Gói thầu: Thi công xây dựng (gồm: xây lắp và chi phí các hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200500796-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Quảng Phú
Tên gói thầu Thi công xây dựng (gồm: xây lắp và chi phí các hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200461801
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Quyết định số 46/2016/QĐ-UBND
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-05 15:49:00 đến ngày 2020-05-18 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,286,568,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
1 Mua cọc KT250x250mm Chương V-EHSMT 745 m
2 Sản xuất cọc ép âm theo các dự án đã được phê duyệt Chương V-EHSMT 1 cái
3 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm Chương V-EHSMT 7,446 100m
4 Ép trước cọc BTCT, dài <=4m, KT 25x25cm Chương V-EHSMT 0,21 100m
5 Mua thép tấm 160x180x6mm làm thép nối cọc, Chương V-EHSMT 353,227 kg
6 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Chương V-EHSMT 62 mối nối
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V-EHSMT 2,065
8 Đào móng rộng <=6m, Chương V-EHSMT 0,214 100m³
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, Chương V-EHSMT 39,8
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-EHSMT 8,231
11 Ván khuôn gỗ BT lót móng dài cọc, bệ máy Chương V-EHSMT 0,184 100m²
12 Ván khuôn gỗ BT lót móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-EHSMT 0,162 100m²
13 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-EHSMT 1,137 100m²
14 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-EHSMT 1,196 100m²
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V-EHSMT 0,542 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-EHSMT 0,17 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V-EHSMT 1,905 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-EHSMT 1,759 tấn
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V-EHSMT 37,989
20 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-EHSMT 14,515
21 Đắp cát hoàn trả công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-EHSMT 0,005 100m³
22 Đắp cát, tôn nền máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-EHSMT 0,607 100m³
23 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-EHSMT 2,3 100m³
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V-EHSMT 46,303
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, cao <=16m Chương V-EHSMT 0,284 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14-18mm, cao <=16m Chương V-EHSMT 2,424 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V-EHSMT 0,372 tấn
28 Ván khuôn thép tường, cột vuông cao <=16m Chương V-EHSMT 1,924 100m²
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Chương V-EHSMT 13,868
30 Mua thép bản dầy 10mm làm bản mã đầu cột Chương V-EHSMT 61,956 kg
31 Mua bu lông M450 làm thép chờ đầu cột Chương V-EHSMT 15 bộ
32 Lắp đặt bu lông đầu cột Chương V-EHSMT 0,143 tấn
33 Ván khuôn thép xà dầm, giằng, Chương V-EHSMT 3,768 100m²
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, Chương V-EHSMT 0,758 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, Chương V-EHSMT 0,09 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm, Chương V-EHSMT 4,133 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, Chương V-EHSMT 0,36 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V-EHSMT 26,236
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-EHSMT 1,572 100m²
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, Chương V-EHSMT 1,493 tấn
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V-EHSMT 24,327
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-EHSMT 0,477 100m²
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, Chương V-EHSMT 0,052 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, Chương V-EHSMT 0,319 tấn
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-EHSMT 3,678
46 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm,, vữa XM M50 Chương V-EHSMT 111,696
47 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M50 Chương V-EHSMT 1,763
48 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V-EHSMT 12,971
49 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M50 Chương V-EHSMT 362,4 m
50 Ốp tường gạch thẻ mầu ghi sáng Chương V-EHSMT 38,753 m2
51 Trát sần cột trong nhà vữa XM mác 75 Chương V-EHSMT 20,54
52 Kẻ chỉ lõm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-EHSMT 101,8 m
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-EHSMT 147,123
54 Trát lót trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-EHSMT 24,68 m2
55 Ốp đá granít tự nhiên cột sảnh trụ có chốt bằng inox Chương V-EHSMT 24,68 m2
56 Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn M50 Chương V-EHSMT 117,668 m
57 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M50 Chương V-EHSMT 95,24 m
58 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-EHSMT 0,546
59 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-EHSMT 546,411
60 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-EHSMT 826,216
61 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-EHSMT 44,952
62 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V-EHSMT 157,2
63 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Chương V-EHSMT 111,864
64 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V-EHSMT 658,275 m2
65 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ Chương V-EHSMT 1.175,491 m2
66 Mua sắt vuông đặc 12x12mm làm Hoa sắt cửa Chương V-EHSMT 825,671 kg
67 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V-EHSMT 0,806 tấn
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-EHSMT 59,419
69 Cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép trên kính dưới tấm UpVC kính trắng dầy 6.38ly Chương V-EHSMT 21,6 m2
70 Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép trên kính dưới tấm UpVC kính trắng dầy 6.38ly Chương V-EHSMT 8,1 m2
71 Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhựa lõi thép kính trắng dầy 6.38ly Chương V-EHSMT 75,285 m2
72 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V-EHSMT 4 bộ
73 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V-EHSMT 4 bộ
74 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở trượt Chương V-EHSMT 30 bộ
75 Vách kính cố định, kính dầy 6.38ly Chương V-EHSMT 16,86 m2
76 Đắp cát tôn nền mái Chương V-EHSMT 17,502
77 Lát gạch lá nem KT gạch 300x300mm Chương V-EHSMT 68,289 m2
78 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M75 Chương V-EHSMT 77,316
79 Mua thép hình U100x50x3mm làm xà gồ mái, Chương V-EHSMT 2.452,497 kg
80 Sản xuất xà gồ thép Chương V-EHSMT 2,393 tấn
81 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-EHSMT 2,393 tấn
82 Mua thép V75x7mm làm vì kèo, Chương V-EHSMT 2.780,589 kg
83 Mua thép V63x6mm làm vì kèo, Chương V-EHSMT 1.713,872 kg
84 Mua thép tấm dầy 8mm làm vì kèo, Chương V-EHSMT 918,446 kg
85 Mua thép tấm dầy 10-20mm làm vì kèo, Chương V-EHSMT 152,324 kg
86 Mua thép U200x7.6x7mm làm bán kèo, Chương V-EHSMT 177,909 kg
87 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Chương V-EHSMT 5,579 tấn
88 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V-EHSMT 5,579 tấn
89 Mua thép L50x4mm làm giằng mái, Chương V-EHSMT 399,689 kg
90 Mua thép tấm dầy 6-10mm làm giằng mái, Chương V-EHSMT 65,006 kg
91 Sản xuất giằng mái thép Chương V-EHSMT 0,454 tấn
92 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V-EHSMT 0,454 tấn
93 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-EHSMT 404,545 m2
94 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Hoa Sen dày 0.45mm Chương V-EHSMT 4,368 100m²
95 Tôn úp nóc, khổ 600, dày 0,42mm Chương V-EHSMT 42,1 m
96 Trần thạch cao phẳng (Trần nổi ) khung sương vĩnh tường KT 605x605mm dày 15mm Chương V-EHSMT 328,5 m2
97 Đào móng băng tam cấp Chương V-EHSMT 11,761
98 Bê tông lót móng tam cấp, M100, đá 4x6 Chương V-EHSMT 4,375
99 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng tam cấp Chương V-EHSMT 0,081 100m²
100 Xây tam cấp gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V-EHSMT 22,595 m3
101 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-EHSMT 1,22 m3
102 Láng granitô tam cấp Chương V-EHSMT 55,178 m2
103 Láng vữa lót không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-EHSMT 55,178 m2
104 Trát granitô gờ mũi bậc vữa XM cát mịn M75 Chương V-EHSMT 124,43 m
105 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-EHSMT 0,023 100m²
106 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6 Chương V-EHSMT 0,368
107 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-EHSMT 1,153
108 Đắp cát nền móng công trình Chương V-EHSMT 6,244 m3
109 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, M100, PC30, đá 4x6 Chương V-EHSMT 1,129 m3
110 Lát gạch Terazzo KT 300x300 mm Chương V-EHSMT 11,289 m2
111 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-EHSMT 4,185
112 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ Chương V-EHSMT 4,185 m2
113 Mua I nox D20x1.2mm làm lan can đường dốc, Chương V-EHSMT 38,768 kg
114 Mua I nox 40x40x1.2mm làm lan can đường dốc, Chương V-EHSMT 15,655 kg
115 Mua I nox D60x1.2mm làm lan can đường dốc Chương V-EHSMT 32,367 kg
116 Sản xuất lan I nox (vận dụng mã hiệu tính VLP, NC, M) Chương V-EHSMT 0,085 tấn
117 Lắp dựng lan can inox Chương V-EHSMT 14,31
118 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Chương V-EHSMT 453,167 m2
119 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, Chương V-EHSMT 0,35 tấn
120 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, Chương V-EHSMT 0,05 tấn
121 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-EHSMT 0,018 100m2
122 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-EHSMT 0,295
123 Lắp dựng dàn giáo ngoài, Chương V-EHSMT 7,516 100m²
124 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Chương V-EHSMT 2,62 100m²
125 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm Chương V-EHSMT 7,55 100m²
126 Bình bọt MFZ4 -ABC-4kg Chương V-EHSMT 8 bình
127 Bình bọt CO2-MT3 -3kg Chương V-EHSMT 4 bình
128 Tiêu lệnh PCCC Chương V-EHSMT 4 bộ
129 Hộp đựng bình chữaa cháy Chương V-EHSMT 4 hộp
B HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V-EHSMT 9,749 100m³
2 Đào đất móng tường bờ vây chắn cát Chương V-EHSMT 18,216
3 Bê tông lót móng tường bờ vây chắn cát, M150, đá 4x6 Chương V-EHSMT 3,643
4 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V-EHSMT 43,718
5 Lưới niloong chống mất nước Chương V-EHSMT 630 m2
6 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Chương V-EHSMT 63
C CẤP ĐiỆN, THOÁT NƯỚC MÁI, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt tủ điện tổng KT 450x300x130mm Chương V-EHSMT 1 hộp
2 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V-EHSMT 1 cái
3 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế Chương V-EHSMT 3 cái
4 Lắp đặt đèn báo pha Chương V-EHSMT 3 bộ
5 Lắp đặt các cầu trì 5A Chương V-EHSMT 3 cái
6 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Chương V-EHSMT 1 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V-EHSMT 3 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V-EHSMT 2 cái
9 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-EHSMT 2 cái
10 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-EHSMT 10 cái
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-EHSMT 6 cái
12 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V-EHSMT 23 cái
13 Lắp đặt quạt treo tường Chương V-EHSMT 14 cái
14 Lắp đặt quạt trần Chương V-EHSMT 0 cái
15 Gia công và lắp đặt móc treo quạt trần Chương V-EHSMT 0 cái
16 Lắp đặt đèn tán quang âm trần 1.2m M6-3 bóng led 22W/T8 Chương V-EHSMT 20 bộ
17 Lắp đặt đèn pha led 20W Chương V-EHSMT 6 bộ
18 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V-EHSMT 4 bộ
19 Lắp đặt đèn led ốp trần 300w Chương V-EHSMT 3 bộ
20 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V-EHSMT 50 m
21 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V-EHSMT 247 m
22 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V-EHSMT 124 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V-EHSMT 98 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-EHSMT 290 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V-EHSMT 124 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V-EHSMT 389 m
27 Lắp đặt hộp đế âm Chương V-EHSMT 41 hộp
28 Tiếp địa an toàn 2C-2.4 Chương V-EHSMT 1 bộ
29 Đào móng chôn cọc tiếp địa, dây tiếp địa Chương V-EHSMT 14,625
30 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-EHSMT 0,146 100m³
31 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V-EHSMT 4 cái
32 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V-EHSMT 7 cọc
33 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V-EHSMT 72 m
34 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V-EHSMT 37,2 m
35 Chân bật dọc tường Chương V-EHSMT 28 cái
36 Thanh kèm D10, L120mm Chương V-EHSMT 8 cái
37 Đo điện trở nối đất theo các công trình đã phê duyệt Chương V-EHSMT 1 ca
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V-EHSMT 0,45 100m
39 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V-EHSMT 35 cái
40 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V-EHSMT 9 cái
D HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm Chương V-EHSMT 1 Khoản
2 Chi phí không xác định được từ thiết kế Chương V-EHSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->