Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200247870-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 19:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Kỹ thuật Xây dựng Đô thị Liên Thành
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200222606
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn nguồn vốn phân cấp theo tiêu chí năm 2019-2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-05 19:26:00 đến ngày 2020-05-15 19:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,767,383,908 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÂN NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Đáp ứng mục 3 chương V 4,3959 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Đáp ứng mục 3 chương V 4,3959 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Đáp ứng mục 3 chương V 0,3915 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng mục 3 chương V 15,5973 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Đáp ứng mục 3 chương V 17,317 100m3
6 Cung cấp đất C3 (sỏi đỏ) Đáp ứng mục 3 chương V 4.597,0351 m3
B PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Đáp ứng mục 3 chương V 16,1269 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Đáp ứng mục 3 chương V 16,1269 100m3
3 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Đáp ứng mục 3 chương V 15.875,9675 10m3/1km
4 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Đáp ứng mục 3 chương V 161,3294 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Đáp ứng mục 3 chương V 161,3294 100m2
6 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T Đáp ứng mục 3 chương V 23,4573 100tấn
7 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T Đáp ứng mục 3 chương V 1.320,646 100tấn
8 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Đáp ứng mục 3 chương V 145,05 m2
C PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Đáp ứng mục 3 chương V 0,1648 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng mục 3 chương V 0,0924 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 3,596 m3
4 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,0158 tấn
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Đáp ứng mục 3 chương V 0,3326 100m2
6 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 3,506 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,1192 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục 3 chương V 0,0432 100m2
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Đáp ứng mục 3 chương V 0,96 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng mục 3 chương V 8 1cấu kiện
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng mục 3 chương V 0,0659 100m3
12 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->