Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình+ HMC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200464863-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình+ HMC |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208313 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện 2,2 tỷ đồng; phần còn lại vốn xã hội hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 08:49:00 đến ngày 2020-05-09 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,331,088,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V | 0,668 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 2,372 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,254 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 0,438 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 16,806 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 36,333 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 6,869 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,395 | 100m3 |
| 9 | Đất màu trồng hoa | Chương V | 1,384 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V | 24,18 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,252 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 2,224 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V | 0,574 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 1,094 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,625 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,677 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 26,493 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,231 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 34,745 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,192 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,409 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,996 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,83 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,755 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 4,167 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,967 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,004 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,018 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,367 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,103 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,625 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,928 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,047 | 100m2 |
| 35 | Xây Gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,565 | m3 |
| 36 | Xây Gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,646 | m3 |
| 37 | Xây Gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,345 | m3 |
| 38 | Xây Gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,657 | m3 |
| 39 | Xây Gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,162 | m3 |
| 40 | Xây Gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 53,528 | m3 |
| 41 | Xây Gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 8,881 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 5,166 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,465 | m3 |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,028 | m2 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 177,219 | m2 |
| 46 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 80,736 | m2 |
| 47 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 336,035 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 243,355 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 392,8 | m2 |
| 50 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 183,133 | m2 |
| 51 | Đắp đầu cột chân cột | Chương V | 8 | cái |
| 52 | Đắp chi tiết khóa vòm | Chương V | 5 | cái |
| 53 | Kẻ chỉ lõm vào tường, cột | Chương V | 6 | công |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 71,585 | m |
| 55 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 47,6 | m |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 84,92 | m |
| 57 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 261,89 | m2 |
| 58 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 4,473 | m2 |
| 59 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 33,935 | m2 |
| 60 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | Chương V | 101,1 | m2 |
| 61 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 202,2 | m2 |
| 62 | SX cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 23,232 | m2 |
| 63 | SX cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 1,98 | m2 |
| 64 | SX cửa sổ 4 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 30,498 | m2 |
| 65 | SX cửa sổ mở hất, cửa khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 0,387 | m2 |
| 66 | SX vách kính cố định, vách khung nhôm hệ, kính trắng an toàn dày 6.38mm (chi tiết theo BVTK) | Chương V | 21,624 | m2 |
| 67 | Cửa khung sắt hộp | Chương V | 0,8 | m2 |
| 68 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,736 | tấn |
| 69 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 46,779 | m2 |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 46,779 | m2 |
| 71 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,986 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,986 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V | 96,688 | m2 |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 2,124 | 100m2 |
| 75 | Tôn úp hồi, úp nóc | Chương V | 43,4 | md |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.155,323 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 279,983 | m2 |
| 78 | Hộp điện âm tường 8 module | Chương V | 1 | hộp |
| 79 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt bóng đèn led 12W - ốp trần | Chương V | 6 | bộ |
| 85 | Bộ đèn Led 120/36W | Chương V | 24 | bộ |
| 86 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 1 | bộ |
| 87 | Bóng đèn cao áp, bóng led + chóa, gắn tường 100W | Chương V | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 12 | cái |
| 91 | Móc treo quạt trần | Chương V | 12 | cái |
| 92 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 14 | cái |
| 93 | Đế nhựa chìm chống cháy | Chương V | 21 | cái |
| 94 | Cáp CU/XLPE/PVC 4*10 MM2 | Chương V | 70 | m |
| 95 | Cáp CU/XLPE/PVC 2*4 MM2 | Chương V | 75 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V | 30 | m |
| 97 | Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 | Chương V | 246 | m |
| 98 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 410 | m |
| 99 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 690 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 350 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 130 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Chương V | 75 | m |
| 103 | Cáp đồng bện M10 | Chương V | 5 | m |
| 104 | Cọc thép mạ đồng D20, L=2400 | Chương V | 3 | cọc |
| 105 | Đèn báo hiển thị pha (vàng, xanh, đỏ) | Chương V | 1 | bộ |
| 106 | Cầu chì 2A | Chương V | 1 | bộ |
| 107 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 1 | cọc |
| 108 | Đào rãnh tiếp địa | Chương V | 9,6 | m3 |
| 109 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chương V | 9,6 | m3 |
| 110 | Kéo rải dây chống sét - Loại dây thép D10mm | Chương V | 15 | m |
| 111 | Kéo rải dây chống sét - Loại dây thép D8mm | Chương V | 80 | m |
| 112 | Kéo rải dây dẫn sét dưới mương đất loại d=40x4mm | Chương V | 20 | m |
| 113 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 115 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 6 | cọc |
| 116 | Kẹp kiểm tra | Chương V | 2 | bộ |
| 117 | Bu lông đai ốc | Chương V | 4 | bộ |
| 118 | Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm | Chương V | 2 | cái |
| 119 | Chân bật fi10 | Chương V | 57 | cái |
| 120 | Lắp đặt phễu thu nước mưa inox | Chương V | 7 | cái |
| 121 | Cầu chắn rác | Chương V | 7 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 123 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V | 21 | cái |
| 124 | Tê kiểm tra thông tắc + nắp bịt | Chương V | 7 | cái |
| 125 | Đai kẹp neo ống các loại | Chương V | 20 | cái |
| B | HẠNG MỤC: SÂN, BỒN HOA | |||
| 1 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,251 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, mác 200 | Chương V | 83,5 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 4,502 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 1,651 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 0,029 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 2,144 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 3,095 | m3 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 21,44 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V | 0,051 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 1,118 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,924 | m3 |
| 5 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,68 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,191 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,149 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,092 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,049 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V | 0,004 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,002 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,066 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,6 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,304 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,304 | m2 |
| 19 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,988 | m2 |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 53,796 | m2 |
| 21 | Ngâm nước XM chống thấm bể | Chương V | 9,167 | m3 |
| 22 | Khoan giếng + lắp đặt hệ thống giếng | Chương V | 25 | m |
| 23 | Máy bơm giếng khoan hút sâu 25m | Chương V | 1 | cái |
| 24 | Cát vàng hạt mịn làm lớp lọc | Chương V | 0,973 | m3 |
| 25 | Sỏi quội đường kính 2x4 làm lớp lọc | Chương V | 0,487 | m3 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Chương V | 0,25 | 100m |
| 28 | Rọ hút d=40 | Chương V | 1 | cái |
| 29 | Rắc co PP-R D40 | Chương V | 1 | cái |
| 30 | Rắc co PP-R D32 | Chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=40mm | Chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 32mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm | Chương V | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Chương V | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm | Chương V | 2 | cái |
| D | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V | 0,014 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 1,44 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 0,014 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 5 | Van phao | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Rọ hút, D25 | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Rắc co D25 | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Máy bơm nước sinh hoạt Q=5m3/h;H=25M | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V | 0,817 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương V | 0,039 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,18 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 0,637 | 100m3 |
| 15 | Đắp đá 1x2 nền móng công trình | Chương V | 7,597 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 11,396 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,079 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,252 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 119,689 | m2 |
| 20 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 6,017 | m3 |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,284 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,368 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 81 | cấu kiện |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Chương V | 0,02 | đoạn ống |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương V | 2 | cái |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V | 1,1 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 0,36 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,1 | m3 |
| 30 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 0,64 | m3 |
| 31 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 1 | cọc |
| 32 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 1 | m |
| 33 | Khung móng cột M24x30x30x675 | Chương V | 1 | cái |
| 34 | Cột bát giác, liền cần đơn H7m | Chương V | 1 | cái |
| 35 | Chóa đèn cao áp S100W không bóng | Chương V | 1 | cái |
| 36 | Bóng đèn cao áp Loại tiết kiệm P=150W + chấn lưu | Chương V | 1 | cái |
| 37 | Bảng điện cửa cột 220x85x5 | Chương V | 1 | bảng |
| 38 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 39 | Que hàn 4 ly | Chương V | 0,4 | kg |
| 40 | Sơn đen đánh cột | Chương V | 0,03 | kg |
| 41 | Dây đồng M10 | Chương V | 1 | m |
| 42 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 25,2 | m3 |
| 43 | Đắp cát rãnh cáp | Chương V | 10,206 | m3 |
| 44 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 14,994 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 0,102 | 100m3 |
| 46 | Rải cáp CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 47 | Luồn dây lên đèn CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Chương V | 0,08 | 100 m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - TFP bảo vệ cáp, ống có đường kính 40/30mm | Chương V | 0,6 | 100m |
| 49 | Rải băng báo hiệu cáp | Chương V | 0,06 | km |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V | 0,134 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,049 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 0,086 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 3,008 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,071 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V | 1,917 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 4,486 | m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,509 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,04 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 5 | cấu kiện |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,098 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,277 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V | 0,093 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,133 | 100m2 |
| 17 | Xây Gạch không nung6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,923 | m3 |
| 18 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,221 | m2 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,221 | m2 |
| 20 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,832 | m2 |
| 21 | Xây Gạch không nung6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,191 | m3 |
| 22 | Xây Gạch không nung6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,068 | m3 |
| 23 | Xây Gạch không nung6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,552 | m3 |
| 24 | Láng granitô bậc cấp | Chương V | 4,851 | m2 |
| 25 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,484 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,656 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,641 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,009 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,066 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,061 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,219 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,232 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,088 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,176 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,264 | 100m2 |
| 36 | Xây Gạch không nung6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 5,127 | m3 |
| 37 | Xây Gạch không nung6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,733 | m3 |
| 38 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 8 lỗ 22x22x10,5 cm | Chương V | 20,322 | m2 |
| 39 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,645 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 6,507 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 29,2 | m2 |
| 42 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,882 | m2 |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,982 | m2 |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,416 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,782 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,4 | m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Chương V | 53,136 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V | 18,801 | m2 |
| 49 | SX và LD tấm vách ngăn Compac (phụ kiên inox 304) | Chương V | 5,04 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,132 | m2 |
| 51 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V | 12,132 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 60,08 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 50,359 | m2 |
| 54 | SX cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 6,72 | m2 |
| 55 | SX cửa sổ mở hất, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 2,16 | m2 |
| 56 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,047 | tấn |
| 57 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 2,16 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2,16 | m2 |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V | 0,539 | 100m2 |
| 60 | Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm | Chương V | 20 | m |
| 61 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp, loại đèn sát trần có chụp | Chương V | 6 | bộ |
| 63 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt hộp Aptomat 6 MODULE | Chương V | 1 | hộp |
| 66 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 3 | bộ |
| 69 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 3 | bộ |
| 70 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 2 | cái |
| 74 | Dây cấp nước vào LAVABO | Chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt van góc D20, xí bệt | Chương V | 5 | cái |
| 76 | Lắp đặt phễu thu sàn INOX có ngăn mùi 3 lớp đường kính 76mm | Chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt xi phông cho phễu thu sàn | Chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt phễu thu nước mưa, đường kính D77mm | Chương V | 4 | cái |
| 79 | Cầu chắn rác | Chương V | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt phao điện | Chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V | 0,04 | 100m |
| 84 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Chương V | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê PPR, đường kính d=20mm | Chương V | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút ren trong PP-R, đường kính d=25mm | Chương V | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút ren trong PP-R, đường kính d=20mm | Chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đăt cút thu PP-R, đường kính cút d=32/25mm | Chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đăt cút thu PP-R, đường kính cút d=25/20mm | Chương V | 1 | cái |
| 90 | Măng sông PP-R D25 | Chương V | 2 | cái |
| 91 | Măng sông PP-R D32 | Chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm | Chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm | Chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=48mm | Chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=32mm | Chương V | 2 | cái |
| 96 | Rắc co nhựa PP-R, đường kính d=32mm | Chương V | 2 | cái |
| 97 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 10 | bộ |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 101 | Lắp đặt cút 90PVC, đường kính d=60mm | Chương V | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt chếch 45 PVC, đường kính d=110x110 | Chương V | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt chếch 45 PVC, đường kính d=76x76 | Chương V | 16 | cái |
| 104 | Lắp đặt chếch 45 PVC, đường kính d=42x42 | Chương V | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê thu 45 độ PVC, đường kính d=110x48 | Chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt tê thu 45 độ PVC, đường kính d=76x42 | Chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt nối chữ Y đều PVC, đường kính d=110x110 | Chương V | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt bịt thông tắc d=110x110 | Chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt bịt thông tắc d=76x76 | Chương V | 2 | cái |
| 110 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 11 | bộ |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Chương V | 12 | cái |
| 113 | Tê kiểm tra thông tắc d=90mm + nắp bịt | Chương V | 4 | cái |
| 114 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 5 | bộ |
| F | HẠNG MỤC: SAN NỀN, KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V | 1,233 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp I | Chương V | 1,233 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đắp nền K=0.9 | Chương V | 858,138 | m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 6,784 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I | Chương V | 0,447 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V | 4,927 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,226 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 35,556 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,195 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp I | Chương V | 0,252 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,108 | 100m |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật | Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | Chương V | 4,254 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi