Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200503799-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Thiên Phú
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200503770
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp kinh tế giao cho đơn vị năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-04 18:04:00 đến ngày 2020-05-12 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,768,136,995 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA, NÂNGCẤP CẦU ÔNG XEM, XÃ TÂN THÀNH
1 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V, E-HSMT 0,361 100m3
2 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 120,32 m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 3,8096 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 11,2008 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V, E-HSMT 0,8979 tấn
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V, E-HSMT 4,037 100m2
7 Gia công thép tấm Chương V, E-HSMT 0,728 tấn
8 Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 58,912 m3
9 Gia công thép tấm Chương V, E-HSMT 2,6555 tấn
10 Gia công hệ sàn đạo sàn thao tác Chương V, E-HSMT 1,337 tấn
11 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V, E-HSMT 5,348 tấn
12 Đóng cọc thép hình trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m-đất cấp I (Phần ngập trong đất) Chương V, E-HSMT 0,48 100m
13 Đóng cọc thép hình trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m-đất cấp I (Phần không ngập trong đất) Chương V, E-HSMT 0,32 100m
14 Đóng cọc thép hình dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m-đất cấp I (Phần ngập trong đất) Chương V, E-HSMT 0,48 100m
15 Đóng cọc thép hình dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m-đất cấp I (Phần không ngập trong đất) Chương V, E-HSMT 0,32 100m
16 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T Chương V, E-HSMT 0,8 100m
17 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T Chương V, E-HSMT 0,8 100m
18 Khấu hao hệ sàn đạo (Chỉ tính vật tư) (2% khấu hao cho 1 tháng, 7% khấu hao cho 1 lần lắp dựng và tháo dở) Chương V, E-HSMT 0,3244 tấn
19 Khấu hao cọc thép hình (Chỉ tính vật tư) (1,29% khấu hao cho 1 tháng trong môi trường nước mặn, 3,5% khấu hao cho 1 lần đóng nhổ) Chương V, E-HSMT 0,1027 tấn
20 Ép cọc BTCT dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành,-đất cấp I (Phần ngập trong đất) Chương V, E-HSMT 2,832 100m
21 Đóng xiên cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, (Phần ngập trong đất) Chương V, E-HSMT 3,2408 100m
22 Đóng xiên cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, (Phần không ngập trong đất) Chương V, E-HSMT 0,2007 100m
23 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Chương V, E-HSMT 0,54 m3
24 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Dưới nước Chương V, E-HSMT 0,54 m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,596 m3
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Chương V, E-HSMT 0,5571 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,1093 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,9431 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm Chương V, E-HSMT 0,4 tấn
30 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 15,416 m3
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 5,15 m2
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước Chương V, E-HSMT 0,392 100m2
33 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,4094 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,3726 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK >18mm Chương V, E-HSMT 0,5067 tấn
36 Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 13,76 m3
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 9,28 m2
38 Cung cấp dầm DƯL I280, L=9m Chương V, E-HSMT 4 Dầm
39 Cung cấp dầm DƯL I280, L=7m Chương V, E-HSMT 8 Dầm
40 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản ≤10T Chương V, E-HSMT 12 cái
41 Lắp đặt gối cầu cao su có bản thép 300x150x28mm Chương V, E-HSMT 24 cái
42 Cung cấp gỗ gong dầm Chương V, E-HSMT 0,006 m3
43 Khấu hao thép hình (Chỉ tính vật tư) (1,29% khấu hao cho 1 tháng trong môi trường nước mặn) Chương V, E-HSMT 5,6141 tấn
44 Cung cấp bu long D16, L=45cm Chương V, E-HSMT 48 Cái
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 1,448 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 1,4777 tấn
47 Sản xuất thép hình V50x50x5mm Chương V, E-HSMT 0,1086 tấn
48 Ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ Chương V, E-HSMT 314,9 m2
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 25,884 m3
50 Sơn trụ lan can Chương V, E-HSMT 8,64 m2
51 Đóng cừ tràm ngọn 4,2cm, L=4,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Chương V, E-HSMT 14,382 100m
52 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V, E-HSMT 1,224 m3
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,224 m3
54 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0614 tấn
55 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,3298 tấn
56 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V, E-HSMT 0,2451 100m2
57 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 6,994 m3
58 Sơn cọc tiêu Chương V, E-HSMT 4,125 m2
59 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,012 100m3
60 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 1,2 m3
61 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 3,289 m3
62 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 0,2426 100m3
63 Cung cấp nilon lót mặt đường Chương V, E-HSMT 48,52 m2
64 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,2086 tấn
65 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V, E-HSMT 0,04 100m2
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 4,852 m3
67 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,108 m3
68 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,1024 tấn
69 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại Chương V, E-HSMT 0,1377 100m2
70 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 0,459 m3
71 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V, E-HSMT 27 cái
72 Cung cấp thép ống D34x1,8mm Chương V, E-HSMT 39,9 m
73 Cung cấp nilon lót mặt đường Chương V, E-HSMT 87,75 m2
74 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,3483 tấn
75 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V, E-HSMT 0,065 100m2
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 8,125 m3
77 Đóng thẳng cừ tràm ngọn 4,2cm, L=4,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (Phần ngập trong đất) Chương V, E-HSMT 2,7135 100m
78 Đóng thẳng cừ tràm ngọn 4,2cm, L=4,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (Phần không ngập trong đất) Chương V, E-HSMT 1,0935 100m
79 Đóng xiên cừ tràm ngọn 4,2cm, L=4,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (Phần ngập trong đất) Chương V, E-HSMT 0,5427 100m
80 Đóng xiên cừ tràm ngọn 4,2cm, L=4,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (Phần không ngập trong đất) Chương V, E-HSMT 0,2187 100m
81 Cung cấp cừ tràm nẹp, giằng Chương V, E-HSMT 40,4 m
82 Cung cấp lưới mành Chương V, E-HSMT 11,1 m2
83 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V, E-HSMT 0,1094 100m3
84 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,1535 100m3
85 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V, E-HSMT 0,1915 100m3
86 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 0,0529 100m3
87 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Chương V, E-HSMT 0,0209 100m3
88 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I Chương V, E-HSMT 0,4006 100m3
89 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V, E-HSMT 1,1507 100m2
90 Láng mặt đường 2 lớp nhựa dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 Chương V, E-HSMT 1,1507 100m2
91 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V, E-HSMT 1,5716 m3
92 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,5716 m3
93 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 0,5016 m3
94 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,0788 tấn
95 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V, E-HSMT 0,066 100m2
96 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V, E-HSMT 22 cái
97 Cung cấp ống sắt D80 Chương V, E-HSMT 6,8 m
98 Cung cấp biển báo tải trọng Chương V, E-HSMT 2 cái
99 Cung cấp biển báo tên đường Chương V, E-HSMT 2 cái
100 Cung cấp biển báo giao thông thuỷ Chương V, E-HSMT 4 cái
101 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Chương V, E-HSMT 2 cái
102 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Chương V, E-HSMT 2 cái
103 Cung cấp Bulong D16mm, L=18cm Chương V, E-HSMT 8 cái
104 Đóng cừ bạch đằng bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,68 100m
105 Cung cấp cừ bạch đàn nẹp Chương V, E-HSMT 113 m
106 Cung cấp cừ tràm nẹp, giằng Chương V, E-HSMT 1.000 m
107 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,0071 tấn
108 Cung cấp đinh Chương V, E-HSMT 29,58 kg
109 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V, E-HSMT 35,732 m3
110 Nhổ cọc trụ cầu ở dưới nước bằng cần cẩu 25T Chương V, E-HSMT 1,28 100m
111 Di dời ống cấp nước Chương V, E-HSMT 1 trọn gói
112 Di dời đường dây điện trong quá trình thi công Chương V, E-HSMT 1 trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->