Gói thầu: Gói thầu số 01: Trường tiểu học Hương Mạc 1; Hạng mục: Sân, cổng, tường rào và các hạng mục phụ trợ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502516-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hương Mạc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Trường tiểu học Hương Mạc 1; Hạng mục: Sân, cổng, tường rào và các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200134115 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Hương Mạc, vốn hỗ trợ khác ( nếu có ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 09:13:00 đến ngày 2020-05-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,483,743,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 7,9056 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Chương V E-HSMT | 0,0196 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,4877 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 1,2354 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 1,518 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 0,522 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,0389 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,0389 | 100m3 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Chương V E-HSMT | 107,0595 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Chương V E-HSMT | 0,852 | tấn |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Chương V E-HSMT | 89,31 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Chương V E-HSMT | 0,8341 | tấn |
| 13 | Đào bụi cây, đường kính bụi tre <=50 cm | Chương V E-HSMT | 3 | bụi |
| 14 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | Chương V E-HSMT | 5 | cây |
| 15 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | Chương V E-HSMT | 5 | gốc cây |
| 16 | Đào nền đường , đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,2027 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 7,1166 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,2027 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,2027 | 100m3 |
| 20 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Chương V E-HSMT | 11,775 | 10m |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 6,1819 | m3 |
| 22 | Giấy bóng nilon | Chương V E-HSMT | 3.992,03 | m2 |
| 23 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 14,4485 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1462 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,3398 | m3 |
| 26 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 4,5042 | m3 |
| 27 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0482 | 100m3 |
| 28 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 598,8045 | m3 |
| 29 | Đánh bóng mặt sân bằng xi măng | Chương V E-HSMT | 3.992,03 | m2 |
| 30 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Chương V E-HSMT | 173,122 | 10m |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 60x240 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 33,8366 | m2 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,0618 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,0618 | 100m3 |
| 34 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Chương V E-HSMT | 19,346 | 10m |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 16,3164 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,1632 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,1632 | 100m3 |
| 38 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 2,4388 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 2,4388 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V E-HSMT | 2,4388 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,2143 | 100m3 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,4026 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 21,4407 | m3 |
| 44 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 41,8561 | m3 |
| 45 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn , trọng lượng cấu kiện <=150 kg | Chương V E-HSMT | 212,2 | cấu kiện |
| 46 | Đục lỗ bê tông tấm đan rãnh cũ thoát nước mặt sân | Chương V E-HSMT | 1.272 | lỗ |
| 47 | Vệ sinh hút rãnh thoát nước cải tạo | Chương V E-HSMT | 25,464 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 3,2991 | 100m2 |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 31,6346 | m3 |
| 50 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 313,454 | m2 |
| 51 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 77,544 | m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V E-HSMT | 1,867 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,7346 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 13,2758 | m3 |
| 55 | Đặt ống chờ làm lỗ thoát nước trên tấm đan bê tông, ống nhựa PVC D27 | Chương V E-HSMT | 2,8647 | 100m |
| 56 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,8129 | 100m3 |
| 57 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 250 kg | Chương V E-HSMT | 438,4367 | cái |
| 58 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 59 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Chương V E-HSMT | 2,784 | 10m |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 1,4311 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,0143 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,0143 | 100m3 |
| 63 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,4332 | 100m3 |
| 64 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 1,7901 | m3 |
| 65 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0513 | 100m2 |
| 66 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,9593 | m3 |
| 67 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 7,4069 | m3 |
| 68 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =12 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V E-HSMT | 0,0302 | tấn |
| 69 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =6 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V E-HSMT | 0,0084 | tấn |
| 70 | Sản xuất thép hình V60x60x5mm | Chương V E-HSMT | 170,3826 | kg |
| 71 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V E-HSMT | 0,1704 | tấn |
| 72 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V E-HSMT | 0,1659 | 100m2 |
| 73 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,4252 | m3 |
| 74 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 32,0604 | m2 |
| 75 | Láng hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 6,168 | m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0766 | 100m2 |
| 77 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V E-HSMT | 0,2388 | tấn |
| 78 | Sản xuất thép hình V40x40x4mm | Chương V E-HSMT | 142,87 | kg |
| 79 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V E-HSMT | 0,1429 | tấn |
| 80 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 1,4188 | m3 |
| 81 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng > 250 kg | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 82 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1444 | 100m3 |
| 83 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,5376 | m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,4332 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,4332 | 100m3 |
| 86 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | Chương V E-HSMT | 5 | cây |
| 87 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | Chương V E-HSMT | 5 | gốc cây |
| 88 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 7,4343 | m3 |
| 89 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,2266 | 100m3 |
| 90 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0532 | 100m2 |
| 91 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0864 | 100m2 |
| 92 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 4,2852 | m3 |
| 93 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 2,3412 | m3 |
| 94 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,3168 | 100m2 |
| 95 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0732 | tấn |
| 96 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =6 mm | Chương V E-HSMT | 0,0352 | tấn |
| 97 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =16 mm | Chương V E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 98 | Bu lông phi 18 chôn trong móng cột | Chương V E-HSMT | 96 | cái |
| 99 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V E-HSMT | 0,096 | tấn |
| 100 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 7,452 | m3 |
| 101 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,756 | m3 |
| 102 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1003 | 100m3 |
| 103 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,3209 | 100m3 |
| 104 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 33,2232 | m3 |
| 105 | Đánh bóng mặt nhà xe bằng xi măng | Chương V E-HSMT | 229,0125 | m2 |
| 106 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Chương V E-HSMT | 0,4685 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cột thép | Chương V E-HSMT | 0,4685 | tấn |
| 108 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V E-HSMT | 0,7663 | tấn |
| 109 | Bu lông phi 18 bắt vì kèo | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 110 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V E-HSMT | 0,7663 | tấn |
| 111 | Thép hộp mạ kẽm 80x40x2mm | Chương V E-HSMT | 1.160,5183 | kg |
| 112 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,1267 | tấn |
| 113 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V E-HSMT | 60,828 | m2 |
| 114 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 2,3281 | 100m2 |
| 115 | Tôn ốp nóc dày 0.45mm rộng 0.45m | Chương V E-HSMT | 53,9 | m |
| 116 | Máng thu nước tôn dày 0.45mm | Chương V E-HSMT | 85,435 | m |
| 117 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,3009 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,3009 | 100m3 |
| 119 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,1062 | 100m3 |
| 120 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0108 | 100m2 |
| 121 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0108 | 100m2 |
| 122 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,5556 | m3 |
| 123 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0514 | 100m2 |
| 124 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =8 mm | Chương V E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 125 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =10 mm | Chương V E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 126 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =18 mm | Chương V E-HSMT | 0,0382 | tấn |
| 127 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 1,3605 | m3 |
| 128 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,594 | m3 |
| 129 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0377 | 100m2 |
| 130 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =8 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V E-HSMT | 0,0173 | tấn |
| 131 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V E-HSMT | 0,0467 | tấn |
| 132 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,566 | m3 |
| 133 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0744 | 100m2 |
| 134 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =8 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V E-HSMT | 0,0212 | tấn |
| 135 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính =18 mm, tường cao <= 4 m | Chương V E-HSMT | 0,0527 | tấn |
| 136 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,558 | m3 |
| 137 | Bu lông phi 18 chôn trong móng cột | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 138 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V E-HSMT | 0,0072 | tấn |
| 139 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,896 | m3 |
| 140 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0354 | 100m3 |
| 141 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | Chương V E-HSMT | 15,62 | m2 |
| 142 | Chỉ ốp đá granit tự nhiên | Chương V E-HSMT | 29,52 | m |
| 143 | Thép hộp mạ kẽm 100x100x2mm | Chương V E-HSMT | 13,816 | kg |
| 144 | Thép hộp mạ kẽm 50x25x1.5mm | Chương V E-HSMT | 28,7076 | kg |
| 145 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V E-HSMT | 0,0138 | tấn |
| 146 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,0287 | tấn |
| 147 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V E-HSMT | 0,0082 | tấn |
| 148 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V E-HSMT | 0,2204 | m2 |
| 149 | Lắp dựng cột thép | Chương V E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 150 | Bu lông phi 18 bắt biển trường | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 151 | Lắp dựng khung biển | Chương V E-HSMT | 0,0287 | tấn |
| 152 | Làm biển trường bằng tấm ALU kín 2 mặt chữ trên bảng màu vàng | Chương V E-HSMT | 3,983 | m2 |
| 153 | Mua Inox 304 dày 1.5mm làm cánh cổng | Chương V E-HSMT | 231,413 | kg |
| 154 | Đinh mũ inox đính cửa | Chương V E-HSMT | 96 | cái |
| 155 | Tai bắt khóa cửa inox 304 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 156 | Goong inox cửa đi | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 157 | Bánh xe đẩy inox đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 158 | Khóa cửa đi | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 159 | Then cửa đi | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 160 | Sản xuất cổng inox | Chương V E-HSMT | 0,2314 | tấn |
| 161 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 11,7414 | m2 |
| 162 | Sản xuất đường ray cổng | Chương V E-HSMT | 0,0312 | tấn |
| 163 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V E-HSMT | 0,0312 | tấn |
| 164 | Lắp dựng đường ray cổng | Chương V E-HSMT | 0,0312 | tấn |
| 165 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 603,1476 | m2 |
| 166 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | Chương V E-HSMT | 378,405 | m2 |
| 167 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 378,405 | m2 |
| 168 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 981,5526 | m2 |
| 169 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 0,1418 | m3 |
| 170 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0023 | 100m2 |
| 171 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,0315 | m3 |
| 172 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0179 | 100m2 |
| 173 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,221 | m3 |
| 174 | Trát tường, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,735 | m2 |
| 175 | ống nhựa vặn xoắn HDPE - TFP 3A D65/50 luồn cáp : | Chương V E-HSMT | 2 | m |
| 176 | Đào móng cột, trụ, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 2,548 | m3 |
| 177 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,1792 | 100m2 |
| 178 | Bê tông móng, M150, PC30, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 3,255 | m3 |
| 179 | Khung móng cột điện M24x300x300x675 mm | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 180 | Ống nhựa PVC D75 | Chương V E-HSMT | 9,6 | m |
| 181 | Đào rãnh cáp, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 46,8768 | m3 |
| 182 | Đắp cát móng đường cáp ngầm (Cát tận dụng) | Chương V E-HSMT | 46,8768 | m3 |
| 183 | Mua lưới nilon bảo vệ cáp | Chương V E-HSMT | 225,18 | m |
| 184 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Chương V E-HSMT | 2,2518 | 100m2 |
| 185 | ống nhựa vặn xoắn HDPE - TFP 3A D50/40 luồn cáp | Chương V E-HSMT | 302 | m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <=50mm | Chương V E-HSMT | 3,02 | 100m |
| 187 | Mua giá đỡ tủ điện chôn | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 188 | Lắp giá đỡ tủ | Chương V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 189 | Mua tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng 1000x600x350mm | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 190 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 191 | Mua cột thép bát giác, tròn côn H= 8m-D78-3,5mm | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 192 | Lắp dựng cột đèn , cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m | Chương V E-HSMT | 8 | 1 cột |
| 193 | Mua cần đèn AP11-D đơn, H=1m, vươn 1,5m | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 194 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Chương V E-HSMT | 8 | 1 cần đèn |
| 195 | Mua chóa đèn NEPTUNE M250W | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 196 | Lắp choá đèn, ở độ cao <=12m | Chương V E-HSMT | 8 | 1 choá |
| 197 | Rải cáp ngầm | Chương V E-HSMT | 3,02 | 100m |
| 198 | Mua Cáp điện hạ thế 4 ruột 3x16+1x10 mm2= Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1KV | Chương V E-HSMT | 302 | m |
| 199 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chương V E-HSMT | 0,84 | 100m |
| 200 | Dây điện hạ thế 2 ruột 2x1,5 mm2- Cu/PVC/PVC-0,6/1KV | Chương V E-HSMT | 84 | m |
| 201 | Lắp cửa cột | Chương V E-HSMT | 8 | 1 cửa |
| 202 | Luồn cáp cửa cột | Chương V E-HSMT | 8 | 1 đầu cáp |
| 203 | Làm đầu cáp khô | Chương V E-HSMT | 8 | 1 đầu cáp |
| 204 | Mua cọc tiếp địa thép L63x63x6x2500mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 205 | Làm tiếp địa cho tủ điện và cột đèn | Chương V E-HSMT | 9 | 1 bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi