Gói thầu: Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng + hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200468306-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200151910 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 09:55:00 đến ngày 2020-05-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,179,844,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG (PHẦN KẾT CẤU + KIẾN TRÚC) | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 35,742 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V | 1,237 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V | 3,604 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V | 0,113 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 4,377 | 100m2 |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,531 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,531 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Chương V | 5,778 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Chương V | 0,225 | 100m |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 47 | mối nối |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 1,3 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, , ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 13 | Đào đất móng đất cấp II | Chương V | 103,493 | m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp II | Chương V | 5,957 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,401 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II | Chương V | 0,694 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 10,96 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 37,533 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,741 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,483 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,828 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,827 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,129 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 2,351 | tấn |
| 25 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,114 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,632 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 16,319 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,734 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,102 | m3 |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,095 | tấn |
| 31 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,062 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 18 | cấu kiện |
| 33 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,487 | m3 |
| 34 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,3 | m2 |
| 35 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,3 | m2 |
| 36 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,506 | m2 |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 24,3 | m2 |
| 38 | Láng Granito bậc cấp | Chương V | 11,875 | m2 |
| 39 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,286 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 12,286 | m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 15,372 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 37,107 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,224 | m3 |
| 44 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 51,209 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,326 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,755 | m3 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,258 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,216 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,243 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,436 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,886 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,993 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 7,176 | tấn |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chương V | 0,478 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,261 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,135 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,205 | tấn |
| 58 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,4 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,617 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,384 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,418 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,442 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,719 | 100m2 |
| 64 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,178 | m3 |
| 65 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 141,308 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 8,756 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 4,77 | m3 |
| 68 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 4,688 | m3 |
| 69 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 19,954 | m3 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,777 | m3 |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,088 | tấn |
| 72 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,103 | 100m2 |
| 73 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 189,213 | m2 |
| 74 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 252,981 | m2 |
| 75 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 936,311 | m2 |
| 76 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 245,293 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 357,097 | m2 |
| 78 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 481,022 | m2 |
| 79 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 51,768 | m2 |
| 80 | Lắp dựng con tiện lan can xi măng (chi tiết theo BVTK) | Chương V | 200 | cái |
| 81 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 254,526 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 429,563 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 60,778 | m2 |
| 84 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,415 | m2 |
| 85 | Khung inox đỡ chậu rửa | Chương V | 12 | Bộ |
| 86 | Làm trần nhôm clip in 600x600 | Chương V | 60,778 | m2 |
| 87 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 61,262 | m2 |
| 88 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 61,262 | m2 |
| 89 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 61,262 | m2 |
| 90 | Láng Granito cầu thang | Chương V | 34,196 | m2 |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng trụ thang inox 304 (chi tiết theo BVTK) | Chương V | 1 | Trụ |
| 92 | Sản xuất lan can cầu thang bằng inox 304 | Chương V | 0,239 | tấn |
| 93 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 8,676 | m2 |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng thang sắt lên mái | Chương V | 1 | T bộ |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng tấm compact chịu nước dày 12mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 38,151 | m2 |
| 96 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 53,95 | m |
| 97 | Công tác đắp chân cột | Chương V | 1 | Công |
| 98 | SX cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 31,68 | m2 |
| 99 | SX cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 10,56 | m2 |
| 100 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 24,96 | m2 |
| 101 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 4,32 | m2 |
| 102 | SX vách kính khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 31,38 | m2 |
| 103 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,547 | tấn |
| 104 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 34,56 | m2 |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 34,56 | m2 |
| 106 | Sổ thăm mái bằng tấm INOX SUS 304 dày 1,2m + hộp inox 40x80x2 dập huỳnh 1 mặt (Chi tiết thép BVTK) | Chương V | 0,76 | tbộ |
| 107 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 0,76 | m2 |
| 108 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,941 | tấn |
| 109 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,941 | tấn |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V | 98,895 | m2 |
| 111 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,996 | 100m2 |
| 112 | Tôn úp hồi, úp nóc | Chương V | 43,12 | md |
| 113 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.071,491 | m2 |
| 114 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 442,194 | m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 7,437 | 100m2 |
| B | NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG - PHẦN ĐIỆN + NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa | Chương V | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 4,8 | m3 |
| 3 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 95 | m |
| 4 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V | 35 | m |
| 5 | Kéo rải dây dẫn sét dưới mương đất loại d=40x4mm | Chương V | 10 | m |
| 6 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 3 | cọc |
| 9 | Kẹp kiểm tra | Chương V | 6 | bộ |
| 10 | Bu lông đai ốc M12 | Chương V | 10 | bộ |
| 11 | Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm | Chương V | 5 | cái |
| 12 | Chân bật fi10 | Chương V | 118 | cái |
| 13 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện KT: 600x400x200 MM | Chương V | 1 | hộp |
| 14 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện KT: 400x300x150 MM | Chương V | 2 | hộp |
| 15 | Hộp Aptomat loại 6 MODUL | Chương V | 11 | hộp |
| 16 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 22 | cái |
| 19 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 24 | cái |
| 20 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 14 | cái |
| 21 | Bộ đèn mã hiệu M16L 120/36W | Chương V | 24 | bộ |
| 22 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V | 6 | cái |
| 24 | Bóng LED ốp trần 12W | Chương V | 8 | bộ |
| 25 | Đèn led ốp trần hành lang 18W | Chương V | 20 | bộ |
| 26 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 3 | bộ |
| 27 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 12 | cái |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 46 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 17 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 0 | cái |
| 32 | Công tắc đảo chiều 1 cực | Chương V | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương V | 30 | m |
| 34 | Dây CU/PVC/PVC 4x6mm2 | Chương V | 15 | m |
| 35 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 150 | m |
| 36 | Dây CU/PVC 1x6Emm2 | Chương V | 15 | m |
| 37 | Dây CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 150 | m |
| 38 | Dây CU/PVC 1x2,5Emm2 | Chương V | 488 | m |
| 39 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 975 | m |
| 40 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 1.050 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Chương V | 30 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 150 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 488 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 525 | m |
| 45 | Cầu chì 2A | Chương V | 3 | bộ |
| 46 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=50/5A | Chương V | 3 | bộ |
| 49 | Đèn báo pha (vàng, xanh, đỏ) | Chương V | 3 | bộ |
| 50 | Cọc tiếp đất D20, L=2400mm | Chương V | 3 | cọc |
| 51 | Băng đồng tiếp địa 25/3 | Chương V | 6 | m |
| 52 | Cáp đồng bện M10 | Chương V | 10 | m |
| 53 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 6 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 12 | bộ |
| 56 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 9 | bộ |
| 57 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 12 | bộ |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 12 | bộ |
| 59 | Dây cấp nước lavabo | Chương V | 12 | bộ |
| 60 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 12 | cái |
| 61 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 18 | cái |
| 63 | Van phao cơ | Chương V | 1 | cái |
| 64 | Máy bơm nước sinh hoạt 1HP | Chương V | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 1 | bể |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V | 0,35 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Chương V | 0,25 | 100m |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Chương V | 15 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V | 25 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê PP-R, đường kính d=32x32mm | Chương V | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê PP-R, đường kính d=32x25mm | Chương V | 10 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê PP-R, đường kính d=25/20mm | Chương V | 20 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32x25mm | Chương V | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm | Chương V | 12 | cái |
| 75 | Cút ren trong ppr D20 | Chương V | 40 | cái |
| 76 | Rắc co ppr D32 | Chương V | 12 | cái |
| 77 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 35 | bộ |
| 78 | Ống UPVC CLASS 2, đường kính D110mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 79 | Ống UPVC CLASS 2, đường kính D90mm | Chương V | 0,25 | 100m |
| 80 | Ống UPVC CLASS 2, đường kính D75mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 81 | Ống UPVC CLASS 2, đường kính D60mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 82 | Ống UPVC CLASS 2, đường kính D48mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 83 | Ống UPVC CLASS 2, đường kính D42mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 84 | Lắp đặt Chếch UPVC, đường kính d=110mm | Chương V | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt Chếch UPVC, đường kính d=90mm | Chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt Chếch UPVC, đường kính d=60mm | Chương V | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút UPVC, đường kính d=60mm | Chương V | 15 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút UPVC, đường kính d=42mm | Chương V | 12 | cái |
| 89 | Măng sông class2 D110 | Chương V | 5 | cái |
| 90 | Măng sông class2 D90 | Chương V | 8 | cái |
| 91 | Măng sông class2 D75 | Chương V | 7 | cái |
| 92 | Măng sông class2 D60 | Chương V | 6 | cái |
| 93 | Măng sông class2 D42 | Chương V | 4 | cái |
| 94 | Nắp thông tắc PVC đường kính d=110mm | Chương V | 5 | cái |
| 95 | Nắp thông tắc PVC đường kính d=90mm | Chương V | 3 | cái |
| 96 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 30 | bộ |
| 97 | Tê upvc class 2 D60x60 | Chương V | 8 | cái |
| 98 | Y nhựa UPVC, đường kính d=110mm | Chương V | 6 | cái |
| 99 | Y nhựa UPVC, đường kính d=110x90mm | Chương V | 8 | cái |
| 100 | Y nhựa UPVC, đường kính d=90/75mm | Chương V | 12 | cái |
| 101 | Y nhựa UPVC, đường kính d=110/60mm | Chương V | 12 | cái |
| 102 | Ống nhựa UPCV CLASS 2, đường kính D90mm | Chương V | 0,6 | 100m |
| 103 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC, đường kính D=90mm | Chương V | 8 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Chương V | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt phễu thu nước mưa | Chương V | 4 | cái |
| 106 | Cầu chắn rác inox | Chương V | 4 | cái |
| 107 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 20 | bộ |
| C | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG - NHÀ SỐ 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện trong nhà | Chương V | 1 | HT |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 49,92 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 20,16 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 1,164 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 7,431 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 42,279 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V | 39,825 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 478,236 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 109,12 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 523,485 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 65,099 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 47,834 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 320,067 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T | Chương V | 0,325 | 100m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,492 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 478,236 | m2 |
| 17 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 5,01 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 523,485 | m2 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 109,12 | m2 |
| 20 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 65,099 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 47,834 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 320,068 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 64,807 | m2 |
| 24 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,279 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 249,849 | m2 |
| 26 | Láng Granito bậc tam cấp | Chương V | 18,441 | m2 |
| 27 | Láng Granito cầu thang | Chương V | 21,384 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 537,805 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 956,486 | m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 5,319 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V | 49,92 | m2 cấu kiện |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 20,16 | m2 |
| 33 | Lắp đặt Tủ điện sơn tĩnh điện KT 600x400x200mm | Chương V | 1 | hộp |
| 34 | Lắp đặt Tủ điện sơn tĩnh điện KT 400x300x150mm | Chương V | 1 | hộp |
| 35 | Lắp đặt hộp aptomat âm tường 6 MODULE | Chương V | 7 | hộp |
| 36 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 14 | cái |
| 39 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 15 | cái |
| 40 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 7 | cái |
| 41 | Lắp đặt Bộ đèn LED mã hiệu BD M16L 120/36W | Chương V | 16 | bộ |
| 42 | Lắp đặt Bộ đèn LED tuýp đơn/1x18W | Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn bóng LED ốp trần 18W | Chương V | 11 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 30 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 7 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 49 | Đế âm chống cháy | Chương V | 42 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Chương V | 8 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V | 80 | m |
| 52 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Chương V | 15 | m |
| 53 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Chương V | 8 | m |
| 54 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V | 80 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 600 | m |
| 56 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 300 | m |
| 57 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | Chương V | 680 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V | 8 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 80 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 300 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 340 | m |
| 62 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường 110x110x80mm | Chương V | 30 | hộp |
| 63 | Lắp đặt cầu chì 2A | Chương V | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=100/5A | Chương V | 3 | bộ |
| 67 | Lắp đặt đèn hiển thị pha (xanh, vàng, đỏ) | Chương V | 3 | cái |
| 68 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 3 | cọc |
| 69 | Băng đồng tiếp địa 25/3 | Chương V | 6 | m |
| D | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG - NHÀ SỐ 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện trong nhà | Chương V | 1 | HT |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 60,72 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 33,88 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 0,744 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 6,457 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 31,078 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V | 39,849 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 457,592 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 85,537 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 440,516 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 78,914 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 39,344 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 268,461 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T | Chương V | 0,292 | 100m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 457,59 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 440,516 | m2 |
| 17 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 85,537 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 78,914 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,344 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 268,462 | m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 51,014 | m2 |
| 22 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 31,078 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 216,649 | m2 |
| 24 | Láng granitô Bậc tam cấp | Chương V | 18,465 | m2 |
| 25 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 22,104 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 543,127 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 827,236 | m2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 4,844 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V | 60,72 | m2 cấu kiện |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 33,88 | m2 |
| 31 | Lắp đặt Tủ điện sơn tĩnh điện KT 600x400x200mm | Chương V | 1 | hộp |
| 32 | Lắp đặt Tủ điện sơn tĩnh điện KT 400x300x150mm | Chương V | 1 | hộp |
| 33 | Lắp đặt hộp aptomat âm tường 6 MODULE | Chương V | 6 | hộp |
| 34 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt Bộ đèn LED mã hiệu BD M16L 120/36W | Chương V | 12 | bộ |
| 40 | Lắp đặt Bộ đèn LED tuýp đơn/1x18W | Chương V | 1 | bộ |
| 41 | Lắp đặt Đèn bóng LED ốp trần 18W | Chương V | 10 | bộ |
| 42 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 24 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 47 | Đế âm chống cháy | Chương V | 35 | cái |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Chương V | 8 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V | 60 | m |
| 50 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Chương V | 15 | m |
| 51 | Lắp đặt dây đơn <= 1x4mm2 | Chương V | 60 | m |
| 52 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 230 | m |
| 53 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 460 | m |
| 54 | Lắp đặt dây đơn <= 1x1,5mm2 | Chương V | 550 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V | 8 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 60 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 230 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 275 | m |
| 59 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường 110x110x80mm | Chương V | 30 | hộp |
| 60 | Lắp đặt cầu chì 2A | Chương V | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=100/5A | Chương V | 3 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn hiển thị pha (xanh, vàng, đỏ) | Chương V | 3 | cái |
| 65 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 3 | cọc |
| 66 | Băng đồng tiếp địa 25/3 | Chương V | 6 | m |
| E | HẠNG MỤC: SÂN | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,06 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 6 | m3 |
| 3 | Vật liệu làm khe co giãn | Chương V | 6 | m3 |
| F | PHÁ DỠ NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG - NHÀ SỐ 3* | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 40,32 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lan can | Chương V | 26,609 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 86,633 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 68,71 | m3 |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | Chương V | 0,669 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T | Chương V | 2,222 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi