Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200506230-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Mạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438029 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 16:07:00 đến ngày 2020-05-12 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,576,456,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 114,481 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào + máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 10,3033 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 11,4481 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 11,4481 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 83,6549 | 100m3 |
| 6 | Mua đất màu đắp san nền đầm chặt K90 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.259,291 | m3 |
| 7 | Mua đất đồi đắp san nền đầm chặt K90 | Mục III, chương V, phần 2 | 7.942,748 | m3 |
| B | Bê tông đường dạo | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt sân dày ≤25cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 89,358 | m3 |
| 2 | Lớp nilon chống thấm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,9572 | 100m2 |
| 3 | Cắt khe mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 8,6744 | 10m |
| C | Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 43,344 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 3,901 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4448 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 2,8896 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 2,8896 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2229 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 33,4368 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6192 | 100m2 |
| 9 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 54,4896 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 371,52 | m2 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,8515 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8124 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 3,129 | tấn |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,7142 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6512 | 100m2 |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 206,4 | cái |
| D | Mặt sân | |||
| 1 | SXLD cầu môn sân bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 2 | Trồng cỏ sân bóng đá | Mục III, chương V, phần 2 | 33,8232 | 100m2 |
| E | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 16,2724 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4645 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4882 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0855 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0855 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,6223 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,513 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đặc không nung6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 128,3911 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,8891 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7695 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8895 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 56,0632 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 476,847 | m2 |
| 14 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 256,5 | m |
| 15 | Đắp đầu trụ | Mục III, chương V, phần 2 | 85 | cái |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục III, chương V, phần 2 | 476,847 | m2 |
| F | Chiếu sáng | |||
| 1 | Đèn Led chiếu sáng đường phố 75W | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | Bộ |
| 2 | Cột thép liền cần đơn cao 8m | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | Cột |
| 3 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng - tủ điện trên móng bê tông + Giá đỡ tủ điện chôn | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Tủ |
| 4 | Cọc tiếp địa L63x63x6-2.500, mạ kẽm nhúng nóng | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | Cọc |
| 5 | Tiếp địa lặp lại, tiếp địa an toàn (Bao gồm 5 cọc tiếp địa + Que hàn + Dây đồng trần M10 + Thép tròn D10) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Vị trí |
| 6 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 64 | m |
| 7 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 58 | m |
| 8 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 231 | m |
| 9 | Dây đồng trần M10 | Mục III, chương V, phần 2 | 231 | m |
| 10 | ống nhựa xoắn D65/50 luồn cáp ngầm trên hè | Mục III, chương V, phần 2 | 279 | m |
| 11 | Lưới nilon báo hiệu cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 242 | m2 |
| 12 | Bê tông M150 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | m3 |
| 13 | Ván khuôn | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | m2 |
| 14 | Đầu cốt đồng các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 94 | cái |
| 15 | Đào đất rãnh cáp trên vỉa hè + đào rãnh cáp qua đường đất | Mục III, chương V, phần 2 | 51 | m3 |
| 16 | Đắp đất rãnh cáp trên vỉa hè + Đắp trả rãnh cáp qua đường | Mục III, chương V, phần 2 | 51 | m3 |
| 17 | Đào hố móng cột, móng tủ điện (đất C3) | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | m3 |
| 18 | VC đất đá thừa ra bãi thải | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | m3 |
| 19 | Làm đầu cáp khô | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | Đầu |
| 20 | Luồn cáp cửa cột, vào tủ | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | đầu |
| 21 | Thử điện trở | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Vị trí |
| 22 | Đánh số cột | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | Vị trí |
| G | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại để ở và điều hành thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi