Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200474202-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên đoàn Lao động tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200347924 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tài chính Công đoàn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 15:29:00 đến ngày 2020-05-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,361,984,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2367 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8245 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,3 | M3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,344 | M3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5174 | 100M3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,047 | M3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3346 | 100M2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,682 | Tấn |
| 9 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1503 | M3 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ bê tông đổ tại chỗ cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9256 | 100M2 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,9627 | M3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2488 | 100M2 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4585 | Tấn |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0544 | Tấn |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1466 | Tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1317 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5317 | Tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6288 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1798 | Tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,3257 | M3 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo xà dầm, giằng cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9283 | 100M2 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4083 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4284 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,377 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2282 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1764 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0071 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0544 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4401 | Tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,39 | M3 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống sàn mái cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | 100M2 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0253 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0335 | Tấn |
| 24 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8168 | M3 |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống sàn mái cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2824 | 100M2 |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0671 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0222 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4008 | Tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,3475 | M3 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,866 | M3 |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8736 | 100M2 |
| 32 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5636 | Tấn |
| 33 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1658 | Tấn |
| 34 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3072 | Tấn |
| 35 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1629 | Tấn |
| 36 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2378 | 100M2 |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1658 | M3 |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,112 | 100M2 |
| 39 | SXLD cốt thép bê tông đúng sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0371 | Tấn |
| 40 | SXLD cốt thép bê tông đúng sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0432 | Tấn |
| 41 | SXLD cốt thép bê tông đúng sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1252 | Tấn |
| 42 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 43 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Cái |
| C | XÂY TƯỜNG BAO CHE | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch block bê tông 9x4,5x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,254 | M3 |
| 2 | Xây tường bằng gạch block bê tông 9x4,5x19, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,194 | M3 |
| 3 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông 9x4,5x19, cao <=4m, Vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,0061 | M3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 10x19x39, vữa M75, D100, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,5175 | M3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch block bê tông rỗng 10x19x39, vữa M75, D100, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2735 | M3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch block bê tông rỗng 19x19x39, vữa M75, D200, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,254 | M3 |
| D | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 203,04 | M2 |
| 2 | ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 350x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,14 | M2 |
| 3 | ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,5035 | M2 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 259,954 | M2 |
| 5 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 141,0756 | M2 |
| 6 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,818 | M2 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,387 | M2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 360,54 | M2 |
| 9 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 213,8 | Mét |
| 10 | Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,4 | Mét |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,6 | Mét |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,587 | M2 |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | M2 |
| 14 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,5 | M2 |
| 15 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,576 | M2 |
| 16 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,576 | M2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 465,3098 | M2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,5378 | M2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 360,54 | M2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 465,3098 | M2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 431,0778 | M2 |
| 22 | Lát nền sàn, vữa xi măng Mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,4 | M2 |
| 23 | Lát nền sàn, vữa xi măng Mác 75, kích thước gạch granit 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 222,865 | M2 |
| 24 | Lát đá granit tự nhiên, vữa Mác 75 bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,695 | M2 |
| 25 | Lát đá granit tự nhiên, vữa Mác 75 mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,882 | M2 |
| 26 | Sản xuất lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1254 | Tấn |
| 27 | Lắp dựng tay vịn lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1254 | Tấn |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8933 | Tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8933 | Tấn |
| 30 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,768 | M2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7968 | 100M2 |
| 32 | Lắp đặt ngăn tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 33 | Lắp dựng cửa khung nhôm kính hệ 700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,9 | M2 |
| 34 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,6 | M2 |
| 35 | Lắp dựng khung bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,56 | M2 |
| 36 | Làm trần bằng tấm cemboard | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 221 | M2 |
| 37 | Cung cấp logo meca | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 38 | Bảng chữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| E | HỐ THẤM | |||
| 1 | làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0069 | 100M3 |
| 2 | làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0069 | 100M3 |
| 3 | Làm tầng lọc đá cấp phối dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0069 | 100M3 |
| 4 | Làm tầng lọc cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0069 | 100M3 |
| F | SÂN ĐAN | |||
| 1 | San đầm cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2025 | 100M3 |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,05 | 100M2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,5 | M3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,405 | 100M2 |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 06mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7597 | Tấn |
| 6 | Đào móng băng rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,304 | M3 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,408 | M3 |
| 8 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3902 | M3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,8 | M2 |
| 10 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,6 | M2 |
| G | THIẾT BỊ ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 63A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 40A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 5 | CCung cấp, lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cái |
| 7 | Cung cấp, Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | Bộ |
| 8 | Cung cấp, Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 9 | Cung cấp, lăp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt quạt hút | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 11 | Cung cấp, Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 12 | Cung cấp, Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 13 | Cung cấp, Lắp công tắc điện loại có 3 hạt trên công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 14 | Cung cấp, Lắp công tắc điện loại có 4 hạt trên công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 15 | Cung cấp, Lắp ổ cắm điện loại đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 16 | Cung cấp, Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86 | Mét |
| 17 | Cung cấp, Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Mét |
| 18 | Cung cấp, Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 252 | Mét |
| 19 | Cung cấp, Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 248 | Mét |
| 20 | Cung cấp, Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210 | Mét |
| 21 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn đường kính ống D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | Mét |
| 22 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, PVC 20x10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | Mét |
| 23 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, PVC 30x16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Mét |
| 24 | Cung cấp, Tủ điện vỏ kim loại 350x250x150, Sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Hộp |
| 25 | Cung cấp, Lắp đặt tủ điện MCB 4 slot | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Hộp |
| 26 | Cung cấp bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Cái |
| 27 | Cung cấp bình bột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Cái |
| H | CẤP THOÁT NƯỚC, NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100M |
| 2 | Cung cấp, Lắp đặt co nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 3 | Cung cấp, Lắp đặt T nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Cung cấp, Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100M |
| 6 | Cung cấp, Lắp đặt co nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 7 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,17 | 100M |
| 8 | Cung cấp, Lắp đặt co nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 9 | Cung cấp, Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 10 | Cung cấp, Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 11 | Cung cấp, Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 12 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính ống 42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100M |
| 13 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100M |
| 14 | Cung cấp, Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 15 | Cung cấp, Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cái |
| 16 | Cung cấp, Lắp đặt co răng nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | Cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 20 | Cung cấp, Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 21 | Cung cấp, Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 23 | Cung cấp, Lắp đặt vò rửa về sinh Þ21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 24 | Cung cấp, Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Cái |
| 25 | Cung cấp, Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 26 | Cung cấp, Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 27 | Cung cấp, Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 28 | Cung cấp lắp đặt van phao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi