Gói thầu: Gói thầu số 01.XL Đường giao thông trục thôn Khe Cò, xã Sơn Lễ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200503174-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Sơn Lễ, huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL Đường giao thông trục thôn Khe Cò, xã Sơn Lễ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200503028 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xin hỗ trợ từ ngân sách cấp trên và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 16:57:00 đến ngày 2020-05-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,051,673,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham khảo chương V | 2,41 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | tham khảo chương V | 45,788 | 100m3 |
| 3 | Mua đắp nền hệ số đầm nén K95 | tham khảo chương V | 6.208,792 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | tham khảo chương V | 54,463 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 4km, đất C3 | tham khảo chương V | 54,463 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất, thủ công, đất C1 | tham khảo chương V | 68,82 | m3 |
| 7 | Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C1 | tham khảo chương V | 13,076 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | tham khảo chương V | 13,764 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | tham khảo chương V | 27,002 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường làm mới, thủ công, đất C2 | tham khảo chương V | 108,147 | m3 |
| 11 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | tham khảo chương V | 20,548 | 100m3 |
| 12 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu <=30cm, đất C3 | tham khảo chương V | 26,864 | m3 |
| 13 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | tham khảo chương V | 5,104 | 100m3 |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | tham khảo chương V | 40,7095 | m3 |
| 15 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 | tham khảo chương V | 7,7348 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | tham khảo chương V | 1,1126 | 100m3 |
| 17 | Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM M100 | tham khảo chương V | 214,0701 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 | tham khảo chương V | 106,344 | m3 |
| 19 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | tham khảo chương V | 25,859 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | tham khảo chương V | 25,859 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2<br/> | tham khảo chương V | 1.141,9411 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | tham khảo chương V | 5,8436 | 100m2 |
| 3 | Lót bạc xác rắn | tham khảo chương V | 5.605,1341 | m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) | tham khảo chương V | 6,3315 | 100m3 |
| 5 | Làm khe co | tham khảo chương V | 852,1975 | m |
| 6 | Làm khe giãn | tham khảo chương V | 166,9395 | m |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm<br/> | tham khảo chương V | 6 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | tham khảo chương V | 3 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | tham khảo chương V | 9 | cái |
| 4 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | tham khảo chương V | 86 | cái |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | tham khảo chương V | 7,0361 | m3 |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2<br/> | tham khảo chương V | 7,678 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 | tham khảo chương V | 0,691 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | tham khảo chuong V | 0,768 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | tham khảo chương V | 0,502 | 100m3 |
| 5 | Mua đất vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ về đắp | tham khảo chương V | 56,78 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | tham khảo chương V | 0,568 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 4km, đất C3 | tham khảo chương V | 0,568 | 100m3 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | tham khảo chương V | 3,247 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | tham khảo chương V | 15,61 | m3 |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M150, đá 2x4 | tham khảo chương V | 2,939 | m3 |
| 11 | Sản xuất bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | tham khảo chương V | 3,41 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm | tham khảo chương V | 0,336 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, các loại cấu kiện khác | tham khảo chương V | 0,753 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | tham khảo chương V | 0,26 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày >45 | tham khảo chương V | 0,2 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng <=1T bằng máy | tham khảo chương V | 11 | cái |
| 17 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1m | tham khảo chương v | 10 | ống |
| 18 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | tham khảo chương V | 39,372 | m3 |
| 19 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 | tham khảo chương V | 3,544 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | tham khảo chương V | 3,937 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | tham khảo chương V | 1,103 | 100m3 |
| 22 | Mua đất vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ về đắp | tham khảo chương V | 142,113 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | tham khảo chương V | 1,247 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 4km, đất C3 | tham khảo chương V | 1,247 | 100m3 |
| 25 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | tham kahor chương V | 36,441 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | tham khảo chương V | 69,862 | m3 |
| 27 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M150, đá 2x4 | tham khảo chương V | 57,3 | m3 |
| 28 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | tham khảo chương V | 8,808 | m3 |
| 29 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | tham khảo chương V | 13,42 | m3 |
| 30 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | tham khảo chương V | 7,335 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm | tham khảo chương V | 0,35 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | tham khảo chương V | 0,74 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=10mm | tham khảo chương V | 0,239 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | tham khảo chương V | 1,3 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | tham khảo chương V | 2,873 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu | tham khảo chương V | 0,473 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | tham khảo chương V | 0,637 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng <=1T bằng máy | tham khảo chương V | 53 | cái |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng <=3T bằng máy | tham khảo chương V | 6 | cái |
| 40 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | tham khảo chương V | 10,246 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi