Gói thầu: Gói thầu số 01 - Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502672-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Đàn thuộc UBND huyện Nam Đàn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 - Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200462054 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | - Vốn dự phòng trung hạn 2016-2020 Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới: 5.000 triệu đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 14:18:00 đến ngày 2020-05-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,175,908,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường | . | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | . | 1 | Khoản |
| B | Nền đường tuyến chính | |||
| 1 | Đào hữu cơ | . | 1.866,8 | m3 |
| 2 | Đánh cấp đất cấp III | . | 1.720,23 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đất cấp III | . | 257,13 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường đầm chặt K95 | . | 6.797,69 | m3 |
| 5 | Mua và vận chuyển đất đắp K95 tại mỏ | . | 5.901,77 | m3 |
| 6 | Ghép vỉa đá hộc | . | 177,13 | m3 |
| C | KC 2 (Kết cấu mặt đường cũ) | |||
| 1 | Mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu<br/> chuẩn nhựa 4.5kg/m2 | . | 7.902,62 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12,35 cm (bao gồm 2,35cm bù vênh) | . | 7.902,62 | m2 |
| 3 | Tạo nhám mặt đường cũ | . | 7.902,62 | m2 |
| D | KC3 (kết cấu vuốt nối về đường cũ, cầu cũ) | |||
| 1 | Mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm,<br/> tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 | . | 259,55 | m2 |
| 2 | Bù vênh móng đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 3,35cm | . | 259,55 | m2 |
| 3 | Tạo nhám mặt đường cũ | . | 259,55 | m2 |
| E | KC1 ( Làm mới ) | |||
| 1 | Mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm,<br/> tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 | . | 4.997,72 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15 cm | . | 4.997,72 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15 cm | . | 4.997,72 | m2 |
| F | Kết cấu gia cố lề | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 đổ tại chỗ gia cố lề | . | 87,56 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu ngăn cách | . | 486,46 | m2 |
| 3 | Đá dăm 4x6 chèn đá dăm dày 10 cm | . | 486,46 | m2 |
| G | Đường giao dân sinh | |||
| 1 | Đắp đất K95 | . | 25,77 | m3 |
| H | Vuốt nối phần mở rộng (S1) | |||
| 1 | Mặt đường láng nhựa 2 lớp dày 2.5cm, <br/>tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | . | 87,63 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15 cm | . | 87,63 | m2 |
| 3 | Đào khuôn đất cấp III | . | 8,33 | m3 |
| I | Vuốt nối đường cũ là đường nhựa (S2) | |||
| 1 | Mặt đường láng nhựa 2 lớp dày 2.5cm, <br/>tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | . | 90,98 | m2 |
| 2 | Bù vênh móng đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 5,73 cm | . | 90,98 | m2 |
| 3 | Tạo nhám mặt đường cũ | . | 90,98 | m2 |
| J | Vuốt nối đường cũ là đường BTXM (S3) | |||
| 1 | Mặt đường láng nhựa 2 lớp dày 2.5cm,<br/> tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | . | 54,69 | m2 |
| 2 | Tạo nhám mặt đường cũ | . | 54,69 | m2 |
| 3 | Bù vênh móng đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 8,07 cm | . | 54,69 | m2 |
| K | Rãnh dọc: rãnh kín B=0,4 | |||
| 1 | Đào đất thi công mương | . | 306,62 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | . | 82,42 | m3 |
| 3 | Bê tông thân rãnh M150 đá 1x2 đổ tại chỗ | . | 239,32 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | . | 69,52 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm bản M200 đá 1x2 đúc sẵn | . | 46,92 | m3 |
| 6 | Gia công cốt thép tấm bản D<=10 | . | 3 | tấn |
| 7 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | . | 853 | cái |
| L | Rãnh chịu lực đúc sẵn | |||
| 1 | Bê tông thân rãnh M200 đá 1x2 đúc sẵn | . | 33,18 | m3 |
| 2 | Gia công cốt thép thân rãnh D<=10 | . | 0,78 | tấn |
| 3 | Gia công cốt thép thân rãnh D<=18 | . | 0,96 | tấn |
| 4 | Lắp đặt thân rãnh đúc sẵn bằng máy | . | 140 | cái |
| 5 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 đúc sẵn | . | 13,3 | m3 |
| 6 | Gia công cốt thép tấm bản D<=10 | . | 0,88 | tấn |
| 7 | Gia công cốt thép tấm bản D<=18 | . | 0,54 | tấn |
| 8 | Lắp đặt tấm đan nắp rãnh đúc sẵn bằng máy | . | 140 | cái |
| M | Nâng gờ đầu cống | |||
| 1 | Khoan bê tông D12 sâu 10cm | . | 6,4 | lỗ |
| 2 | Bê tông gờ cống (M200) đá 1x2 đổ tại chỗ | . | 0,84 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10 đổ tại chỗ | . | 0,02 | tấn |
| N | Cống bản L=0.75m | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | . | 99,46 | m3 |
| 2 | Đắp đất băng đầm cóc K95 | . | 51,35 | m3 |
| 3 | Bê tông M250 đá 1x2 đổ tại chỗ lớp phủ bản | . | 1,03 | m3 |
| 4 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 tại chỗ | . | 2,58 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M150 đá1x2 đổ tại chỗ | . | 32,15 | m3 |
| 6 | Cốt thép D<=10 đổ tại chỗ | . | 0,07 | tấn |
| 7 | Cốt thép D<=18 đổ tại chỗ | . | 0,04 | tấn |
| 8 | Đá dăm đệm | . | 0,66 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm bản M200 đá 1x2 đúc sẵn | . | 2,92 | m3 |
| 10 | Gia công cốt thép tấm bản D<=10 | . | 0,08 | tấn |
| 11 | Gia công cốt thép tấm bản D<=18 | . | 0,23 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | . | 14 | cái |
| 13 | Nhựa đường chèn khe | . | 19 | kg |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan | . | 1,96 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ tấm bản | . | 10 | cái |
| O | KC1 (Làm mới) | |||
| 1 | Mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn<br/> nhựa 4.5kg/m2 | . | 37,51 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15 cm | . | 37,51 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15 cm | . | 37,51 | m2 |
| P | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc tiêu BTCT làm mới (0.15*0.15*1.1m) | . | 240 | cái |
| 2 | Tiêu phản quang | . | 480 | cái |
| 3 | Biển báo tròn làm mới | . | 2 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột | . | 16,64 | m3 |
| 5 | Đắp đất K90 | . | 1,36 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi