặt bích thép DN65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cặp bích
60 Van búa chống va đập DN65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
61 Van điện từ DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
62 Tê STK DN65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
63 Co STK DN65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Cái
64 Ống STK DN65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
65 Nối giảm STK DN65/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
66 Ống PPR DN50 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 100m
67 Ống PPR DN20 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
68 Ống PPR DN15 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
69 Co PPR DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
70 Co PPR DN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
71 Van PPR DN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
72 Nối giảm PPR DN20/15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
73 Co ren trong PPR DN15x1/2'' Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
74 Ống PPR DN25 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 100m
75 Ống PPR DN20 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m
76 Ống PPR DN15 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
77 Co PPR DN15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
78 Van PPR DN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
79 Nối giảm PPR DN20/15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
80 Co ren trong PPR DN15x1/2'' Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
81 T PPR DN25/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
82 Ống PPR DN50 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,55 100m
83 Co PPR DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 Cái
84 Ống PPR DN50 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,55 100m
85 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
86 Bồn nước inox 4000 lít dạng nằm +chân bồn 0,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bể
87 Rơ le phao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
88 Van PPR DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
89 Co PPR DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cái
90 T PPR DN50/40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
91 T uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
92 Lơi uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
93 Y uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
94 Nối ren ngoài PPR DN50x2'' Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
95 Nối ren ngoài uPVC DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
96 Nối ren trong uPVC DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
97 Ống PPR DN40 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
98 Ống PPR DN32 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
99 Ống PPR DN25 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
100 Ống PPR DN20 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 100m
101 Ống PPR DN15 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4 100m
102 Van PPR DN40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
103 Van PPR DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
104 Van PPR DN25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
105 T PPR DN50/40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
106 T PPR DN40/32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
107 T PPR DN32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
108 T PPR DN25/15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
109 T PPR DN20/15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cái
110 T PPR DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
111 Co PPR DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
112 Co PPR DN25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
113 Co PPR DN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
114 Co PPR DN15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 Cái
115 Co ren trong PPR DN15x1/2'' Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 Cái
116 Nối giảm PPR DN40/32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
117 Nối giảm PPR DN32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
118 Nối giảm PPR DN25/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
119 Nối giảm PPR DN20/15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
120 Ống PPR DN40 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
121 Ống PPR DN32 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
122 Ống PPR DN25 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
123 Ống PPR DN20 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,26 100m
124 Ống PPR DN15 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,14 100m
125 Van PPR DN40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
126 Van PPR DN25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
127 T PPR DN50/40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
128 T PPR DN32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
129 T PPR DN25/15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
130 T PPR DN20/15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
131 T PPR DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
132 Co PPR DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
133 Co PPR DN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
134 Co PPR DN15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 Cái
135 Co ren trong PPR DN15x1/2'' Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 Cái
136 Nối giảm PPR DN40/32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
137 Nối giảm PPR DN32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
138 Nối giảm PPR DN32/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
139 Nối giảm PPR DN25/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
140 Nối giảm PPR DN20/15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
141 Ống PPR DN25 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
142 Ống PPR DN20 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
143 Ống PPR DN15 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 100m
144 Van PPR DN25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
145 Co PPR DN25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
146 Co PPR DN15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
147 Co ren trong PPR DN15x1/2'' Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
148 Nối giảm PPR DN25/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
149 Nối giảm PPR DN20/15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
150 T PPR DN20/15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
151 Ống PPR DN20 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
152 Ống PPR DN15 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m
153 Van PPR DN25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
154 Co PPR DN25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
155 Co PPR DN15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
156 Co ren trong PPR DN15x1/2'' Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
157 Nối giảm PPR DN25/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
158 Nối giảm PPR DN20/15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
159 T PPR DN20/15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
160 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
161 Ống uPVC DN200x8,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,58 100m
162 Ống uPVC DN300x15mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
163 Ống uPVC DN200x8,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,47 100m
164 Ống uPVC DN125x6,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
165 Ống uPVC DN100x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,97 100m
166 Ống uPVC DN80x3,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
167 Y uPVC DN200M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
168 Y uPVC DN125/100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
169 Y uPVC DN100/80M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
170 Y uPVC DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
171 Nối giảm uPVC DN200/100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
172 Lơi uPVC DN200M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
173 Lơi uPVC DN100D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82 Cái
174 Lơi uPVC DN80D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
175 Thông tắc DN200M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
176 Thông tắc DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
177 Ống uPVC DN100x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
178 Ống uPVC DN80x3,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
179 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
180 Y uPVC DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
181 Y uPVC DN80M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
182 Y uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
183 Y uPVC DN80/50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
184 Lơi uPVC DN100D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
185 Lơi uPVC DN80D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
186 Lơi uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Cái
187 Thông tắc DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
188 Thông tắc DN80M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
189 Phễu thu sàn DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
190 Thỏ ngăn mùi DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
191 Ống uPVC DN100x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
192 Y uPVC DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
193 Thông tắc DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
194 Lơi uPVC DN100D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
195 Ống uPVC DN80x3,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,11 100m
196 Co uPVC DN80D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
197 Ống uPVC DN100x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,17 100m
198 Ống uPVC DN80x3,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,37 100m
199 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 100m
200 Y uPVC DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
201 Y uPVC DN80M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
202 Y uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
203 Y uPVC DN80/50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
204 Lơi uPVC DN100D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
205 Lơi uPVC DN80D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
206 Lơi uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 Cái
207 Thông tắc DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
208 Thông tắc DN80M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
209 Thông tắc DN50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
210 Nối giảm uPVC DN80/50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
211 Phễu thu sàn DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
212 Thỏ ngăn mùi DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
213 Ống uPVC DN125x6,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,17 100m
214 Ống uPVC DN100x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,56 100m
215 Ống uPVC DN80x3,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
216 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,19 100m
217 Y uPVC DN125M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
218 Thông tắc DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Cái
219 Thông tắc DN80M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
220 Thông tắc DN50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
221 Y uPVC DN125/100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
222 Y uPVC DN100/80M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
223 Y uPVC DN80/50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
224 Lơi uPVC DN125D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
225 Lơi uPVC DN100D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 Cái
226 Lơi uPVC DN80D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
227 Lơi uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
228 Nối giảm uPVC DN80/50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
229 Thông tắc DN125M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
230 Thông tắc DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
231 Thông tắc DN80M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
232 Thông tắc DN50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
233 Nắp bịt uPVC DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Cái
234 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
235 Co uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
236 T uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 Cái
237 T uPVC DN80/50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
238 T uPVC DN100/50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
239 T uPVC DN125/100D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
240 Nối giảm uPVC DN100/50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
241 Ống uPVC DN80x3,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,23 100m
242 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 100m
243 Ống uPVC DN25x3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
244 Y uPVC DN80M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
245 Y uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
246 Y uPVC DN80/50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
247 Lơi uPVC DN80D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
248 Lơi uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 Cái
249 Thông tắc DN80M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
250 Thông tắc DN50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
251 Nối giảm uPVC DN80/50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
252 Phễu thu sàn DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
253 Thỏ ngăn mùi DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
254 Ống uPVC DN100x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m
255 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 100m
256 Y uPVC DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
257 Y uPVC DN100/50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
258 Lơi uPVC DN100D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cái
259 Lơi uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
260 Thông tắc DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
261 Nắp bịt uPVC DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
262 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 100m
263 Co uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
264 T uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
265 T uPVC DN80/50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
266 T uPVC DN100/50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
267 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 100m
268 Ống uPVC DN25x3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m
269 Y uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
270 Lơi uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
271 Co uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
272 Thông tắc DN50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
273 Nối giảm uPVC DN50/25D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
274 Phễu thu sàn DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
275 Thỏ ngăn mùi DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
276 Ống uPVC DN100x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,11 100m
277 Y uPVC DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
278 Lơi uPVC DN100D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
279 Thông tắc DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
280 Nắp bịt uPVC DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
281 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
282 Co uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
283 T uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
284 T uPVC DN100/50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
285 Ống uPVC DN100x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
286 Ống uPVC DN80x3,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
287 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,38 100m
288 Ống uPVC DN25x3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
289 Y uPVC DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
290 Y uPVC DN80M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
291 Y uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
292 Y uPVC DN100/80M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
293 Y uPVC DN80/50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
294 Lơi uPVC DN100D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
295 Lơi uPVC DN80D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Cái
296 Lơi uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 Cái
297 Co uPVC DN25D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
298 Thông tắc DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 Cái
299 Thông tắc DN80M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
300 Thông tắc DN50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
301 Nối giảm uPVC DN100/80D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
302 Nối giảm uPVC DN80/50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
303 Nối giảm uPVC DN50/25D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
304 Phễu thu sàn DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
305 Thỏ ngăn mùi DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
306 Ống uPVC DN100x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
307 Ống uPVC DN80x3,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 100m
308 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 100m
309 Y uPVC DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
310 Y uPVC DN80M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
311 Y uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
312 Y uPVC DN100/50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
313 Lơi uPVC DN100D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 Cái
314 Lơi uPVC DN80D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
315 Lơi uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cái
316 Thông tắc DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
317 Thông tắc DN80M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
318 Thông tắc DN50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
319 Nối giảm uPVC DN100/80D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
320 Nối giảm uPVC DN80/50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
321 Nắp bịt uPVC DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Cái
322 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 100m
323 Co uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cái
324 T uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 Cái
325 T uPVC DN80/50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
326 T uPVC DN100/50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
327 Ống uPVC DN100x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 100m
328 Ống uPVC DN80x3,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
329 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 100m
330 Ống uPVC DN25x3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
331 Y uPVC DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
332 Y uPVC DN80M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
333 Y uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
334 Y uPVC DN100/50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
335 Lơi uPVC DN80D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
336 Lơi uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 Cái
337 Co uPVC DN25D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
338 Thông tắc DN50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
339 Nối giảm uPVC DN100/80D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
340 Nối giảm uPVC DN80/50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
341 Nối giảm uPVC DN50/25D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
342 Phễu thu sàn DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
343 Thỏ ngăn mùi DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
344 Ống uPVC DN100x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,23 100m
345 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
346 Y uPVC DN125M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
347 Y uPVC DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
348 Y uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
349 Y uPVC DN125/100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
350 Lơi uPVC DN125D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
351 Lơi uPVC DN100D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cái
352 Lơi uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
353 Co uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
354 Thông tắc DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
355 Thông tắc DN50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
356 Nối giảm uPVC DN100/50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
357 Nắp bịt uPVC DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
358 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 100m
359 Co uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
360 T uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
361 T uPVC DN100/50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
362 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 100m
363 Ống uPVC DN25x3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m
364 Y uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
365 Y uPVC DN80/50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
366 Lơi uPVC DN80D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
367 Lơi uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Cái
368 Co uPVC DN25D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
369 Thông tắc DN50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
370 Nối giảm uPVC DN50/25D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
371 Phễu thu sàn DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
372 Thỏ ngăn mùi DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
373 Ống uPVC DN100x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
374 Y uPVC DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
375 Lơi uPVC DN100D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
376 Thông tắc DN100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
377 Nắp bịt uPVC DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
378 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 100m
379 Co uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
380 T uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
381 T uPVC DN100/50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
382 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
383 Y uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
384 Thông tắc DN50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
385 Lơi uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
386 Thỏ ngăn mùi DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
387 Ống uPVC DN50x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,14 100m
388 Y uPVC DN100/50M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
389 Lơi uPVC DN50D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cái
390 Nắp bịt uPVC DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
391 Ống uPVC DN125x6,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,26 100m
392 Nối giảm uPVC DN125/100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cái
393 Lơi uPVC DN125D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 Cái
394 Nắp bịt uPVC DN125 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cái
395 Cầu thu nước mưa D140 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cái
396 Ống uPVC DN125x6,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
397 Nối giảm uPVC DN125/100M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
398 Lơi uPVC DN125D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
399 Lơi uPVC DN100D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
400 Nắp bịt uPVC DN125 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
401 Cầu thu nước mưa D140 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
402 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
E HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Lắp máy lạnh cassette - đa hướng 9kW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
2 Lắp máy lạnh cassette - đa hướng 7.1kW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 bộ
3 Lắp máy lạnh cassette - đa hướng 11.2kW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 bộ
4 Lắp máy lạnh cassette - đa hướng 3.6kW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
5 Lắp máy lạnh cassette - đa hướng 14kW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
6 Lắp máy lạnh cassette - đa hướng 5.6kW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
7 Ống đồng 6.4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
8 Ống đồng 9.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,02 100m
9 Ống đồng 12.7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
10 Ống đồng 15.9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,71 100m
11 Ống đồng 19.1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,09 100m
12 Ống đồng 22.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,56 100m
13 Ống đồng 28.6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,64 100m
14 Ống đồng 34.9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,23 100m
15 Ống đồng 41.3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,55 100m
16 Cách nhiêt ống đồng 6.4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
17 Cách nhiêt ống đồng 9.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,02 100m
18 Cách nhiêt ống đồng 12.7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
19 Cách nhiêt ống đồng 15.9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,71 100m
20 Cách nhiêt ống đồng 19.1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,09 100m
21 Cách nhiêt ống đồng 22.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,56 100m
22 Cách nhiêt ống đồng 28.6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,64 100m
23 Cách nhiêt ống đồng 34.9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,23 100m
24 Cách nhiêt ống đồng 41.3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,55 100m
25 Dây điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.240 m
26 Ống nước pvc 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,46 100m
27 Ống nước pvc 49 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 100m
28 Ống nước pvc 42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,75 100m
29 Ống nước pvc 34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,42 100m
30 Ống nước pvc 27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,54 100m
31 Cách nhiệt ống nước pvc 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,86 100m
32 Cách nhiệt ống nước pvc 49 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 100m
33 Cách nhiệt ống nước pvc 42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,75 100m
34 Cách nhiệt ống nước pvc 34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,42 100m
35 Cách nhiệt ống nước pvc 27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,54 100m
36 Thông tắc D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
37 Thông tắc D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
38 Y uPVC 60/49 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
39 Y uPVC 49/27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
40 Y uPVC 42/27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
41 Y uPVC 27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
42 Y uPVC 34/27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 Cái
43 Lơi uPVC 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 Cái
44 Lơi uPVC 49 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 Cái
45 Lơi uPVC 34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39 Cái
46 Lơi uPVC 27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 176 Cái
47 Nối giảm uPVC 49/42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
48 Nối giảm uPVC 42/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Cái
49 Nối giảm uPVC 34/27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
50 Dây điều khiển kết nối dàn nóng - lạnh 2Cx1.5mm². Mô tả kỹ thuật theo Chương V 650 m
51 Dây khiển nối dàn lạnh - remote: 2Cx0.75mm². Mô tả kỹ thuật theo Chương V 305 m
52 Cáp Cu/PVC/XLPE 2Cx10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 270 m
53 Dây TE 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 270 m
54 Vật tư phụ - hệ lạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
55 Quạt hút âm trần 50l/s -FV-20CUT1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
56 Quạt hút âm trần 30l/s- FV-15TGU1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
57 Quạt hút âm trần 150l/s- -FV-25TGU5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
58 Quạt hút gắn tường 250l/s- FV -15AUL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
59 Louver 400x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Cái
60 Ống gió D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 m
61 Lắp đặt Quạt hướng trục 600l/s, 200Pa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
62 Lắp đặt Quạt hướng trục 900l/s, 200Pa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
63 Miệng gió 250x250, 110l/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
64 Miệng gió 250x250, 80l/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
65 Miệng gió 250x250, 75l/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
66 Miệng gió 250x250, 65l/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
67 Miệng gió 250x250, 60l/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
68 Miệng gió 250x250, 55l/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
69 Miệng gió 250x250, 50l/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
70 Miệng gió 250x250, 40l/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 Cái
71 Miệng gió 250x250, 25l/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
72 Ống gió mềm không cách nhiệt D150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 m
73 Ống gió 150x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 210 m
74 Ống gió 200x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140 m
75 Ống gió 300x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 m
76 Ống gió 300x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m
77 Ống gió 300x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 m
78 Ống gió 250x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m
79 Ống gió 400x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 m
80 Louver 1200x500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
81 Vật tư phụ - hệ thông gió Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
F HỆ THỐNG MẠNG
1 Ổ cắm mạng (hạt +mặt 2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 181 cái
2 Cáp quang multimode 8c Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250 m
3 Trunking 200x100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 185 m
4 Cáp mạng AMP Cat6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.600 m
5 Ống pvc phi 20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.200 m
6 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 181 hộp
7 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
G HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI
1 Ổ cắm điện thoai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 171 cái
2 Cáp 100 đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
3 Cáp diện thoại 2 đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.200 m
4 Ống pvc phi 20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.200 m
5 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 171 hộp
6 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
H HỆ THỐNG CAMERA
1 Cáp mạng AMP Cat6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.200 m
2 Ống pvc phi 20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 600 m
3 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
I HỆ THỐNG AN NINH
1 Cáp 2x0.75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 500 m
2 Cáp 4 par 24 awg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 500 m
3 Cáp mạng AMP Cat6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 mét
4 Ống pvc phi 20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 mét
5 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ht
J THIẾT BỊ MEP
1 Bơm cấp nước Q=10M3/h, H=40m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
2 DÀN NÓNG VRV/VRF - 112kW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
3 DÀN NÓNG VRV/VRF - 140kW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
4 DÀN NÓNG VRV/VRF - 100kW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
5 DÀN NÓNG VRV/VRF - 162kW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
6 Dàn lạnh cassette - đa hướng 3.6kW, gồm mặt nạ + remote Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
7 Dàn lạnh cassette - đa hướng 5.6kW, gồm mặt nạ + remote Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
8 Dàn lạnh cassette - đa hướng 7.1kW, gồm mặt nạ + remote Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 bộ
9 Dàn lạnh cassette - đa hướng 9.0kW, gồm mặt nạ + remote Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
10 Dàn lạnh cassette - đa hướng 11.2kW, gồm mặt nạ + remote Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 bộ
11 Dàn lạnh cassette - đa hướng 14.0kW, gồm mặt nạ + remote Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
12 Bộ chia dàn lạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58 bộ
13 Bộ chia dàn nóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
14 Bộ điều khiển trung tâm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
15 TỦ ĐIỆN CHÍNH ĐHKK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
16 Vỏ tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
17 MCCB 4P - 350A - 15kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
18 Cầu chì 2A+ đế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
19 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
20 MCT 350/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
21 Vôn kế 0-600V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
22 Ampe kế 400A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
23 Thanh đồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
24 MCB 2P - 16A - 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
25 MCB 2P - 16A - 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
26 MCB 2P - 50A - 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
27 MCB 3P - 100A - 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
28 MCB 3P - 150A - 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
29 MCB 3P - 125A - 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
30 TỦ ĐIỆN LẠNH TẦNG 1+2 (21 module) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
31 Vỏ tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
32 MCB 2P-50A-6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
33 MCB 2P-16A-4.5KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
34 Quạt hướng trục 600l/s, 200Pa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
35 Quạt hướng trục 900l/s, 200Pa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
36 Tủ rack 42U Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
37 Tủ rack 20U Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
38 ODF 16 FO Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
39 ODF 8 FO Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
40 Patch panel 24 port Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
41 Switch 48 port Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
42 Giao diện quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 bộ
43 Core switch 16 port Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
44 Controless Wifi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
45 WIFI Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
46 Tủ rack 20U Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
47 Tổng đài 16 CO 200 máy nhánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
48 MÁY KEY Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
49 Hộp đấu nối 200 đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
50 Hộp đấu nối 100 đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
51 Phím krone Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 Cái
52 UPS 10KVA cho toàn hệ thống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
53 Chống sét trên phím krone đường trung kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
54 Chống sét lan truyền cho nguồn tổng đài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
55 TỦ RACK 42 U Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
56 Switch 16 port poe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
57 Đầu ghi hình 36 ch IP Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
58 Camra thân chuẩn 5MP Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
59 Camra dome chuẩn 5MP Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
60 Ổ cứng 6TB HDD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
61 MÀN HÌNH 43 INCH Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
62 Bộ trung tâm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
63 Bộ quản lý trung gian Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
64 KHÓA TỪ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
65 Đầu đọc thẻ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
66 Nút nhấn exit Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
K HỆ THỐNG PCCC
1 Máy bơm Diezel nhãn hiệu Quanchai, đầu bơm Windi: Q=15 l/s, H= 60m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Máy
2 Máy bơm chữa cháy động cơ điện nhãn hiệu Windi: Q=15 l/s; H= 60m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Máy
3 Máy bơm bù áp nhãn hiệu Windi: Q=1 l/s; H=70m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
4 Tủ điều khiển 3 máy bơm linh kiện LS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
5 Dây cáp điện từ tủ điều khiển về bơm chữa cháy CV 16mm² Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
6 Dây cáp điện từ tủ điều khiển về bơm chữa cháy CV 4.0 mm² Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 m
7 Dây cáp điện từ tủ điều khiển về bơm chữa cháy CV 2 x1.5 mm² Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
8 Luppe DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
9 Luppe DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
10 Van khóa bướm tay gạt DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
11 Van khóa bằng đồng nối ren DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
12 Van một chiều dạng bướm DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
13 Van một chiều lá lật DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
14 Khớp nối mếm chống rung DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
15 Khớp nối mếm chống rung DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
16 Lọc y DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
17 Lọc y DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
18 Đồng hồ áp suất có dung môi dầu kèm theo si phông, van khóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
19 Rơ le áp suất kèm theo si phong và van khóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
20 Tủ chữa cháy trong nhà KT: 220x400x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
21 Tủ chữa cháy ngoài nhà KT: 220x500x700 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
22 Van chữa cháy DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
23 Vòi chữa cháy DN50 x 20m - 16bar Tomoken Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
24 Lăng phun chữa cháy B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
25 Vòi chữa cháy DN65 x 20m - 16bar Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
26 Lăng phun chữa cháy A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
27 Trụ chữa cháy ngoài nhà DN100- 2 họng ra DN65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
28 Trụ tiếp nước chữa cháy DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
29 Bình chữa cháy ABC 4kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Bình
30 Bình chữa cháy CO2 3kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Bình
31 Kệ đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
32 Ống STK DN100 - 2.9 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,26 100m
33 Ống STK DN65 - 2.9 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,42 100m
34 Óng thép DN50 - 2.9 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
35 Tên hàn STK DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
36 Co hàn STK DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
37 Co hàn STK DN65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
38 Co hàn STK DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
39 Mặt bích DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74 cặp bích
40 Bulong M16 x 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 296 Bộ
41 Roong cao su Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 Cái
42 Sơn đỏ 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83,5868 m2
43 Cùm ty, giá đỡ ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 bộ
44 Sắt V, sắt I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180 Kg
45 Đào đất thi công ống đi âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 100m3
46 Lấp đất thi công ống đi âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 100m3
47 Vật tư phụ …. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
48 Sơn chống thấm ống đi âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 Kg
49 Thuê xe vận chuyển vật tư đến chân công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 chuyến
50 Tủ trung tâm báo cháy 10 Zone Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Tủ
51 Bình Ăc qui dự phòng 24V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
52 Đầu báo khói loại không địa chỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,7 10 đầu
53 Chuông báo cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 10 đầu
54 Nút nhấn khẩn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 10 đầu
55 Dây cáp tín hiệu 2x1.0 mm² Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.840 m
56 Ống luồn PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.600 m
57 Hộp nối kỹ thuật PVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 hộp
58 Vật tư phụ …. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
59 Đèn chiếu sáng sự cố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
60 Đèn thoát hiểm ( Exit) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 bộ
61 Dây cáp điện 2 x 1.5 mm² Mô tả kỹ thuật theo Chương V 750 m
62 Ống luồn PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 750 m
63 Hộp nối kỹ thuật PVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 hộp
64 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
65 Kim thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ 70M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
66 Cột đỡ kim thu sét DN50 - 5M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cọc
67 Cáp đồng trần 50mm² Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
68 Ống PVC D25 luồn cáp thoát sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
69 Cáp neo cột thu sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
70 Cọc tiếp địa D16 mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cọc
71 Ốc xiết cáp 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
72 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
73 Vật tư phụ …. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
74 Khoan giếng thoát sét sâu 20m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
L HỆ THỐNG THIẾT BỊ NỘI THẤT
1 Bàn Lãnh đạo Kích thước D1600xR750xC750 45 cái
2 Bàn Giám đốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
3 Bàn nhân viên Kích thước D1200xR600xC750 119 cái
4 Bàn họp nhỏ Kích thước D1800xR900xC750 18 cái
5 Bàn họp lớn Kích thước D6000xR2000xC750 5 cái
6 Ghế Giám đốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
7 Ghế Lãnh đạo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 cái
8 Ghế chân quỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 397 cái
9 Ghế xoay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119 cái
10 Giường bệnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
11 Tủ hồ sơ MDF kháng ẩm phủ melamine. Kích thước D800xR400xC2200 153 cái
12 Tủ cá nhân MDF kháng ẩm phủ melamine Kích thước D500xR500xC500 121 cái
13 Sofa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
14 Sofa 4 chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
15 Bàn trà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->