Gói thầu: Công trình: Ngầm tràn xóm Vang trên tuyến đường vào Thiền Viện Trúc Lâm Tây Trúc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200506718-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Quân Chu, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Công trình: Ngầm tràn xóm Vang trên tuyến đường vào Thiền Viện Trúc Lâm Tây Trúc
Số hiệu KHLCNT 20200440672
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-05 17:24:00 đến ngày 2020-05-15 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,306,600,634 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY DỰNG
1 Lắp cọc tiêu Theo HSTK 20 cái
2 Bê tông móng cọc tiêu đá 1*2 M200 Theo HSTK 2,28 m3
3 Bê tông cọc tiêu đá 1*2 M200 Theo HSTK 0,5 m3
4 Cốt thép cọc tiêu d<10mm Theo HSTK 0,012 tấn
5 Cốt thép cọc tiêu d<18mm Theo HSTK 0,082 tấn
6 Ván khuôn cọc tiêu Theo HSTK 7,5 m2
7 Sơn cọc tiêu Theo HSTK 7,6 1m2
8 Cột biển báo thép ống D80 Theo HSTK 4 cái
9 Biển báo phản quang chữ nhật 45*90cm Theo HSTK 2 cái
10 Biển báo tròn phản quang đường kính 70cm Theo HSTK 2 cái
11 Bê tông lan can M300 đá 1*2 Theo HSTK 5,27 m3
12 Sản xuất lan can cầu mạ kẽm Theo HSTK 0,874 tấn
13 Lắp dựng lan can Theo HSTK 0,874 tấn
14 Cốt thép lan can Theo HSTK 0,686 tấn
15 Ván khuôn lan can Theo HSTK 32,5 m2
16 Sơn cọc tiêu Theo HSTK 25 1m2
17 Ống thoát nước mặt cầu bằng gang D150mm Theo HSTK 0,022 100m
18 Nắp đậy gang, ống gang Theo HSTK 102,91 Kg
19 Sản xuất cột bằng thép hình Theo HSTK 0,036 tấn
20 Lắp cột thép Theo HSTK 0,139 Tấn
21 Bê tông gia cố bờ suối M200 đá 1*2 Theo HSTK 18,89 1 m3
22 Bê tông chân khay M200 đá 1*2 Theo HSTK 16,82 m3
23 Vữa XMM100 đệm dày 5cm Theo HSTK 110,4 m2
24 Đệm CPSS chân khay Theo HSTK 1,52 m3
25 Cốt thép mái ta luy d<=10mm Theo HSTK 1,08 tấn
26 Cốt thép mái ta luy d<=18mm Theo HSTK 0,197 tấn
27 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Theo HSTK 71,8 m2
28 Bê tông sân tràn, chân khay M200 đá 2*4 Theo HSTK 150,44 m3
29 Đệm CPSS chân khay Theo HSTK 34,81 m3
30 Cốt thép móng D<=10mm Theo HSTK 1,944 tấn
31 Cốt thép móng D<=18mm Theo HSTK 1,383 tấn
32 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK 237 m2
33 Rọ đá, loại rọ 2x1x1 m Theo HSTK 14 rọ
34 Bơm nước hố móng Theo HSTK 50 ca
35 Bê tông gờ giảm tốc M200 đá 2*4 Theo HSTK 1,26 m3
36 Ván khuôn gờ giảm tốc Theo HSTK 10,6 m2
37 Xây gia cố rãnh bằng đá hộc VXM M100 Theo HSTK 48,82 m3
38 Bê tông cống hộp M300 đá 1*2 Theo HSTK 105,76 m3
39 Cốt thép cống hộp d<=10mm Theo HSTK 0,034 tấn
40 Cốt thép cống hộp d<=18mm Theo HSTK 12,291 tấn
41 Cốt thép cống hộp d>=18mm Theo HSTK 1,61 tấn
42 Ván khuôn cống hộp Theo HSTK 450,5 m2
43 Bê tông móng tường cánh M200 đá 2*4 Theo HSTK 42,37 m3
44 Bê tông tường cánh M200 đá 2*4 Theo HSTK 25,1 m3
45 Ván khuôn móng tường cánh Theo HSTK 64,6 m2
46 Ván khuôn tường cánh Theo HSTK 71,8 m2
47 Đắp bờ vây K=0,95 Theo HSTK 460 m3
48 Phá bờ vây Theo HSTK 460 m3
49 Bê tông bản vượt M300 đá 1*2 Theo HSTK 10,88 m3
50 Cốt thép bản vượt d<=18mm Theo HSTK 2,363 tấn
51 Ván khuôn bản vượt Theo HSTK 16,9 m2
52 Bê tông lót móng bản vượt mác 150 đá 1*2 Theo HSTK 4,64 m3
53 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo HSTK 12 m2
54 Đào bụi tre Theo HSTK 2 bụi
55 Chặt cây đường kính 20cm Theo HSTK 10 cây
56 Đào gốc cây đường kính gốc <= 20cm Theo HSTK 10 gốc cây
57 Đắp nền đường K=0,95 Theo HSTK 687,7 m3
58 Đắp nền đường K=0,98 Theo HSTK 146,3 m3
59 Đắp CPSS bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 373,7 m3
60 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK 108,28 m3
61 Phá dỡ bê tông cốt thép Theo HSTK 27,23 m3
62 Bốc xúc phế thải đổ đi Theo HSTK 159,5 m3
63 Đào hố móng đất cấp 3 Theo HSTK 483,16 m3
64 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III Theo HSTK 27,265 m3
65 Mặt đường láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Theo HSTK 808,3 m2
66 Móng đường đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 16cm Theo HSTK 841,3 m2
67 Móng đường đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 20cm Theo HSTK 294,2 m2
68 Trồng đá vỉa Theo HSTK 2,566 m3
69 Lắp tấm đan rãnh Theo HSTK 10 cái
70 Bê tông tấm đan M250 đá 1*2 Theo HSTK 0,84 m3
71 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 4,6 m2
72 Cốt thép tấm đan d>10mm Theo HSTK 0,055 tấn
73 Cốt thép tấm đan d<10mm Theo HSTK 0,031 tấn
74 Ván khuôn tường đầu cống Theo HSTK 2,5 m2
75 Đào nền đường K=0,95 Theo HSTK 275 m3
76 Đào phá đường tránh đất cấp 3 Theo HSTK 289 m3
77 Đào nền đường đất cấp 2 Theo HSTK 174,971 m3
78 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm Theo HSTK 0,659 100m2
79 Lắp cống tạm đường tránh Theo HSTK 27 cái
80 Bê tông ống cống M200 đá 1*2 Theo HSTK 8,25 m3
81 Ván khuôn ống cống Theo HSTK 166,9 m2
82 Cốt thép ống cống d<10mm Theo HSTK 0,822 tấn
83 Lắp cọc tiêu Theo HSTK 14 cái
84 Đào móng cọc tiêu đất cấp 3 Theo HSTK 1,75 m3
85 Bê tông móng cọc tiêu M200 đá 1*2 Theo HSTK 0,35 m3
86 Cốt thép cọc tiêu d<10mm Theo HSTK 0,009 tấn
87 Cốt thép cọc tiêu d<18mm Theo HSTK 0,057 tấn
88 Ván khuôn cọc tiêu Theo HSTK 5,3 m2
89 Sơn cọc tiêu Theo HSTK 5,32 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->