Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng khối nhà (01 tầng); Phá dỡ hiện trạng; Công trình phụ trợ, công trình hạ tầng kỹ thuật; Chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200376401-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hoàng Anh Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng khối nhà (01 tầng); Phá dỡ hiện trạng; Công trình phụ trợ, công trình hạ tầng kỹ thuật; Chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200355647 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách thành phố hỗ trợ 50% + 50% UBND phường Trung Dũng vận động |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 19:22:00 đến ngày 2020-05-12 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,718,016,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường | Khoản 3, mục II, chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN ĐẬP BỎ, THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | Nt | 110,88 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ kèo, xà gồ mái | Nt | 184,8 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Nt | 21,58 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường gạch | Nt | 59,559 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép | Nt | 3,696 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ nhà xe | Nt | 60,48 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Nt | 9,2 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường gạch | Nt | 4,604 | m3 |
| C | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Nt | 0,942 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Nt | 11,357 | m3 |
| 3 | Cung cấp đất đắp nền | Nt | 156,658 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Nt | 0,913 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Nt | 5,888 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Nt | 2,184 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Nt | 23,736 | m3 |
| 8 | Bê tông móng rộng <= 250cm đá 1x2 vữa BT mác 200 | Nt | 12,203 | m3 |
| 9 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<= 4m đá 1x2 vữa BT mác 200 | Nt | 2,288 | m3 |
| 10 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<= 4m đá 1x2 vữa BT mác 200 | Nt | 6,464 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Nt | 7,104 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 vữa BT mác 200 | Nt | 8,637 | m3 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô lyền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 vữa BT mác 200 | Nt | 2,507 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái đá 1x2 vữa BT mác 200 | Nt | 4,747 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Nt | 0,294 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Nt | 0,71 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Nt | 0,352 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Nt | 1,292 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Nt | 1,152 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Nt | 0,571 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái, chiều cao <=16m | Nt | 0,593 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Nt | 0,358 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Nt | 0,485 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Nt | 0,169 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Nt | 0,901 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Nt | 0,367 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Nt | 1,887 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Nt | 0,211 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Nt | 0,32 | tấn |
| 30 | Xây móng gạch BT 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Nt | 9,464 | m3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch BT 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Nt | 6,461 | m3 |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch BT 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 | Nt | 3,562 | m3 |
| 33 | Xây tường gạch BT 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Nt | 34,08 | m3 |
| 34 | Xây tường gạch BT 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Nt | 10,578 | m3 |
| 35 | Xây tường gạch BT 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Nt | 15,956 | m3 |
| 36 | Ốp Đồng Nai trang trí 50*200 | Nt | 57,81 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Nt | 13,245 | m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x400mm | Nt | 65,6 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa XM mác 75 | Nt | 102,52 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Nt | 126,805 | m2 |
| 41 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa XM mác 75 | Nt | 423,885 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Nt | 115,562 | m |
| 43 | Trát xà dầm vữa XM mác 75 | Nt | 115,2 | m2 |
| 44 | Trát trần vữa XM mác 75 | Nt | 59,335 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Nt | 109,816 | m2 |
| 46 | Bả bằng ma tít vào tường | Nt | 653,21 | m2 |
| 47 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Nt | 284,351 | m2 |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ | Nt | 229,325 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ | Nt | 708,236 | m2 |
| 50 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm M75 | Nt | 59,335 | m2 |
| 51 | Quét flynkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Nt | 59,335 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 228,18 | m2 | |
| 53 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | Nt | 17,28 | m2 |
| 54 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Nt | 25,37 | m2 |
| 55 | Cung cấp cửa đi khung sắt, kính trắng dày 5ly, có hoa sắt bảo vệ | Nt | 26 | m2 |
| 56 | Cung cấp cửa sổ khung sắt, kính trắng dày 5ly, có hoa sắt bảo vệ | Nt | 33,72 | m2 |
| 57 | Cung cấp lắp dựng khung sắt bảo vệ | Nt | 32,64 | m2 |
| 58 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính mờ | Nt | 8,4 | m2 |
| 59 | Cung cấp lắp dựng lan can sắt tròn | Nt | 22 | md |
| 60 | Cung cấp lắp dựng hoa sắt trang trí lan can | Nt | 9 | cái |
| 61 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Nt | 68,12 | m2 |
| 62 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Nt | 1,153 | tấn |
| 63 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Nt | 1,153 | tấn |
| 64 | Sản xuất xà gồ thép | Nt | 0,961 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Nt | 0,961 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Nt | 184,78 | m2 |
| 67 | Đóng trần tole lạnh khung sắt hộp | Nt | 196,56 | m2 |
| 68 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Nt | 2,047 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Nt | 0,484 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Nt | 4,738 | 100m2 |
| 71 | Lắp đặt tủ điện âm tường 400x300x150 | Nt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt MCB 2P-20A/6KA | Nt | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt MCB 2P-30A/6KA | Nt | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt MCB 1P-10A/6KA | Nt | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Nt | 16 | bộ |
| 76 | Lắp đặt đèn LED tròn ốp trần D170 | Nt | 13 | bộ |
| 77 | Lắp đặt quạt trần | Nt | 12 | cái |
| 78 | Lắp đặt ổ cắm ba | Nt | 12 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Nt | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Nt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Nt | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 | Nt | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | Nt | 300 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Nt | 400 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Nt | 500 | m |
| 86 | Lắp đặt hộp nối | Nt | 120 | hộp |
| 87 | Gia công và đóng cọc chống sét | Nt | 3 | cọc |
| 88 | Kéo rải dây chống séttheo tường, cột và mái nhà loại dây đồng D =8mm | Nt | 15 | m |
| 89 | Lắp đặt van ren đồng 1 chiều D34 | 1 | Cái | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=34mm | Nt | 0,3 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm | Nt | 0,26 | 100m |
| 92 | Lắp đặt co nhựa D34 | Nt | 2 | Cái |
| 93 | Lắp đặt co nhựa D27 | Nt | 12 | Cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa D27 | Nt | 8 | Cái |
| 95 | Lắp đặt ren trong nhựa D21 | Nt | 12 | Cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt lớn | Nt | 4 | Bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Nt | 8 | Bộ |
| 98 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Nt | 2 | Bộ |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Nt | 2 | Cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính | Nt | 2 | Cái |
| 101 | Lắp đặt giá treo | Nt | 2 | Cái |
| 102 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Nt | 4 | Cái |
| 103 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Nt | 2 | Bộ |
| 104 | Lắp đặt phễu thu D100 | Nt | 4 | Cái |
| 105 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Nt | 1 | Bể |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=114mm | Nt | 0,22 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Nt | 0,28 | 100m |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa D114/60 | Nt | 4 | Cái |
| 109 | Lắp đặt co nhựa D114 | Nt | 6 | Cái |
| 110 | Lắp đặt co nhựa D60 | Nt | 10 | Cái |
| 111 | Lắp đặt tê nhựa D60 | Nt | 8 | Cái |
| 112 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp 3 | 6,534 | m3 | |
| 113 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,95 | Nt | 2,178 | m3 |
| 114 | Bê tông lót móng rộng <= 250cm đá 4x6 vữa BT mác 150 | Nt | 0,448 | m3 |
| 115 | SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2 vữa mác 200 | Nt | 0,233 | m3 |
| 116 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Nt | 0,033 | 100m2 |
| 117 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <= 100kg | Nt | 5 | cái |
| 118 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Nt | 0,049 | tấn |
| 119 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <= 30cm h<= 4m vữa XM mác 75 | Nt | 1,644 | m3 |
| 120 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa XM mác 75 | Nt | 17,7 | m2 |
| 121 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa XM mác 100 | Nt | 1,82 | m2 |
| 122 | CC vật liệu lọc cho giếng thấm | Nt | 1 | tbộ |
| D | SÂN ĐƯỜNG BÊ TÔNG + CỘT CỜ | |||
| 1 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Nt | 59,579 | m3 |
| 2 | Kẻ joint sân bê tông | Nt | 595,79 | m2 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Nt | 0,098 | m3 |
| 4 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 BT h<=4m, vữa XM mác 75 | Nt | 0,381 | m3 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Nt | 3,698 | m2 |
| 6 | CCLD cột cờ bằng inox cao 6m | Nt | 1 | bộ |
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Nt | 0,455 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Nt | 1,208 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Nt | 7,12 | m3 |
| 4 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 vữa BT mác 250 | Nt | 2,656 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <= 10mm h<= 4m | Nt | 0,236 | tấn |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Nt | 0,432 | 100m2 |
| 7 | Xây tường gạch bê tông 4x8x19 chiều dầy <= 30cm h<= 4m vữa XM mác 75 | Nt | 18,88 | m3 |
| 8 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa XM mác 75 | Nt | 94,4 | m2 |
| 9 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 | Nt | 25,8 | m2 |
| F | CÂY XANH THẢM CỎ | |||
| 1 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Nt | 10,828 | m3 |
| 2 | Trồng cỏ lá gừng | Nt | 0,541 | 100m2 |
| G | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Nt | 0,442 | 100m3 |
| 2 | Đắp và san đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Nt | 14,733 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Nt | 3,399 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Nt | 6,95 | m3 |
| 5 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Nt | 0,884 | m3 |
| 6 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Nt | 2,704 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Nt | 5,192 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Nt | 0,208 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Nt | 0,176 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột | Nt | 0,54 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Nt | 0,693 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Nt | 0,519 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Nt | 0,9 | tấn |
| 14 | Xây cột, trụ gạch bê tông 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Nt | 2,822 | m3 |
| 15 | Xây tường gạch bê tông 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Nt | 9,812 | m3 |
| 16 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Nt | 4,243 | m3 |
| 17 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Nt | 20,8 | m |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Nt | 47,2 | m |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Nt | 69,008 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Nt | 189,245 | m2 |
| 21 | Ốp Đồng Nai trang trí 50*200 | Nt | 58,344 | m2 |
| 22 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Nt | 69,008 | m2 |
| 23 | Bả bằng ma tít vào tường | Nt | 189,245 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ | Nt | 258,253 | m2 |
| 25 | CCLD hàng rào song sắt | Nt | 77,792 | m2 |
| 26 | CCLD chông sắt | Nt | 6,63 | m2 |
| 27 | SXLD cổng sắt | Nt | 19,5 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Nt | 109,122 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi