Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200247817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 19:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Kỹ thuật Xây dựng Đô thị Liên Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200243052 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 19:07:00 đến ngày 2020-05-15 19:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,738,176,920 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi quang 2 bên đường | Đáp ứng mục III chương IV | 5,61 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương IV | 8,83 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương IV | 8,83 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương IV | 6 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III chương IV | 4,41 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất C3 (sỏi đỏ) đắp nền đường | Đáp ứng mục III chương IV | 1.426,81 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm | Đáp ứng mục III chương IV | 4,878 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 10cm | Đáp ứng mục III chương IV | 3,252 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Đáp ứng mục III chương IV | 32,52 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Đáp ứng mục III chương IV | 32,52 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III chương IV | 4,728 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 56,7 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III chương IV | 181,098 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III chương IV | 4.397,951 | 10m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng mục III chương IV | 6 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng mục III chương IV | 1 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Đáp ứng mục III chương IV | 7 | cái |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Đáp ứng mục III chương IV | 28,03 | m2 |
| B | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương IV | 0,3 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Đáp ứng mục III chương IV | 2,2 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Đáp ứng mục III chương IV | 0,16 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III chương IV | 7,22 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng mục III chương IV | 0,87 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III chương IV | 0,04 | tấn |
| 7 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III chương IV | 9,27 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III chương IV | 0,08 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Đáp ứng mục III chương IV | 0,28 | tấn |
| 10 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III chương IV | 2,1 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III chương IV | 14 | cấu kiện |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương IV | 0,12 | 100m3 |
| 13 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng mục III chương IV | 8 | cái |
| C | PHẦN TƯỜNG CHẮN ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Đáp ứng mục III chương IV | 0,51 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III chương IV | 25,4 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60 cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III chương IV | 104,65 | m3 |
| 4 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | Đáp ứng mục III chương IV | 0,013 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Đáp ứng mục III chương IV | 0,17 | 100m |
| 6 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng mục III chương IV | 33 | cái |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương IV | 0,79 | 100m3 |
| D | MƯƠNG XÂY BÊ TÔNG KT(80X80)CM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương IV | 3,56 | 100m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Đáp ứng mục III chương IV | 2,34 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III chương IV | 166,34 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng mục III chương IV | 18,75 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III chương IV | 1,43 | tấn |
| 6 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III chương IV | 189,62 | m3 |
| 7 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng mục III chương IV | 148 | cái |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương IV | 1,76 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi