Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200505635-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Thanh Khương, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200473835
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-05 15:32:00 đến ngày 2020-05-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,913,276,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Phá bỏ toàn bộ gốc cây trồng, hoa màu hiện trạng E-HSMT- Chương V 1 ca
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá E-HSMT- Chương V 85,3306 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép E-HSMT- Chương V 41,5598 m3
4 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m E-HSMT- Chương V 1,2689 100m3
5 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km E-HSMT- Chương V 1,2689 100m3
B SAN NỀN
1 Đào xúc đất - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 179,2 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 1,792 100m3
3 Vận chuyển đất 3km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 1,792 100m3
4 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT- Chương V 19,7949 100m3
5 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT- Chương V 10,8609 100m3
C SÂN VƯỜN, CỔNG TƯỜNG RÀO, CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ
1 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 3,3152 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 1,5333 100m2
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0192 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,564 m3
5 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK =6mm E-HSMT- Chương V 0,3213 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm E-HSMT- Chương V 0,7135 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm E-HSMT- Chương V 0,2656 tấn
8 Bê tông giằng móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 14,9875 m3
9 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 87,6843 m3
10 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 55,7759 m3
11 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,0282 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0114 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0451 tấn
14 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,2323 m3
15 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 44,049 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 67,8703 m3
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 9,024 m2
18 Sơn trụ cổng không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 9,024 m2
19 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,2017 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,6394 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,3554 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 3,3276 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 557,0715 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 326,26 m2
25 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 883,28 m2
26 Thép hộp E-HSMT- Chương V 1.521,0761 kg
27 Gia công lan can sắt E-HSMT- Chương V 1,484 tấn
28 Lắp dựng hoa sắt cửa E-HSMT- Chương V 204,551 m2
29 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 178,7527 1m2
30 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox E-HSMT- Chương V 8,96 m2
31 Lát đá mặt bệ các loại đỉnh trụ cổng, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,9 m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT- Chương V 0,011 tấn
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,0112 100m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,18 m3
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 4 1cấu kiện
36 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 1,7249 100m3
37 Cổng xếp trọn bộ tự động điều khiển từ xa cổng rộng 10.25m E-HSMT- Chương V 1 bộ
38 Thép làm cổng phụ E-HSMT- Chương V 178,6782 kg
39 Thép tròn D12 E-HSMT- Chương V 16,7299 kg
40 Tôn tráng kẽm dập nổi dày 3mm E-HSMT- Chương V 202,7655 kg
41 Bánh xe E-HSMT- Chương V 2 cái
42 Bản lề thép E-HSMT- Chương V 6 cái
43 Gia công cửa song sắt E-HSMT- Chương V 8,4 m2
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm E-HSMT- Chương V 8,4 m2
45 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 1,409 100m2
46 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 21,976 m3
47 Nilon chống mất nước E-HSMT- Chương V 2.960,7954 m2
48 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 10,65 m3
49 Lát gạch Terrazzo 40x40cm, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 106,5 m2
50 Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 592,1591 m3
51 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 13,1208 m3
52 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 41,6295 m3
53 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 310,685 m2
54 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 310,685 m2
55 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,079 100m3
56 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0224 100m2
57 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,392 m3
58 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,1123 100m2
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,0411 tấn
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm E-HSMT- Chương V 0,0909 tấn
61 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,3676 m3
62 Bu lông M16x300 E-HSMT- Chương V 32 cái
63 Thép tròn mạ kẽm E-HSMT- Chương V 297,077 kg
64 Thép hộp E-HSMT- Chương V 175,9103 kg
65 Thép bản mã E-HSMT- Chương V 61,46 kg
66 Gia công cột bằng thép hình E-HSMT- Chương V 0,5266 tấn
67 Lắp cột thép các loại E-HSMT- Chương V 0,5266 tấn
68 Thép xà gồ E-HSMT- Chương V 659,6121 kg
69 Gia công xà gồ thép E-HSMT- Chương V 0,6435 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT- Chương V 0,6435 tấn
71 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0.42mm E-HSMT- Chương V 0,696 100m2
72 Máng tôn E-HSMT- Chương V 22,82 m
73 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT- Chương V 0,0614 100m3
74 Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 7,0742 m3
75 Đào móng, rộng ≤20m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 7,6224 100m3
76 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 15,98 m3
77 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 E-HSMT- Chương V 127,756 m3
78 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 E-HSMT- Chương V 96,2065 m3
79 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,2337 100m2
80 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm làm râu thép chờ E-HSMT- Chương V 0,1108 tấn
81 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 3,5055 m3
82 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 E-HSMT- Chương V 0,0023 100m3
83 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 E-HSMT- Chương V 0,0018 100m3
84 Thi công tầng lọc cát E-HSMT- Chương V 0,0031 100m3
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 0,39 100m
86 Ván khuôn cầu thang thường E-HSMT- Chương V 0,2461 100m2
87 Ván khuôn móng băng, móng bè, ván khuôn chân thang E-HSMT- Chương V 0,04 100m2
88 Lắp dựng cốt thép sàn bản thang, ĐK =8mm E-HSMT- Chương V 0,0938 tấn
89 Lắp dựng cốt thép sàn bản thang, ĐK =12mm E-HSMT- Chương V 0,2429 tấn
90 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 4,1945 m3
91 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,3625 m3
92 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 E-HSMT- Chương V 26,25 m2
93 Làm cột trụ lan can đá E-HSMT- Chương V 44 cái
94 Làm lan can đá E-HSMT- Chương V 68,904 m2
95 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 1,2148 100m3
96 Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 6,407 100m3
D KẾT CẤU NHÀ VĂN HÓA
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột E-HSMT- Chương V 9,9315 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =6mm E-HSMT- Chương V 3,1569 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =12mm E-HSMT- Chương V 0,4532 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =16mm E-HSMT- Chương V 8,1741 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =25mm E-HSMT- Chương V 0,2456 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện E-HSMT- Chương V 1,5735 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện E-HSMT- Chương V 1,5735 tấn
8 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 80,204 m3
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm E-HSMT- Chương V 116 1 mối nối
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 12,9868 100m
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,339 100m
12 Cọc dẫn ép âm E-HSMT- Chương V 1 cái
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép E-HSMT- Chương V 2,175 m3
14 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m E-HSMT- Chương V 0,0217 100m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 101,571 m3
16 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,8982 100m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 2,8247 100m2
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 1,8028 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm E-HSMT- Chương V 0,9016 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm E-HSMT- Chương V 0 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm E-HSMT- Chương V 2,1591 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm E-HSMT- Chương V 1,2751 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm E-HSMT- Chương V 3,3841 tấn
24 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 15,9469 m3
25 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 88,7895 m3
26 Xây tường móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 43,0341 m3
27 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT- Chương V 0,4609 100m3
28 Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 1,4527 100m3
29 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 3,09 100m2
30 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,4459 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 1,6378 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 1,4274 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=20mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 3,0737 tấn
34 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 24,6471 m3
35 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 4,6465 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 1,7163 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 7,846 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 43,1681 m3
39 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 3,9717 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 5,6098 tấn
41 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 39,7169 m3
42 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT- Chương V 0,5102 100m2
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6,8mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,1003 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,2941 tấn
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 3,7541 m3
46 Thép làm xà gồ E-HSMT- Chương V 1.896,3807 kg
47 Gia công xà gồ thép E-HSMT- Chương V 1,8501 tấn
48 Thép làm vì kèo, thanh kèo E-HSMT- Chương V 2.046,7319 kg
49 Thép tấm dày10mm E-HSMT- Chương V 477,1375 kg
50 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m E-HSMT- Chương V 2,4623 tấn
51 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m E-HSMT- Chương V 2,4623 tấn
52 Thép làm giằng mái E-HSMT- Chương V 408,073 kg
53 Thép tấm dày 6mm E-HSMT- Chương V 27,1932 kg
54 Gia công giằng mái thép E-HSMT- Chương V 0,4246 tấn
55 Bu lông D14 E-HSMT- Chương V 48 cái
56 Lắp dựng giằng thép bu lông E-HSMT- Chương V 0,4246 tấn
57 Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0.45mm E-HSMT- Chương V 6,002 100m2
58 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0.45mm E-HSMT- Chương V 52,2 m
59 Thép lắp đặt mái kính E-HSMT- Chương V 919,4888 kg
60 Thép tấm dày 6mm E-HSMT- Chương V 911,5325 kg
61 Bu lông cường độ cao M20x300 E-HSMT- Chương V 128 cái
62 Sản xuất mái nhựa E-HSMT- Chương V 1,9735 tấn
63 Lắp dựng mái nhựa E-HSMT- Chương V 1,9735 tấn
64 Tấm nhựa đặc Polycacbonat dày 3mm lấy sáng thông minh E-HSMT- Chương V 140,418 m2
65 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,2403 100m3
66 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,067 100m2
67 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,0979 tấn
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm E-HSMT- Chương V 0,0921 tấn
69 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,0218 m3
70 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,1093 m3
71 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 4,7088 m3
72 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30, lớp 1 E-HSMT- Chương V 22,649 m2
73 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30, lớp 2 E-HSMT- Chương V 22,649 m2
74 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,0399 100m2
75 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT- Chương V 0,057 tấn
76 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,7374 m3
77 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 11 1cấu kiện
78 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,0789 100m3
E KIẾN TRÚC NHÀ VĂN HÓA
1 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 165,2232 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 5,5744 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 15,5044 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 387,7524 m2
5 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 731,66 m2
6 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT 60x240mm E-HSMT- Chương V 296,805 m2
7 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 28,1583 m2
8 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 1.843,72 m
9 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 397,2 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 464,6 m2
11 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 387,7523 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 1.621,618 m2
13 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT- Chương V 6,9615 100m3
14 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 76,208 m3
15 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - KT 300x300mm, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 11,2924 m2
16 Ốp tường trụ, cột - KT 300x600mm, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 66,816 m2
17 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 500x500mm, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 341,9766 m2
18 Lát gạch đất nung - KT 500x500mm, PCB30 E-HSMT- Chương V 380,2384 m2
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,1017 100m2
20 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 7,452 m3
21 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 52,6646 m3
22 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 E-HSMT- Chương V 123,7328 m2
23 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT 60x240mm E-HSMT- Chương V 30,246 m2
24 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT- Chương V 0,0629 100m3
25 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,1699 100m2
26 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,4901 m3
27 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 18,3091 m3
28 Nilo lót nền đường dốc E-HSMT- Chương V 25,7388 m2
29 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,5739 m3
30 Lát gạch Terrazzo 40x40cm, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 25,7388 m2
31 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 95,526 m2
32 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 95,526 m2
33 Lan can đường dốc E-HSMT- Chương V 101,6247 kg
34 Tu bổ, phục hồi các bức phù điêu trang trí trên tường, trụ, trần và các cấu kiện khác, loại tô da E-HSMT- Chương V 96,48 m2
35 Hệ trần nổi. Khung xương FINELINE plus 3660;1220; 610; 18/22. Tấm thạch cao đục lỗ Gyproc9mm E-HSMT- Chương V 484,7168 m2
36 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao E-HSMT- Chương V 484,7168 m2
37 Cửa đi pa nô kính gỗ không chỉ bo gỗ Lim E-HSMT- Chương V 50,4 m2
38 Khuôn cửa 60x250 gỗ Lim E-HSMT- Chương V 79,24 m
39 Lắp dựng khuôn cửa kép E-HSMT- Chương V 79,24 1m cấu kiện
40 Lắp dựng cửa vào khuôn E-HSMT- Chương V 50,4 1m2 cấu kiện
41 Sơn PU cửa E-HSMT- Chương V 62,6038 m2
42 Phụ trội kính an toàn 6.38mm E-HSMT- Chương V 17,115 0.0
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (tạm tính 3 tháng) E-HSMT- Chương V 8,7966 100m2
F CẤP ĐIỆN NHÀ VĂN HÓA
1 Lắp đặt đèn led high bay 50W E-HSMT- Chương V 26 bộ
2 Lắp đặt đèn compact 18W E-HSMT- Chương V 28 bộ
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng E-HSMT- Chương V 4 bộ
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt E-HSMT- Chương V 5 cái
5 Lắp đặt công tắc 2 hạt E-HSMT- Chương V 4 cái
6 Lắp đặt công tắc 3 hạt E-HSMT- Chương V 1 cái
7 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu E-HSMT- Chương V 30 cái
8 Lắp đặt hộp nối dây âm tường E-HSMT- Chương V 50 hộp
9 Lắp đặt quạt treo tường 120W E-HSMT- Chương V 16 cái
10 Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 E-HSMT- Chương V 10 m
11 Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 E-HSMT- Chương V 5 m
12 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 E-HSMT- Chương V 10 m
13 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x6mm2 E-HSMT- Chương V 10 m
14 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 E-HSMT- Chương V 300 m
15 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x6mm2 E-HSMT- Chương V 300 m
16 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2 E-HSMT- Chương V 1.360 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5m2 E-HSMT- Chương V 320 m
18 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 E-HSMT- Chương V 680 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm E-HSMT- Chương V 530 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 100 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm E-HSMT- Chương V 200 m
22 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 32/25mm E-HSMT- Chương V 7 100 m
23 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 65/50mm E-HSMT- Chương V 1 100 m
24 Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x200 tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện E-HSMT- Chương V 1 hộp
25 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 125A E-HSMT- Chương V 2 cái
26 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 63A E-HSMT- Chương V 2 cái
27 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 40A E-HSMT- Chương V 1 cái
28 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 50A E-HSMT- Chương V 1 cái
29 Lắp đặt đèn báo pha (đỏ vàng xanh) E-HSMT- Chương V 1 bộ
30 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế E-HSMT- Chương V 1 cái
31 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế E-HSMT- Chương V 3 cái
32 Lắp đặt máy biến dòng ≤200/5A E-HSMT- Chương V 1 bộ
33 Thanh cái đồng E-HSMT- Chương V 1 kg
34 Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x150 tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện E-HSMT- Chương V 1 hộp
35 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 40A E-HSMT- Chương V 1 cái
36 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 40A E-HSMT- Chương V 1 cái
37 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 25A E-HSMT- Chương V 2 cái
38 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 10A E-HSMT- Chương V 3 cái
39 Lắp đặt đèn báo pha (đỏ vàng xanh) E-HSMT- Chương V 1 bộ
40 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế E-HSMT- Chương V 1 cái
41 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế E-HSMT- Chương V 3 cái
42 Lắp đặt máy biến dòng ≤200/5A E-HSMT- Chương V 1 bộ
43 Thanh cái đồng E-HSMT- Chương V 1 kg
44 Lắp đặt tủ điện 6 modun E-HSMT- Chương V 1 hộp
45 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 50A E-HSMT- Chương V 1 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 25A E-HSMT- Chương V 4 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 10A E-HSMT- Chương V 1 cái
48 Lắp đặt tủ điện 6 modun E-HSMT- Chương V 3 hộp
49 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 40A E-HSMT- Chương V 3 cái
50 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 16A E-HSMT- Chương V 9 cái
51 Hóa chất làm giảm điện chở Gem TVT E-HSMT- Chương V 3 bao
52 Bản đồng tiếp đất EB-A-G1 E-HSMT- Chương V 1 bộ
53 Lắp đặt dây đồng 70mm2 E-HSMT- Chương V 25 m
54 Đóng cọc chống sét đã có sẵn E-HSMT- Chương V 3 cọc
55 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, dây băng đồng 25x3 E-HSMT- Chương V 20 m
56 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m E-HSMT- Chương V 4 cái
57 Lắp đặt dây đồng 70mm2 E-HSMT- Chương V 145 m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm E-HSMT- Chương V 0,6 100m
59 Đóng cọc chống sét đã có sẵn E-HSMT- Chương V 5 cọc
60 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, băng đồng 25x3 E-HSMT- Chương V 17 m
61 Hộp kiểm tra tiếp địa E-HSMT- Chương V 1 hộp
G CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ VĂN HÓA
1 Lắp đặt xí bệt E-HSMT- Chương V 5 bộ
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn E-HSMT- Chương V 6 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam E-HSMT- Chương V 4 bộ
4 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm E-HSMT- Chương V 5 cái
5 Lắp đặt van ren - Đường kính 50mm E-HSMT- Chương V 2 cái
6 Lắp đặt van ren - Đường kính 40mm E-HSMT- Chương V 2 cái
7 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 4 cái
8 Lắp đặt van đồng 1 chiều PN8, ĐK 32mm E-HSMT- Chương V 2 cái
9 Lắp đặt van đồng 1 chiều PN8, ĐK 25mm E-HSMT- Chương V 1 cái
10 Lắp đặt van phao cơ, ĐK 25mm E-HSMT- Chương V 2 cái
11 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 E-HSMT- Chương V 2 bể
12 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh E-HSMT- Chương V 5 cái
13 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm E-HSMT- Chương V 0,05 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 0,1 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm E-HSMT- Chương V 0,25 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm E-HSMT- Chương V 0,35 100m
17 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm E-HSMT- Chương V 2 cái
18 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 3 cái
19 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm E-HSMT- Chương V 4 cái
20 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm E-HSMT- Chương V 12 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, ren trong E-HSMT- Chương V 15 cái
22 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 2 cái
23 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm E-HSMT- Chương V 8 cái
24 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm E-HSMT- Chương V 24 cái
25 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm E-HSMT- Chương V 6 cái
26 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40/25mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 4 cái
27 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm E-HSMT- Chương V 6 cái
28 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm E-HSMT- Chương V 15 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 0,18 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 0,16 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm E-HSMT- Chương V 0,2 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm E-HSMT- Chương V 0,1 100m
33 Lắp đặt Y nhựa miệng bát- Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 15 cái
34 Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 15 cái
35 Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 76mm E-HSMT- Chương V 12 cái
36 Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 42mm E-HSMT- Chương V 12 cái
37 Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 12 cái
38 Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 8 cái
39 Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát - Đường kính 76mm E-HSMT- Chương V 10 cái
40 Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát - Đường kính 42mm E-HSMT- Chương V 10 cái
41 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/90mm E-HSMT- Chương V 6 cái
42 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 90/76mm E-HSMT- Chương V 9 cái
43 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 76/42mm E-HSMT- Chương V 8 cái
44 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/76mm E-HSMT- Chương V 10 cái
45 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 90/76mm E-HSMT- Chương V 8 cái
46 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 76/42mm E-HSMT- Chương V 6 cái
47 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 4 cái
48 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 4 cái
49 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 76mm E-HSMT- Chương V 4 cái
50 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 42mm E-HSMT- Chương V 4 cái
51 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 8 cái
52 Lắp đặt rọ chắn rác - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 8 cái
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 0,8 100m
54 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 20 cái
55 Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 20 cái
56 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm E-HSMT- Chương V 2 cái
57 Lắp đặt rọ chắn rác - Đường kính 76mm E-HSMT- Chương V 2 cái
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm E-HSMT- Chương V 0,1 100m
59 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 76mm E-HSMT- Chương V 4 cái
60 Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát - Đường kính 76mm E-HSMT- Chương V 2 cái
H CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,882 100m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT- Chương V 0,882 100m3
3 Máy bơm nước sạch Q=8m/h, H=15m E-HSMT- Chương V 2 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 2 bộ
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 40mm, đoạn ống dài 150m E-HSMT- Chương V 0,05 100 m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 200m E-HSMT- Chương V 1,52 100 m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 250m E-HSMT- Chương V 2,4 100 m
8 Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 40mm E-HSMT- Chương V 3 cái
9 Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 32mm E-HSMT- Chương V 10 cái
10 Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 10 cái
11 Lắp đặt tê nhựa HDPE - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 6 cái
12 Lắp đặt tê nhựa HDPE - Đường kính 32/25mm E-HSMT- Chương V 3 cái
13 Lắp đặt côn nhựa HDPE - Đường kính 32/25mm E-HSMT- Chương V 3 cái
14 Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 25mm nối ren trong E-HSMT- Chương V 11 cái
15 Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 25mm nối ren ngoài E-HSMT- Chương V 11 cái
16 Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 32mm nối ren ngoài E-HSMT- Chương V 3 cái
17 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 32mm E-HSMT- Chương V 3 cái
18 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 3 cái
19 Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm E-HSMT- Chương V 3 cái
20 Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 6 cái
21 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 40mm E-HSMT- Chương V 2 cái
22 Lắp đặt rọ bơm - Đường kính 40mm E-HSMT- Chương V 2 cái
23 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 1,0123 100m3
24 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,1269 100m3
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0546 100m2
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,592 100m2
27 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,8749 m3
28 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 28,0016 m3
29 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,899 m3
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 407,548 m2
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 E-HSMT- Chương V 92,76 m2
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 250mm E-HSMT- Chương V 0,85 100m
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 16,5351 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,9556 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT- Chương V 1,4178 tấn
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 313 1cấu kiện
37 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,6043 100m3
38 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,3744 100m3
39 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 400mm E-HSMT- Chương V 10 1 đoạn ống
40 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 400mm E-HSMT- Chương V 9 mối nối
41 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm E-HSMT- Chương V 28 cái
42 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,3413 100m3
43 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 3,6827 100m3
44 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1250mm E-HSMT- Chương V 80 cái
45 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 1250mm E-HSMT- Chương V 21 1 đoạn ống
46 Nối ống bê tông - Đường kính 1250mm E-HSMT- Chương V 20 mối nối
47 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT- Chương V 2,8969 100m3
I CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 1,9149 100m3
2 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk 65/50mm E-HSMT- Chương V 1,6 100m
3 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk 32/25mm E-HSMT- Chương V 3,5 100m
4 Mua gạch bảo vệ cáp ngầm E-HSMT- Chương V 5.121 viên
5 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ E-HSMT- Chương V 5,121 1000 viên
6 Mua băng báo hiệu cáp ngầm E-HSMT- Chương V 170,7 m
7 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông E-HSMT- Chương V 1,707 100m2
8 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x16mm2 E-HSMT- Chương V 320 m
9 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=2kg/m E-HSMT- Chương V 0,8 100m
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 E-HSMT- Chương V 10,2 m
11 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 E-HSMT- Chương V 10,2 m
12 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=3kg/m E-HSMT- Chương V 0,1 100m
13 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 E-HSMT- Chương V 1.584 m
14 Cáp chống cháy CXV 4x16 E-HSMT- Chương V 25,5 m
15 Lắp đặt dây dẫn chống cháy 4x16mm2 E-HSMT- Chương V 25 m
16 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,132 100m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,048 100m2
18 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,2 m3
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,384 100m2
20 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 7,68 m3
21 Khung móng M24x300x300x675 E-HSMT- Chương V 12 cái
22 Làm tiếp địa cho cột điện E-HSMT- Chương V 34 1 bộ
23 Làm tiếp địa lặp lại cho hệ thống đèn chiếu sáng E-HSMT- Chương V 4 1 bộ
24 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 8m, chiều dày 3mm E-HSMT- Chương V 12 1 cột
25 Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp ở độ cao 8m bóng led 100W E-HSMT- Chương V 12 1 choá
26 Lắp bảng điện cửa cột E-HSMT- Chương V 12 1 bảng
27 Đánh số cột thép E-HSMT- Chương V 2,2 10 cột
28 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 2x1.5mm E-HSMT- Chương V 0,64 100m
29 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt 100W E-HSMT- Chương V 8 bộ
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 2,047 100m3
J PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 85,832 m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài công trình E-HSMT- Chương V 58,64 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong công trình E-HSMT- Chương V 27,192 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà E-HSMT- Chương V 518,2 m2
5 Thuốc Lenfos 50EC tỷ lệ 1.2% E-HSMT- Chương V 3.360,28 lít
K BÊ NƯỚC PCCC
1 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,9868 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,3786 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,1522 m3
4 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 5,8985 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,2967 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 1,5802 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm E-HSMT- Chương V 0,7401 tấn
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 15,9612 m3
9 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 13,0293 m3
10 Ván khuôn thép dầm bể E-HSMT- Chương V 0,3308 100m2
11 Ván khuôn thép, sàn bể E-HSMT- Chương V 0,5899 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 1,2831 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 0,6075 tấn
14 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 16,1777 m3
15 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 80,376 m2
16 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 80,376 m2
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 61,0884 m2
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,272 100m3
L PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy E-HSMT- Chương V 1 1 trung tâm
2 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt gia tăng E-HSMT- Chương V 5 10 đầu
3 Lắp đặt chuông báo cháy E-HSMT- Chương V 0,8 5 chuông
4 Lắp đặt đèn báo cháy E-HSMT- Chương V 0,8 5 đèn
5 Lắp đặt nút ấn báo cháy E-HSMT- Chương V 0,8 5 nút
6 Lắp đặt đèn báo phòng E-HSMT- Chương V 0,6 5 đèn
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 E-HSMT- Chương V 400 m
8 Lắp đặt dây cáp tín hiệu 20x10x0,5mm2 E-HSMT- Chương V 50 m
9 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm E-HSMT- Chương V 400 m
10 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm E-HSMT- Chương V 50 m
11 Điện trở cuối kênh E-HSMT- Chương V 2 chiếc
12 Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng 120 ôm/75 ôm E-HSMT- Chương V 2 1 bộ
13 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A E-HSMT- Chương V 1 cái
14 Đóng cọc tiếp địa cho tủ trung tâm báo cháy E-HSMT- Chương V 1 cọc
15 Nguồn dự phòng 24V/DC E-HSMT- Chương V 2 bộ
16 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 E-HSMT- Chương V 8 hộp
17 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất C1 E-HSMT- Chương V 17,5 m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT- Chương V 0,175 100m3
19 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 E-HSMT- Chương V 1 hộp
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 E-HSMT- Chương V 150 m
21 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm E-HSMT- Chương V 150 m
22 Lắp đặt ô cắm đơn E-HSMT- Chương V 8 cái
23 Lắp đặt đèn exit E-HSMT- Chương V 0,6 5 đèn
24 Lắp đặt đèn thoát hiểm E-HSMT- Chương V 1 5 đèn
25 Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,6 m3
26 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,08 100m2
27 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy E-HSMT- Chương V 2 1 máy
28 Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy E-HSMT- Chương V 1 1 tủ
29 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực E-HSMT- Chương V 2 cái
30 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 (bể mồi) E-HSMT- Chương V 1 bể
31 Lắp đặt van khóa - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 4 cái
32 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 2 cái
33 Lắp đặt van khóa - Đường kính ≤25mm E-HSMT- Chương V 1 cái
34 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính ≤25mm E-HSMT- Chương V 1 cái
35 Lắp đặt van xả khí - Đường kính 76mm E-HSMT- Chương V 2 cái
36 Lắp đặt rọ hút gang mặt bích - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 2 cái
37 Lắp đặt khớp chống rung - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 4 cái
38 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 E-HSMT- Chương V 50 m
39 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm E-HSMT- Chương V 50 m
40 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 E-HSMT- Chương V 0,336 100m3
41 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT- Chương V 0,336 100m3
42 Lắp đặt ống thép không rỉ - đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 0,8 100m
43 Lắp đặt ống thép không rỉ - đoạn ống dài 6m - Đường kính 65mm E-HSMT- Chương V 0,3 100m
44 Lắp đặt ống thép không rỉ , đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm E-HSMT- Chương V 0,12 100m
45 Lắp đặt ống thép không rỉ , đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 0,12 100m
46 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm E-HSMT- Chương V 1,34 100m
47 Lắp đặt côn, cút thép - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 20 cái
48 Lắp đặt côn, cút thép - Đường kính 100/65mm E-HSMT- Chương V 6 cái
49 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm - Đường kính 65mm E-HSMT- Chương V 4 cái
50 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm - Đường kính 50mm E-HSMT- Chương V 4 cái
51 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 4 cái
52 Lắp đặt tê thép - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 4 cái
53 Lắp bích thép - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 10 cặp bích
54 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 50mm E-HSMT- Chương V 4 cái
55 Hộp đựng phương tiện chữa cháy kt 500x600x180 mm E-HSMT- Chương V 3 Hộp
56 Giá đựng bình chữa cháy E-HSMT- Chương V 7 Giá
57 Cuộn vòi chữa cháy D50/16bar - L20m E-HSMT- Chương V 3 Cuộn
58 Khớp nối ren trong ĐK 50mm E-HSMT- Chương V 3 cái
59 Khớp nối ren ngoài ĐK 50mm E-HSMT- Chương V 3 cái
60 Lắp đặt khớp nối D50 E-HSMT- Chương V 3 lăng
61 Lắp đặt lăng chữa cháy D65 E-HSMT- Chương V 2 0.0
62 Lắp đặt khớp nối D65 E-HSMT- Chương V 2 0.0
63 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm E-HSMT- Chương V 2 cái
64 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm E-HSMT- Chương V 1 cái
65 Lắp đặt bình chữa cháy ABC-MFZL4 E-HSMT- Chương V 14 bình
66 Lắp đặt bình chữa cháy CO2-MT3 E-HSMT- Chương V 7 bình
67 Lắp đặt nội quy, tiêu lênh chữa cháy E-HSMT- Chương V 7 1 bộ
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 30 1m2
69 Hộp đựng dụng cụ phá dỡ thông thường và hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT 1000x600x200mm E-HSMT- Chương V 3 hộp
70 Kìm cộng lực E-HSMT- Chương V 1 cái
71 Búa tạ E-HSMT- Chương V 1 cái
M CHI PHÍ THIẾT BỊ PCCC
1 Tủ điều khiểm bơm chữa cháy E-HSMT- Chương V 1 máy
2 Máy bơm điện chữa cháy Q>=63m3/h, H>=47m E-HSMT- Chương V 1 máy
3 Máy bơm cấp nước chữa cháy động cơ diezel Q>=63m3/h E-HSMT- Chương V 1 máy
4 Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh - Dass E-HSMT- Chương V 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->