Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200504102-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200459700 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Tiên Yên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 23:34:00 đến ngày 2020-05-15 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,189,038,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục Vỉa hè - Rãnh biên - Hố trồng cây | |||
| 1 | Bê tông viên bó vỉa M250 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 9,27 | m3 |
| 2 | Lắp đặt viên bó vỉa | Chương V E-HSMT | 236 | m |
| 3 | Lót nilong 1 lớp | Chương V E-HSMT | 0,61 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,07 | m3 |
| 6 | Đào hố trồng cây | Chương V E-HSMT | 23,04 | m3 |
| 7 | Lấp đất màu | Chương V E-HSMT | 16 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,07 | m3 |
| 9 | Ốp gạch thẻ | Chương V E-HSMT | 16,9 | m2 |
| 10 | Trồng cây sao đen D=3-5, H>=4,5m, Dbầu >=0.6m | Chương V E-HSMT | 16 | cây |
| 11 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng xe bồn, thời gian 90 ngày | Chương V E-HSMT | 16 | cây |
| 12 | Lát gạch Terrazo 40x40x4cm | Chương V E-HSMT | 950,68 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 95,07 | m3 |
| 15 | Đệm cát sạn | Chương V E-HSMT | 0,48 | 100m3 |
| 16 | Đào móng rãnh biên, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,98 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 18 | Bê tông rãnh M150 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 24,24 | m3 |
| 19 | Đệm cát sạn | Chương V E-HSMT | 4,04 | m3 |
| B | Hạng mục: Bồn hoa tiểu cảnh | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 6,62 | 100m3 |
| 2 | Đào cấp, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 5,01 | 100m3 |
| 3 | Đào hữu cơ, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,47 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,47 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 60,84 | 100m3 |
| 6 | Sản xuất đất cấp III | Chương V E-HSMT | 57,12 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 57,12 | 100m3 |
| 8 | Lấp đất màu | Chương V E-HSMT | 821 | m3 |
| 9 | Xây gạch đỏ vữa XMM75 khóa vỉa bồn cây | Chương V E-HSMT | 73,23 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 412,77 | m2 |
| 11 | Trồng cây Cau bụi, H<=2.0m, D bầu>=0.6m | Chương V E-HSMT | 27 | cây |
| 12 | Trồng cây cọ, H=1.5-:-2.5m, D bầu>=0.6m | Chương V E-HSMT | 78 | cây |
| 13 | Trồng viền cây mẫu đơn H=0,2-0,4m | Chương V E-HSMT | 199,73 | m2 |
| 14 | Trồng cỏ nhung nhật | Chương V E-HSMT | 2.078,15 | m2 |
| C | Hạng mục: Kè trọng lực | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 1,85 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 14,67 | 100m3 |
| 3 | Đệm cát sạn | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 73,6 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 69,92 | m3 |
| 6 | Ôngs nhựa PVC D75mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 7 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 8 | Sản xuất đất cấp III | Chương V E-HSMT | 12,16 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 12,16 | 100m3 |
| D | Hạng mục Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,22 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 3 | Đệm cát sạn | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng kè M150 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 11,4 | m3 |
| 5 | Bê tông thân kè M150 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 21,2 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m2 |
| 7 | Ôngs nhựa PVC D75mm | Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 8 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 9 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 2,95 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 0,89 | 100m3 |
| 11 | Đệm cát sạn | Chương V E-HSMT | 0,37 | 100m3 |
| 12 | Xây gạch tường rãnh, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 117,68 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 751,4 | m2 |
| 14 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 31,82 | m3 |
| 15 | Bê tông rãnh BTCT M150 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 26,96 | m3 |
| 16 | Cốt thép rãnh d<=10mm | Chương V E-HSMT | 0,58 | tấn |
| 17 | Cốt thép rãnh d<=18mm | Chương V E-HSMT | 1,11 | tấn |
| 18 | Ván khuôn móng rãnh xây gạch | Chương V E-HSMT | 0,44 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn rãnh BTCT | Chương V E-HSMT | 2,37 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn mũ mố | Chương V E-HSMT | 2,05 | 100m2 |
| 21 | Bê tông mũ mố M150 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 16,71 | m3 |
| 22 | Bê tông bản đậy M150 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 30,78 | m3 |
| 23 | Cốt thép bản đậy d<=10mm | Chương V E-HSMT | 1,19 | tấn |
| 24 | Cốt thép bản đậy d<=18mm | Chương V E-HSMT | 2,28 | tấn |
| 25 | Ván khuôn bản đậy | Chương V E-HSMT | 1,74 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt bản đậy | Chương V E-HSMT | 513 | cấu kiện |
| 27 | Vận chuyển đất , đất cấp III | Chương V E-HSMT | 2,13 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi