Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505635-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thanh Khương, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200473835 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 15:32:00 đến ngày 2020-05-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,913,276,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá bỏ toàn bộ gốc cây trồng, hoa màu hiện trạng | E-HSMT- Chương V | 1 | ca |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 85,3306 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 41,5598 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | E-HSMT- Chương V | 1,2689 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | E-HSMT- Chương V | 1,2689 | 100m3 |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 179,2 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 1,792 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 1,792 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT- Chương V | 19,7949 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT- Chương V | 10,8609 | 100m3 |
| C | SÂN VƯỜN, CỔNG TƯỜNG RÀO, CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 3,3152 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 1,5333 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,564 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK =6mm | E-HSMT- Chương V | 0,3213 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | E-HSMT- Chương V | 0,7135 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm | E-HSMT- Chương V | 0,2656 | tấn |
| 8 | Bê tông giằng móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 14,9875 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 87,6843 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 55,7759 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,0282 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0114 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0451 | tấn |
| 14 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,2323 | m3 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 44,049 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 67,8703 | m3 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 9,024 | m2 |
| 18 | Sơn trụ cổng không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 9,024 | m2 |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,2017 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,6394 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,3554 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,3276 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 557,0715 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 326,26 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 883,28 | m2 |
| 26 | Thép hộp | E-HSMT- Chương V | 1.521,0761 | kg |
| 27 | Gia công lan can sắt | E-HSMT- Chương V | 1,484 | tấn |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa | E-HSMT- Chương V | 204,551 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 178,7527 | 1m2 |
| 30 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | E-HSMT- Chương V | 8,96 | m2 |
| 31 | Lát đá mặt bệ các loại đỉnh trụ cổng, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,9 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | E-HSMT- Chương V | 0,011 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,0112 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,18 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 36 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 1,7249 | 100m3 |
| 37 | Cổng xếp trọn bộ tự động điều khiển từ xa cổng rộng 10.25m | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 38 | Thép làm cổng phụ | E-HSMT- Chương V | 178,6782 | kg |
| 39 | Thép tròn D12 | E-HSMT- Chương V | 16,7299 | kg |
| 40 | Tôn tráng kẽm dập nổi dày 3mm | E-HSMT- Chương V | 202,7655 | kg |
| 41 | Bánh xe | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 42 | Bản lề thép | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 43 | Gia công cửa song sắt | E-HSMT- Chương V | 8,4 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | E-HSMT- Chương V | 8,4 | m2 |
| 45 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 1,409 | 100m2 |
| 46 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 21,976 | m3 |
| 47 | Nilon chống mất nước | E-HSMT- Chương V | 2.960,7954 | m2 |
| 48 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 10,65 | m3 |
| 49 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 106,5 | m2 |
| 50 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 592,1591 | m3 |
| 51 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 13,1208 | m3 |
| 52 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 41,6295 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 310,685 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 310,685 | m2 |
| 55 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,079 | 100m3 |
| 56 | Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0224 | 100m2 |
| 57 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,392 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,1123 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0411 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm | E-HSMT- Chương V | 0,0909 | tấn |
| 61 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,3676 | m3 |
| 62 | Bu lông M16x300 | E-HSMT- Chương V | 32 | cái |
| 63 | Thép tròn mạ kẽm | E-HSMT- Chương V | 297,077 | kg |
| 64 | Thép hộp | E-HSMT- Chương V | 175,9103 | kg |
| 65 | Thép bản mã | E-HSMT- Chương V | 61,46 | kg |
| 66 | Gia công cột bằng thép hình | E-HSMT- Chương V | 0,5266 | tấn |
| 67 | Lắp cột thép các loại | E-HSMT- Chương V | 0,5266 | tấn |
| 68 | Thép xà gồ | E-HSMT- Chương V | 659,6121 | kg |
| 69 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 0,6435 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 0,6435 | tấn |
| 71 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0.42mm | E-HSMT- Chương V | 0,696 | 100m2 |
| 72 | Máng tôn | E-HSMT- Chương V | 22,82 | m |
| 73 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0614 | 100m3 |
| 74 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 7,0742 | m3 |
| 75 | Đào móng, rộng ≤20m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 7,6224 | 100m3 |
| 76 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 15,98 | m3 |
| 77 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 127,756 | m3 |
| 78 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 96,2065 | m3 |
| 79 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,2337 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm làm râu thép chờ | E-HSMT- Chương V | 0,1108 | tấn |
| 81 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,5055 | m3 |
| 82 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | E-HSMT- Chương V | 0,0023 | 100m3 |
| 83 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | E-HSMT- Chương V | 0,0018 | 100m3 |
| 84 | Thi công tầng lọc cát | E-HSMT- Chương V | 0,0031 | 100m3 |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 0,39 | 100m |
| 86 | Ván khuôn cầu thang thường | E-HSMT- Chương V | 0,2461 | 100m2 |
| 87 | Ván khuôn móng băng, móng bè, ván khuôn chân thang | E-HSMT- Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép sàn bản thang, ĐK =8mm | E-HSMT- Chương V | 0,0938 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép sàn bản thang, ĐK =12mm | E-HSMT- Chương V | 0,2429 | tấn |
| 90 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,1945 | m3 |
| 91 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,3625 | m3 |
| 92 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 26,25 | m2 |
| 93 | Làm cột trụ lan can đá | E-HSMT- Chương V | 44 | cái |
| 94 | Làm lan can đá | E-HSMT- Chương V | 68,904 | m2 |
| 95 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 1,2148 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 6,407 | 100m3 |
| D | KẾT CẤU NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | E-HSMT- Chương V | 9,9315 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =6mm | E-HSMT- Chương V | 3,1569 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =12mm | E-HSMT- Chương V | 0,4532 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =16mm | E-HSMT- Chương V | 8,1741 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =25mm | E-HSMT- Chương V | 0,2456 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | E-HSMT- Chương V | 1,5735 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | E-HSMT- Chương V | 1,5735 | tấn |
| 8 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 80,204 | m3 |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | E-HSMT- Chương V | 116 | 1 mối nối |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 12,9868 | 100m |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,339 | 100m |
| 12 | Cọc dẫn ép âm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | E-HSMT- Chương V | 2,175 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | E-HSMT- Chương V | 0,0217 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 101,571 | m3 |
| 16 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,8982 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 2,8247 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 1,8028 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm | E-HSMT- Chương V | 0,9016 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | E-HSMT- Chương V | 0 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm | E-HSMT- Chương V | 2,1591 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm | E-HSMT- Chương V | 1,2751 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm | E-HSMT- Chương V | 3,3841 | tấn |
| 24 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 15,9469 | m3 |
| 25 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 88,7895 | m3 |
| 26 | Xây tường móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 43,0341 | m3 |
| 27 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,4609 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 1,4527 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 3,09 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,4459 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 1,6378 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 1,4274 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=20mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 3,0737 | tấn |
| 34 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 24,6471 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 4,6465 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 1,7163 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 7,846 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 43,1681 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 3,9717 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 5,6098 | tấn |
| 41 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 39,7169 | m3 |
| 42 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,5102 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6,8mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,1003 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,2941 | tấn |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,7541 | m3 |
| 46 | Thép làm xà gồ | E-HSMT- Chương V | 1.896,3807 | kg |
| 47 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 1,8501 | tấn |
| 48 | Thép làm vì kèo, thanh kèo | E-HSMT- Chương V | 2.046,7319 | kg |
| 49 | Thép tấm dày10mm | E-HSMT- Chương V | 477,1375 | kg |
| 50 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | E-HSMT- Chương V | 2,4623 | tấn |
| 51 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | E-HSMT- Chương V | 2,4623 | tấn |
| 52 | Thép làm giằng mái | E-HSMT- Chương V | 408,073 | kg |
| 53 | Thép tấm dày 6mm | E-HSMT- Chương V | 27,1932 | kg |
| 54 | Gia công giằng mái thép | E-HSMT- Chương V | 0,4246 | tấn |
| 55 | Bu lông D14 | E-HSMT- Chương V | 48 | cái |
| 56 | Lắp dựng giằng thép bu lông | E-HSMT- Chương V | 0,4246 | tấn |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0.45mm | E-HSMT- Chương V | 6,002 | 100m2 |
| 58 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0.45mm | E-HSMT- Chương V | 52,2 | m |
| 59 | Thép lắp đặt mái kính | E-HSMT- Chương V | 919,4888 | kg |
| 60 | Thép tấm dày 6mm | E-HSMT- Chương V | 911,5325 | kg |
| 61 | Bu lông cường độ cao M20x300 | E-HSMT- Chương V | 128 | cái |
| 62 | Sản xuất mái nhựa | E-HSMT- Chương V | 1,9735 | tấn |
| 63 | Lắp dựng mái nhựa | E-HSMT- Chương V | 1,9735 | tấn |
| 64 | Tấm nhựa đặc Polycacbonat dày 3mm lấy sáng thông minh | E-HSMT- Chương V | 140,418 | m2 |
| 65 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,2403 | 100m3 |
| 66 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,067 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0979 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm | E-HSMT- Chương V | 0,0921 | tấn |
| 69 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,0218 | m3 |
| 70 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,1093 | m3 |
| 71 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,7088 | m3 |
| 72 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30, lớp 1 | E-HSMT- Chương V | 22,649 | m2 |
| 73 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30, lớp 2 | E-HSMT- Chương V | 22,649 | m2 |
| 74 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,0399 | 100m2 |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | E-HSMT- Chương V | 0,057 | tấn |
| 76 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,7374 | m3 |
| 77 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 11 | 1cấu kiện |
| 78 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,0789 | 100m3 |
| E | KIẾN TRÚC NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 165,2232 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 5,5744 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 15,5044 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 387,7524 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 731,66 | m2 |
| 6 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT 60x240mm | E-HSMT- Chương V | 296,805 | m2 |
| 7 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 28,1583 | m2 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1.843,72 | m |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 397,2 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 464,6 | m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 387,7523 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 1.621,618 | m2 |
| 13 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 6,9615 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 76,208 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - KT 300x300mm, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 11,2924 | m2 |
| 16 | Ốp tường trụ, cột - KT 300x600mm, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 66,816 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 500x500mm, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 341,9766 | m2 |
| 18 | Lát gạch đất nung - KT 500x500mm, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 380,2384 | m2 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,1017 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 7,452 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 52,6646 | m3 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 123,7328 | m2 |
| 23 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT 60x240mm | E-HSMT- Chương V | 30,246 | m2 |
| 24 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0629 | 100m3 |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,1699 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,4901 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 18,3091 | m3 |
| 28 | Nilo lót nền đường dốc | E-HSMT- Chương V | 25,7388 | m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,5739 | m3 |
| 30 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 25,7388 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 95,526 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 95,526 | m2 |
| 33 | Lan can đường dốc | E-HSMT- Chương V | 101,6247 | kg |
| 34 | Tu bổ, phục hồi các bức phù điêu trang trí trên tường, trụ, trần và các cấu kiện khác, loại tô da | E-HSMT- Chương V | 96,48 | m2 |
| 35 | Hệ trần nổi. Khung xương FINELINE plus 3660;1220; 610; 18/22. Tấm thạch cao đục lỗ Gyproc9mm | E-HSMT- Chương V | 484,7168 | m2 |
| 36 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | E-HSMT- Chương V | 484,7168 | m2 |
| 37 | Cửa đi pa nô kính gỗ không chỉ bo gỗ Lim | E-HSMT- Chương V | 50,4 | m2 |
| 38 | Khuôn cửa 60x250 gỗ Lim | E-HSMT- Chương V | 79,24 | m |
| 39 | Lắp dựng khuôn cửa kép | E-HSMT- Chương V | 79,24 | 1m cấu kiện |
| 40 | Lắp dựng cửa vào khuôn | E-HSMT- Chương V | 50,4 | 1m2 cấu kiện |
| 41 | Sơn PU cửa | E-HSMT- Chương V | 62,6038 | m2 |
| 42 | Phụ trội kính an toàn 6.38mm | E-HSMT- Chương V | 17,115 | 0.0 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (tạm tính 3 tháng) | E-HSMT- Chương V | 8,7966 | 100m2 |
| F | CẤP ĐIỆN NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led high bay 50W | E-HSMT- Chương V | 26 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn compact 18W | E-HSMT- Chương V | 28 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu | E-HSMT- Chương V | 30 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường | E-HSMT- Chương V | 50 | hộp |
| 9 | Lắp đặt quạt treo tường 120W | E-HSMT- Chương V | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 | E-HSMT- Chương V | 10 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 | E-HSMT- Chương V | 5 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | E-HSMT- Chương V | 10 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x6mm2 | E-HSMT- Chương V | 10 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | E-HSMT- Chương V | 300 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x6mm2 | E-HSMT- Chương V | 300 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 1.360 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5m2 | E-HSMT- Chương V | 320 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 680 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | E-HSMT- Chương V | 530 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 100 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | E-HSMT- Chương V | 200 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 32/25mm | E-HSMT- Chương V | 7 | 100 m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 65/50mm | E-HSMT- Chương V | 1 | 100 m |
| 24 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x200 tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện | E-HSMT- Chương V | 1 | hộp |
| 25 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 125A | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 63A | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 40A | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 2 pha MCB 50A | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt đèn báo pha (đỏ vàng xanh) | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt máy biến dòng ≤200/5A | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 33 | Thanh cái đồng | E-HSMT- Chương V | 1 | kg |
| 34 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x150 tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện | E-HSMT- Chương V | 1 | hộp |
| 35 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 40A | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt các automat 2 pha MCB 40A | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt các automat 2 pha MCB 25A | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB 10A | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt đèn báo pha (đỏ vàng xanh) | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt máy biến dòng ≤200/5A | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Thanh cái đồng | E-HSMT- Chương V | 1 | kg |
| 44 | Lắp đặt tủ điện 6 modun | E-HSMT- Chương V | 1 | hộp |
| 45 | Lắp đặt các automat 2 pha MCB 50A | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB 25A | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB 10A | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt tủ điện 6 modun | E-HSMT- Chương V | 3 | hộp |
| 49 | Lắp đặt các automat 2 pha MCB 40A | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB 16A | E-HSMT- Chương V | 9 | cái |
| 51 | Hóa chất làm giảm điện chở Gem TVT | E-HSMT- Chương V | 3 | bao |
| 52 | Bản đồng tiếp đất EB-A-G1 | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 53 | Lắp đặt dây đồng 70mm2 | E-HSMT- Chương V | 25 | m |
| 54 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | E-HSMT- Chương V | 3 | cọc |
| 55 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, dây băng đồng 25x3 | E-HSMT- Chương V | 20 | m |
| 56 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt dây đồng 70mm2 | E-HSMT- Chương V | 145 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | E-HSMT- Chương V | 0,6 | 100m |
| 59 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | E-HSMT- Chương V | 5 | cọc |
| 60 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, băng đồng 25x3 | E-HSMT- Chương V | 17 | m |
| 61 | Hộp kiểm tra tiếp địa | E-HSMT- Chương V | 1 | hộp |
| G | CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | E-HSMT- Chương V | 5 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn | E-HSMT- Chương V | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt van ren - Đường kính 50mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt van ren - Đường kính 40mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt van đồng 1 chiều PN8, ĐK 32mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt van đồng 1 chiều PN8, ĐK 25mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van phao cơ, ĐK 25mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | E-HSMT- Chương V | 2 | bể |
| 12 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | E-HSMT- Chương V | 0,05 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 0,1 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 0,25 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | E-HSMT- Chương V | 0,35 | 100m |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, ren trong | E-HSMT- Chương V | 15 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | E-HSMT- Chương V | 24 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40/25mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 28 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | E-HSMT- Chương V | 15 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 0,18 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 0,16 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | E-HSMT- Chương V | 0,2 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm | E-HSMT- Chương V | 0,1 | 100m |
| 33 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát- Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 15 | cái |
| 34 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 15 | cái |
| 35 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/90mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 90/76mm | E-HSMT- Chương V | 9 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 76/42mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/76mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 90/76mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 76/42mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 76mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 42mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt rọ chắn rác - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 0,8 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 20 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 20 | cái |
| 56 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt rọ chắn rác - Đường kính 76mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | E-HSMT- Chương V | 0,1 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| H | CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,882 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT- Chương V | 0,882 | 100m3 |
| 3 | Máy bơm nước sạch Q=8m/h, H=15m | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 40mm, đoạn ống dài 150m | E-HSMT- Chương V | 0,05 | 100 m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 200m | E-HSMT- Chương V | 1,52 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 250m | E-HSMT- Chương V | 2,4 | 100 m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 40mm | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 32mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa HDPE - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa HDPE - Đường kính 32/25mm | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn nhựa HDPE - Đường kính 32/25mm | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 25mm nối ren trong | E-HSMT- Chương V | 11 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 25mm nối ren ngoài | E-HSMT- Chương V | 11 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 32mm nối ren ngoài | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 32mm | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 40mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt rọ bơm - Đường kính 40mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 23 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 1,0123 | 100m3 |
| 24 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,1269 | 100m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0546 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,592 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,8749 | m3 |
| 28 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 28,0016 | m3 |
| 29 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,899 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 407,548 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 92,76 | m2 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 250mm | E-HSMT- Chương V | 0,85 | 100m |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 16,5351 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,9556 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | E-HSMT- Chương V | 1,4178 | tấn |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 313 | 1cấu kiện |
| 37 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,6043 | 100m3 |
| 38 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,3744 | 100m3 |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 400mm | E-HSMT- Chương V | 10 | 1 đoạn ống |
| 40 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 400mm | E-HSMT- Chương V | 9 | mối nối |
| 41 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | E-HSMT- Chương V | 28 | cái |
| 42 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,3413 | 100m3 |
| 43 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 3,6827 | 100m3 |
| 44 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1250mm | E-HSMT- Chương V | 80 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 1250mm | E-HSMT- Chương V | 21 | 1 đoạn ống |
| 46 | Nối ống bê tông - Đường kính 1250mm | E-HSMT- Chương V | 20 | mối nối |
| 47 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 2,8969 | 100m3 |
| I | CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 1,9149 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk 65/50mm | E-HSMT- Chương V | 1,6 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk 32/25mm | E-HSMT- Chương V | 3,5 | 100m |
| 4 | Mua gạch bảo vệ cáp ngầm | E-HSMT- Chương V | 5.121 | viên |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | E-HSMT- Chương V | 5,121 | 1000 viên |
| 6 | Mua băng báo hiệu cáp ngầm | E-HSMT- Chương V | 170,7 | m |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | E-HSMT- Chương V | 1,707 | 100m2 |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x16mm2 | E-HSMT- Chương V | 320 | m |
| 9 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=2kg/m | E-HSMT- Chương V | 0,8 | 100m |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | E-HSMT- Chương V | 10,2 | m |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 | E-HSMT- Chương V | 10,2 | m |
| 12 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=3kg/m | E-HSMT- Chương V | 0,1 | 100m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 1.584 | m |
| 14 | Cáp chống cháy CXV 4x16 | E-HSMT- Chương V | 25,5 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn chống cháy 4x16mm2 | E-HSMT- Chương V | 25 | m |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,132 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,2 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,384 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 7,68 | m3 |
| 21 | Khung móng M24x300x300x675 | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 22 | Làm tiếp địa cho cột điện | E-HSMT- Chương V | 34 | 1 bộ |
| 23 | Làm tiếp địa lặp lại cho hệ thống đèn chiếu sáng | E-HSMT- Chương V | 4 | 1 bộ |
| 24 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 8m, chiều dày 3mm | E-HSMT- Chương V | 12 | 1 cột |
| 25 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp ở độ cao 8m bóng led 100W | E-HSMT- Chương V | 12 | 1 choá |
| 26 | Lắp bảng điện cửa cột | E-HSMT- Chương V | 12 | 1 bảng |
| 27 | Đánh số cột thép | E-HSMT- Chương V | 2,2 | 10 cột |
| 28 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 2x1.5mm | E-HSMT- Chương V | 0,64 | 100m |
| 29 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt 100W | E-HSMT- Chương V | 8 | bộ |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 2,047 | 100m3 |
| J | PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 85,832 | m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài công trình | E-HSMT- Chương V | 58,64 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong công trình | E-HSMT- Chương V | 27,192 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | E-HSMT- Chương V | 518,2 | m2 |
| 5 | Thuốc Lenfos 50EC tỷ lệ 1.2% | E-HSMT- Chương V | 3.360,28 | lít |
| K | BÊ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,9868 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,3786 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,1522 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 5,8985 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,2967 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 1,5802 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | E-HSMT- Chương V | 0,7401 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 15,9612 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 13,0293 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép dầm bể | E-HSMT- Chương V | 0,3308 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép, sàn bể | E-HSMT- Chương V | 0,5899 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 1,2831 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 0,6075 | tấn |
| 14 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 16,1777 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 80,376 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 80,376 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 61,0884 | m2 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,272 | 100m3 |
| L | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | E-HSMT- Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt gia tăng | E-HSMT- Chương V | 5 | 10 đầu |
| 3 | Lắp đặt chuông báo cháy | E-HSMT- Chương V | 0,8 | 5 chuông |
| 4 | Lắp đặt đèn báo cháy | E-HSMT- Chương V | 0,8 | 5 đèn |
| 5 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | E-HSMT- Chương V | 0,8 | 5 nút |
| 6 | Lắp đặt đèn báo phòng | E-HSMT- Chương V | 0,6 | 5 đèn |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | E-HSMT- Chương V | 400 | m |
| 8 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu 20x10x0,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 50 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | E-HSMT- Chương V | 400 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | E-HSMT- Chương V | 50 | m |
| 11 | Điện trở cuối kênh | E-HSMT- Chương V | 2 | chiếc |
| 12 | Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng 120 ôm/75 ôm | E-HSMT- Chương V | 2 | 1 bộ |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa cho tủ trung tâm báo cháy | E-HSMT- Chương V | 1 | cọc |
| 15 | Nguồn dự phòng 24V/DC | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | E-HSMT- Chương V | 8 | hộp |
| 17 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất C1 | E-HSMT- Chương V | 17,5 | m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT- Chương V | 0,175 | 100m3 |
| 19 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | E-HSMT- Chương V | 1 | hộp |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 150 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | E-HSMT- Chương V | 150 | m |
| 22 | Lắp đặt ô cắm đơn | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt đèn exit | E-HSMT- Chương V | 0,6 | 5 đèn |
| 24 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | E-HSMT- Chương V | 1 | 5 đèn |
| 25 | Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,6 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,08 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy | E-HSMT- Chương V | 2 | 1 máy |
| 28 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy | E-HSMT- Chương V | 1 | 1 tủ |
| 29 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 (bể mồi) | E-HSMT- Chương V | 1 | bể |
| 31 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt van khóa - Đường kính ≤25mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính ≤25mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt van xả khí - Đường kính 76mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt rọ hút gang mặt bích - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt khớp chống rung - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | E-HSMT- Chương V | 50 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | E-HSMT- Chương V | 50 | m |
| 40 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | E-HSMT- Chương V | 0,336 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT- Chương V | 0,336 | 100m3 |
| 42 | Lắp đặt ống thép không rỉ - đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 0,8 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống thép không rỉ - đoạn ống dài 6m - Đường kính 65mm | E-HSMT- Chương V | 0,3 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống thép không rỉ , đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm | E-HSMT- Chương V | 0,12 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống thép không rỉ , đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 0,12 | 100m |
| 46 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | E-HSMT- Chương V | 1,34 | 100m |
| 47 | Lắp đặt côn, cút thép - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 20 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn, cút thép - Đường kính 100/65mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm - Đường kính 65mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm - Đường kính 50mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê thép - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 53 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cặp bích |
| 54 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 50mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 55 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy kt 500x600x180 mm | E-HSMT- Chương V | 3 | Hộp |
| 56 | Giá đựng bình chữa cháy | E-HSMT- Chương V | 7 | Giá |
| 57 | Cuộn vòi chữa cháy D50/16bar - L20m | E-HSMT- Chương V | 3 | Cuộn |
| 58 | Khớp nối ren trong ĐK 50mm | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 59 | Khớp nối ren ngoài ĐK 50mm | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt khớp nối D50 | E-HSMT- Chương V | 3 | lăng |
| 61 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65 | E-HSMT- Chương V | 2 | 0.0 |
| 62 | Lắp đặt khớp nối D65 | E-HSMT- Chương V | 2 | 0.0 |
| 63 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC-MFZL4 | E-HSMT- Chương V | 14 | bình |
| 66 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2-MT3 | E-HSMT- Chương V | 7 | bình |
| 67 | Lắp đặt nội quy, tiêu lênh chữa cháy | E-HSMT- Chương V | 7 | 1 bộ |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 30 | 1m2 |
| 69 | Hộp đựng dụng cụ phá dỡ thông thường và hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT 1000x600x200mm | E-HSMT- Chương V | 3 | hộp |
| 70 | Kìm cộng lực | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 71 | Búa tạ | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| M | CHI PHÍ THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Tủ điều khiểm bơm chữa cháy | E-HSMT- Chương V | 1 | máy |
| 2 | Máy bơm điện chữa cháy Q>=63m3/h, H>=47m | E-HSMT- Chương V | 1 | máy |
| 3 | Máy bơm cấp nước chữa cháy động cơ diezel Q>=63m3/h | E-HSMT- Chương V | 1 | máy |
| 4 | Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh - Dass | E-HSMT- Chương V | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi