Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200247730-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 19:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Kỹ thuật Xây dựng Đô thị Liên Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200223070 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn vốn phân cấp theo tiêu chí năm 2019-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 19:51:00 đến ngày 2020-05-15 19:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,114,504,268 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHUẨN BỊ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phát rừng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2: 0 cây | Đáp ứng<br/> mục III <br/>Chương V | 10,614 | 100m² |
| 2 | Di dời trụ điện cao bằng 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | trụ |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Đáp ứng mục III Chương V | 21 | gốc |
| 4 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Đáp ứng mục III Chương V | 21 | cây |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 2,7897 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 2,7897 | 100m³ |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,567 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,2872 | 100m³ |
| 5 | Cung cấp đất cấp 3 (đất sỏi đỏ) | Đáp ứng mục III Chương V | 822,8 | m³ |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Đáp ứng<br/> mục III <br/>Chương V | 2,1666 | 100m³ |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 2,1666 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤60km | Đáp ứng mục III Chương V | 3.582,44 | 10m3/km |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 346,64 | m³ |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Đáp ứng mục III Chương V | 1,6877 | 100m² |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đáp ứng mục III Chương V | 21,665 | 100m² |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng<br/> mục III <br/>Chương V | 7 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn, đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80 | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | cái |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng<br/> mục III <br/>Chương V | 0,47 | 100m³ |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,69 | m³ |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 8,1 | m³ |
| 4 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Đáp ứng mục III Chương V | 0,25 | 100m² |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 8,74 | m³ |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,8 | 100m² |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3914 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0439 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,52 | m³ |
| 10 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V | 0,11 | 100m² |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | Đáp ứng mục III Chương V | 21 | cái |
| 12 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0559 | 100m³ |
| 13 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,025m | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi