Gói thầu: Xây dựng công trình: Trường tiểu học Danh Thắng, huyện Hiệp Hòa, hạng mục: Nhà lớp học 2 tầng 4 phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200504957-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ DANH THẮNG |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Trường tiểu học Danh Thắng, huyện Hiệp Hòa, hạng mục: Nhà lớp học 2 tầng 4 phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200411388 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương, cấp trên hỗ trợ và một số nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 08:50:00 đến ngày 2020-05-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,607,177,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công tác xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,6824 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,4638 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 18,2326 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 50,28 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,0387 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,176 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,4539 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,5505 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,888 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 15,0251 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,3809 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 17,7447 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 7,3568 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,8013 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,9378 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,6791 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,1372 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,3313 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 26,1549 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,0237 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,106 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,1009 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,8425 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,1017 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 48,331 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,0151 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,8632 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,4239 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,5985 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,3034 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,443 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,2841 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,6517 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 40,2615 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 42,1765 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 16,092 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,3087 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,3087 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 17,0835 | m3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,6048 | m3 |
| 41 | Láng granitô cầu thang | Theo Hồ sơ mời thầu | 42,12 | m2 |
| 42 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 99 | m |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 257 | m |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 507,4796 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 391,993 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Hồ sơ mời thầu | 261,84 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 144,507 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 401 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo Hồ sơ mời thầu | 30,86 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 368,0056 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ mời thầu | 507,48 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ mời thầu | 1.199,33 | m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Hồ sơ mời thầu | 5,6016 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cửa pano gỗ nhóm IV kính dày 8 mm (bao gồm sơn PU và lắp đặt vận chuyển tại công trình) | Theo Hồ sơ mời thầu | 71,0196 | m2 |
| 55 | Bộ khóa cửa đi + bản lề | Theo Hồ sơ mời thầu | 12 | Bộ |
| 56 | Bộ (Chốt + móc cửa sổ + bản lề): | Theo Hồ sơ mời thầu | 12 | Bộ |
| 57 | Sản xuât, lắp dựng khuôn cửa đơn KT 60x80mm, gỗ nhóm II | Theo Hồ sơ mời thầu | 175,2 | m |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng sen hoa sắt vuông đặc KT 12x12mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 41,04 | m2 |
| 59 | Gia công xà gồ thép | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,4455 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,4455 | tấn |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,2477 | 100m2 |
| 62 | Tôn úp nóc khổ 300, dày 0,42mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 40,38 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,636 | 100m |
| 64 | Chếch D90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 65 | Đai giữ ống D90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 32 | Cái |
| 66 | Lắp đặt quạt trần | Theo Hồ sơ mời thầu | 22 | cái |
| 67 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Hồ sơ mời thầu | 28 | bộ |
| 68 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 561 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 45 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 60 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 561 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 105 | m |
| 77 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 78 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | hộp |
| 82 | Lắp đặt tủ điện KT: 600x400x180mm (bao gồm lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | Tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi