Gói thầu: Gói thầu số 01: Trường tiểu học Hương Mạc 1; Hạng mục: Sân, cổng, tường rào và các hạng mục phụ trợ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200502516-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hương Mạc
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Trường tiểu học Hương Mạc 1; Hạng mục: Sân, cổng, tường rào và các hạng mục phụ trợ
Số hiệu KHLCNT 20200134115
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Hương Mạc, vốn hỗ trợ khác ( nếu có )
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-05 09:13:00 đến ngày 2020-05-15 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,483,743,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG
1 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 7,9056 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,0196 tấn
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 0,4877 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 1,2354 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 1,518 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 0,522 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,0389 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,0389 100m3
9 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V E-HSMT 107,0595 m2
10 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,852 tấn
11 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V E-HSMT 89,31 m2
12 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,8341 tấn
13 Đào bụi cây, đường kính bụi tre <=50 cm Chương V E-HSMT 3 bụi
14 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm Chương V E-HSMT 5 cây
15 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm Chương V E-HSMT 5 gốc cây
16 Đào nền đường , đất cấp II Chương V E-HSMT 1,2027 100m3
17 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 7,1166 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,2027 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp II Chương V E-HSMT 1,2027 100m3
20 Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, Chương V E-HSMT 11,775 10m
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 6,1819 m3
22 Giấy bóng nilon Chương V E-HSMT 3.992,03 m2
23 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 14,4485 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1462 100m2
25 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 2,3398 m3
26 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 4,5042 m3
27 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,0482 100m3
28 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 598,8045 m3
29 Đánh bóng mặt sân bằng xi măng Chương V E-HSMT 3.992,03 m2
30 Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, Chương V E-HSMT 173,122 10m
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 60x240 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 33,8366 m2
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,0618 100m3
33 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,0618 100m3
34 Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, Chương V E-HSMT 19,346 10m
35 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 16,3164 m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,1632 100m3
37 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,1632 100m3
38 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 2,4388 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 2,4388 100m3
40 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp II Chương V E-HSMT 2,4388 100m3
41 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,2143 100m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 0,4026 100m2
43 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 21,4407 m3
44 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 41,8561 m3
45 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn , trọng lượng cấu kiện <=150 kg Chương V E-HSMT 212,2 cấu kiện
46 Đục lỗ bê tông tấm đan rãnh cũ thoát nước mặt sân Chương V E-HSMT 1.272 lỗ
47 Vệ sinh hút rãnh thoát nước cải tạo Chương V E-HSMT 25,464 m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 3,2991 100m2
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 31,6346 m3
50 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 313,454 m2
51 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 77,544 m2
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V E-HSMT 1,867 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,7346 100m2
54 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 13,2758 m3
55 Đặt ống chờ làm lỗ thoát nước trên tấm đan bê tông, ống nhựa PVC D27 Chương V E-HSMT 2,8647 100m
56 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,8129 100m3
57 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 250 kg Chương V E-HSMT 438,4367 cái
58 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,6 m3
59 Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, Chương V E-HSMT 2,784 10m
60 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 1,4311 m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,0143 100m3
62 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,0143 100m3
63 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,4332 100m3
64 Đắp cát nền móng công trình Chương V E-HSMT 1,7901 m3
65 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0513 100m2
66 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 1,9593 m3
67 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 7,4069 m3
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =12 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,0302 tấn
69 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =6 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,0084 tấn
70 Sản xuất thép hình V60x60x5mm Chương V E-HSMT 170,3826 kg
71 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V E-HSMT 0,1704 tấn
72 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V E-HSMT 0,1659 100m2
73 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,4252 m3
74 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 32,0604 m2
75 Láng hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 6,168 m2
76 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0766 100m2
77 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V E-HSMT 0,2388 tấn
78 Sản xuất thép hình V40x40x4mm Chương V E-HSMT 142,87 kg
79 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V E-HSMT 0,1429 tấn
80 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 1,4188 m3
81 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng > 250 kg Chương V E-HSMT 16 cái
82 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,1444 100m3
83 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,5376 m3
84 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,4332 100m3
85 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp II Chương V E-HSMT 0,4332 100m3
86 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm Chương V E-HSMT 5 cây
87 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm Chương V E-HSMT 5 gốc cây
88 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 7,4343 m3
89 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,2266 100m3
90 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0532 100m2
91 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0864 100m2
92 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 4,2852 m3
93 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 2,3412 m3
94 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,3168 100m2
95 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =10 mm Chương V E-HSMT 0,0732 tấn
96 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =6 mm Chương V E-HSMT 0,0352 tấn
97 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =16 mm Chương V E-HSMT 0,144 tấn
98 Bu lông phi 18 chôn trong móng cột Chương V E-HSMT 96 cái
99 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V E-HSMT 0,096 tấn
100 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 7,452 m3
101 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V E-HSMT 0,756 m3
102 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,1003 100m3
103 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,3209 100m3
104 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 33,2232 m3
105 Đánh bóng mặt nhà xe bằng xi măng Chương V E-HSMT 229,0125 m2
106 Sản xuất cột bằng thép tấm Chương V E-HSMT 0,4685 tấn
107 Lắp dựng cột thép Chương V E-HSMT 0,4685 tấn
108 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V E-HSMT 0,7663 tấn
109 Bu lông phi 18 bắt vì kèo Chương V E-HSMT 6 cái
110 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V E-HSMT 0,7663 tấn
111 Thép hộp mạ kẽm 80x40x2mm Chương V E-HSMT 1.160,5183 kg
112 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,1267 tấn
113 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E-HSMT 60,828 m2
114 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 2,3281 100m2
115 Tôn ốp nóc dày 0.45mm rộng 0.45m Chương V E-HSMT 53,9 m
116 Máng thu nước tôn dày 0.45mm Chương V E-HSMT 85,435 m
117 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,3009 100m3
118 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp II Chương V E-HSMT 0,3009 100m3
119 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,1062 100m3
120 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0108 100m2
121 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0108 100m2
122 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 0,5556 m3
123 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0514 100m2
124 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =8 mm Chương V E-HSMT 0,0097 tấn
125 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =10 mm Chương V E-HSMT 0,037 tấn
126 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =18 mm Chương V E-HSMT 0,0382 tấn
127 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 1,3605 m3
128 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,594 m3
129 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0377 100m2
130 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =8 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,0173 tấn
131 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,0467 tấn
132 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,566 m3
133 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0744 100m2
134 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =8 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,0212 tấn
135 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính =18 mm, tường cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,0527 tấn
136 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V E-HSMT 0,558 m3
137 Bu lông phi 18 chôn trong móng cột Chương V E-HSMT 8 cái
138 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V E-HSMT 0,0072 tấn
139 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,896 m3
140 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,0354 100m3
141 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán Chương V E-HSMT 15,62 m2
142 Chỉ ốp đá granit tự nhiên Chương V E-HSMT 29,52 m
143 Thép hộp mạ kẽm 100x100x2mm Chương V E-HSMT 13,816 kg
144 Thép hộp mạ kẽm 50x25x1.5mm Chương V E-HSMT 28,7076 kg
145 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,0138 tấn
146 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0287 tấn
147 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,0082 tấn
148 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E-HSMT 0,2204 m2
149 Lắp dựng cột thép Chương V E-HSMT 0,022 tấn
150 Bu lông phi 18 bắt biển trường Chương V E-HSMT 4 cái
151 Lắp dựng khung biển Chương V E-HSMT 0,0287 tấn
152 Làm biển trường bằng tấm ALU kín 2 mặt chữ trên bảng màu vàng Chương V E-HSMT 3,983 m2
153 Mua Inox 304 dày 1.5mm làm cánh cổng Chương V E-HSMT 231,413 kg
154 Đinh mũ inox đính cửa Chương V E-HSMT 96 cái
155 Tai bắt khóa cửa inox 304 Chương V E-HSMT 4 cái
156 Goong inox cửa đi Chương V E-HSMT 9 bộ
157 Bánh xe đẩy inox đường kính 90mm Chương V E-HSMT 2 bộ
158 Khóa cửa đi Chương V E-HSMT 1 cái
159 Then cửa đi Chương V E-HSMT 3 cái
160 Sản xuất cổng inox Chương V E-HSMT 0,2314 tấn
161 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 11,7414 m2
162 Sản xuất đường ray cổng Chương V E-HSMT 0,0312 tấn
163 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V E-HSMT 0,0312 tấn
164 Lắp dựng đường ray cổng Chương V E-HSMT 0,0312 tấn
165 Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà Chương V E-HSMT 603,1476 m2
166 Phá lớp vữa trát tường ngoài Chương V E-HSMT 378,405 m2
167 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 378,405 m2
168 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 981,5526 m2
169 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Chương V E-HSMT 0,1418 m3
170 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0023 100m2
171 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,0315 m3
172 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0179 100m2
173 Bê tông móng, M200, PC30, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,221 m3
174 Trát tường, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,735 m2
175 ống nhựa vặn xoắn HDPE - TFP 3A D65/50 luồn cáp : Chương V E-HSMT 2 m
176 Đào móng cột, trụ, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Chương V E-HSMT 2,548 m3
177 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,1792 100m2
178 Bê tông móng, M150, PC30, đá 2x4 Chương V E-HSMT 3,255 m3
179 Khung móng cột điện M24x300x300x675 mm Chương V E-HSMT 8 bộ
180 Ống nhựa PVC D75 Chương V E-HSMT 9,6 m
181 Đào rãnh cáp, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V E-HSMT 46,8768 m3
182 Đắp cát móng đường cáp ngầm (Cát tận dụng) Chương V E-HSMT 46,8768 m3
183 Mua lưới nilon bảo vệ cáp Chương V E-HSMT 225,18 m
184 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương V E-HSMT 2,2518 100m2
185 ống nhựa vặn xoắn HDPE - TFP 3A D50/40 luồn cáp Chương V E-HSMT 302 m
186 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <=50mm Chương V E-HSMT 3,02 100m
187 Mua giá đỡ tủ điện chôn Chương V E-HSMT 1 cái
188 Lắp giá đỡ tủ Chương V E-HSMT 1 1 bộ
189 Mua tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng 1000x600x350mm Chương V E-HSMT 1 tủ
190 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Chương V E-HSMT 1 1 tủ
191 Mua cột thép bát giác, tròn côn H= 8m-D78-3,5mm Chương V E-HSMT 8 bộ
192 Lắp dựng cột đèn , cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m Chương V E-HSMT 8 1 cột
193 Mua cần đèn AP11-D đơn, H=1m, vươn 1,5m Chương V E-HSMT 8 cái
194 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m Chương V E-HSMT 8 1 cần đèn
195 Mua chóa đèn NEPTUNE M250W Chương V E-HSMT 8 bộ
196 Lắp choá đèn, ở độ cao <=12m Chương V E-HSMT 8 1 choá
197 Rải cáp ngầm Chương V E-HSMT 3,02 100m
198 Mua Cáp điện hạ thế 4 ruột 3x16+1x10 mm2= Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1KV Chương V E-HSMT 302 m
199 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Chương V E-HSMT 0,84 100m
200 Dây điện hạ thế 2 ruột 2x1,5 mm2- Cu/PVC/PVC-0,6/1KV Chương V E-HSMT 84 m
201 Lắp cửa cột Chương V E-HSMT 8 1 cửa
202 Luồn cáp cửa cột Chương V E-HSMT 8 1 đầu cáp
203 Làm đầu cáp khô Chương V E-HSMT 8 1 đầu cáp
204 Mua cọc tiếp địa thép L63x63x6x2500mm Chương V E-HSMT 10 cái
205 Làm tiếp địa cho tủ điện và cột đèn Chương V E-HSMT 9 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->