Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200475473-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN AC |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200465370 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-30 10:04:00 đến ngày 2020-05-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,487,625,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sơn phản quang | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng) dày 2.0mm, màu trắng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 539,3 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng) dày 6.0mm, màu vàng | - nt - | 1.048,8 | m2 |
| B | Đinh và tiêu phản quang | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ trên bê tông D22mm, chiều sâu 50m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3.216 | lỗ |
| 2 | Khoan tạo lỗ trên bê tông D22mm, chiều sâu 35m | - nt - | 320 | lỗ |
| 3 | Cung cấp lắp đặt đinh phản quang nhựa 3M (kể cả keo dán) | - nt - | 1.608 | cái |
| 4 | Cung cấp lắp đặt tiêu phản quang dẻo 3M | - nt - | 320 | cái |
| C | Di dời hộ lan kim loại | |||
| 1 | Rút trụ tôn sóng ngập trong đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,521 | 100m |
| 2 | Tháo dỡ thanh hộ lan | - nt - | 353 | m |
| 3 | Lắp đặt thanh hộ lan | - nt - | 100 | m |
| 4 | Đóng cọc trụ hộ lan ngập đất | - nt - | 0,429 | 100m |
| 5 | Cung cấp đất đắp C3 | - nt - | 56 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 3 | - nt - | 0,56 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bù lề lắp thanh hộ lan, k=0,9 | - nt - | 56 | m3 |
| 8 | Dán màng phản quang trụ hộ lan màu vàng | - nt - | 2,91 | m2 |
| D | Tấm chống chói | |||
| 1 | Bốc dỡ tấm chống chói lên phương tiện bằng thủ công | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9 | tấn |
| 2 | Bốc dỡ tấm chống chói xuống phương tiện bằng thủ công | - nt - | 0,9 | tấn |
| 3 | Vận chuyển tấm chống chói về kho Đèo cậu (Km259_QL27) | - nt - | 0,9 | tấn |
| 4 | Cung cấp tấm chống chói | - nt - | 9 | tấm |
| 5 | Cung cấp trụ ống thép D59,9x500x3mm | - nt - | 37 | trụ |
| 6 | Bu long D10 | - nt - | 9 | bộ |
| 7 | Lắp đặt tấm chống chói | - nt - | 18 | m |
| E | Cọc tiêu | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 thân cọc đúc sẵn | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,62 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M250 móng cọc đổ tại chỗ | - nt - | 1,7 | m3 |
| 3 | Đào hố móng cọc tiêu, đất cấp 3 | - nt - | 1,7 | m3 |
| 4 | Cốt thép <=18mm | - nt - | 0,0512 | tấn |
| 5 | Sơn dầu trắng đỏ 2 lớp | - nt - | 2,27 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn <=100kg | - nt - | 27 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt tấm phản quang màu vàng | - nt - | 27 | cái |
| 8 | Cung cấp đinh vít dài 25mm + tắc kê nhựa | - nt - | 108 | bộ |
| F | Tường hộ lan lốp xe | |||
| 1 | Cung cấp cột thép loại D141x4.5x2200 mạ kẽm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 410 | cột |
| 2 | Cung cấp cột thép giằng loại D141x4.5x2200 mạ kẽm | - nt - | 61,5 | m |
| 3 | Cung cấp vỏ lốp xe D700mm | - nt - | 820 | cái |
| 4 | Cung cấp tấm cao su dày 3mm bịt đầu lốp D=760mm | - nt - | 185,99 | m2 |
| 5 | Cung cấp vít liên kết | - nt - | 4.920 | cái |
| 6 | Cung cấp bulong D18x160 | - nt - | 820 | cái |
| 7 | Đổ cát vào lốp xe | - nt - | 18,6 | m³ |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng hệ khung giằng bằng thép hình L50x50x5mm mạ kẽm | - nt - | 1,0782 | tấn |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng thép tròn D<18mm | - nt - | 1,2569 | tấn |
| 10 | Khoan tạo lỗ trên sắt thép D20mm | - nt - | 820 | lỗ |
| 11 | Lắp dựng vỏ lốp xe D<1m | - nt - | 145 | m |
| 12 | Vữa Xi măng M150 | - nt - | 5,43 | m3 |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M200 dầm kê | - nt - | 17,16 | m3 |
| 14 | Sơn lốp xe trắng, đỏ 2 lớp | - nt - | 360,65 | m2 |
| G | Biển báo | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tam giác 90 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Cung cấp biển chữ nhật 30x90cm | - nt - | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp biển chữ nhật 60x80cm | - nt - | 16 | cái |
| 4 | Cung cấp biển báo đa giác 70cm 8 cạnh | - nt - | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp trụ biển báo D90 (kể cả sơn trắng đỏ + nắp chụp) | - nt - | 72,6 | m |
| 6 | Trồng trụ đỡ và lắp đặt biển báo | - nt - | 22 | cái |
| 7 | Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 | - nt - | 3 | m3 |
| H | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi