Gói thầu: Gói thầu 02: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200449150-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200448036 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hạ Long |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 16:21:00 đến ngày 2020-05-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,828,496,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp nhà chính | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo HSMT | 140,03 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSMT | 10,015 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo HSMT | 11,68 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,056 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,344 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,499 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,187 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 10,269 | m3 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,277 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,497 | tấn |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,931 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, mác 250 | Theo HSMT | 2,28 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 47,196 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột | Theo HSMT | 0,248 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 1,75 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp III | Theo HSMT | 0,347 | 100m3 |
| 17 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Theo HSMT | 4,084 | m3 |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤16m | Theo HSMT | 0,086 | tấn |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤16m | Theo HSMT | 0,727 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cột | Theo HSMT | 0,69 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 9,85 | m3 |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤16m | Theo HSMT | 0,446 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤16m | Theo HSMT | 0,147 | tấn |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤16m | Theo HSMT | 1,834 | tấn |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSMT | 1,271 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lanh tô..., đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 1,007 | m3 |
| 27 | Cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤16m | Theo HSMT | 0,032 | tấn |
| 28 | Cốt thép lanh tô ĐK >10mm, chiều cao ≤16m | Theo HSMT | 0,1 | tấn |
| 29 | Ván khuôn lanh tô | Theo HSMT | 0,184 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 22,93 | m3 |
| 31 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤16m | Theo HSMT | 2,748 | tấn |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSMT | 2,272 | 100m2 |
| 33 | Xây tường gạch không nung rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 66,972 | m3 |
| 34 | Xây tường gạch không nung rỗng (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 7,581 | m3 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 2,064 | m3 |
| 36 | Xây bậc cầu thang gạch đặc không nung 6,0x10,5x22, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 9,512 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 295,77 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 291,06 | m2 |
| 39 | Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 98,68 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 112,14 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 220,22 | m2 |
| 42 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSMT | 218,2 | m |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 44 | m |
| 44 | Bê tông lót nền, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, M100 | Theo HSMT | 18,57 | m3 |
| 45 | Lát đá bậc cầu thang đá granite màu sẫm dày 20mm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 23,763 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 186,8 | m2 |
| 47 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-gạch 120x600mm | Theo HSMT | 11,5 | m2 |
| 48 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 72,9 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 295,8 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 722,1 | m2 |
| 51 | Rọ chắn rac Inox - D150 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 52 | Ống nhựa PVC-D90 thoát nước mái | Theo HSMT | 0,232 | 100m |
| 53 | Cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 54 | Đai giữ ống | Theo HSMT | 23,2 | cái |
| 55 | Cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Theo HSMT | 0,41 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 21,76 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 22,95 | 1m2 |
| 58 | Khung bàn chậu rửa bằng INOX 304 hộp 50x50x4 | Theo HSMT | 0,07 | tấn |
| 59 | Dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 4,12 | 100m2 |
| 60 | Dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSMT | 1,95 | 100m2 |
| 61 | Bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 1,445 | m3 |
| 62 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤16m | Theo HSMT | 0,07 | tấn |
| 63 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 0,578 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,58 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 52,8 | 1m2 |
| 67 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm | Theo HSMT | 1,75 | 100m2 |
| 68 | Ke chống bão ( 6 cái/1m2) | Theo HSMT | 1.047,3 | cái |
| 69 | Trần nhôm, Clip in 600x600 dày 0.7mm | Theo HSMT | 135,5 | m2 |
| 70 | Lát đá mặt bệ | Theo HSMT | 2,1 | m2 |
| B | Bể nước sinh hoạt | |||
| 1 | Đào móng bể nước, đất cấp III | Theo HSMT | 0,394 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy bể M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 1,291 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy bể M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 7,821 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,036 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,842 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 0,549 | 100m2 |
| 7 | Bê tông dầm giằng mặt bể M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,5 | m3 |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,017 | tấn |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,013 | 100m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo HSMT | 30,536 | m2 |
| 11 | Láng đáy bể không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 8,618 | m2 |
| 12 | Trát tường trong bể, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng M75 | Theo HSMT | 22,422 | m2 |
| 13 | Đánh màu bể bằng XM nguyên chất thành bể | Theo HSMT | 22,422 | m2 |
| 14 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,175 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đổ, đất cấp III | Theo HSMT | 0,22 | 100m3 |
| C | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo HSMT | 0,158 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 0,657 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy bể nước M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,778 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,034 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,059 | 100m2 |
| 6 | Xây bể bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 3,109 | m3 |
| 7 | Lát gạch đặc không nung, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 3,418 | m2 |
| 8 | Bê tông dầm giằng mặt bể nước M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,198 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan nắp bể, đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 0,364 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSMT | 0,027 | tấn |
| 12 | Tháo dỡ ván khuôn | Theo HSMT | 0,021 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng tấm đan nắp bể, trọng lượng <= 100 kg | Theo HSMT | 6 | cái |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo HSMT | 16,796 | m2 |
| 15 | Láng đáy bể không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 3,558 | m2 |
| 16 | Trát tường trong bể, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng M75 | Theo HSMT | 22,31 | m2 |
| 17 | Đánh màu bể bằng XM nguyên chất thành bể | Theo HSMT | 22,31 | m2 |
| 18 | Đắp đất chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất đổ, đất cấp III | Theo HSMT | 0,101 | 100m3 |
| D | Phần cửa | |||
| 1 | Vách ngăn tấm khu vệ sinh dày 12mm, phụ kiện đồng bộ bằng inox 304 ( chân đế, nẹp, bản lề…) | Theo HSMT | 9,34 | m2 |
| 2 | Cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm, dày 1,1mm-1,5mm, phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 2 lớp 6,38mm | Theo HSMT | 11 | m2 |
| 3 | Cửa đi 02 cánh mở quay bằng nhôm, dày 1,1mm-1,5mm, phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 2 lớp 6,38mm | Theo HSMT | 6,16 | m2 |
| 4 | Cửa sổ 02 cánh mở quay bằng nhôm, dày 1,1mm-1,5mm, phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 2 lớp 6,38mm | Theo HSMT | 23,01 | m2 |
| 5 | Vách kính cố định khuôn nhôm, dày 1,1mm-1,5mm, kính an toàn 2 lớp 6,38mm | Theo HSMT | 17,57 | m2 |
| E | Cấp nước trong nhà | |||
| 1 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D50 | Theo HSMT | 0,12 | 100m |
| 2 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D25 | Theo HSMT | 0,55 | 100m |
| 3 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D20 | Theo HSMT | 0,12 | 100m |
| 4 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10)D50x25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 5 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10)D25x20 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 6 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10)D50 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 7 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10)D25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 8 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10)D20 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 9 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D50 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 10 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D25 | Theo HSMT | 14 | cái |
| 11 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D20 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 12 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D20 ren trong | Theo HSMT | 4 | cái |
| 13 | Côn chịu nhiệt PPR (PN10) D25x20 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 14 | Côn chịu nhiệt PPR (PN10) D50x25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 15 | Van 1 chiều D50 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 16 | Van 1 chiều D25 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 17 | Van 2 chiều D25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 18 | Rắc co D32 ( lắp ống PPR) | Theo HSMT | 2 | cái |
| 19 | Rắc co D25 ( lắp ống PPR) | Theo HSMT | 16 | cái |
| 20 | Rắc co D20 ( lắp ống PPR) | Theo HSMT | 10 | cái |
| 21 | Măng sông (PN 10) D25 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt | Theo HSMT | 1 | cái |
| 23 | Crephin ( giọ lọc) D32 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 24 | Khớp chống rung D32 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 25 | Khớp chống rung D25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 26 | Thiết bị báo cạn bể | Theo HSMT | 1 | bộ |
| F | Thoát nước trong nhà | |||
| 1 | Ống nhựa PVC-D110 (C2) | Theo HSMT | 0,18 | 100m |
| 2 | Ống nhựa PVC-D90 (C2) | Theo HSMT | 0,24 | 100m |
| 3 | Ống nhựa PVC-D76 (C2) | Theo HSMT | 0,12 | 100m |
| 4 | Ống nhựa PVC D42 (C2) | Theo HSMT | 0,06 | 100m |
| 5 | Ống nhựa PVC-D34 (C2) | Theo HSMT | 0,24 | 100m |
| 6 | Tê nhựa xiên 135 độ- D110 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 7 | Tê nhựa xiên 135 độ- D75 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 8 | Tê nhựa xiên 45 độ- D110x90 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 9 | Tê nhựa xiên 45 độ- D76x90 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 10 | Tê nhựa xiên 45 độ- D34x90 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 11 | Tê nhựa xiên 45 độ- D42x90 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 12 | Tê nhựa 90 độ- D34 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 13 | Cút nhựa PVC 135 độ - D110 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 14 | Cút nhựa PVC 135 độ - D90 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 15 | Cút nhựa PVC 90 độ - D76 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 16 | Cút nhựa PVC 90 độ - D42 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 17 | Cút nhựa PVC 90 độ - D34 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 18 | Côn nhựa D110x76 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 19 | Côn nhựa D34x90 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 20 | Côn nhựa D34x110 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 21 | Măng sông nhựa PVC-D110 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 22 | Măng sông nhựa PVC-D90 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 23 | Măng sông nhựa PVC-D76 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 24 | Măng sông nhựa PVC-D34 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 25 | Bịt đầu D110 | Theo HSMT | 1 | cái |
| G | Thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Lavabol sứ | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Vòi lavabo | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Xí bệt | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Vòi xịt | Theo HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam (trọn bộ) | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Xi phông | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Dây mềm | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Vòi nước inox | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Phễu thu D76 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 10 | Gương soi | Theo HSMT | 2 | cái |
| 11 | Kệ xà phòng | Theo HSMT | 2 | cái |
| 12 | Móc giấy vệ sinh | Theo HSMT | 2 | cái |
| 13 | Van phao cầu D25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSMT | 1 | bể |
| H | Cấp nước ngoài nhà | |||
| 1 | Ống HDPE (PN10) D25 | Theo HSMT | 0,12 | 100 m |
| 2 | Cút HDPE (PN10) D25 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 3 | Lắp đai khởi thủy ,đường kính ống D=60mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 4 | Van khóa D25 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 5 | Máy bơm nước Q3M3/H=10M | Theo HSMT | 1 | cái |
| 6 | Crephin ( giọ lọc) D32 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 8 | Rắc co D25 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 9 | Van 1 chiều D25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 10 | Ống nhựa PVC D110 | Theo HSMT | 0,5 | 100m |
| 11 | Cút nhựa PVC 135 độ - D110 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 12 | Măng sông nhựa D110 | Theo HSMT | 10 | cái |
| I | Phần điện trong nhà | |||
| 1 | Bộ đèn tuýp LED đôi 1,2m, công suất 18 W | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Bộ đèn tuýp LED đơn 1,2m liền máng công suất 18W | Theo HSMT | 19 | bộ |
| 3 | Đèn hộp LED lốp trần KT 230 X230 P= 18W | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Bộ đèn LED ốp trần D270mm công suất 14W | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Quạt trần L=1,4m; p=80W- ty treo quạt 1m | Theo HSMT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Theo HSMT | 2 | cái |
| 7 | Ổ cắm điện đơn 250V-5 A âm tường | Theo HSMT | 2 | cái |
| 8 | Ổ cắm điện đôi 250V-5A âm tường | Theo HSMT | 16 | cái |
| 9 | Công tắc quạt thông gió 1 chiều âm tường 5A-250V | Theo HSMT | 1 | cái |
| 10 | Công tắc đèn năm âm tường 5A-250V | Theo HSMT | 2 | cái |
| 11 | Công tắc đèn đôi âm tường | Theo HSMT | 2 | cái |
| 12 | Công tắc đèn đơn 1 chiều âm tường | Theo HSMT | 3 | cái |
| 13 | Mặt chứa aptomat 1 cực âm tường | Theo HSMT | 14 | bộ |
| 14 | Đế nhựa âm tường | Theo HSMT | 25 | hộp |
| 15 | Aptomat 1 pha 10A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 16 | Aptomat 1 pha 15A | Theo HSMT | 4 | cái |
| 17 | Aptomat 1 pha 30A | Theo HSMT | 7 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=40A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=20A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 20 | Hộp nhựa đấu nối âm tường có cầu đấu dây | Theo HSMT | 3 | hộp |
| 21 | Măng xông các loại luồn ống | Theo HSMT | 120 | cái |
| 22 | phụ kiệt nối dây | Theo HSMT | 40 | cái |
| 23 | Tủ điện (TĐT) âm tường mặt nhựa chứa 12-18MCB | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 24 | Tủ điện (TĐHT) âm tường mặt nhựa chứa 3-5MCB | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 25 | Dây điện đôi CU/PVC/PVC 1x4 | Theo HSMT | 610 | m |
| 26 | Dây điện đôi CU/PVC/PVC 1x2,5 | Theo HSMT | 266 | m |
| 27 | Dây điện đôi CU/PVC/PVC 1x1,5 | Theo HSMT | 840 | m |
| 28 | Ống nhựa đàn hồi luồn dây D16 | Theo HSMT | 50 | m |
| 29 | Ống nhựa đàn hồi luồn dây D20 | Theo HSMT | 400 | m |
| 30 | Ống nhựa đàn hồi luồn dây D25 | Theo HSMT | 380 | m |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSMT | 12 | m |
| 32 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo HSMT | 8 | m |
| 33 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo HSMT | 2 | cọc |
| 34 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo HSMT | 3 | hộp |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSMT | 0,03 | 100m |
| 36 | Bộ sét CT3 F 12 dafi 150 chẻ chân | Theo HSMT | 1 | cái |
| J | Phần điện ngoài nhà | |||
| 1 | Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x10)mm -0,6/1KV | Theo HSMT | 30 | m |
| 2 | Dây điện đôi CU/PVC/PVC 2x2.5 | Theo HSMT | 70 | m |
| 3 | Dây điện đôi CU/PVC/PVC 1x2.5 | Theo HSMT | 30 | m |
| 4 | Tủ điện tổng nổi tường KT250x300x150x1,2mm | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 5 | Lắp đặt thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ 3 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 6 | Đế nhựa lắp nổi tường | Theo HSMT | 1 | cái |
| 7 | Ống nhựa chịu lực HDPE D 50/40 | Theo HSMT | 0,3 | 100 m |
| 8 | Ống nhựa chịu lực HDPE D30/25 | Theo HSMT | 0,3 | 100 m |
| 9 | Ống nhựa chịu lực HDPE D 20 | Theo HSMT | 0,4 | 100 m |
| 10 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo HSMT | 12 | m2 |
| 11 | Lưới báo hiệu cáp ngầm rộng 0,5 | Theo HSMT | 12 | m |
| 12 | Cọc mốc bằng sứ báo cáp ngầm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 13 | Đào móng,đất cấp III | Theo HSMT | 1 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,09 | 100m3 |
| K | Phá dỡ nhà cũ | |||
| 1 | Phá dỡ và tháo dỡ cửa | Theo HSMT | 43,74 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo HSMT | 25,92 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤16m | Theo HSMT | 115,2 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo HSMT | 201,44 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤16m | Theo HSMT | 0,9 | tấn |
| 6 | Đào xúc đất cấp IV | Theo HSMT | 1,88 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV | Theo HSMT | 1,014 | 100m3 |
| L | Phần sân | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 13,04 | m3 |
| 2 | Láng nền, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 130,39 | m2 |
| 3 | Lát gạch đất nung 40x40cm | Theo HSMT | 130,4 | m2 |
| M | Phần cổng tường rào | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo HSMT | 0,497 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,166 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 3,679 | m3 |
| 4 | Xây cột, trụ bằng gạch đất đặc không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 28,302 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,815 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,082 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,203 | tấn |
| 8 | Bê tông cột chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,203 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột | Theo HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,13 | tấn |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 2,69 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSMT | 26,26 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 26,26 | m2 |
| 14 | Cổng đẩy INOX 304 | Theo HSMT | 15,08 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cổng INOX 304 | Theo HSMT | 15,08 | m2 |
| 16 | Gia công hàng rào song sắt. | Theo HSMT | 56,7 | m2 |
| 17 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSMT | 56,7 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 113,4 | 1m2 |
| N | San nền ngoài nhà | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp III | Theo HSMT | 0,65 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 0,65 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp III | Theo HSMT | 0,7605 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi