Gói thầu: gói thầu số 02 Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200471145-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Hoằng Hóa |
| Tên gói thầu | gói thầu số 02 Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200450036 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 17:16:00 đến ngày 2020-05-08 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,164,942,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.279,39 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.279,39 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đào cấp đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 346,642 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,574 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0772 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 39,4668 | 100m3 |
| 7 | Mua đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 3.079,0602 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 3.079,0602 | m3 |
| B | CHÂN KHAY ỐP MÁI | |||
| 1 | Đào móng băng đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 91,306 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 91,306 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,23 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1992 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,08 | m3 |
| 6 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 54,89 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5525 | 100m3 |
| 8 | Mua đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 62,4325 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 62,4325 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8994 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7195 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7195 | 100m3 |
| 13 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,996 | 100m |
| 14 | Phên nứa | Theo hồ sơ BCKTKT | 179,88 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0264 | tấn |
| 16 | Bơm nước thi công | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | ca |
| C | MẶT ĐƯỜNG + LỀ GIA CỐ | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.766,548 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,5331 | 100m3 |
| 3 | Bù vênh bằng đá dăm tiêu chuẩn dày trung bình 7,0 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,0066 | 100m2 |
| 4 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 24cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 76,1201 | 100m2 |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 93,1268 | 100m2 |
| 6 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,0066 | 100m2 |
| 7 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 93,1268 | 100m2 |
| 8 | Đào khuôn đường bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0255 | m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1948 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,041 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0491 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,54 | m3 |
| 13 | Nilông tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 64,09 | m2 |
| 14 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 14cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6409 | 100m2 |
| D | HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,64 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,89 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1638 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 63 | 1cấu kiện |
| 5 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 576,6 | m2 |
| 6 | Vữa đệm, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 576,6 | m2 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4415 | m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2739 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1 | m3 |
| 10 | Vữa đệm dày 2cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,96 | m2 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,86 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,28 | m2 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,89 | m3 |
| 14 | Bê tông đan rãnh, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,95 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0819 | 100m2 |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 126 | cái |
| E | RÃNH CHỊU LỰC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,98 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,96 | m3 |
| 3 | Bê tông thân rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,65 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,2 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép mũ mố trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9129 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng, thành, mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,2786 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,1 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8639 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,216 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,912 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 190 | 1cấu kiện |
| F | HỐ GA | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,63 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,47 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,042 | 100m2 |
| 4 | Bê tông thân rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,71 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép thân rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1224 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,78 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0269 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép mũ mố rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0912 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0213 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0523 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0279 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1cấu kiện |
| G | RÃNH TRÊN HÈ | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,33 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,66 | m3 |
| 3 | Bê tông thân rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,89 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,16 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép mũ mố trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3044 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng + thân+mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0253 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,78 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3982 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2016 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 63 | 1cấu kiện |
| H | CỐNG BẢN THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 108,4 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 108,4 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,92 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,3 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đổ thải | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,22 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 33,25 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 42,73 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5058 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,59 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,132 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,72 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6053 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1688 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,37 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3526 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,118 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,64 | tấn |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,6 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | 1cấu kiện |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn ≤1T bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn≤2,5T bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 23 | cái |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,031 | 100m3 |
| 23 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,589 | 100m3 |
| 24 | Mua đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 70,06 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 70,06 | m3 |
| I | CỐNG TRÒN THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 41,495 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 41,495 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,88 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đổ thải | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,88 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,08 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2053 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,64 | m3 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,98 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3049 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7318 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2558 | tấn |
| 12 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,73 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,15 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện ống cống ≤1T bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 13 | cái |
| 15 | Thi công khớp nối ngăn nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,43 | m |
| 16 | Vữa đệm, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 62,86 | m2 |
| 17 | Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,18 | m3 |
| 18 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,43 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0567 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0203 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,27 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0156 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK > 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0154 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0212 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện ống cống ≤1T bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0143 | 100m3 |
| 27 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2717 | 100m3 |
| 28 | Mua đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,318 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,318 | m3 |
| J | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,05 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi