Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200469359-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200458577
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân hàng TMCP công thương Việt Nam tài trợ và vốn sự nghiệp giáo dục
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-05 15:42:00 đến ngày 2020-05-15 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,321,921,625 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG
1 Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III 1,4966 100m3
2 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá III 349,2013 m3
3 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m 3,492 100m3 nguyên khai
4 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá III 356,5901 m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 177,3943 m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 3,519 m3
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 18,72 m3
8 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M50 100,521 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 3,9155 100m3
10 Phủ 2 lớp bao tải tẩm nhựa mặt ngoài kè đá 123,228 m2
11 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm 0,2037 100m2
12 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm 0,2037 100m2
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 1,074 100m
14 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-Cấp đất III 3,9155 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 3,9155 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 26,595 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 2,904 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 24,714 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 109,078 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 3,645 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 16,0746 m3
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,8704 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 4,9625 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 8,1045 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,3486 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 2,5725 tấn
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 1,5168 100m2
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,6075 100m2
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 7,7 m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 2,2 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 2 m3
32 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 18,9 m2
33 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 26,46 m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,701 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,1323 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0794 tấn
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 63 cái
38 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 2 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 96,7444 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 141,5826 m3
41 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 238,327 m3
42 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 7,805 m3
43 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 19,275 m3
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 63,974 m3
45 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 166,2984 m3
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 14,1744 m3
47 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 4,332 m3
48 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,0893 m3
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 105 cái
50 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 1 cái
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,5471 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,4959 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 11,8132 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,4796 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,6295 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 16,9845 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,0237 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,3471 tấn
59 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 15,9948 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3516 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,0823 tấn
62 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1972 tấn
63 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,2525 100m2
64 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 3,0375 100m2
65 Bốc xếp, vận chuyển Gỗ các loại 4,371 m3
66 Bốc xếp, vận chuyển đinh 0,0456 tấn
67 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 4,052 100m2
68 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 4,4541 100m2
69 Bốc xếp, vận chuyển Gỗ các loại 8,6319 m3
70 Bốc xếp, vận chuyển đinh 0,0636 tấn
71 Ván khuôn gỗ sàn mái 6,7905 100m2
72 Ván khuôn gỗ sàn mái 7,2749 100m2
73 Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại 11,4363 m3
74 Bốc xếp, vận chuyển đinh 0,0586 tấn
75 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 2,3643 100m2
76 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,5684 100m2
77 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,4691 100m2
78 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 173,131 m2
79 Lắp dựng hoa sắt cửa 169,1425 m2
80 Lắp dựng lan can sắt 21,032 m2
81 Lắp dựng lan can sắt 16,56 m2
82 Hoa thép cửa sổ, lan can 190,1745 m2
83 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 407,16 m2
84 Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao 4,0614 tấn
85 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao 11,4005 m3
86 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 26,46 m2
87 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 47,2 m2
88 Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao 0,2889 tấn
89 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao 0,8425 m3
90 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 144,15 m2
91 Bốc xếp, vận chuyển ximăng 0,8823 tấn
92 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ 2,5793 m3
93 Gia công xà gồ thép 0,8739 tấn
94 Lắp dựng xà gồ thép 0,874 tấn
95 Bu lông D12 304 cái
96 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 4,7525 100m2
97 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 1,0367 tấn
98 Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao 4,2524 100m2
99 Tôn úp nóc 93,2 m
100 Trát xà dầm, vữa XM M75 14,16 m2
101 Bốc xếp, vận chuyển Xi măng 0,0918 tấn
102 Bốc xếp, vận chuyển Cát mịn 0,2676 m3
103 Trát xà dầm, vữa XM M75 31,5 m2
104 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 93 m
105 Bốc xếp, vận chuyển Xi măng 0,0837 tấn
106 Bốc xếp, vận chuyển Cát mịn 0,2441 m3
107 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 16,8 m
108 Quả hồ lô trên mái 5 quả
109 Rọ chắn rác + phễu thu 8 bộ
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm 1,124 100m
111 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm 16 cái
112 Đai vít neo giữ ống 94 cái
113 Ống nhựa D40 thoát nước qua dầm 8 cái
114 Gia công thang sắt 0,5382 tấn
115 Lắp sàn thao tác 0,5382 tấn
116 Bu lông M12 -120 12 cái
117 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 232,6536 m2
118 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 592,8145 m2
119 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 826,298 m2
120 Bốc xếp, vận chuyển ximăng 5,0569 tấn
121 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ 14,7493 m3
122 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 582,6847 m2
123 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 660,658 m2
124 Bốc xếp, vận chuyển ximăng 3,4588 tấn
125 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ 10,0872 m3
126 Trát trần, vữa XM M75 489,2 m2
127 Trát trần, vữa XM M75 785,13 m2
128 Bốc xếp, vận chuyển ximăng 0,0509 tấn
129 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ 0,1484 m3
130 Trát xà dầm, vữa XM M75 167,008 m2
131 Trát xà dầm, vữa XM M75 184,096 m2
132 Bốc xếp, vận chuyển ximăng 1,1931 tấn
133 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ 3,4794 m3
134 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 28,18 m2
135 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 28,18 m2
136 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 138,075 m2
137 Bốc xếp, vận chuyển ximăng 1,0438 tấn
138 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ 3,0442 m3
139 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 186 m
140 Bốc xếp, vận chuyển ximăng 0,1674 tấn
141 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ 0,4883 m3
142 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 33,6 m
143 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 7,56 m2
144 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 57,63 m2
145 Lát đá bậc tam cấp 37,07 m2
146 Lát đá bậc cầu thang 22,92 m2
147 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm 594,29 m2
148 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm 566,16 m2
149 Bốc xếp, vận chuyển ximăng 5,0109 tấn
150 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ 15,4279 m3
151 Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại 56,8991 10m2
152 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.250,903 m2
153 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3.238,982 m2
154 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 1,828 100m2
155 Cửa đi nhựa lõi thép, kính dán an toàn dày 6,38mm (kính mờ) 110,032 m2
156 Phụ kiện cửa đi mở quay 32 bộ
157 Cửa sổ nhựa lõi thép, kính dán an toàn dày 6,38mm (kính mờ) 63,099 m2
158 Phụ kiện cửa sổ (Mở quay 2 cánh + khóa đa điểm) 26 bộ
159 Lan can cầu thang bằng INOX 16,56 m2
160 Trụ đứng cầu thang 1 cái
161 Lối lên mái (13 Bậc + nắp tôn 750x750) 1 bộ
162 Cửa mái ra ngoài 1 cái
163 Lắp đặt công tắc 2 hạt (1 chiều) 36 cái
164 Lắp đặt công tắc 1 hạt (1 chiều) 3 cái
165 Lắp đặt công tắc 1 hạt (2 chiều) 2 cái
166 Lắp đặt công tắc 2 hạt (2 chiều) 1 cái
167 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 34 cái
168 Lắp đặt các automat 1 pha 40A 4 cái
169 Lắp đặt các automat 3 pha 50A 1 cái
170 Lắp đặt ô cắm đôi 73 cái
171 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 137 bộ
172 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 14 bộ
173 Lắp đặt đèn cổ cò 2 bộ
174 Lắp đặt quạt trần 65 cái
175 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 648 m
176 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 255 m
177 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 976,3 m
178 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 250 m
179 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 108 m
180 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 154 m
181 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 50 m
182 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 38 cái
183 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 72 hộp
184 Tủ điện tổng + tầng 5 bộ
185 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
186 Cáp thép D4 treo cáp đầu vào 40 m
187 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 162,5 m
188 Gia công kim thu sét, dài 1m 5 cái
189 Gia công kim thu sét, dài 1,5m 12 cái
190 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m 5 cái
191 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m 12 cái
192 Cọc đỡ thép D8 162 cái
193 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm 56,8 m
194 Nội quy + tiêu lệnh PCCC 8 bộ
195 Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg 8 bình
196 Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 8 bình
197 Hộp đựng 8 hộp
198 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 1 bể
199 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 3 bộ
200 Lắp đặt phễu thu, ĐK 63mm 2 cái
201 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm 0,22 100m
202 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm 0,315 100m
203 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm 5 cái
204 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm 1 cái
205 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm 2 cái
206 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm 3 cái
207 Van khóa PPR D40 1 cái
208 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 63mm 0,13 100m
209 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm 0,012 100m
210 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm 0,017 100m
211 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 63mm 2 cái
212 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm 1 cái
213 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 63mm 4 cái
214 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 20mm 3 cái
215 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 63mm 3 cái
216 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm 3 cái
217 Xi phông chậu rửa 3 cái
218 Van phao tự động + phụ kiện 1 Bộ
219 Máy bơm nước Hàn Quốc 1 Máy
B HẠNG MỤC: CỔNG HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III 4,8825 m3
2 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá III 2,0925 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,225 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 3,108 m3
5 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 1,28 m2
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,325 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 2,052 m3
8 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 2,052 m3
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 14,4 m2
10 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 15,8 m
11 Lắp dựng lan can sắt 10,6 m2
12 Cổng khung sắt hộp 50x50 dưới bịt tôn 2 mặt lắp đặt hòan chỉnh, bao gồm cả khóa 10,6 m2
13 Biển cổng khung thép hộp 50x50, tôn dày 2mm sơn màu xanh chữ màu trắng (gia công lắp dựng hoàn chỉnh) 1 cái
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 2x4 2,16 m3
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 21,6 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 14,4 m2
17 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá III 12,7078 m3
18 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 7,4036 m3
19 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 3,625 m3
20 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 67,2368 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 6,7038 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 31,6672 m3
23 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 31,6672 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 3,2344 m3
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1929 tấn
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2488 100m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 154,256 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 182,32 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M50 64,688 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 137,6 m
31 Lắp dựng lan can sắt 182,24 m2
32 Hàng rào hoa sắt thép vuông 14x4 kết hợp thép hộp 14x30 sơn màu xanh 182,24 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 401,264 m2
34 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá III 19,6498 m3
35 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 10,5727 m3
36 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 2,0885 m3
37 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 19,28 m3
38 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 8,092 m3
39 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 10,0742 m3
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,986 m3
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1844 tấn
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2648 100m2
43 Xây tường gạch bêtông 20x20x40cm, tường dày <=30cm, vữa XM M25 9,2464 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 27,9084 m3
45 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 37,1548 m3
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 313,248 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 19,536 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M50 26,48 m2
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 359,264 m2
50 Cắm mảnh trai đầu tường bảo vệ 100 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->