Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200468668-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quản lý hạ tầng giao thông thành phố Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200449387 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 16:22:00 đến ngày 2020-05-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,092,171,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa hư hỏng nền, mặt đường | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa hiện trạng (chiều dày cào bóc 12cm), vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000 đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 6.040,97 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,5l/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011 | 6.040,97 | m2 |
| 3 | Mặt đường BTNC19 dày 7cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 6.040,97 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,3l/m2 | TCVN 8817-2011; 22TCN 356-2006 | 6.040,97 | m2 |
| 5 | Mặt đường BTNP12,5 PMB-III dày 5cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | 22TCN 356-2006 | 6.040,97 | m2 |
| 6 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa hiện trạng (chiều dày cào bóc 5cm), vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000 đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 2.506,63 | m2 |
| 7 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,5l/m2 | TCVN 8817-2011; 22TCN 356-2006 | 2.506,63 | m2 |
| 8 | Mặt đường BTNP12,5 PMB-III dày 5cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | 22TCN 356-2006 | 2.506,63 | m2 |
| 9 | Cắt mặt đường bê tông nhựa hiện trạng dày 12cm | Theo hồ sơ thiết kế | 454 | m |
| 10 | Đào mặt đường bê tông nhựa cũ, vận chuyển phế thải đi đỗ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000 đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 86,89 | m3 |
| 11 | Lu lèn nền đường, độ chặt yêu cầu K98 | TCVN 8859:2011 | 724,1 | |
| 12 | Tưới nhũ tương thấm bám, tiêu chuẩn 0,8l/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011 | 724,1 | m2 |
| 13 | Mặt đường BTNC19 dày 7cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 724,1 | m2 |
| 14 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,3l/m2 | TCVN 8817-2011; 22TCN 356-2006 | 724,1 | m2 |
| 15 | Mặt đường BTNP12,5 PMB-III dày 5cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | 22TCN 356-2006 | 724,1 | m2 |
| B | Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2,0 mm | TCVN 8791:2011; QCVN 41:2016/BGTVT | 904,51 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2,0 mm | TCVN 8791:2011; QCVN 41:2016/BGTVT | 24,98 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 5,0 mm | TCVN 8791:2011; QCVN 41:2016/BGTVT | 58,8 | m2 |
| C | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | QCVN 41:2016/BGTVT | 1 | Hạng mục |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi