Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200469359-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200458577 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân hàng TMCP công thương Việt Nam tài trợ và vốn sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 15:42:00 đến ngày 2020-05-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,321,921,625 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 1,4966 | 100m3 | |
| 2 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá III | 349,2013 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | 3,492 | 100m3 nguyên khai | |
| 4 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá III | 356,5901 | m3 | |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 177,3943 | m3 | |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 3,519 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | 18,72 | m3 | |
| 8 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M50 | 100,521 | m3 | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,9155 | 100m3 | |
| 10 | Phủ 2 lớp bao tải tẩm nhựa mặt ngoài kè đá | 123,228 | m2 | |
| 11 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | 0,2037 | 100m2 | |
| 12 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | 0,2037 | 100m2 | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 1,074 | 100m | |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-Cấp đất III | 3,9155 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 3,9155 | 100m3 | |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 26,595 | m3 | |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 2,904 | m3 | |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 24,714 | m3 | |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 109,078 | m3 | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 3,645 | m3 | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 16,0746 | m3 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,8704 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 4,9625 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 8,1045 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,3486 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 2,5725 | tấn | |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 1,5168 | 100m2 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,6075 | 100m2 | |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 7,7 | m3 | |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,2 | m3 | |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 2 | m3 | |
| 32 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 18,9 | m2 | |
| 33 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 26,46 | m2 | |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,701 | m3 | |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1323 | 100m2 | |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0794 | tấn | |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 63 | cái | |
| 38 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 2 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 96,7444 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 141,5826 | m3 | |
| 41 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 238,327 | m3 | |
| 42 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 7,805 | m3 | |
| 43 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 19,275 | m3 | |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 63,974 | m3 | |
| 45 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 166,2984 | m3 | |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 14,1744 | m3 | |
| 47 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,332 | m3 | |
| 48 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,0893 | m3 | |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 105 | cái | |
| 50 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5471 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,4959 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 11,8132 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,4796 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,6295 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 16,9845 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,0237 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,3471 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 15,9948 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3516 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0823 | tấn | |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1972 | tấn | |
| 63 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,2525 | 100m2 | |
| 64 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 3,0375 | 100m2 | |
| 65 | Bốc xếp, vận chuyển Gỗ các loại | 4,371 | m3 | |
| 66 | Bốc xếp, vận chuyển đinh | 0,0456 | tấn | |
| 67 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 4,052 | 100m2 | |
| 68 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 4,4541 | 100m2 | |
| 69 | Bốc xếp, vận chuyển Gỗ các loại | 8,6319 | m3 | |
| 70 | Bốc xếp, vận chuyển đinh | 0,0636 | tấn | |
| 71 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 6,7905 | 100m2 | |
| 72 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 7,2749 | 100m2 | |
| 73 | Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại | 11,4363 | m3 | |
| 74 | Bốc xếp, vận chuyển đinh | 0,0586 | tấn | |
| 75 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 2,3643 | 100m2 | |
| 76 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,5684 | 100m2 | |
| 77 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,4691 | 100m2 | |
| 78 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 173,131 | m2 | |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 169,1425 | m2 | |
| 80 | Lắp dựng lan can sắt | 21,032 | m2 | |
| 81 | Lắp dựng lan can sắt | 16,56 | m2 | |
| 82 | Hoa thép cửa sổ, lan can | 190,1745 | m2 | |
| 83 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 407,16 | m2 | |
| 84 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | 4,0614 | tấn | |
| 85 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | 11,4005 | m3 | |
| 86 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 26,46 | m2 | |
| 87 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 47,2 | m2 | |
| 88 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | 0,2889 | tấn | |
| 89 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | 0,8425 | m3 | |
| 90 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 144,15 | m2 | |
| 91 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | 0,8823 | tấn | |
| 92 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | 2,5793 | m3 | |
| 93 | Gia công xà gồ thép | 0,8739 | tấn | |
| 94 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,874 | tấn | |
| 95 | Bu lông D12 | 304 | cái | |
| 96 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 4,7525 | 100m2 | |
| 97 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 1,0367 | tấn | |
| 98 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | 4,2524 | 100m2 | |
| 99 | Tôn úp nóc | 93,2 | m | |
| 100 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 14,16 | m2 | |
| 101 | Bốc xếp, vận chuyển Xi măng | 0,0918 | tấn | |
| 102 | Bốc xếp, vận chuyển Cát mịn | 0,2676 | m3 | |
| 103 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 31,5 | m2 | |
| 104 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 93 | m | |
| 105 | Bốc xếp, vận chuyển Xi măng | 0,0837 | tấn | |
| 106 | Bốc xếp, vận chuyển Cát mịn | 0,2441 | m3 | |
| 107 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 16,8 | m | |
| 108 | Quả hồ lô trên mái | 5 | quả | |
| 109 | Rọ chắn rác + phễu thu | 8 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | 1,124 | 100m | |
| 111 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | 16 | cái | |
| 112 | Đai vít neo giữ ống | 94 | cái | |
| 113 | Ống nhựa D40 thoát nước qua dầm | 8 | cái | |
| 114 | Gia công thang sắt | 0,5382 | tấn | |
| 115 | Lắp sàn thao tác | 0,5382 | tấn | |
| 116 | Bu lông M12 -120 | 12 | cái | |
| 117 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | 232,6536 | m2 | |
| 118 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 592,8145 | m2 | |
| 119 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 826,298 | m2 | |
| 120 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | 5,0569 | tấn | |
| 121 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | 14,7493 | m3 | |
| 122 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 582,6847 | m2 | |
| 123 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 660,658 | m2 | |
| 124 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | 3,4588 | tấn | |
| 125 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | 10,0872 | m3 | |
| 126 | Trát trần, vữa XM M75 | 489,2 | m2 | |
| 127 | Trát trần, vữa XM M75 | 785,13 | m2 | |
| 128 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | 0,0509 | tấn | |
| 129 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | 0,1484 | m3 | |
| 130 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 167,008 | m2 | |
| 131 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 184,096 | m2 | |
| 132 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | 1,1931 | tấn | |
| 133 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | 3,4794 | m3 | |
| 134 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 28,18 | m2 | |
| 135 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 28,18 | m2 | |
| 136 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 138,075 | m2 | |
| 137 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | 1,0438 | tấn | |
| 138 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | 3,0442 | m3 | |
| 139 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 186 | m | |
| 140 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | 0,1674 | tấn | |
| 141 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | 0,4883 | m3 | |
| 142 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 33,6 | m | |
| 143 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 7,56 | m2 | |
| 144 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | 57,63 | m2 | |
| 145 | Lát đá bậc tam cấp | 37,07 | m2 | |
| 146 | Lát đá bậc cầu thang | 22,92 | m2 | |
| 147 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 594,29 | m2 | |
| 148 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 566,16 | m2 | |
| 149 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | 5,0109 | tấn | |
| 150 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | 15,4279 | m3 | |
| 151 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại | 56,8991 | 10m2 | |
| 152 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.250,903 | m2 | |
| 153 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3.238,982 | m2 | |
| 154 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,828 | 100m2 | |
| 155 | Cửa đi nhựa lõi thép, kính dán an toàn dày 6,38mm (kính mờ) | 110,032 | m2 | |
| 156 | Phụ kiện cửa đi mở quay | 32 | bộ | |
| 157 | Cửa sổ nhựa lõi thép, kính dán an toàn dày 6,38mm (kính mờ) | 63,099 | m2 | |
| 158 | Phụ kiện cửa sổ (Mở quay 2 cánh + khóa đa điểm) | 26 | bộ | |
| 159 | Lan can cầu thang bằng INOX | 16,56 | m2 | |
| 160 | Trụ đứng cầu thang | 1 | cái | |
| 161 | Lối lên mái (13 Bậc + nắp tôn 750x750) | 1 | bộ | |
| 162 | Cửa mái ra ngoài | 1 | cái | |
| 163 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (1 chiều) | 36 | cái | |
| 164 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (1 chiều) | 3 | cái | |
| 165 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (2 chiều) | 2 | cái | |
| 166 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (2 chiều) | 1 | cái | |
| 167 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 34 | cái | |
| 168 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | 4 | cái | |
| 169 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | 1 | cái | |
| 170 | Lắp đặt ô cắm đôi | 73 | cái | |
| 171 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 137 | bộ | |
| 172 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 14 | bộ | |
| 173 | Lắp đặt đèn cổ cò | 2 | bộ | |
| 174 | Lắp đặt quạt trần | 65 | cái | |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 648 | m | |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 255 | m | |
| 177 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 976,3 | m | |
| 178 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 250 | m | |
| 179 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 108 | m | |
| 180 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 154 | m | |
| 181 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | 50 | m | |
| 182 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 38 | cái | |
| 183 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 72 | hộp | |
| 184 | Tủ điện tổng + tầng | 5 | bộ | |
| 185 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) | |
| 186 | Cáp thép D4 treo cáp đầu vào | 40 | m | |
| 187 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 162,5 | m | |
| 188 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 5 | cái | |
| 189 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 12 | cái | |
| 190 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 5 | cái | |
| 191 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 12 | cái | |
| 192 | Cọc đỡ thép D8 | 162 | cái | |
| 193 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 56,8 | m | |
| 194 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | 8 | bộ | |
| 195 | Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg | 8 | bình | |
| 196 | Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 | 8 | bình | |
| 197 | Hộp đựng | 8 | hộp | |
| 198 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | 1 | bể | |
| 199 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 200 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 63mm | 2 | cái | |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,22 | 100m | |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | 0,315 | 100m | |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | 5 | cái | |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | 1 | cái | |
| 205 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | 2 | cái | |
| 206 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | 3 | cái | |
| 207 | Van khóa PPR D40 | 1 | cái | |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 63mm | 0,13 | 100m | |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | 0,012 | 100m | |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | 0,017 | 100m | |
| 211 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 63mm | 2 | cái | |
| 212 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | 1 | cái | |
| 213 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 63mm | 4 | cái | |
| 214 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 20mm | 3 | cái | |
| 215 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 63mm | 3 | cái | |
| 216 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | 3 | cái | |
| 217 | Xi phông chậu rửa | 3 | cái | |
| 218 | Van phao tự động + phụ kiện | 1 | Bộ | |
| 219 | Máy bơm nước Hàn Quốc | 1 | Máy | |
| B | HẠNG MỤC: CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 4,8825 | m3 | |
| 2 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá III | 2,0925 | m3 | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,225 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | 3,108 | m3 | |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | 1,28 | m2 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,325 | m3 | |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 2,052 | m3 | |
| 8 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 2,052 | m3 | |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 14,4 | m2 | |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 15,8 | m | |
| 11 | Lắp dựng lan can sắt | 10,6 | m2 | |
| 12 | Cổng khung sắt hộp 50x50 dưới bịt tôn 2 mặt lắp đặt hòan chỉnh, bao gồm cả khóa | 10,6 | m2 | |
| 13 | Biển cổng khung thép hộp 50x50, tôn dày 2mm sơn màu xanh chữ màu trắng (gia công lắp dựng hoàn chỉnh) | 1 | cái | |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 2x4 | 2,16 | m3 | |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 21,6 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14,4 | m2 | |
| 17 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá III | 12,7078 | m3 | |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 7,4036 | m3 | |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 3,625 | m3 | |
| 20 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | 67,2368 | m3 | |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 6,7038 | m3 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 31,6672 | m3 | |
| 23 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 31,6672 | m3 | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,2344 | m3 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1929 | tấn | |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2488 | 100m2 | |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 154,256 | m2 | |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 182,32 | m2 | |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | 64,688 | m2 | |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 137,6 | m | |
| 31 | Lắp dựng lan can sắt | 182,24 | m2 | |
| 32 | Hàng rào hoa sắt thép vuông 14x4 kết hợp thép hộp 14x30 sơn màu xanh | 182,24 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 401,264 | m2 | |
| 34 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá III | 19,6498 | m3 | |
| 35 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 10,5727 | m3 | |
| 36 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,0885 | m3 | |
| 37 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | 19,28 | m3 | |
| 38 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | 8,092 | m3 | |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 10,0742 | m3 | |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,986 | m3 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1844 | tấn | |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2648 | 100m2 | |
| 43 | Xây tường gạch bêtông 20x20x40cm, tường dày <=30cm, vữa XM M25 | 9,2464 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 27,9084 | m3 | |
| 45 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 37,1548 | m3 | |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 313,248 | m2 | |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 19,536 | m2 | |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | 26,48 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 359,264 | m2 | |
| 50 | Cắm mảnh trai đầu tường bảo vệ | 100 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi