Gói thầu: Gói thầu 02: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200449150-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long
Tên gói thầu Gói thầu 02: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200448036
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hạ Long
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-05 16:21:00 đến ngày 2020-05-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,828,496,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp nhà chính
1 Đào móng đất cấp III Theo HSMT 140,03 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSMT 10,015 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo HSMT 11,68 m3
4 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,056 tấn
5 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,344 tấn
6 Cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSMT 0,499 tấn
7 Ván khuôn móng Theo HSMT 0,187 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 10,269 m3
9 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,277 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 1,497 tấn
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSMT 0,931 100m2
12 Bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, mác 250 Theo HSMT 2,28 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo HSMT 47,196 m3
14 Ván khuôn cột Theo HSMT 0,248 100m2
15 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 1,75 100m3
16 Vận chuyển đất cấp III Theo HSMT 0,347 100m3
17 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Theo HSMT 4,084 m3
18 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤16m Theo HSMT 0,086 tấn
19 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤16m Theo HSMT 0,727 tấn
20 Ván khuôn cột Theo HSMT 0,69 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 9,85 m3
22 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤16m Theo HSMT 0,446 tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤16m Theo HSMT 0,147 tấn
24 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤16m Theo HSMT 1,834 tấn
25 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSMT 1,271 100m2
26 Bê tông lanh tô..., đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 1,007 m3
27 Cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤16m Theo HSMT 0,032 tấn
28 Cốt thép lanh tô ĐK >10mm, chiều cao ≤16m Theo HSMT 0,1 tấn
29 Ván khuôn lanh tô Theo HSMT 0,184 100m2
30 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 22,93 m3
31 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤16m Theo HSMT 2,748 tấn
32 Ván khuôn sàn mái Theo HSMT 2,272 100m2
33 Xây tường gạch không nung rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 Theo HSMT 66,972 m3
34 Xây tường gạch không nung rỗng (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 Theo HSMT 7,581 m3
35 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 2,064 m3
36 Xây bậc cầu thang gạch đặc không nung 6,0x10,5x22, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Theo HSMT 9,512 m3
37 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 295,77 m2
38 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 291,06 m2
39 Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSMT 98,68 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 112,14 m2
41 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSMT 220,22 m2
42 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo HSMT 218,2 m
43 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSMT 44 m
44 Bê tông lót nền, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, M100 Theo HSMT 18,57 m3
45 Lát đá bậc cầu thang đá granite màu sẫm dày 20mm, vữa XM M75 Theo HSMT 23,763 m2
46 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 600x600mm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 186,8 m2
47 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-gạch 120x600mm Theo HSMT 11,5 m2
48 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 72,9 m2
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 295,8 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 722,1 m2
51 Rọ chắn rac Inox - D150 Theo HSMT 4 cái
52 Ống nhựa PVC-D90 thoát nước mái Theo HSMT 0,232 100m
53 Cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90 Theo HSMT 12 cái
54 Đai giữ ống Theo HSMT 23,2 cái
55 Cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Theo HSMT 0,41 tấn
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSMT 21,76 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 22,95 1m2
58 Khung bàn chậu rửa bằng INOX 304 hộp 50x50x4 Theo HSMT 0,07 tấn
59 Dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSMT 4,12 100m2
60 Dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSMT 1,95 100m2
61 Bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 Theo HSMT 1,445 m3
62 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤16m Theo HSMT 0,07 tấn
63 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSMT 0,144 100m2
64 Gia công xà gồ thép Theo HSMT 0,578 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSMT 0,58 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 52,8 1m2
67 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm Theo HSMT 1,75 100m2
68 Ke chống bão ( 6 cái/1m2) Theo HSMT 1.047,3 cái
69 Trần nhôm, Clip in 600x600 dày 0.7mm Theo HSMT 135,5 m2
70 Lát đá mặt bệ Theo HSMT 2,1 m2
B Bể nước sinh hoạt
1 Đào móng bể nước, đất cấp III Theo HSMT 0,394 100m3
2 Bê tông lót đáy bể M100, đá 4x6 Theo HSMT 1,291 m3
3 Bê tông đáy bể M200, đá 1x2 Theo HSMT 7,821 m3
4 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,036 tấn
5 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,842 tấn
6 Ván khuôn móng cột Theo HSMT 0,549 100m2
7 Bê tông dầm giằng mặt bể M200, đá 1x2 Theo HSMT 1,5 m3
8 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,017 tấn
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSMT 0,013 100m2
10 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Theo HSMT 30,536 m2
11 Láng đáy bể không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSMT 8,618 m2
12 Trát tường trong bể, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng M75 Theo HSMT 22,422 m2
13 Đánh màu bể bằng XM nguyên chất thành bể Theo HSMT 22,422 m2
14 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 0,175 100m3
15 Vận chuyển đất đổ, đất cấp III Theo HSMT 0,22 100m3
C Bể tự hoại
1 Đào móng đất cấp III Theo HSMT 0,158 100m3
2 Bê tông lót đáy, M100, đá 4x6 Theo HSMT 0,657 m3
3 Bê tông đáy bể nước M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,778 m3
4 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,034 tấn
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,059 100m2
6 Xây bể bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Theo HSMT 3,109 m3
7 Lát gạch đặc không nung, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSMT 3,418 m2
8 Bê tông dầm giằng mặt bể nước M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,198 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSMT 0,036 100m2
10 Bê tông tấm đan nắp bể, đá 1x2, M200 Theo HSMT 0,364 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo HSMT 0,027 tấn
12 Tháo dỡ ván khuôn Theo HSMT 0,021 100m2
13 Lắp dựng tấm đan nắp bể, trọng lượng <= 100 kg Theo HSMT 6 cái
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Theo HSMT 16,796 m2
15 Láng đáy bể không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSMT 3,558 m2
16 Trát tường trong bể, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng M75 Theo HSMT 22,31 m2
17 Đánh màu bể bằng XM nguyên chất thành bể Theo HSMT 22,31 m2
18 Đắp đất chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 0,057 100m3
19 Vận chuyển đất đổ, đất cấp III Theo HSMT 0,101 100m3
D Phần cửa
1 Vách ngăn tấm khu vệ sinh dày 12mm, phụ kiện đồng bộ bằng inox 304 ( chân đế, nẹp, bản lề…) Theo HSMT 9,34 m2
2 Cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm, dày 1,1mm-1,5mm, phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 2 lớp 6,38mm Theo HSMT 11 m2
3 Cửa đi 02 cánh mở quay bằng nhôm, dày 1,1mm-1,5mm, phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 2 lớp 6,38mm Theo HSMT 6,16 m2
4 Cửa sổ 02 cánh mở quay bằng nhôm, dày 1,1mm-1,5mm, phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 2 lớp 6,38mm Theo HSMT 23,01 m2
5 Vách kính cố định khuôn nhôm, dày 1,1mm-1,5mm, kính an toàn 2 lớp 6,38mm Theo HSMT 17,57 m2
E Cấp nước trong nhà
1 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D50 Theo HSMT 0,12 100m
2 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D25 Theo HSMT 0,55 100m
3 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D20 Theo HSMT 0,12 100m
4 Tê chịu nhiệt PPR (PN10)D50x25 Theo HSMT 1 cái
5 Tê chịu nhiệt PPR (PN10)D25x20 Theo HSMT 4 cái
6 Tê chịu nhiệt PPR (PN10)D50 Theo HSMT 1 cái
7 Tê chịu nhiệt PPR (PN10)D25 Theo HSMT 1 cái
8 Tê chịu nhiệt PPR (PN10)D20 Theo HSMT 4 cái
9 Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D50 Theo HSMT 3 cái
10 Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D25 Theo HSMT 14 cái
11 Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D20 Theo HSMT 4 cái
12 Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D20 ren trong Theo HSMT 4 cái
13 Côn chịu nhiệt PPR (PN10) D25x20 Theo HSMT 2 cái
14 Côn chịu nhiệt PPR (PN10) D50x25 Theo HSMT 1 cái
15 Van 1 chiều D50 Theo HSMT 2 cái
16 Van 1 chiều D25 Theo HSMT 5 cái
17 Van 2 chiều D25 Theo HSMT 1 cái
18 Rắc co D32 ( lắp ống PPR) Theo HSMT 2 cái
19 Rắc co D25 ( lắp ống PPR) Theo HSMT 16 cái
20 Rắc co D20 ( lắp ống PPR) Theo HSMT 10 cái
21 Măng sông (PN 10) D25 Theo HSMT 3 cái
22 Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt Theo HSMT 1 cái
23 Crephin ( giọ lọc) D32 Theo HSMT 1 cái
24 Khớp chống rung D32 Theo HSMT 1 cái
25 Khớp chống rung D25 Theo HSMT 1 cái
26 Thiết bị báo cạn bể Theo HSMT 1 bộ
F Thoát nước trong nhà
1 Ống nhựa PVC-D110 (C2) Theo HSMT 0,18 100m
2 Ống nhựa PVC-D90 (C2) Theo HSMT 0,24 100m
3 Ống nhựa PVC-D76 (C2) Theo HSMT 0,12 100m
4 Ống nhựa PVC D42 (C2) Theo HSMT 0,06 100m
5 Ống nhựa PVC-D34 (C2) Theo HSMT 0,24 100m
6 Tê nhựa xiên 135 độ- D110 Theo HSMT 2 cái
7 Tê nhựa xiên 135 độ- D75 Theo HSMT 1 cái
8 Tê nhựa xiên 45 độ- D110x90 Theo HSMT 3 cái
9 Tê nhựa xiên 45 độ- D76x90 Theo HSMT 3 cái
10 Tê nhựa xiên 45 độ- D34x90 Theo HSMT 2 cái
11 Tê nhựa xiên 45 độ- D42x90 Theo HSMT 2 cái
12 Tê nhựa 90 độ- D34 Theo HSMT 3 cái
13 Cút nhựa PVC 135 độ - D110 Theo HSMT 10 cái
14 Cút nhựa PVC 135 độ - D90 Theo HSMT 6 cái
15 Cút nhựa PVC 90 độ - D76 Theo HSMT 6 cái
16 Cút nhựa PVC 90 độ - D42 Theo HSMT 2 cái
17 Cút nhựa PVC 90 độ - D34 Theo HSMT 4 cái
18 Côn nhựa D110x76 Theo HSMT 3 cái
19 Côn nhựa D34x90 Theo HSMT 1 cái
20 Côn nhựa D34x110 Theo HSMT 1 cái
21 Măng sông nhựa PVC-D110 Theo HSMT 3 cái
22 Măng sông nhựa PVC-D90 Theo HSMT 4 cái
23 Măng sông nhựa PVC-D76 Theo HSMT 2 cái
24 Măng sông nhựa PVC-D34 Theo HSMT 3 cái
25 Bịt đầu D110 Theo HSMT 1 cái
G Thiết bị vệ sinh
1 Lavabol sứ Theo HSMT 2 bộ
2 Vòi lavabo Theo HSMT 2 bộ
3 Xí bệt Theo HSMT 4 bộ
4 Vòi xịt Theo HSMT 4 cái
5 Lắp đặt chậu tiểu nam (trọn bộ) Theo HSMT 2 bộ
6 Xi phông Theo HSMT 2 bộ
7 Dây mềm Theo HSMT 6 bộ
8 Vòi nước inox Theo HSMT 2 bộ
9 Phễu thu D76 Theo HSMT 5 cái
10 Gương soi Theo HSMT 2 cái
11 Kệ xà phòng Theo HSMT 2 cái
12 Móc giấy vệ sinh Theo HSMT 2 cái
13 Van phao cầu D25 Theo HSMT 1 cái
14 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo HSMT 1 bể
H Cấp nước ngoài nhà
1 Ống HDPE (PN10) D25 Theo HSMT 0,12 100 m
2 Cút HDPE (PN10) D25 Theo HSMT 6 cái
3 Lắp đai khởi thủy ,đường kính ống D=60mm Theo HSMT 1 cái
4 Van khóa D25 Theo HSMT 2 cái
5 Máy bơm nước Q3M3/H=10M Theo HSMT 1 cái
6 Crephin ( giọ lọc) D32 Theo HSMT 1 cái
7 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Theo HSMT 1 cái
8 Rắc co D25 Theo HSMT 6 cái
9 Van 1 chiều D25 Theo HSMT 1 cái
10 Ống nhựa PVC D110 Theo HSMT 0,5 100m
11 Cút nhựa PVC 135 độ - D110 Theo HSMT 12 cái
12 Măng sông nhựa D110 Theo HSMT 10 cái
I Phần điện trong nhà
1 Bộ đèn tuýp LED đôi 1,2m, công suất 18 W Theo HSMT 1 bộ
2 Bộ đèn tuýp LED đơn 1,2m liền máng công suất 18W Theo HSMT 19 bộ
3 Đèn hộp LED lốp trần KT 230 X230 P= 18W Theo HSMT 3 bộ
4 Bộ đèn LED ốp trần D270mm công suất 14W Theo HSMT 6 bộ
5 Quạt trần L=1,4m; p=80W- ty treo quạt 1m Theo HSMT 8 cái
6 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Theo HSMT 2 cái
7 Ổ cắm điện đơn 250V-5 A âm tường Theo HSMT 2 cái
8 Ổ cắm điện đôi 250V-5A âm tường Theo HSMT 16 cái
9 Công tắc quạt thông gió 1 chiều âm tường 5A-250V Theo HSMT 1 cái
10 Công tắc đèn năm âm tường 5A-250V Theo HSMT 2 cái
11 Công tắc đèn đôi âm tường Theo HSMT 2 cái
12 Công tắc đèn đơn 1 chiều âm tường Theo HSMT 3 cái
13 Mặt chứa aptomat 1 cực âm tường Theo HSMT 14 bộ
14 Đế nhựa âm tường Theo HSMT 25 hộp
15 Aptomat 1 pha 10A Theo HSMT 1 cái
16 Aptomat 1 pha 15A Theo HSMT 4 cái
17 Aptomat 1 pha 30A Theo HSMT 7 cái
18 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=40A Theo HSMT 1 cái
19 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=20A Theo HSMT 1 cái
20 Hộp nhựa đấu nối âm tường có cầu đấu dây Theo HSMT 3 hộp
21 Măng xông các loại luồn ống Theo HSMT 120 cái
22 phụ kiệt nối dây Theo HSMT 40 cái
23 Tủ điện (TĐT) âm tường mặt nhựa chứa 12-18MCB Theo HSMT 1 hộp
24 Tủ điện (TĐHT) âm tường mặt nhựa chứa 3-5MCB Theo HSMT 1 hộp
25 Dây điện đôi CU/PVC/PVC 1x4 Theo HSMT 610 m
26 Dây điện đôi CU/PVC/PVC 1x2,5 Theo HSMT 266 m
27 Dây điện đôi CU/PVC/PVC 1x1,5 Theo HSMT 840 m
28 Ống nhựa đàn hồi luồn dây D16 Theo HSMT 50 m
29 Ống nhựa đàn hồi luồn dây D20 Theo HSMT 400 m
30 Ống nhựa đàn hồi luồn dây D25 Theo HSMT 380 m
31 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSMT 12 m
32 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Theo HSMT 8 m
33 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo HSMT 2 cọc
34 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo HSMT 3 hộp
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo HSMT 0,03 100m
36 Bộ sét CT3 F 12 dafi 150 chẻ chân Theo HSMT 1 cái
J Phần điện ngoài nhà
1 Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x10)mm -0,6/1KV Theo HSMT 30 m
2 Dây điện đôi CU/PVC/PVC 2x2.5 Theo HSMT 70 m
3 Dây điện đôi CU/PVC/PVC 1x2.5 Theo HSMT 30 m
4 Tủ điện tổng nổi tường KT250x300x150x1,2mm Theo HSMT 1 hộp
5 Lắp đặt thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ 3 Theo HSMT 1 cái
6 Đế nhựa lắp nổi tường Theo HSMT 1 cái
7 Ống nhựa chịu lực HDPE D 50/40 Theo HSMT 0,3 100 m
8 Ống nhựa chịu lực HDPE D30/25 Theo HSMT 0,3 100 m
9 Ống nhựa chịu lực HDPE D 20 Theo HSMT 0,4 100 m
10 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo HSMT 12 m2
11 Lưới báo hiệu cáp ngầm rộng 0,5 Theo HSMT 12 m
12 Cọc mốc bằng sứ báo cáp ngầm Theo HSMT 3 cái
13 Đào móng,đất cấp III Theo HSMT 1 100m3
14 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0,09 100m3
K Phá dỡ nhà cũ
1 Phá dỡ và tháo dỡ cửa Theo HSMT 43,74 m2
2 Phá dỡ hàng rào song sắt Theo HSMT 25,92 m2
3 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤16m Theo HSMT 115,2 m2
4 Tháo dỡ trần Theo HSMT 201,44 m2
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤16m Theo HSMT 0,9 tấn
6 Đào xúc đất cấp IV Theo HSMT 1,88 100m3
7 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV Theo HSMT 1,014 100m3
L Phần sân
1 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo HSMT 13,04 m3
2 Láng nền, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 130,39 m2
3 Lát gạch đất nung 40x40cm Theo HSMT 130,4 m2
M Phần cổng tường rào
1 Đào móng đất cấp III Theo HSMT 0,497 100m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,166 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn M100, đá 4x6 Theo HSMT 3,679 m3
4 Xây cột, trụ bằng gạch đất đặc không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 28,302 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,815 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSMT 0,082 100m2
7 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 1,203 tấn
8 Bê tông cột chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSMT 1,203 m3
9 Ván khuôn cột Theo HSMT 0,06 100m2
10 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,13 tấn
11 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 2,69 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSMT 26,26 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 26,26 m2
14 Cổng đẩy INOX 304 Theo HSMT 15,08 m2
15 Lắp dựng cổng INOX 304 Theo HSMT 15,08 m2
16 Gia công hàng rào song sắt. Theo HSMT 56,7 m2
17 Lắp dựng lan can sắt Theo HSMT 56,7 m2
18 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 113,4 1m2
N San nền ngoài nhà
1 Đào xúc đất cấp III Theo HSMT 0,65 100m3
2 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSMT 0,65 m3
3 Vận chuyển đất cấp III Theo HSMT 0,7605 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->