Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200504092-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Điện Biên |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200435430 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 16:51:00 đến ngày 2020-05-13 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,636,562,363 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẬP ĐẦU MỐI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Xem chương V | 1,3662 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Xem chương V | 2,0493 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | Xem chương V | 3,4155 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Xem chương V | 15,18 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Xem chương V | 22,77 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | Xem chương V | 37,95 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Xem chương V | 0,8575 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất ra bãi tập kết bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T | Xem chương V | 8,1213 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất lên xe ô tô về để đắp bằng máy đào <=0,8 m3 | Xem chương V | 0,9175 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất về để đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T | Xem chương V | 0,9175 | 100m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Xem chương V | 22,82 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông thân đập, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Xem chương V | 288,967 | m3 |
| 13 | Độn đá hộc thân đập | Xem chương V | 123,843 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bọc đập, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 71,33 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn đập | Xem chương V | 1,9166 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đập, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 3,8694 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đập, đường kính >10 mm | Xem chương V | 7,2103 | tấn |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cánh, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 57,14 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường cánh | Xem chương V | 2,8572 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bọc sân tiêu năng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 169,44 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường cánh, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,983 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường cánh, đường kính <=18 mm | Xem chương V | 1,4034 | tấn |
| 23 | Thép lưới hầm | Xem chương V | 465,61 | kg |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Xem chương V | 2,898 | 100m |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông phai, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,06 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép phai | Xem chương V | 0,0072 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn phai BTCT | Xem chương V | 0,0047 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng phai BTCT | Xem chương V | 3 | cái |
| 29 | Ca máy mở đường, máy đào <=0,8m3 | Xem chương V | 5 | ca |
| B | DẪN DÒNG THI CÔNG | |||
| 1 | Đào xúc cuội sỏi | Xem chương V | 21,68 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 72,68 | m3 |
| 3 | Phá dỡ đê quai | Xem chương V | 51 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 24,8 | m3 |
| 5 | Đắp đất lại mặt bằng kênh đất dẫn dòng nước , dung trọng <=1,45 T/m3 | Xem chương V | 24,8 | m3 |
| C | DẪN DÒNG THI CÔNG KÈ BTCT | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Xem chương V | 0,2493 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | Xem chương V | 0,9974 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 4,1801 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ đê quai bằng máy đào <=0,8m3 | Xem chương V | 2,933 | 100m3 |
| D | KÈ BÊ TÔNG CỐT THÉP | |||
| 1 | Đào nền + móng kè, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Xem chương V | 1,4079 | 100m3 |
| 2 | Đào nền + móng kè, bằng máy đào <=0,8 m3, đào đất cấp III | Xem chương V | 7,2972 | 100m3 |
| 3 | Đào móng kè, bằng máy đào <=0,8 m3, cuội soi suối | Xem chương V | 2,5003 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 10,4213 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào móng + nền kè bằng ôtô tự đổ ra bãi tập kết, phạm vi <=300m, ôtô 5T | Xem chương V | 11,9898 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất lên xe ô tô về để đắp bằng máy đào <=0,8 m3 | Xem chương V | 11,1508 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất về để đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | Xem chương V | 11,1508 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất vào sau kè để đắp bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Xem chương V | 11,1508 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem chương V | 14,76 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Xem chương V | 168,89 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Xem chương V | 0,9383 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Xem chương V | 126,2 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường kè + bản chống | Xem chương V | 9,8995 | 100m2 |
| 14 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Xem chương V | 0,2111 | 100m3 |
| 15 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Xem chương V | 36,02 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Xem chương V | 0,729 | 100m |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng kè, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 3,0208 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng kè, đường kính <=18 mm | Xem chương V | 4,3429 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường kè + bản chống, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Xem chương V | 3,1334 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường kè + bản chống, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Xem chương V | 4,0235 | tấn |
| E | KÊNH ĐẦU MC 60X60 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Xem chương V | 3,67 | m3 |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Xem chương V | 17,12 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 14,68 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T | Xem chương V | 0,2079 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 10m về để đắp, đất cấp III | Xem chương V | 18,77 | m3 |
| 6 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | Xem chương V | 33,45 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem chương V | 1,14 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy kênh, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,28 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thành kênh, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Xem chương V | 3,59 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn kênh | Xem chương V | 0,7884 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Xem chương V | 0,3554 | tấn |
| 12 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Xem chương V | 1,12 | m2 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,38 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,0286 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Xem chương V | 0,0173 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 100 kg | Xem chương V | 4 | cái |
| F | KHUNG CỬA VAN | |||
| 1 | Máy đóng mở | Xem chương V | 1 | bộ |
| 2 | SXLD thép khung van, cửa van | Xem chương V | 50,71 | kg |
| 3 | Bu lông bắt trục vít | Xem chương V | 1 | cái |
| 4 | Sơn khung van, cửa van 3 nước | Xem chương V | 1,79 | m2 |
| G | BỂ LẮNG CÁT TẠI CỌC D2 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Xem chương V | 2,3 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 1,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Xem chương V | 0,98 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem chương V | 0,15 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,36 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thành, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Xem chương V | 0,61 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn bể lắng | Xem chương V | 0,1258 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Xem chương V | 0,1029 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,3 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,023 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | Xem chương V | 0,013 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg | Xem chương V | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi