Gói thầu: Gói số 5. Thi công sửa chữa lớn Nhà lớp học 2 tầng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200471321-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Chế biến Lâm Sản
Tên gói thầu Gói số 5. Thi công sửa chữa lớn Nhà lớp học 2 tầng
Số hiệu KHLCNT 20200445446
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 16:56:00 đến ngày 2020-05-11 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,581,869,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN XÂY LẮP
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.238,1802 m2
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.679,1666 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.463,6612 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,3944 m2
5 Vệ sinh tường gạch bông gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m2
6 Tháo dỡ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,8485 m
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,982 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,982 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.238,1802 m2
10 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,612 m2
11 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.627,5546 m2
12 Căng lưới mắt cáo gia cố trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.627,5546 m2
13 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.303,1802 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.249,2222 m2
15 Cung cấp lắp dựng lan can cầu thang (bao gồm tay vịn gỗ và suốt bằng sắt hộp 14x14x2 ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,7393 m2
16 Mài min+ đánh bóng mặt nền cầu thang granito Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,6562 m2
17 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m2
18 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m3
20 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m3
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m2
22 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 333,6 m2
23 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
24 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
25 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
26 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,1314 m2
27 Phá lớp gạch ốp tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,0864 m2
28 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,2776 m2
29 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,218 m2
30 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1957 m3
31 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1957 m3
32 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x300 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 197,4008 m2
33 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,1314 m2
34 Lát gạch ceramic 30x30 cm chống trơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,1314 m2
35 Dán màng khò nóng Sika bituseal T-130 SG Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,9561 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,3572 m2
37 Cung cấp và lắp dựng cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,64 m2
38 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,56 m2
39 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,03 m2
40 Vệ sinh lớp vôi,sơn cũ trên gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,6896 m2
41 Vệ sinh lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,0608 m2
42 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,194 10m2
43 Sơn cửa panô - 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,2096 m2
44 Sơn cửa kính - 2 nước Ankyd Nishu Deluxe Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,48 m2
45 Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,0608 m2
46 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,2 m2
47 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m2
48 Cung cấp và lắp dựng cửa gỗ dổi, cửa pano kính, 1 cánh mở quay ( bao gồm sơn và lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,03 m2
49 Cung cấp cửa khóa tay gạt ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Bộ
50 Cung cấp chốt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
51 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,38 m
52 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2735 m2
53 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2473 tấn
54 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2473 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4112 m2
56 Lắp đặt tủ điện sắt sơn tĩnh điện 400x600x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
57 Lắp đặt tủ aptomat 12P mặt nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 hộp
58 Lắp đặt áp tô mát MCB 3P - 100A - 16KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
59 Lắp đặt áp tô mát MCB 2P - 63A - 10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
60 Lắp đặt áp tô mát MCB 2P - 32A - 6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
61 Lắp đặt áp tô mát MCB 1P - 20A - 6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 cái
62 Lắp đặt áp tô mát MCB 1P - 10A - 6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
63 Lắp đặt đèn báo chỉ thị pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
64 Kẹp nối dây M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
65 Máng thép sơn tĩnh điện 150x100x1.2 + nắp máng Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
66 Tê đều máng cáp sơn tính điện 150x100x1.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
67 Nắp tê sơn tĩnh điện dày 1,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
68 Cút máng cáp sơn tính điện 150x100x1.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
69 Nắp co xuống máng cáp dày 1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
70 Giá đỡ máng cáp thép V3 (300x300) sơn màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 bộ
71 Kéo rải dây Cu/XLPE/PVC/PVC 4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
72 Kéo rải dây Cu/XLPE/PVC/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 550 m
73 Kéo rải dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.500 m
74 Kéo rải dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.500 m
75 Lắp đặt máng gen nhựa 39x18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.500 m
76 Lắp đặt máng gen nhựa 24x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.750 m
77 Lắp đặt ống chờ điều hòa PVC D60 - L= 220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,92 m
78 Ổ cắm đôi 2 chấu 16A kèm mặt che Mô tả kỹ thuật theo chương V 118 cái
79 Công tắc ba kèm mặt che 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
80 Công tắc đôi kèm mặt che 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
81 Công tắc đơn kèm mặt che 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
82 Công tắc đôi xoay chiều kèm mặt che 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
83 Công tắc đơn xoay chiều kèm mặt che 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
84 Lắp đặt đèn tuýp Led máng đôi 1,2m, 1x18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 bộ
85 Lắp đặt đèn tuýp Led máng đơn 1,2m, 1x18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
86 Đèn led gắn trần D250, 10w Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 bộ
87 Đèn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
88 Quạt trần sải cánh 1.4m + hộp cánh + móc treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
89 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cụm
90 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
91 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
92 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
93 Lắp đặt Vòi chậu nóng lạnh 1 lỗ VSD102 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
94 Lắp đặt gương soi 450x600x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
95 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
96 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
97 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
98 Lắp đặt ống PP-R D50-PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
99 Lắp đặt ống PP-R D32-PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
100 Lắp đặt ống PP-R D25-PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
101 Lắp đặt ống PP-R D20-PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
102 Măng sông PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
103 Măng sông PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
104 Măng sông PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
105 Măng sông PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
106 Lắp đặt Van chặn D50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
107 Lắp đặt Van chặn D25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
108 Lắp đặt Tê thu PP-R D50x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
109 Lắp đặt Tê thu PP-R D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
110 Lắp đặt Tê nhựa PP-R D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
111 Lắp đặt Tê nhựa PP-R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
112 Lắp đặt Tê nhựa PP-R D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
113 Lắp đặt Cút nhựa PP-R D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
114 Lắp đặt Cút nhựa PP-R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
115 Lắp đặt Cút nhựa PP-R D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
116 Lắp đặt Cút ren trong 90* PP-R D20x1/2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
117 Lắp đặt Côn thu PPR D50x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
118 Lắp đặt Côn thu PPR D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
119 Lắp đặt Côn thu PPR D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
120 Lắp đặt Ren trongPP-R D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
121 Lắp đặt nút bịt nhựa D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
122 Lắp đặt kép đúc D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
123 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cụm
124 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110-class2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
125 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90-class2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
126 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60-class2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
127 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42-class2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
128 Măng sông nhựa uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
129 Măng sông nhựa uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
130 Măng sông nhựa uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
131 Măng sông nhựa uPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
132 Lắp đặt tê nhựa 135 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
133 Lắp đặt tê nhựa 135 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
134 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
135 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
136 Lắp đặt tê thu nhựa 90o D110x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
137 Lắp đặt tê thu nhựa 90o D60x42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
138 Lắp đặt Cút nhựa 135o uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
139 Lắp đặt Cút nhựa 135o uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
140 Lắp đặt Côn thu D110x42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
141 Lắp đặt Côn thu D110x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
142 Lắp đặt Côn thu D90x42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
143 Lắp đặt Cút nhựa 90o uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
144 Lắp đặt Cút nhựa 90o uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
145 Lắp đặt Cút nhựa 90o uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
146 Lắp đặt Cút nhựa 90o uPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
147 Phễu thu sàn Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
148 Đai giữ ống D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
149 Đai giữ ống D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
150 Tiren M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
151 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 100m
152 Lắp đặt Cút nhựa 90o uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
153 Rọ chán rác inox D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
154 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4417 100m2
155 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1283 100m2
156 Cung cấp bạt chắn bụi, căng toàn bộ thời gian thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 744,17 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->