Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng khối nhà (01 tầng); Phá dỡ hiện trạng; Công trình phụ trợ, công trình hạ tầng kỹ thuật; Chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200376401-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hoàng Anh Phú
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng khối nhà (01 tầng); Phá dỡ hiện trạng; Công trình phụ trợ, công trình hạ tầng kỹ thuật; Chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200355647
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách thành phố hỗ trợ 50% + 50% UBND phường Trung Dũng vận động
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-24 19:22:00 đến ngày 2020-05-12 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,718,016,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường Khoản 3, mục II, chương V của E-HSMT 1 Khoản
B PHẦN ĐẬP BỎ, THÁO DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn cao <=4m Nt 110,88 m2
2 Tháo dỡ hệ kèo, xà gồ mái Nt 184,8 m2
3 Tháo dỡ cửa Nt 21,58 m2
4 Phá dỡ tường gạch Nt 59,559 m3
5 Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép Nt 3,696 m3
6 Tháo dỡ nhà xe Nt 60,48 m2
7 Tháo dỡ cửa Nt 9,2 m2
8 Phá dỡ tường gạch Nt 4,604 m3
C NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Nt 0,942 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Nt 11,357 m3
3 Cung cấp đất đắp nền Nt 156,658 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Nt 0,913 100m3
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Nt 5,888 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Nt 2,184 m3
7 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Nt 23,736 m3
8 Bê tông móng rộng <= 250cm đá 1x2 vữa BT mác 200 Nt 12,203 m3
9 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<= 4m đá 1x2 vữa BT mác 200 Nt 2,288 m3
10 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<= 4m đá 1x2 vữa BT mác 200 Nt 6,464 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Nt 7,104 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 vữa BT mác 200 Nt 8,637 m3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô lyền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 vữa BT mác 200 Nt 2,507 m3
14 Bê tông sàn mái đá 1x2 vữa BT mác 200 Nt 4,747 m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Nt 0,294 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Nt 0,71 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Nt 0,352 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Nt 1,292 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Nt 1,152 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Nt 0,571 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái, chiều cao <=16m Nt 0,593 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Nt 0,358 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Nt 0,485 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Nt 0,169 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Nt 0,901 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Nt 0,367 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Nt 1,887 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Nt 0,211 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Nt 0,32 tấn
30 Xây móng gạch BT 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 Nt 9,464 m3
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch BT 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Nt 6,461 m3
32 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch BT 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 Nt 3,562 m3
33 Xây tường gạch BT 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Nt 34,08 m3
34 Xây tường gạch BT 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Nt 10,578 m3
35 Xây tường gạch BT 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 Nt 15,956 m3
36 Ốp Đồng Nai trang trí 50*200 Nt 57,81 m2
37 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Nt 13,245 m2
38 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x400mm Nt 65,6 m2
39 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa XM mác 75 Nt 102,52 m2
40 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Nt 126,805 m2
41 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa XM mác 75 Nt 423,885 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Nt 115,562 m
43 Trát xà dầm vữa XM mác 75 Nt 115,2 m2
44 Trát trần vữa XM mác 75 Nt 59,335 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Nt 109,816 m2
46 Bả bằng ma tít vào tường Nt 653,21 m2
47 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nt 284,351 m2
48 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ Nt 229,325 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ Nt 708,236 m2
50 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm M75 Nt 59,335 m2
51 Quét flynkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Nt 59,335 m2
52 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm 228,18 m2
53 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm Nt 17,28 m2
54 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Nt 25,37 m2
55 Cung cấp cửa đi khung sắt, kính trắng dày 5ly, có hoa sắt bảo vệ Nt 26 m2
56 Cung cấp cửa sổ khung sắt, kính trắng dày 5ly, có hoa sắt bảo vệ Nt 33,72 m2
57 Cung cấp lắp dựng khung sắt bảo vệ Nt 32,64 m2
58 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính mờ Nt 8,4 m2
59 Cung cấp lắp dựng lan can sắt tròn Nt 22 md
60 Cung cấp lắp dựng hoa sắt trang trí lan can Nt 9 cái
61 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Nt 68,12 m2
62 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Nt 1,153 tấn
63 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Nt 1,153 tấn
64 Sản xuất xà gồ thép Nt 0,961 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Nt 0,961 tấn
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Nt 184,78 m2
67 Đóng trần tole lạnh khung sắt hộp Nt 196,56 m2
68 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Nt 2,047 100m2
69 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Nt 0,484 100m2
70 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m Nt 4,738 100m2
71 Lắp đặt tủ điện âm tường 400x300x150 Nt 1 cái
72 Lắp đặt MCB 2P-20A/6KA Nt 1 cái
73 Lắp đặt MCB 2P-30A/6KA Nt 1 cái
74 Lắp đặt MCB 1P-10A/6KA Nt 4 cái
75 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Nt 16 bộ
76 Lắp đặt đèn LED tròn ốp trần D170 Nt 13 bộ
77 Lắp đặt quạt trần Nt 12 cái
78 Lắp đặt ổ cắm ba Nt 12 cái
79 Lắp đặt công tắc 1 hạt Nt 3 cái
80 Lắp đặt công tắc 2 hạt Nt 3 cái
81 Lắp đặt công tắc 3 hạt Nt 2 cái
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 Nt 50 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 Nt 300 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 Nt 400 m
85 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm Nt 500 m
86 Lắp đặt hộp nối Nt 120 hộp
87 Gia công và đóng cọc chống sét Nt 3 cọc
88 Kéo rải dây chống séttheo tường, cột và mái nhà loại dây đồng D =8mm Nt 15 m
89 Lắp đặt van ren đồng 1 chiều D34 1 Cái
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=34mm Nt 0,3 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm Nt 0,26 100m
92 Lắp đặt co nhựa D34 Nt 2 Cái
93 Lắp đặt co nhựa D27 Nt 12 Cái
94 Lắp đặt tê nhựa D27 Nt 8 Cái
95 Lắp đặt ren trong nhựa D21 Nt 12 Cái
96 Lắp đặt chậu xí bệt lớn Nt 4 Bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Nt 8 Bộ
98 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Nt 2 Bộ
99 Lắp đặt gương soi Nt 2 Cái
100 Lắp đặt kệ kính Nt 2 Cái
101 Lắp đặt giá treo Nt 2 Cái
102 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Nt 4 Cái
103 Lắp đặt chậu tiểu nam Nt 2 Bộ
104 Lắp đặt phễu thu D100 Nt 4 Cái
105 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 Nt 1 Bể
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=114mm Nt 0,22 100m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm Nt 0,28 100m
108 Lắp đặt tê nhựa D114/60 Nt 4 Cái
109 Lắp đặt co nhựa D114 Nt 6 Cái
110 Lắp đặt co nhựa D60 Nt 10 Cái
111 Lắp đặt tê nhựa D60 Nt 8 Cái
112 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp 3 6,534 m3
113 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,95 Nt 2,178 m3
114 Bê tông lót móng rộng <= 250cm đá 4x6 vữa BT mác 150 Nt 0,448 m3
115 SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2 vữa mác 200 Nt 0,233 m3
116 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Nt 0,033 100m2
117 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <= 100kg Nt 5 cái
118 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Nt 0,049 tấn
119 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <= 30cm h<= 4m vữa XM mác 75 Nt 1,644 m3
120 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa XM mác 75 Nt 17,7 m2
121 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa XM mác 100 Nt 1,82 m2
122 CC vật liệu lọc cho giếng thấm Nt 1 tbộ
D SÂN ĐƯỜNG BÊ TÔNG + CỘT CỜ
1 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 Nt 59,579 m3
2 Kẻ joint sân bê tông Nt 595,79 m2
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Nt 0,098 m3
4 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 BT h<=4m, vữa XM mác 75 Nt 0,381 m3
5 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Nt 3,698 m2
6 CCLD cột cờ bằng inox cao 6m Nt 1 bộ
E HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Nt 0,455 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Nt 1,208 100m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Nt 7,12 m3
4 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 vữa BT mác 250 Nt 2,656 m3
5 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <= 10mm h<= 4m Nt 0,236 tấn
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nt 0,432 100m2
7 Xây tường gạch bê tông 4x8x19 chiều dầy <= 30cm h<= 4m vữa XM mác 75 Nt 18,88 m3
8 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa XM mác 75 Nt 94,4 m2
9 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 Nt 25,8 m2
F CÂY XANH THẢM CỎ
1 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Nt 10,828 m3
2 Trồng cỏ lá gừng Nt 0,541 100m2
G CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Nt 0,442 100m3
2 Đắp và san đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 Nt 14,733 m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Nt 3,399 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Nt 6,95 m3
5 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Nt 0,884 m3
6 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Nt 2,704 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Nt 5,192 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Nt 0,208 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Nt 0,176 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột Nt 0,54 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Nt 0,693 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Nt 0,519 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Nt 0,9 tấn
14 Xây cột, trụ gạch bê tông 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Nt 2,822 m3
15 Xây tường gạch bê tông 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Nt 9,812 m3
16 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Nt 4,243 m3
17 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Nt 20,8 m
18 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Nt 47,2 m
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Nt 69,008 m2
20 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Nt 189,245 m2
21 Ốp Đồng Nai trang trí 50*200 Nt 58,344 m2
22 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nt 69,008 m2
23 Bả bằng ma tít vào tường Nt 189,245 m2
24 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ Nt 258,253 m2
25 CCLD hàng rào song sắt Nt 77,792 m2
26 CCLD chông sắt Nt 6,63 m2
27 SXLD cổng sắt Nt 19,5 m2
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Nt 109,122 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->