Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502749-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Điện lực Biên Hòa 2 - Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200405176 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và vay thương mại Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 11:25:00 đến ngày 2020-05-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,550,216,181 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,253,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu hai trăm năm mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Móng M8 | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng M8 | 25 | bộ | |
| C | Móng bê tông trụ đơn 8,4m | |||
| 1 | Ximăng | 409,452 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 0,793 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 1,306 | m3 | |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng M8bt | 5 | bộ | |
| 5 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm | 1,485 | m3 | |
| D | Móng bê tông trụ đôi 8,4m | |||
| 1 | Ximăng | 2.779,308 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 5,383 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 8,865 | m3 | |
| 4 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 6 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 7 | Đào, đắp đất hố móng M82bt | 21 | bộ | |
| 8 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm | 10,08 | m3 | |
| E | Móng M12 | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng M12 | 22 | bộ | |
| F | Móng bê tông trụ đơn 12m | |||
| 1 | Ximăng | 2.825,63 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 5,473 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 9,013 | m3 | |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng M12bt | 14 | bộ | |
| 5 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm | 10,248 | m3 | |
| G | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng | 2.496,138 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 4,835 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 7,962 | m3 | |
| 4 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 5 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 6 | Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 7 | Đào, đắp đất hố móng M12-2bt | 11 | bộ | |
| 8 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm | 9,053 | m3 | |
| H | Móng M14 | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng M14 | 13 | bộ | |
| I | Móng bê tông trụ đơn 14m | |||
| 1 | Ximăng | 594,739 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 1,152 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 1,897 | m3 | |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng M14bt | 3 | bộ | |
| 5 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm | 2,157 | m3 | |
| J | Móng bê tông trụ đôi 14m | |||
| 1 | Ximăng | 4.355,352 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 8,435 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 13,892 | m3 | |
| 4 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 5 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 6 | Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 7 | Đào, đắp đất hố móng M14-2bt | 11 | bộ | |
| 8 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm | 15,796 | m3 | |
| K | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 21,952 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | thanh |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | thanh |
| 5 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | bộ |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | cái |
| 8 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 28 | cái | |
| 9 | Ống PVC D60x2,8mm | 28 | mét | |
| 10 | Đai thép Inox | 56 | mét | |
| 11 | Khóa đai Inox | 56 | cái | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa | 21,952 | kg | |
| 13 | Đào, đắp rãnh tiếp địa | 14 | bộ | |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 42 | cọc | |
| L | Trụ bê tông ly tâm 8.4m | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 72 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT <8m thủ công +cơ giới (cẩu) | 72 | trụ | |
| M | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 58 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) | 58 | trụ | |
| N | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 38 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) | 38 | trụ | |
| O | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 (lắp trụ đơn) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) | 2 | bộ | |
| P | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 18 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 36 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) | 9 | bộ | |
| Q | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 16 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 32 | cây |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) | 8 | bộ | |
| R | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1m: X-10ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) | Vật tư A cấp | 39 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 39 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 0,8m đơn (<= 15kg) | 39 | bộ | |
| S | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1m: X-10KL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) | Vật tư A cấp | 74 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 74 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | bộ |
| 6 | Lắp xà 1,0m kép (25,410kg) | 37 | bộ | |
| T | Bộ xà đơn composite dài 0,8m: X-8DCP | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x800 | Vật tư A cấp | 9 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x720 | Vật tư A cấp | 9 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 5 | Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) | 9 | bộ | |
| U | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) | Vật tư A cấp | 21 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | Vật tư A cấp | 21 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,1m đơn (29,425kg) | 21 | bộ | |
| V | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) | Vật tư A cấp | 28 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | Vật tư A cấp | 28 | cây |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 6 | Lắp xà đỡ 2,1m kép (58,889kg) | 14 | bộ | |
| W | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2000 (03 ốp) | Vật tư A cấp | 7 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1150 | Vật tư A cấp | 7 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,0m đơn (25,356kg) | 7 | bộ | |
| X | Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) | 6 | bộ | |
| Y | Phần xà, néo sử dụng lại | |||
| 1 | Lắp lại bộ xà X-24DCP | 1 | bộ | |
| Z | Phân trung thế 3 pha XD mới | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 450,91 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | Vật tư A cấp | 6.937,02 | mét |
| AA | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| AB | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| AC | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | 13 | cái | |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| AD | Bộ cách điện đứng: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 261 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 261 | cái |
| AE | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 45 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| AF | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 90 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| AG | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CSKT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 30 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 45 | cái | |
| 3 | Khánh treo chuỗi polymer kép | 30 | cái | |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| AH | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Bass LI bắt FCO | 27 | Bộ | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 5 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 7 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 8 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Cái |
| 9 | Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2: Đấu hotline, FCO | Vật tư A cấp | 54 | mét |
| 10 | Nắp che đầu cực FCO | 27 | cái | |
| 11 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | 2 | cái | |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế | 8 | cuộn | |
| 13 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (ACX50mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151 | cái |
| 14 | Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (ACX50mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | cái |
| 15 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới, trong thành phố, <10m | 2,267 | km | |
| 16 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây <=70mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới, trong thành phố | 6,801 | km | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 54 | mét | |
| 18 | Lắp sứ đứng 24KV | 261 | bộ | |
| 19 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 135 | bộ | |
| 20 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép | 15 | bộ | |
| 21 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 52 | bộ | |
| AI | Phân trung thế nâng cấp, cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 3,98 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | Vật tư A cấp | 61,2 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2: Đấu hotline, FCO | Vật tư A cấp | 6 | mét |
| AJ | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | 2 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AK | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| AL | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 6 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| AM | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây | |||
| 1 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 4 | Dây nhôm buộc | Vật tư A cấp | 0,071 | kg |
| 5 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (ACX50mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới, trong thành phố, <10m | 0,02 | km | |
| 7 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây <=70mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới, trong thành phố | 0,06 | km | |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 6 | mét | |
| 9 | Lắp sứ đứng 24KV | 4 | bộ | |
| 10 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 6 | bộ | |
| AN | Phần hạ thế độc lập | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 850 | mét |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | cái |
| 7 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | cái |
| 9 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 80 | mét |
| 10 | Co 90 độ PVC 114 | 20 | cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 40 | bộ | |
| 12 | Khâu ven răng trong D114 | 20 | cái | |
| 13 | Khâu ven răng ngoài D114 | 20 | cái | |
| 14 | Ống nhựa HDPE D130/100 | 12 | mét | |
| 15 | Keo dán ống PVC (100gr) | 20 | tuýp | |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | 22 | cuộn | |
| 17 | Tiếp địa cố định cáp ABC 95mm2 | 156 | cái | |
| 18 | Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 19 | Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao <10m, TP | 0,833 | km | |
| AO | Phần hạ thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 14.487 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 1.925 | mét |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 754 | bộ |
| 6 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 7 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Ghíp nối IPC 95-35 (2BL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.045 | cái |
| 9 | Ghíp nối IPC 70-35 (2BL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 359 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 417 | cái |
| 13 | Hộp phân phối 9 cực rỗng | Vật tư A cấp | 410 | cái |
| 14 | Móc treo chữ A | 4 | cái | |
| 15 | Cáp Duplex AL 2x16mm2 | Vật tư A cấp | 15 | mét |
| 16 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 44 | mét |
| 17 | Co 90 độ PVC 114 | 11 | cái | |
| 18 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 16 | bộ | |
| 19 | Khâu ven răng trong D114 | 4 | cái | |
| 20 | Khâu ven răng ngoài D114 | 4 | cái | |
| 21 | Ống nhựa HDPE D130/100 | 13,2 | mét | |
| 22 | Keo dán ống PVC (100gr) | 4 | tuýp | |
| 23 | Keo silicon bít miệng ống | 13 | chai | |
| 24 | Băng keo cách điện hạ thế | 23 | cuộn | |
| 25 | Tiếp địa cố định cáp ABC 95mm2 | 84 | cái | |
| 26 | Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 27 | Đầu cosse ép Cu-Al 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.222 | cái |
| 28 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | cái |
| 29 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 1.640 | mét |
| 30 | Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao <10m, TP | 14,203 | km | |
| 31 | Kéo dây ABC 4x70mm2, độ cao <10m, TP | 1,887 | km | |
| AP | Phần thiết bị đường dây nổi 3 pha 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 27 | cái |
| 2 | Dây chảy 25K | 27 | Sợi | |
| AQ | Vật liệu, nhân công, máy thi công 5 trạm 3P-250kVA trạm ngồi | |||
| AR | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | Vật tư A cấp | 5 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 15 | cái |
| 3 | Dây chảy 10K | 15 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 15 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA | Vật tư A cấp | 10 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 400/5A | Vật tư A cấp | 15 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 5 | cái |
| AS | Đà đặt MBA | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi <=560kVA | Vật tư A cấp | 5 | bộ |
| 2 | Đà sắt U160x46x5x2100 | Vật tư A cấp | 10 | cây |
| 3 | Đà sắt U160x46x5x1700 | Vật tư A cấp | 10 | cây |
| 4 | Đà sắt U160x46x5x1449 | Vật tư A cấp | 5 | cây |
| 5 | Đà sắt U160x46x5x1100 | Vật tư A cấp | 20 | cây |
| 6 | Đà sắt U160x46x5x740 | Vật tư A cấp | 5 | cây |
| 7 | Đà sắt U100x46x4,5x500 | Vật tư A cấp | 10 | cây |
| 8 | Đà sắt U100x46x4,5x700 | Vật tư A cấp | 15 | cây |
| 9 | Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| 10 | Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 11 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 12 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 13 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | 5 | bộ | |
| AT | Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 5 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 10 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) | 5 | bộ | |
| AU | Xà đơn L75x75x8x2200 (4 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | 2 | bô | |
| AV | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 42,56 | kg |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2 - Đấu nối LA | Vật tư A cấp | 12,5 | mét |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 4 | Ống PVC D60x2,8mm | 10 | mét | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 7 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 10 | cái | |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 10 | Giếng | |
| 9 | Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm làm cọc tiếp đất: 15,08kg/cọc | 754 | kg | |
| 10 | Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét | 40 | điểm | |
| 11 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 15 | thanh | |
| 12 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 5 | thanh | |
| 13 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | bộ |
| 14 | Đai thép Inox | 20 | mét | |
| 15 | Khóa đai Inox | 20 | cái | |
| 16 | Đào, đắp rãnh tiếp địa | 5 | bộ | |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 30 | cọc | |
| 18 | Kéo dây tiếp địa | 190 | mét | |
| AW | Tủ đóng cắt hạ thế | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi (gồm: ốp tủ, bakelit) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 5 | cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ | 10 | bộ | |
| AX | Tủ đo đếm, cáp điện kế và phụ kiện | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử (bao gồm bộ ốp tủ) | 5 | cái | |
| 2 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | 5 | cái | |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 60 | mét |
| 4 | Cáp CVV 2x4mm2 | Vật tư A cấp | 60 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 30 | cái | |
| 6 | Ống PVC D42x2,1mm | 20 | mét | |
| 7 | Co 90 độ PVC 42 | 15 | cái | |
| 8 | Đai thép Inox | 10 | mét | |
| 9 | Khóa đai Inox | 10 | cái | |
| 10 | Khâu ven răng trong D42 | 10 | cái | |
| 11 | Khâu ven răng ngoài D42 | 10 | cái | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 5 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | 5 | chai | |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | 10 | cuộn | |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 40 | mét | |
| AY | Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2 | Vật tư A cấp | 105 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 7 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 8 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 9 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 10 | Lắp sứ đứng 24KV | 6 | bộ | |
| 11 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 105 | mét | |
| AZ | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 70 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư A cấp | 210 | mét |
| 3 | Thanh nới MCCB(1 bộ gồm 4Z-2I)-400A | Vật tư A cấp | 60 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 20 | cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 240mm2 | 60 | cái | |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 40 | mét |
| 9 | Co 90 độ PVC 114 | 10 | cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 20 | bộ | |
| 11 | Keo dán ống PVC (100gr) | 10 | tuýp | |
| 12 | Keo silicon bít miệng ống | 10 | chai | |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | 20 | cuộn | |
| 14 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 70 | mét | |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | 210 | mét | |
| BA | Vật liệu, nhân công, máy thi công 6 trạm 3P-400kVA trạm ngồi | |||
| BB | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA | Vật tư A cấp | 6 | máy |
| 2 | Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA (sử dụng lại) | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 18 | cái |
| 4 | Dây chảy 15K | 18 | Sợi | |
| 5 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 18 | cái |
| 6 | FCO 24kV - 100A (sử dụng lại) | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 7 | LA 18kV 10kA (sử dụng lại) | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA (sử dụng lại) | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 9 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| 10 | Biến dòng 600V - 600/5A | Vật tư A cấp | 18 | cái |
| 11 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| BC | Đà đặt MBA | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi <=560kVA | Vật tư A cấp | 7 | bộ |
| 2 | Đà sắt U160x46x5x2100 | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 3 | Đà sắt U160x46x5x1700 | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 4 | Đà sắt U160x46x5x1449 | Vật tư A cấp | 7 | cây |
| 5 | Đà sắt U160x46x5x1100 | Vật tư A cấp | 28 | cây |
| 6 | Đà sắt U160x46x5x740 | Vật tư A cấp | 7 | cây |
| 7 | Đà sắt U100x46x4,5x500 | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 8 | Đà sắt U100x46x4,5x700 | Vật tư A cấp | 21 | cây |
| 9 | Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | bộ |
| 10 | Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 11 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 12 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 13 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | 7 | bộ | |
| BD | Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | 18 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) | 6 | bộ | |
| BE | Xà đơn L75x75x8x2200 (4 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | 1 | bộ | |
| BF | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 59,58 | kg |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2 - Đấu nối LA | Vật tư A cấp | 17,5 | mét |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 42 | bộ | |
| 4 | Ống PVC D60x2,8mm | 14 | mét | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | cái |
| 7 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 14 | cái | |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 14 | Giếng | |
| 9 | Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm làm cọc tiếp đất: 15,08kg/cọc | 1.055,6 | kg | |
| 10 | Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét | 56 | điểm | |
| 11 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 21 | thanh | |
| 12 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 7 | thanh | |
| 13 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | bộ |
| 14 | Đai thép Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | mét |
| 15 | Khóa đai Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 16 | Đào, đắp rãnh tiếp địa | 7 | bộ | |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 42 | cọc | |
| 18 | Kéo dây tiếp địa | 266 | mét | |
| BG | Tủ đóng cắt hạ thế | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi (gồm: ốp tủ, bakelit) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 2 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 7 | cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ | 14 | bộ | |
| BH | Tủ đo đếm, cáp điện kế và phụ kiện | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử (bao gồm bộ ốp tủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | 6 | cái | |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 72 | mét |
| 4 | Cáp CVV 2x4mm2 | Vật tư A cấp | 72 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 36 | cái | |
| 6 | Ống PVC D42x2,1mm | 24 | mét | |
| 7 | Co 90 độ PVC 42 | 18 | cái | |
| 8 | Đai thép Inox | 12 | mét | |
| 9 | Khóa đai Inox | 12 | cái | |
| 10 | Khâu ven răng trong D42 | 12 | cái | |
| 11 | Khâu ven răng ngoài D42 | 12 | cái | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 6 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | 6 | chai | |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | 12 | cuộn | |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 48 | mét | |
| BI | Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2 | Vật tư A cấp | 126 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | 18 | cái | |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | 18 | cái | |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | 18 | cái | |
| 7 | Bọc kẹp quai | 18 | Cái | |
| 8 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 9 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 10 | Lắp sứ đứng 24KV | 3 | bộ | |
| 11 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 126 | mét | |
| BJ | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 98 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư A cấp | 294 | mét |
| 3 | Thanh nới MCCB(1 bộ gồm 4Z-2I)-400A | Vật tư A cấp | 84 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 28 | cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 240mm2 | 84 | cái | |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 56 | mét |
| 9 | Co 90 độ PVC 114 | 14 | cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 28 | bộ | |
| 11 | Keo dán ống PVC (100gr) | 14 | tuýp | |
| 12 | Keo silicon bít miệng ống | 14 | chai | |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | 28 | cuộn | |
| 14 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 98 | mét | |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | 294 | mét | |
| BK | Tháo lắp vật tư thiết bị trung hạ thế | |||
| 1 | Tháo sứ đứng + ty | 3 | Bộ | |
| 2 | Tháo bộ xà X-24DCP | 1 | Bộ | |
| 3 | Tháo bộ xà X-2.2Đ | 1 | Bộ | |
| 4 | Tháo FCO + phụ kiện | 3 | Bộ | |
| 5 | Tháo LA+ phụ kiện | 3 | Bộ | |
| 6 | Tháo MBA 400kVA + phụ kiện | 1 | Máy | |
| 7 | Tháo tủ điện trạm+phụ kiện | 2 | Bộ | |
| 8 | Nhổ trụ 8,4m | 40 | Trụ | |
| BL | Tháo lắp vật tư thiết bị hạ thế | |||
| 1 | Tháo hạ dây AV95 | 1,145 | km | |
| 2 | Tháo hạ dây AV50 | 2,96 | km | |
| 3 | Tháo hạ dây Ac50 | 0,909 | km | |
| 4 | Tháo hạ cáp ABC4x120 | 0,125 | km | |
| 5 | Tháo hạ cáp ABC4x95 | 3,178 | km | |
| 6 | Tháo hạ cáp ABC4x70 | 1,068 | km | |
| 7 | Tháo hạ cáp ABC4x50 | 0,894 | km | |
| 8 | Tháo hạ cáp ABC3x95+1x70 | 2,918 | km | |
| 9 | Tháo hạ cáp ABC2x50 | 0,327 | km | |
| 10 | Nhổ trụ 8,4m | 18 | Trụ | |
| 11 | Tháo Rack 4 | 28 | Bộ | |
| 12 | Tháo Rack 3 | 18 | Bộ | |
| 13 | Tháo Rack 2 | 19 | Bộ | |
| 14 | Tháo hộp Domino | 321 | Bộ | |
| BM | Phần thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| 1 | Tiếp địa TBA | 12 | Vị trí | |
| 2 | Tiếp địa lặp lại | 14 | Vị trí | |
| BN | Phần đấu nối hotline | |||
| BO | Đấu nối tại trụ T1 TBA 400KVA Tân Biên 9-4 | |||
| 1 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp mới xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 2 mạch | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha trung thế | 1 | trụ | |
| BP | Trụ đấu nối TBA 400KVA Tân Biên 27-1 | |||
| 1 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp mới xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 2 mạch | 1 | bộ | |
| BQ | Trụ đấu nối TBA 400KVA Tân Biên 27A-1 | |||
| 1 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp mới xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 2 mạch | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha trung thế | 1 | trụ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi