Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200502749-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Điện lực Biên Hòa 2 - Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200405176
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB và vay thương mại Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-05 11:25:00 đến ngày 2020-05-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,550,216,181 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,253,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu hai trăm năm mươi ba nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Móng M8
1 Đào, đắp hố móng M8 25 bộ
C Móng bê tông trụ đơn 8,4m
1 Ximăng 409,452 kg
2 Cát vàng 0,793 m3
3 Đá 1x2 1,306 m3
4 Đào, đắp đất hố móng M8bt 5 bộ
5 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm 1,485 m3
D Móng bê tông trụ đôi 8,4m
1 Ximăng 2.779,308 kg
2 Cát vàng 5,383 m3
3 Đá 1x2 8,865 m3
4 Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 bộ
6 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 bộ
7 Đào, đắp đất hố móng M82bt 21 bộ
8 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm 10,08 m3
E Móng M12
1 Đào, đắp hố móng M12 22 bộ
F Móng bê tông trụ đơn 12m
1 Ximăng 2.825,63 kg
2 Cát vàng 5,473 m3
3 Đá 1x2 9,013 m3
4 Đào, đắp đất hố móng M12bt 14 bộ
5 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm 10,248 m3
G Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Ximăng 2.496,138 kg
2 Cát vàng 4,835 m3
3 Đá 1x2 7,962 m3
4 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 bộ
5 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 bộ
6 Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 bộ
7 Đào, đắp đất hố móng M12-2bt 11 bộ
8 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm 9,053 m3
H Móng M14
1 Đào, đắp hố móng M14 13 bộ
I Móng bê tông trụ đơn 14m
1 Ximăng 594,739 kg
2 Cát vàng 1,152 m3
3 Đá 1x2 1,897 m3
4 Đào, đắp đất hố móng M14bt 3 bộ
5 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm 2,157 m3
J Móng bê tông trụ đôi 14m
1 Ximăng 4.355,352 kg
2 Cát vàng 8,435 m3
3 Đá 1x2 13,892 m3
4 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 bộ
5 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 bộ
6 Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 bộ
7 Đào, đắp đất hố móng M14-2bt 11 bộ
8 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm 15,796 m3
K Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC
1 Cáp đồng trần M25mm2 Vật tư A cấp 21,952 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  42 bộ
3 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 thanh
4 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 thanh
5 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V  98 bộ
6 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cái
7 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  98 cái
8 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 28 cái
9 Ống PVC D60x2,8mm 28 mét
10 Đai thép Inox 56 mét
11 Khóa đai Inox 56 cái
12 Kéo dây tiếp địa 21,952 kg
13 Đào, đắp rãnh tiếp địa 14 bộ
14 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 42 cọc
L Trụ bê tông ly tâm 8.4m
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực Vật tư A cấp 72 trụ
2 Dựng trụ BTLT <8m thủ công +cơ giới (cẩu) 72 trụ
M Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Vật tư A cấp 58 trụ
2 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) 58 trụ
N Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực Vật tư A cấp 38 trụ
2 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) 38 trụ
O Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 (lắp trụ đơn)
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 2 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 4 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) 2 bộ
P Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn)
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 18 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 36 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
7 Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) 9 bộ
Q Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép)
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 16 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 32 cây
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
4 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 bộ
7 Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) 8 bộ
R Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1m: X-10ĐL
1 Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) Vật tư A cấp 39 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 39 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  78 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  39 bộ
5 Lắp xà đỡ 0,8m đơn (<= 15kg) 39 bộ
S Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1m: X-10KL
1 Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) Vật tư A cấp 74 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 74 cây
3 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  74 bộ
4 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  37 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  74 bộ
6 Lắp xà 1,0m kép (25,410kg) 37 bộ
T Bộ xà đơn composite dài 0,8m: X-8DCP
1 Đà Composite 110x80x5x800 Vật tư A cấp 9 cây
2 Chống Composite 40x10x720 Vật tư A cấp 9 cây
3 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
5 Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) 9 bộ
U Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) Vật tư A cấp 21 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1990 Vật tư A cấp 21 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  42 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,1m đơn (29,425kg) 21 bộ
V Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) Vật tư A cấp 28 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1990 Vật tư A cấp 28 cây
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  42 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
6 Lắp xà đỡ 2,1m kép (58,889kg) 14 bộ
W Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Sắt góc L75x75x8x2000 (03 ốp) Vật tư A cấp 7 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1150 Vật tư A cấp 7 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,0m đơn (25,356kg) 7 bộ
X Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 6 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 12 cây
3 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
4 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
5 Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) 6 bộ
Y Phần xà, néo sử dụng lại
1 Lắp lại bộ xà X-24DCP 1 bộ
Z Phân trung thế 3 pha XD mới
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Vật tư A cấp 450,91 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 Vật tư A cấp 6.937,02 mét
AA Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V  52 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  52 bộ
AB Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  44 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 bộ
AC Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) 13 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 cái
3 Boulon mắt 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 bộ
AD Bộ cách điện đứng: SĐU
1 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 261 cái
2 Chân sứ đứng D20 Vật tư A cấp 261 cái
AE Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 45 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  90 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  45 bộ
4 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V  45 bộ
AF Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 90 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  180 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V  90 bộ
AG Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CSKT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 30 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài 45 cái
3 Khánh treo chuỗi polymer kép 30 cái
4 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 bộ
AH Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới
1 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
2 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
3 Bass LI bắt FCO 27 Bộ
4 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 cái
5 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
6 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 cái
7 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
8 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 Cái
9 Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2: Đấu hotline, FCO Vật tư A cấp 54 mét
10 Nắp che đầu cực FCO 27 cái
11 Ống nối dây cỡ 50mm2 2 cái
12 Băng keo cách điện trung thế 8 cuộn
13 Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (ACX50mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  151 cái
14 Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (ACX50mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  53 cái
15 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới, trong thành phố, <10m 2,267 km
16 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây <=70mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới, trong thành phố 6,801 km
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 54 mét
18 Lắp sứ đứng 24KV 261 bộ
19 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn 135 bộ
20 Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép 15 bộ
21 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 52 bộ
AI Phân trung thế nâng cấp, cải tạo
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Vật tư A cấp 3,98 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 Vật tư A cấp 61,2 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2: Đấu hotline, FCO Vật tư A cấp 6 mét
AJ Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) 2 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
AK Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 4 cái
2 Chân sứ đứng D20 Vật tư A cấp 4 cái
AL Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 6 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
AM Phụ kiện đấu nối đầu đường dây
1 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
2 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
3 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Cái
4 Dây nhôm buộc Vật tư A cấp 0,071 kg
5 Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (ACX50mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
6 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới, trong thành phố, <10m 0,02 km
7 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây <=70mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới, trong thành phố 0,06 km
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 6 mét
9 Lắp sứ đứng 24KV 4 bộ
10 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn 6 bộ
AN Phần hạ thế độc lập
1 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 Vật tư A cấp 850 mét
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
3 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  52 bộ
5 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 cái
6 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  53 cái
7 Móc treo chữ A Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
8 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  136 cái
9 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 80 mét
10 Co 90 độ PVC 114 20 cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 40 bộ
12 Khâu ven răng trong D114 20 cái
13 Khâu ven răng ngoài D114 20 cái
14 Ống nhựa HDPE D130/100 12 mét
15 Keo dán ống PVC (100gr) 20 tuýp
16 Băng keo cách điện hạ thế 22 cuộn
17 Tiếp địa cố định cáp ABC 95mm2 156 cái
18 Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  160 cái
19 Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao <10m, TP 0,833 km
AO Phần hạ thế cải tạo
1 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 Vật tư A cấp 14.487 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 Vật tư A cấp 1.925 mét
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  389 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
5 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  754 bộ
6 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 bộ
7 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
8 Ghíp nối IPC 95-35 (2BL) Mô tả kỹ thuật theo chương V  2.045 cái
9 Ghíp nối IPC 70-35 (2BL) Mô tả kỹ thuật theo chương V  50 cái
10 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  359 cái
11 Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  417 cái
13 Hộp phân phối 9 cực rỗng Vật tư A cấp 410 cái
14 Móc treo chữ A 4 cái
15 Cáp Duplex AL 2x16mm2 Vật tư A cấp 15 mét
16 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 44 mét
17 Co 90 độ PVC 114 11 cái
18 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 16 bộ
19 Khâu ven răng trong D114 4 cái
20 Khâu ven răng ngoài D114 4 cái
21 Ống nhựa HDPE D130/100 13,2 mét
22 Keo dán ống PVC (100gr) 4 tuýp
23 Keo silicon bít miệng ống 13 chai
24 Băng keo cách điện hạ thế 23 cuộn
25 Tiếp địa cố định cáp ABC 95mm2 84 cái
26 Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  56 cái
27 Đầu cosse ép Cu-Al 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2.222 cái
28 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  220 cái
29 Cáp đồng bọc CV25 Vật tư A cấp 1.640 mét
30 Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao <10m, TP 14,203 km
31 Kéo dây ABC 4x70mm2, độ cao <10m, TP 1,887 km
AP Phần thiết bị đường dây nổi 3 pha 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 27 cái
2 Dây chảy 25K 27 Sợi
AQ Vật liệu, nhân công, máy thi công 5 trạm 3P-250kVA trạm ngồi
AR Phần thiết bị
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA Vật tư A cấp 5 máy
2 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 15 cái
3 Dây chảy 10K 15 Sợi
4 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 15 cái
5 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA Vật tư A cấp 10 cái
6 Biến dòng 600V - 400/5A Vật tư A cấp 15 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 5 cái
AS Đà đặt MBA
1 Bộ đà trạm ngồi <=560kVA Vật tư A cấp 5 bộ
2 Đà sắt U160x46x5x2100 Vật tư A cấp 10 cây
3 Đà sắt U160x46x5x1700 Vật tư A cấp 10 cây
4 Đà sắt U160x46x5x1449 Vật tư A cấp 5 cây
5 Đà sắt U160x46x5x1100 Vật tư A cấp 20 cây
6 Đà sắt U160x46x5x740 Vật tư A cấp 5 cây
7 Đà sắt U100x46x4,5x500 Vật tư A cấp 10 cây
8 Đà sắt U100x46x4,5x700 Vật tư A cấp 15 cây
9 Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  45 bộ
10 Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
11 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
12 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
13 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 bộ
14 Lắp xà thép trong phạm vi trạm 5 bộ
AT Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 5 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 10 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 bộ
4 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
5 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
6 Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) 5 bộ
AU Xà đơn L75x75x8x2200 (4 ốp) đỡ sứ
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 2 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 4 cây
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Lắp xà thép trong phạm vi trạm 2
AV Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 Vật tư A cấp 42,56 kg
2 Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2 - Đấu nối LA Vật tư A cấp 12,5 mét
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
4 Ống PVC D60x2,8mm 10 mét
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  70 cái
7 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 10 cái
8 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 10 Giếng
9 Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm làm cọc tiếp đất: 15,08kg/cọc 754 kg
10 Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét 40 điểm
11 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 15 thanh
12 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 5 thanh
13 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V  75 bộ
14 Đai thép Inox 20 mét
15 Khóa đai Inox 20 cái
16 Đào, đắp rãnh tiếp địa 5 bộ
17 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 30 cọc
18 Kéo dây tiếp địa 190 mét
AW Tủ đóng cắt hạ thế
1 Tủ MCCB trạm ngồi (gồm: ốp tủ, bakelit) Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 cái
2 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm 5 cái
3 Cổ dê bắt tủ 10 bộ
AX Tủ đo đếm, cáp điện kế và phụ kiện
1 Tủ điện kế 3 pha điện tử (bao gồm bộ ốp tủ) 5 cái
2 Bakelit 500x300 dầy 10mm 5 cái
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 60 mét
4 Cáp CVV 2x4mm2 Vật tư A cấp 60 mét
5 Đầu cosse ép Cu 5mm2 30 cái
6 Ống PVC D42x2,1mm 20 mét
7 Co 90 độ PVC 42 15 cái
8 Đai thép Inox 10 mét
9 Khóa đai Inox 10 cái
10 Khâu ven răng trong D42 10 cái
11 Khâu ven răng ngoài D42 10 cái
12 Keo dán ống PVC (100gr) 5 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống 5 chai
14 Băng keo cách điện hạ thế 10 cuộn
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 40 mét
AY Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không
1 Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2 Vật tư A cấp 105 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
3 Kẹp hotline 2/0: Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
7 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 Cái
8 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 6 cái
9 Chân sứ đứng D20 Vật tư A cấp 6 cái
10 Lắp sứ đứng 24KV 6 bộ
11 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 105 mét
AZ Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm
1 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 70 mét
2 Cáp đồng bọc CV240 Vật tư A cấp 210 mét
3 Thanh nới MCCB(1 bộ gồm 4Z-2I)-400A Vật tư A cấp 60 cái
4 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 cái
5 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 cái
6 Chụp đầu cosse 120mm2 20 cái
7 Chụp đầu cosse 240mm2 60 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 40 mét
9 Co 90 độ PVC 114 10 cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 20 bộ
11 Keo dán ống PVC (100gr) 10 tuýp
12 Keo silicon bít miệng ống 10 chai
13 Băng keo cách điện hạ thế 20 cuộn
14 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 70 mét
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 210 mét
BA Vật liệu, nhân công, máy thi công 6 trạm 3P-400kVA trạm ngồi
BB Phần thiết bị
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA Vật tư A cấp 6 máy
2 Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA (sử dụng lại) Vật tư A cấp 1 máy
3 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 18 cái
4 Dây chảy 15K 18 Sợi
5 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 18 cái
6 FCO 24kV - 100A (sử dụng lại) Vật tư A cấp 3 cái
7 LA 18kV 10kA (sử dụng lại) Vật tư A cấp 3 cái
8 MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA (sử dụng lại) Vật tư A cấp 2 cái
9 MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA Vật tư A cấp 12 cái
10 Biến dòng 600V - 600/5A Vật tư A cấp 18 cái
11 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 6 cái
BC Đà đặt MBA
1 Bộ đà trạm ngồi <=560kVA Vật tư A cấp 7 bộ
2 Đà sắt U160x46x5x2100 Vật tư A cấp 14 cây
3 Đà sắt U160x46x5x1700 Vật tư A cấp 14 cây
4 Đà sắt U160x46x5x1449 Vật tư A cấp 7 cây
5 Đà sắt U160x46x5x1100 Vật tư A cấp 28 cây
6 Đà sắt U160x46x5x740 Vật tư A cấp 7 cây
7 Đà sắt U100x46x4,5x500 Vật tư A cấp 14 cây
8 Đà sắt U100x46x4,5x700 Vật tư A cấp 21 cây
9 Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  63 bộ
10 Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
11 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 bộ
12 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  42 bộ
13 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  84 bộ
14 Lắp xà thép trong phạm vi trạm 7 bộ
BD Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 6 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 12 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA 18 bộ
4 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
5 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
6 Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) 6 bộ
BE Xà đơn L75x75x8x2200 (4 ốp) đỡ sứ
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 1 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 2 cây
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Lắp xà thép trong phạm vi trạm 1 bộ
BF Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 Vật tư A cấp 59,58 kg
2 Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2 - Đấu nối LA Vật tư A cấp 17,5 mét
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 42 bộ
4 Ống PVC D60x2,8mm 14 mét
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  105 cái
7 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 14 cái
8 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 14 Giếng
9 Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm làm cọc tiếp đất: 15,08kg/cọc 1.055,6 kg
10 Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét 56 điểm
11 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 21 thanh
12 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 7 thanh
13 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V  105 bộ
14 Đai thép Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 mét
15 Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cái
16 Đào, đắp rãnh tiếp địa 7 bộ
17 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 42 cọc
18 Kéo dây tiếp địa 266 mét
BG Tủ đóng cắt hạ thế
1 Tủ MCCB trạm ngồi (gồm: ốp tủ, bakelit) Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 cái
2 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm 7 cái
3 Cổ dê bắt tủ 14 bộ
BH Tủ đo đếm, cáp điện kế và phụ kiện
1 Tủ điện kế 3 pha điện tử (bao gồm bộ ốp tủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
2 Bakelit 500x300 dầy 10mm 6 cái
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 72 mét
4 Cáp CVV 2x4mm2 Vật tư A cấp 72 mét
5 Đầu cosse ép Cu 5mm2 36 cái
6 Ống PVC D42x2,1mm 24 mét
7 Co 90 độ PVC 42 18 cái
8 Đai thép Inox 12 mét
9 Khóa đai Inox 12 cái
10 Khâu ven răng trong D42 12 cái
11 Khâu ven răng ngoài D42 12 cái
12 Keo dán ống PVC (100gr) 6 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống 6 chai
14 Băng keo cách điện hạ thế 12 cuộn
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 48 mét
BI Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không
1 Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2 Vật tư A cấp 126 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
3 Kẹp hotline 2/0: Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
4 Nắp che đầu cực FCO 18 cái
5 Nắp che đầu cực LA 18 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA 18 cái
7 Bọc kẹp quai 18 Cái
8 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 3 cái
9 Chân sứ đứng D20 Vật tư A cấp 3 cái
10 Lắp sứ đứng 24KV 3 bộ
11 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 126 mét
BJ Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm
1 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 98 mét
2 Cáp đồng bọc CV240 Vật tư A cấp 294 mét
3 Thanh nới MCCB(1 bộ gồm 4Z-2I)-400A Vật tư A cấp 84 cái
4 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cái
5 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  84 cái
6 Chụp đầu cosse 120mm2 28 cái
7 Chụp đầu cosse 240mm2 84 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 56 mét
9 Co 90 độ PVC 114 14 cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 28 bộ
11 Keo dán ống PVC (100gr) 14 tuýp
12 Keo silicon bít miệng ống 14 chai
13 Băng keo cách điện hạ thế 28 cuộn
14 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 98 mét
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 294 mét
BK Tháo lắp vật tư thiết bị trung hạ thế
1 Tháo sứ đứng + ty 3 Bộ
2 Tháo bộ xà X-24DCP 1 Bộ
3 Tháo bộ xà X-2.2Đ 1 Bộ
4 Tháo FCO + phụ kiện 3 Bộ
5 Tháo LA+ phụ kiện 3 Bộ
6 Tháo MBA 400kVA + phụ kiện 1 Máy
7 Tháo tủ điện trạm+phụ kiện 2 Bộ
8 Nhổ trụ 8,4m 40 Trụ
BL Tháo lắp vật tư thiết bị hạ thế
1 Tháo hạ dây AV95 1,145 km
2 Tháo hạ dây AV50 2,96 km
3 Tháo hạ dây Ac50 0,909 km
4 Tháo hạ cáp ABC4x120 0,125 km
5 Tháo hạ cáp ABC4x95 3,178 km
6 Tháo hạ cáp ABC4x70 1,068 km
7 Tháo hạ cáp ABC4x50 0,894 km
8 Tháo hạ cáp ABC3x95+1x70 2,918 km
9 Tháo hạ cáp ABC2x50 0,327 km
10 Nhổ trụ 8,4m 18 Trụ
11 Tháo Rack 4 28 Bộ
12 Tháo Rack 3 18 Bộ
13 Tháo Rack 2 19 Bộ
14 Tháo hộp Domino 321 Bộ
BM Phần thí nghiệm hiệu chỉnh
1 Tiếp địa TBA 12 Vị trí
2 Tiếp địa lặp lại 14 Vị trí
BN Phần đấu nối hotline
BO Đấu nối tại trụ T1 TBA 400KVA Tân Biên 9-4
1 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng 1 bộ
2 Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) 1 bộ
3 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) 1 bộ
4 Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch 1 bộ
5 Lắp mới xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 2 mạch 1 bộ
6 Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha trung thế 1 trụ
BP Trụ đấu nối TBA 400KVA Tân Biên 27-1
1 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng 1 bộ
2 Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) 1 bộ
3 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) 1 bộ
4 Lắp mới xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 2 mạch 1 bộ
BQ Trụ đấu nối TBA 400KVA Tân Biên 27A-1
1 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng 1 bộ
2 Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) 1 bộ
3 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) 1 bộ
4 Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch 1 bộ
5 Lắp mới xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 2 mạch 1 bộ
6 Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha trung thế 1 trụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->