Gói thầu: Xây dựng: Nền mặt đường, hệ thống thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200506747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Pleiku |
| Tên gói thầu | Xây dựng: Nền mặt đường, hệ thống thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200460084 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 190 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 17:10:00 đến ngày 2020-05-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,245,815,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 145,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt cây đường kính gốc cây <=30 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | gốc cây |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường xây hàng rào nhà dân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,122 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông vỉa hè hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,207 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7882 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển xà bần đổ xa 4 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7882 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ hàng rào tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 565,056 | m2 |
| 8 | Đào bỏ đá vỉa mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8465 | 100m3 |
| 9 | Đào bỏ mặt đường láng nhựa hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5083 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7261 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5162 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường lu lèn K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1349 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3548 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển xà bần đổ xa 4 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3548 | 100m3 |
| 15 | Xử lý khuôn đường từ K=0.95 lên K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7513 | 100m3 |
| 16 | Cày sọc tạo nhám mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,0413 | 100m2 |
| 17 | CPĐD Dmax 37.5 mở rộng dày 15cm lu lèn K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8532 | 100m3 |
| 18 | CPĐD Dmax 25 lớp trên dày 15cm lu lèn K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8532 | 100m3 |
| 19 | CPĐD Dmax 25 trên đường cũ lu lèn K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4248 | 100m3 |
| 20 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhụa pha dầu 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,0626 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất bêtông nhựa C19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1402 | 100tấn |
| 22 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1402 | 100tấn |
| 23 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1402 | 100tấn |
| 24 | Rải thảm mặt đường BTN C19 dày 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,0626 | 100m2 |
| 25 | Đập bỏ bê tông bó vỉa đan rãnh cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0409 | 100m3 |
| 26 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,0512 | m3 |
| 27 | Ván khuôn kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4792 | 100m2 |
| 28 | Bê tông bó vỉa, đan rảnh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 406,063 | m3 |
| 29 | Vách ngăn tạo khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,212 | m2 |
| 30 | Vận chuyển đất đá đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0409 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất đá đổ xa 4 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0409 | 100m3 |
| 32 | Sơn vạch phân làn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,35 | m2 |
| 33 | Sơn vạch đi bộ qua đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,4 | m2 |
| 34 | Sơn vạch sắp đến vị trí đi bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6328 | m2 |
| 35 | Đào móng trồng biển báo đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,808 | m3 |
| 36 | Bê tông hố móng đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0281 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 4 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0281 | 100m3 |
| 39 | Lắp đặt trụ đỡ, biển báo, loại trụ đỡ sắt ống phi 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 40 | Xử lý khuôn đường từ K=0.90 lên K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4386 | 100m3 |
| 41 | Đào móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8179 | m3 |
| 42 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,296 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng + thân tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1464 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng + thân tường chắn đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3952 | m3 |
| 45 | Xử lý khuôn đường từ K=0.90 lên K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2924 | 100m3 |
| 46 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,62 | m3 |
| 47 | Bê tông lối vào đá 2x4 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,93 | m3 |
| 48 | Cắt khe bê tông lối vào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m |
| 49 | Cắt mặt bê tông lối vào trường học | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1569 | 100m |
| 50 | Lắp dựng ván khuôn bê tông vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0203 | 100m2 |
| 51 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,677 | m3 |
| 52 | Bê tông lối vào đá 2x4 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,677 | m3 |
| 53 | Cắt khe bê tông vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m |
| 54 | Đào móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7 | m3 |
| 55 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m3 |
| 56 | Ván khuôn móng + thân tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7094 | 100m2 |
| 57 | Bê tông móng + thân tường chắn đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,094 | m3 |
| 58 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,25 | m3 |
| 59 | Bê tông lối vào đá 2x4 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,25 | m3 |
| B | TƯỜNG CHẮN ĐẤT MÁI TA LUY | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,1123 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,3423 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1057 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng tường chắn đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,6078 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,0335 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường chắn đá 2x4 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,4257 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1111 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 4 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1111 | 100m3 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,39 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,12 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6052 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cửa nước đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,52 | m3 |
| 5 | Vữa XM 100 láng đáy tạo dốc hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2 | m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa d=250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8625 | 100m |
| 7 | Lắp đặt van lật ngăn mùi HDPE đường kính 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | cái |
| 8 | Lắp đặt tấm composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | cái |
| 9 | Gia công lắp đặt thép góc các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4564 | tấn |
| 10 | Gia công lắp đặt thép tấm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5338 | tấn |
| 11 | Lắp đặt ống D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,38 | 100m |
| 12 | Gia công lắp đặt thép tròn D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0161 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,94 | m2 |
| 14 | Lắp đặt khung thép chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0111 | tấn |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3039 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 4 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3039 | 100m3 |
| 17 | Đào móng hố ga đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0957 | 100m3 |
| 18 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,392 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0272 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng hố ga đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,088 | m3 |
| 21 | Gia công cốt thép thang trèo D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3476 | tấn |
| 22 | Xây thành hố ga đá hộc vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,2837 | m3 |
| 23 | Trát thành hố ga vữa XM mác 100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 536,192 | m2 |
| 24 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,246 | 100m2 |
| 25 | Gia công cốt thép gối ga D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2288 | tấn |
| 26 | Bê tông gối ga đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,724 | m3 |
| 27 | Gia công cốt thép tấm đan D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3373 | tấn |
| 28 | Gia công cốt thép tấm đan D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7338 | tấn |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8346 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,19 | m3 |
| 31 | Lắp đặt tấm đan KT: (130x65x10)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214 | cấu kiện |
| 32 | Đào móng cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,003 | 100m3 |
| 33 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 443,8476 | m3 |
| 34 | Vận chuyển ống cống bê tông cự ly 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,1718 | 10 tấn |
| 35 | Lắp đặt ống cống đoạn ống dài 2.5m, D=800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 862 | đoạn ống |
| 36 | Lắp đặt ống cống đoạn ống dài 1m, D=800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | đoạn ống |
| 37 | Làm mối nối ống cống D800 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 893 | mối nối |
| 38 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6258 | m3 |
| 39 | Vận chuyển ống cống bê tông cự ly 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4136 | 10 tấn |
| 40 | Lắp đặt ống cống đoạn ống dài 2.5m, D=800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | đoạn ống |
| 41 | Lắp đặt ống cống đoạn ống dài 1m, D=800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | đoạn ống |
| 42 | Làm mối nối ống cống D800 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | mối nối |
| 43 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7994 | m3 |
| 44 | Vận chuyển ống cống bê tông cự ly 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | 10 tấn |
| 45 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2.5m, D=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | đoạn ống |
| 46 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, D=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn ống |
| 47 | Làm mối nối ống cống D1000 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | mối nối |
| 48 | Đắp đất trả lại thiên nhiên K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,5766 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1325 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 4 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1325 | 100m3 |
| 51 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,584 | m3 |
| 52 | Ván khuôn đáy mương + thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6468 | 100m2 |
| 53 | Bê tông đáy mương + thân mương đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,652 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1408 | 100m2 |
| 55 | Bê tông gối ga đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5104 | m3 |
| 56 | Gia công cốt thép tấm đan D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0384 | tấn |
| 57 | Gia công cốt thép tấm đan D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0345 | tấn |
| 58 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0968 | 100m2 |
| 59 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,232 | m3 |
| 60 | Lắp đặt tấm đan KT: (130x65x10)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cấu kiện |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng hố ga đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4089 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,331 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3433 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng hố ga đá 2x4 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1922 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thành ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9608 | 100m2 |
| 6 | Gia công cốt thép thang trèo D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 7 | Bê tông thành hố ga đá 2x4 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8179 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1976 | 100m2 |
| 9 | Gia công cốt thép gối ga D=6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1808 | tấn |
| 10 | Bê tông gối ga đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,456 | m3 |
| 11 | Ván khuôn dầm đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0122 | 100m2 |
| 12 | Gia công cốt thép dầm đỡ D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0059 | tấn |
| 13 | Gia công cốt thép dầm đỡ D=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0266 | tấn |
| 14 | Bê tông dầm đỡ đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,204 | m3 |
| 15 | Gia công cốt thép tấm đan D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0317 | tấn |
| 16 | Gia công cốt thép tấm đan D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0966 | tấn |
| 17 | Gia công cốt thép tấm đan D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0306 | tấn |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0822 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,731 | m3 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cấu kiện |
| 21 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3487 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 4 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3487 | 100m3 |
| 23 | Đào bỏ mặt đường láng nhựa hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0105 | 100m3 |
| 24 | Đào móng cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2212 | 100m3 |
| 25 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4967 | m3 |
| 26 | Vận chuyển ống cống bê tông cự ly 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6048 | 10 tấn |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2.5m, D=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, D=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 29 | Làm mối nối ống cống D1000 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mối nối |
| 30 | Đắp đất trả lại thiên nhiên K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1171 | 100m3 |
| 31 | Đắp CPĐD Dmax 25 trả lại mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0105 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất đá đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0105 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất đá đổ xa 4Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0105 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0889 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 4 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0889 | 100m3 |
| 36 | Đào bỏ mặt đường láng nhựa hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0424 | 100m3 |
| 37 | Đào móng cống đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6202 | 100m3 |
| 38 | Phá dỡ khối xây cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3347 | 100m3 |
| 39 | Trục bỏ ống cống cũ D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đoạn ống |
| 40 | Trục bỏ ống cống cũ D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | đoạn ống |
| 41 | Trục bỏ ống cống cũ D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đoạn ống |
| 42 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4574 | m3 |
| 43 | Vận chuyển ống cống bê tông cự ly 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7869 | 10 tấn |
| 44 | Lắp đặt ống cống dài dài 2.5m, D1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đoạn ống |
| 45 | Lắp đặt ống cống dài dài 1m, D1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đoạn ống |
| 46 | Lắp đặt ống cống dài 1m, D=1000mm tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn ống |
| 47 | Làm mối nối ống cống D150 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mối nối |
| 48 | Làm mối nối ống cống D100 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mối nối |
| 49 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7115 | m3 |
| 50 | Ván khuôn bê tông sân công, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2762 | 100m2 |
| 51 | Bê tông sân cống, tường cánh đá 2x4 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9093 | m3 |
| 52 | Đắp đất trả lại thiên nhiên K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7968 | 100m3 |
| 53 | Đắp CPĐD Dmax 25 trả lại mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0424 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3988 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 4 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3988 | 100m3 |
| E | GIA CỐ MƯƠNG THƯỢNG LƯU TẠI KM0+417.62 | |||
| 1 | Đào móng mươg đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2413 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7996 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1686 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đáy mương đá 2x4 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2992 | m3 |
| 5 | Gia công cốt thép thành mương D=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0947 | tấn |
| 6 | Gia công cốt thép thành mương D=12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thành mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3989 | 100m2 |
| 8 | Bê tông thành mương đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9888 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2155 | 100m2 |
| 10 | Bê tông gối ga đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6164 | m3 |
| 11 | Gia công cốt thép tấm đan D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0593 | tấn |
| 12 | Gia công cốt thép tấm đan D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2529 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,162 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan KT: (120x60x10)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cấu kiện |
| 16 | Đắp đất trả lại thiên nhiên K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3067 | 100m3 |
| F | GIA CỐ THƯỢNG LƯU CỐNG NGANG KM0+495.65 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,705 | m3 |
| 2 | Đào móng mươg đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3856 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6348 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2753 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đáy mương đá 2x4 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2696 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thành mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7521 | 100m2 |
| 7 | Bê tông thành mương đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5213 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5506 | 100m2 |
| 9 | Bê tông gối ga đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1292 | m3 |
| 10 | Gia công cốt thép tấm đan D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1516 | tấn |
| 11 | Gia công cốt thép tấm đan D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,645 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,414 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,28 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan KT: (120x60x10)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | cấu kiện |
| 15 | Đắp đất trả lại thiên nhiên K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6005 | 100m3 |
| G | GIA CỐ HẠ LƯU CỐNG NGANG KM0+495.65 | |||
| 1 | Đào móng mươg cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,252 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,3282 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy mương, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3871 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đáy mương đá 2x4 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,5564 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thành mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3668 | 100m2 |
| 6 | Bê tông thành mương đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,668 | m3 |
| 7 | Gia công cốt thép thanh giằng D=6 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2349 | tấn |
| 8 | Gia công cốt thép thanh giăng D=12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7287 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thanh giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,972 | 100m2 |
| 10 | Bê tông thanh giằng đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,9072 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng thủ công 270m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,9072 | m3 |
| 13 | Đắp đất trả lại thiên nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8791 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 628,5067 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng thủ công 270m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 628,5067 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2851 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 4 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2851 | 100m3 |
| H | GIA CỐ HẠ LƯU CỐNG NGANG KM0+928.29 | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng hố ga đá 2x4 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | m3 |
| 4 | Gia công cốt thép thang trèo D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0168 | tấn |
| 5 | Xây thành hố ga đá hộc vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1656 | m3 |
| 6 | Trát thành hố ga vữa XM mác 100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,2753 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0816 | 100m2 |
| 8 | Gia công cốt thép gối ga D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0722 | tấn |
| 9 | Bê tông gối ga đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | m3 |
| 10 | Gia công cốt thép tấm đan D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0142 | tấn |
| 11 | Gia công cốt thép tấm đan D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0351 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,765 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cấu kiện |
| 15 | Đào móng mươg cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8412 | 100m3 |
| 16 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7404 | m3 |
| 17 | Vận chuyển ống cống bê tông cự ly 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6067 | 10 tấn |
| 18 | Lắp đặt ống cống dài dài 2.5m, D1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | đoạn ống |
| 19 | Lắp đặt ống cống dài dài 1m, D1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | đoạn ống |
| 20 | Làm mối nối ống cống D150 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | mối nối |
| 21 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5486 | m3 |
| 22 | Ván khuôn đáy mương, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1438 | 100m2 |
| 23 | Bê tông đáy mương đá 2x4 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0472 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thành mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4364 | 100m2 |
| 25 | Bê tông thành mương đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,364 | m3 |
| 26 | Gia công cốt thép thanh giằng D=6 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0174 | tấn |
| 27 | Gia công cốt thép thanh giăng D=12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | tấn |
| 28 | Ván khuôn thanh giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 29 | Bê tông thanh giằng đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 30 | Đắp đất trả lại thiên nhiên K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7864 | 100m3 |
| I | GIA CỐ HẠ LƯU CỐNG NGANG KM1+37.55 | |||
| 1 | Đào móng mươg cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,961 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5851 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy mương, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4086 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đáy mương đá 2x4 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,4052 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thành mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2374 | 100m2 |
| 6 | Bê tông thành mương đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,374 | m3 |
| 7 | Gia công cốt thép thanh giằng D=6 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0631 | tấn |
| 8 | Gia công cốt thép thanh giăng D=12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1957 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thanh giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,261 | 100m2 |
| 10 | Bê tông thanh giằng đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,74 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,9 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng thủ công 30m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,9 | m3 |
| 13 | Đắp đất trả lại thiên nhiên K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,169 | 100m3 |
| 14 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | rọ |
| J | GIA CỐ HẠ LƯU CỐNG NGANG KM1+423.86 | |||
| 1 | Đào móng mươg cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7923 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,28 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy mương, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,284 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đáy mương đá 2x4 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,26 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thành mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,08 | 100m2 |
| 6 | Bê tông thành mương đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8 | m3 |
| 7 | Đắp đất trả lại thiên nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0625 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7236 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 4 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7236 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi