Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200467963-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG 533 PHÍA NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200467950 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (Kinh phí sự nghiệp hoạt động đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 06:01:00 đến ngày 2020-05-08 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,201,830,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Bó vỉa đảo | |||
| 1 | Phá dỡ bó vỉa hiện hữu | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 66,429 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | - nt - | 0,664 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 bó vỉa (kể cả ván khuôn) | - nt - | 39,896 | m3 |
| C | Sửa chữa mặt đường bằng BTN | |||
| 1 | Cày xương mặt đường cũ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 9,713 | 100m2 |
| 2 | Thảm BTN C19 dày 7cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 30,699 | 100m2 |
| 3 | Tưới nhũ tương CSS-1 thấm bám, T/C 1,0kg/m2 | - nt - | 30,699 | 100m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 18cm | - nt - | 4,341 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 25cm | - nt - | 5,247 | 100m3 |
| 6 | Đá mi dày 20cm | - nt - | 4,197 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát dày 50cm, K=0,95 | - nt - | 10,493 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất lề + taluy, K ≥ 0,95 | - nt - | 0,001 | 100m3 |
| 9 | Đào khuôn | - nt - | 30,43 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đi đổ | - nt - | 30,429 | 100m3 |
| D | Sửa chữa mặt đường bằng láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 02 lớp T/C nhựa 2,7kg/m2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5,05 | 100m2 |
| E | Vạch sơn | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2.0mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 310,799 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2.0mm | - nt - | 27,33 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 6.0mm | - nt - | 74,3 | m2 |
| 4 | Sơn trắng đỏ phản quang bó vỉa | - nt - | 132,985 | m2 |
| F | Biển báo | |||
| 1 | Đào móng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,749 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | - nt - | 0,576 | m3 |
| 3 | Cung cấp trụ biển báo D90mm | - nt - | 21 | m |
| 4 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang D87,5cm | - nt - | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp biển báo tròn phản quang D87,5cm | - nt - | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt biển báo tròn, trụ biển báo | - nt - | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt biển báo tam giác, trụ biển báo | - nt - | 3 | cái |
| G | Đinh phản quang, tiêu phản quang | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ D22mm, sâu 50mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | lỗ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt đinh phản quang | - nt - | 38 | cái |
| 3 | Khoan tạo lỗ D22mm, sâu 35mm | - nt - | 74 | lỗ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt tiêu phản quang | - nt - | 74 | cái |
| H | Phần ĐBGT | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi