Gói thầu: gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505041-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Ngũ Thái, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200502750 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 16:38:00 đến ngày 2020-05-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,077,360,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, KÊNH CỨNG VÀ TƯỜNG KÈ | |||
| 1 | Đào móng tường kè+kênh, rộng <=6m, đất C1 | Hồ sơ TKBVTC | 9,6477 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 | Hồ sơ TKBVTC | 9,6477 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly 2km, đất C1 (M*2) | Hồ sơ TKBVTC | 9,6477 | 100m³ |
| 4 | Đào móng tường kè+kênh, rộng <=6m, đất C2 | Hồ sơ TKBVTC | 20,1377 | 100m³ |
| 5 | Đắp cát đáy tường kè+kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 5,3266 | 100m³ |
| 6 | Ván khuôn đáy tường kè+kênh | Hồ sơ TKBVTC | 7,2984 | 100m² |
| 7 | Bê tông móng tường kè+kênh, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Hồ sơ TKBVTC | 434,7414 | m³ |
| 8 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 273,4453 | m³ |
| 9 | Xây tường kênh, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 1.029,2515 | m³ |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 5.845,3048 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 655,8892 | m2 |
| 12 | Láng đáy kênh, dày 2cm, vữa XM M100 | Hồ sơ TKBVTC | 2.121,616 | m² |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào) | Hồ sơ TKBVTC | 19,292 | 100m³ |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, giằng kênh | Hồ sơ TKBVTC | 23,6992 | 100m² |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK=6mm | Hồ sơ TKBVTC | 1,0263 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK=10mm | Hồ sơ TKBVTC | 2,3646 | tấn |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng bê tông giằng kênh, đá 1x2, M250 | Hồ sơ TKBVTC | 33,6444 | m³ |
| 18 | Lắp các loại CKBT, trọng lượng <=100kg | Hồ sơ TKBVTC | 529 | cái |
| 19 | Đào móng cống, rộng <=6m, đất C2 | Hồ sơ TKBVTC | 0,2411 | 100m³ |
| 20 | Đắp cát đáy cống, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0223 | 100m³ |
| 21 | Ván khuôn đáy cống | Hồ sơ TKBVTC | 0,024 | 100m² |
| 22 | Bê tông đáy cống SX bằng máy trộn, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Hồ sơ TKBVTC | 2,232 | m³ |
| 23 | Xây tường cống, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 7,128 | m³ |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 21,6 | m2 |
| 25 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Hồ sơ TKBVTC | 9,6 | m² |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) | Hồ sơ TKBVTC | 0,036 | 100m³ |
| 27 | Ván khuôn tấm đan | Hồ sơ TKBVTC | 0,096 | 100m² |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 1,3099 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 3,1536 | m³ |
| 30 | Đào nền đường, đất C2 | Hồ sơ TKBVTC | 9,8883 | 100m³ |
| 31 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Hồ sơ TKBVTC | 10,9391 | 100m³ |
| 32 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 19,6103 | 100m³ |
| 33 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | Hồ sơ TKBVTC | 11,112 | 100m³ |
| 34 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Hồ sơ TKBVTC | 7.599,59 | m2 |
| 35 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Hồ sơ TKBVTC | 1.359,7224 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi