Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200505419-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và môi trường đô thị Hạ Hòa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200470354
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-05 17:24:00 đến ngày 2020-05-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,978,085,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường cũ Chương V của E-HSMT 726,67 m3
2 Đào nền đường, đất C3 Chương V của E-HSMT 4.075,17 m3
3 Đào đất không thích hợp, đất C1 Chương V của E-HSMT 3.442,09 m3
4 Đào rãnh thoát nước, đất C3 Chương V của E-HSMT 703,45 m3
5 Đào cấp, đất C3 Chương V của E-HSMT 709,42 m3
6 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 10.043,81 m3
7 Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V của E-HSMT 2.275,06 m3
8 Vận chuyển đất tận dụng đào sang đắp, đất C3 Chương V của E-HSMT 3.822,9 m3
9 Khai thác đất về đắp, đất C3 Chương V của E-HSMT 10.165,67 m3
10 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất C3 Chương V của E-HSMT 1.682,39 m3
11 Vận chuyển đất đổ đi, đất C1 Chương V của E-HSMT 3.442,09 m3
B Mặt đường
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Chương V của E-HSMT 1.923,52 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm loại I, lớp trên đường làm mới, dày 15cm Chương V của E-HSMT 1.828,39 m3
3 Bù vênh cấp phối đá dăm loại I Chương V của E-HSMT 205,14 m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Chương V của E-HSMT 12.471,01 m2
5 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm Chương V của E-HSMT 12.471,01 m2
C Rãnh dọc
1 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 236,19 m3
2 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 3,0706 tấn
3 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 6,4296 tấn
4 Ván khuôn rãnh Chương V của E-HSMT 31,4915 100m2
5 Sản xuất rãnh bê tông đúc sẵn, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 484,83 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 12,8796 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=18mm Chương V của E-HSMT 18,7187 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V của E-HSMT 50,591 100m2
9 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V của E-HSMT 147,56 m3
10 Trát mối nối Chương V của E-HSMT 484,83 m
11 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 210,8 m3
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 27,1084 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 11,5095 100m2
14 Lắp đặt rãnh thoát nước bằng máy Chương V của E-HSMT 2.102 cái
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V của E-HSMT 2.102 cái
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V của E-HSMT 5,62 m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chương V của E-HSMT 3,819 1m3
18 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V của E-HSMT 0,7256 100m3
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,2769 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V của E-HSMT 0,82 100m3
21 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=2km, đất C2 Chương V của E-HSMT 0,82 100m3/1km
22 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V của E-HSMT 2,7 m3
23 Bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 25,02 m3
24 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 1,2055 tấn
25 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 1,701 tấn
26 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V của E-HSMT 1,8543 100m2
D Thoát nước ngang
1 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0117 tấn
2 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống buy đường >70cm, đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT 0,3 m3
3 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V của E-HSMT 0,44 m3
4 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương V của E-HSMT 0,0791 100m2
5 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V của E-HSMT 0,029 100m3
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,02 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C2 Chương V của E-HSMT 0,029 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V của E-HSMT 2,38 m3
9 Lắp đặt ống bê tông ly tâm, nối bằng p/p xảm, đoạn ống dài 2m, ĐK 800mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
10 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT 1,64 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,1242 tấn
12 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 14,42 m3
13 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V của E-HSMT 1,37 m3
14 Ván khuôn gỗ Chương V của E-HSMT 0,5376 100m2
15 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT 2,1 m3
16 Sản xuất cốt thép, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,5137 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,266 100m2
18 Bê tông tường đầu + tường cánh, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,63 m3
19 Bê tông móng tường + sân cống, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 14,25 m3
20 Ván khuôn tường đầu + tường cánh Chương V của E-HSMT 0,1818 100m2
21 Ván khuôn móng tường + sân cống Chương V của E-HSMT 0,3529 100m2
22 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V của E-HSMT 1,22 m3
23 Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 1 m3
24 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 5,04 m3
25 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V của E-HSMT 1,64 m3
26 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Chương V của E-HSMT 1,44 m3
27 Đào đất hố móng, đào máy Chương V của E-HSMT 0,8079 100m3
28 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,395 100m3
29 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ đất C2 Chương V của E-HSMT 0,8079 100m3
30 Lắp dựng thân cống đúc sẵn bằng máy Chương V của E-HSMT 42 cái
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V của E-HSMT 4,76 m3
E Biện pháp thi công
1 Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 Chương V của E-HSMT 48,4 100m
2 Phên nứa Chương V của E-HSMT 1.209,3 m
3 Đắp đất bờ vây Chương V của E-HSMT 3,9826 100m3
4 Máy bơm hút nước 15CV Chương V của E-HSMT 10 ca
5 Phá dỡ bờ vây Chương V của E-HSMT 3,9826 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C3 Chương V của E-HSMT 3,9826 100m3
7 Di chuyển, thay thế cột điện Chương V của E-HSMT 27 cột
F Chi phí đảm bảo an toàn giao thông
1 Công đảm bảo an toàn giao thông Chương V của E-HSMT 360 công
2 Biển bảo tam giác cạnh 70cm Chương V của E-HSMT 10 cái
3 Biển báo chữ nhật kích thước (30x50) Chương V của E-HSMT 10 cái
4 Dây nhựa PVC trắng đỏ Chương V của E-HSMT 300 m
G Thuế tài nguyên + phí bảo vệ môi trường
1 Thuế tài nguyên + phí bảo vệ môi trường Chương V của E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->