Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200461074-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Trí Nguyên Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200460955 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 12:07:00 đến ngày 2020-05-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,962,310,113 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Đào phong hóa bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Chương V | 0,168 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Chương V | 2,386 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bờ kênh bằng đầm cóc, K=0,90 | Chương V | 3,258 | 100m3 |
| 4 | Mua, V/ch đất từ mỏ Duy sơn về, đất cấp II | Chương V | 102,901 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Chương V | 42,555 | m3 |
| 6 | Bê tông đáy kênh, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 78,497 | m3 |
| 7 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 128,912 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 5,453 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Chương V | 6,215 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép móng dài, | Chương V | 2,17 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép tường | Chương V | 26,945 | 100m2 |
| 12 | Bê tông giằng kênh , đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,967 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép giằng kênh D<=10 mm | Chương V | 0,762 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ, giằng kênh | Chương V | 0,89 | 100m2 |
| 15 | Giấy dầu nhựa đường, 2 lớp giấy, 2 lớp nhựa | Chương V | 43,945 | m2 |
| 16 | Phá dỡ tấm lát bê tông kênh | Chương V | 139,362 | m3 |
| 17 | Đào móng kênh, đất cấp II | Chương V | 15,768 | m3 |
| 18 | Đắp đất bờ kênh, K=0,90 | Chương V | 0,119 | 100m3 |
| 19 | Bê tông đáy, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,47 | m3 |
| 20 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,504 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,412 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép đan, D <=10 mm | Chương V | 0,029 | tấn |
| 23 | Ván khuôn thép móng, | Chương V | 0,108 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thép tường | Chương V | 0,417 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V | 0,759 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cửa van phẳng, | Chương V | 0,759 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 60 | 1m2 |
| 29 | Bu long liên kết | Chương V | 312 | cái |
| 30 | Máy đóng mở V=0,1T | Chương V | 12 | máy |
| B | HẠNG MỤC: BỂ HÚT, BỂ XẢ, NHÀ MÁY | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V | 15,792 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nhà máy | Chương V | 12,286 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | Chương V | 7,918 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn cao | Chương V | 0,307 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Chương V | 1,035 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ đường dây điện 3 pha | Chương V | 188 | m |
| 7 | Vận chuyển kết cấu gỗ, cửa, tôn về kho | Chương V | 1 | chuyến |
| 8 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, D <=20 cm | Chương V | 5 | cây |
| 9 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | Chương V | 3 | bụi |
| 10 | Đóng cọc tre móng, dài L=2,5m, thủ công, đất C2 | Chương V | 13,775 | 100m |
| 11 | Sản xuất khung cửa lưới thép chắn rác | Chương V | 1,848 | m2 |
| 12 | Lắp dựng khung cửa thép | Chương V | 1,848 | m2 |
| 13 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,985 | m3 |
| 14 | Bê tông đáy móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 7,043 | m3 |
| 15 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 12,611 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép móng dài, bệ máy | Chương V | 0,112 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép tường | Chương V | 1,056 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép móng, D<=10 mm | Chương V | 0,081 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép móng D <=18 mm | Chương V | 0,434 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép tường, D<=10 mm | Chương V | 0,121 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép tường D<=18 mm | Chương V | 0,913 | tấn |
| 22 | RảI giấy nilon lót nền | Chương V | 1,733 | 100m2 |
| 23 | Bê tông mái kè, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 17,33 | m3 |
| 24 | Đào móng bằng máy đào 0,4 m3, đất cấp II | Chương V | 0,892 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Chương V | 0,342 | 100m3 |
| 26 | Thuê và vận chuyển cọc thộp larsen 4 | Chương V | 408 | m |
| 27 | Đóng cọc thép larsen trên cạn, đất C2 | Chương V | 4,08 | 100m |
| 28 | Nhổ cọc thép larsen trên cạn | Chương V | 4,08 | 100m |
| 29 | Máy bơm nước 10CV thi công bể hút | Chương V | 50 | ca |
| 30 | Đục xờm bề mặt tường bê tông bể xả | Chương V | 33,189 | m2 |
| 31 | Bê tông đáy móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,975 | m3 |
| 32 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,882 | m3 |
| 33 | SXLD cốt thép móng, D<=10 mm | Chương V | 0,104 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép tường, D<=10 mm | Chương V | 0,22 | tấn |
| 35 | Ván khuôn thép tường, | Chương V | 0,26 | 100m2 |
| 36 | Đào móng cột, H>1m, đất cấp II | Chương V | 26,46 | m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Chương V | 0,299 | 100m3 |
| 38 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,864 | m3 |
| 39 | Bê tông đáy móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,316 | m3 |
| 40 | Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,88 | m3 |
| 41 | Bê tông cột, đá 1x2, cao <=16 m, mác 250 | Chương V | 3,078 | m3 |
| 42 | Bê tông dầm nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,236 | m3 |
| 43 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,178 | m3 |
| 44 | Bê tông lanh tô mái hắt, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,456 | m3 |
| 45 | Bê tông cầu thang, đan qua cầu đá 1x2, M250 | Chương V | 0,404 | m3 |
| 46 | SXLD cốt thép móng, D<=10 mm | Chương V | 0,009 | tấn |
| 47 | SXLD cốt thép móng D <=18 mm | Chương V | 0,217 | tấn |
| 48 | SXLD cốt thép trụ, D<=10 mm | Chương V | 0,094 | tấn |
| 49 | SXLD cốt thép trụ, D<=18 mm | Chương V | 0,44 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép dầm, D<=10 mm | Chương V | 0,179 | tấn |
| 51 | SXLD cốt thép dầm, D<=18 mm | Chương V | 0,671 | tấn |
| 52 | SXLD cốt thép sàn, D<=10 mm | Chương V | 0,648 | tấn |
| 53 | SXLD cốt thép lanh tô ô văng, D<=18 mm | Chương V | 0,053 | tấn |
| 54 | SXLD cốt thép lanh tô ô văng, D<=10 mm | Chương V | 0,037 | tấn |
| 55 | Ván khuôn thép móng dài, bệ máy | Chương V | 0,112 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn thép dầm, giằng | Chương V | 0,498 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn thép cột vuông | Chương V | 0,522 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn thép sàn mái | Chương V | 0,614 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn gỗ, lanh tô, mái hắt | Chương V | 0,113 | 100m2 |
| 60 | Bê tông nền nhà, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 2,585 | m3 |
| 61 | Láng sàn Ko đánh màu, dày 2 cm, VXM 100 | Chương V | 63,4 | m2 |
| 62 | Sika chống thấm | Chương V | 63,4 | m2 |
| 63 | Xây gạch ống, H <=28 m, vữa XM M50 | Chương V | 20,932 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 111,26 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 104,66 | m2 |
| 66 | Láng sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM 100 | Chương V | 20 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | Chương V | 10,043 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM mác 50 | Chương V | 40,94 | m2 |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 33,5 | m |
| 70 | Sản xuất cửa đI Pano sắt (gồm phụ kiện) | Chương V | 5,94 | m2 |
| 71 | Sản xuất cửa sổ Pano sắt có khung bảo vệ | Chương V | 6 | m2 |
| 72 | Lắp dựng khung cửa sắt | Chương V | 11,94 | m2 |
| 73 | Lợp mái tôn chống nóng mái | Chương V | 0,236 | 100m2 |
| 74 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,126 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,126 | tấn |
| 76 | Sản xuất lan can | Chương V | 0,372 | tấn |
| 77 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 7,44 | m2 |
| 78 | Ống nhựa thoát nước D90 | Chương V | 0,312 | m |
| 79 | Sơn cửa sắt 2 nước | Chương V | 11,94 | m2 |
| 80 | Sơn trong nhà bằng sơn Super,2 nước | Chương V | 131,263 | m2 |
| 81 | Sơn ngoài nhà bằng sơn Super, 2 nước | Chương V | 169,14 | m2 |
| 82 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Chương V | 5 | cái |
| 83 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Chương V | 5 | cái |
| 84 | Kéo rải dây chống sét loại d=10mm | Chương V | 22 | m |
| 85 | Kéo rải dây chống sét loại d=12mm | Chương V | 61 | m |
| 86 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 10 | cọc |
| 87 | SXLD chân đỡ bằng thép 5mm | Chương V | 5 | cái |
| 88 | Que hàn | Chương V | 2 | kg |
| 89 | Sơn chống rỉ | Chương V | 3 | kg |
| 90 | Đào móng cọc tiếp địa, sâu <=2 m, đất cấp II | Chương V | 30 | m3 |
| 91 | Đắp đất bù, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 28,5 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: GIA CÔNG, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BƠM | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm, máy mồi, động cơ. | Chương V | 0,5 | Tấn |
| 2 | Tháo dỡ động cơ và máy bơm cũ | Chương V | 2 | cấu kiện |
| 3 | Tháo dỡ ống thép F350mm | Chương V | 0,24 | 100m |
| 4 | Vận chuyển MBơm + phụ kiện nhập kho | Chương V | 1 | chuyến |
| 5 | Sản xuất, ống thép F350mm-5mm | Chương V | 0,614 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống thép F350mm | Chương V | 0,614 | tấn |
| 7 | Sản xuất, bích thép F350/470-12mm | Chương V | 0,131 | tấn |
| 8 | Lắp đặt bích thép F350/470-12mm | Chương V | 0,131 | tấn |
| 9 | Sản xuất, cút thép F350 | Chương V | 0,071 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cút thép | Chương V | 0,071 | tấn |
| 11 | Nắp mồi máy bơm đường ống F350 | Chương V | 0,009 | Tấn |
| 12 | Lắp đặt nắp mồi máy bơm | Chương V | 0,009 | tấn |
| 13 | Cửa xử lý rác | Chương V | 0,01 | Tấn |
| 14 | Lắp đặt cửa xử lý rác | Chương V | 0,01 | tấn |
| 15 | Sản xuất lưới chắn rác đầu ống hút | Chương V | 0,87 | m2 |
| 16 | Lắp đặt lưới chắn rác đầu ống hút | Chương V | 0,87 | m2 |
| 17 | Sơn chống gỉ đường ống F300mm | Chương V | 15,496 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm F=27 | Chương V | 0,068 | 100m |
| 19 | Lắp đặt phụ tùng ống thép F=27 | Chương V | 11 | cái |
| 20 | Lắp đặt van ren F=27mm | Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt tủ điều khiển hạ thế | Chương V | 1 | 1 tủ |
| 22 | Lắp đặt Aptomát và khởi động từ 3P-100A | Chương V | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt Aptomát và khởi động từ 3P-50A | Chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt đồng hồ Am pe, Vôn | Chương V | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt máy biến dòng 250/5A | Chương V | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt đèn tín hiệu, nút ấn, khóa chỉnh | Chương V | 20 | cái |
| 27 | Làm và lắp đầu cáp lực hạ thế <=500V | Chương V | 16 | đầu cáp |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x2,5)mm2 | Chương V | 4 | m |
| 29 | Ép đầu cốt S<=25mm2 | Chương V | 4,8 | đầu cáp |
| 30 | Lắp đặt cáp điện S<=95mm2 | Chương V | 215,1 | m |
| 31 | Làm và lắp đầu cáp lực hạ thế <= 500V-S<=35mm2, có 3 đến 4 ruột | Chương V | 8 | đầu cáp |
| 32 | Ép đầu cốt S<=25mm2 | Chương V | 1,6 | đầu cáp |
| 33 | Sản xuất máng cáp | Chương V | 0,03 | tấn |
| 34 | Lắp đặt máng cáp | Chương V | 0,03 | tấn |
| 35 | Đào móng cột đất cấp II bằng thủ công | Chương V | 16,426 | m3 |
| 36 | Đắp đất móng cột bằng thủ công | Chương V | 12,794 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Chương V | 0,56 | m3 |
| 38 | Bêtông móng cột M200 đá 2x4 | Chương V | 3,072 | m3 |
| 39 | Trụ BTLT 7,5 B (lực đầu trụ 360kG) | Chương V | 4 | trụ |
| 40 | Vận chuyển cột BTLT (từ Tam Kỳ ¸ Ctr) | Chương V | 1 | chuyến |
| 41 | Dựng cột bêtông bằng thủ công, h≤ 10m | Chương V | 4 | 1 cột |
| 42 | Sản xuất móc kẹp đỡ dây điện hạ thế | Chương V | 0,016 | Tấn |
| 43 | Lắp đặt móc kẹp, khóa | Chương V | 0,016 | bộ |
| 44 | Mố néo + dây néo | Chương V | 3 | móng |
| 45 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m có hộp đèn | Chương V | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt đèn compac 40w có chao chụp | Chương V | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x1,5)mm2 | Chương V | 30 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x2,5)mm2 | Chương V | 30 | m |
| 49 | Lắp đặt công tấc 3 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt hộp cầu chì | Chương V | 2 | hộp |
| 52 | Lắp đặt Aptomat 1pha-10A | Chương V | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn | Chương V | 60 | m |
| 54 | Sản xuất dầm cầu trục | Chương V | 0,127 | tấn |
| 55 | Lắp đặt dầm cầu trục | Chương V | 0,127 | tấn |
| 56 | Sản xuất hệ khung dàn cầu trục | Chương V | 0,158 | tấn |
| 57 | Lắp ráp cấu kiện sắt thép bằng bulông | Chương V | 56 | 1 con |
| 58 | Khoan lỗ sắt thép dày 5-22mm ( F14-27mm) | Chương V | 9,6 | 10 lỗ |
| 59 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn | Chương V | 0,057 | 100m |
| 60 | Sản xuất con lăn (cả trục) <=50kg/cái | Chương V | 0,115 | tấn |
| 61 | Sản xuất bộ truyền động dọc (hình trụ) | Chương V | 0,041 | tấn |
| 62 | Lắp đặt các kết cấu thép hình trụ, ống | Chương V | 0,159 | tấn |
| D | CÔNG TÁC ĐẢM BẢO TƯỚI VỤ XUÂN HÈ | |||
| 1 | Lắp tạm 1 MB bơm nước | Chương V | 1 | 1 mùa |
| E | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm HL 770-7 (động cơ 33 kw ) | Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Máy bơm chân không BCK29-510(động cơ 3Kw) | Chương V | 1 | máy |
| 3 | Võ tủ 1200x800x350mm (sơn tĩnh điện) | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Aptomat 3pha 250A-400V (cả thí nghiệm) | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Aptomat 3pha 100A-400V (cả thí nghiệm) | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Aptomat 3pha 50A-400V (cả thí nghiệm) | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Khởi động từ 3pha 100A (cả thí nghiệm) | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Khởi động từ 3pha 32A-400V | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Đồng hồ Ampe 0-100A | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Biến dòng 250/5A | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Đồng hồ vôn 0-500V | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Khoá chỉnh mạch Vôn | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Cầu chì hộp 10A-220V | Chương V | 6 | cái |
| 14 | Đèn tín hiệu 220V | Chương V | 10 | cái |
| 15 | Nút ấn 3A-220V | Chương V | 4 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng SC<35mm2 | Chương V | 16 | cái |
| 17 | Sứ đỡ thanh cái (bộ 4 sứ) | Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Cáp đồng bọc PVC 1x25mm2 | Chương V | 4 | m |
| 19 | Băng keo cách điện | Chương V | 1 | cuộn |
| 20 | Cáp nhôm AXV(4x70-0,6/KV)mm2 | Chương V | 180,6 | m |
| 21 | Cáp đồng CVV(3x50+1x25)mm2 | Chương V | 10 | m |
| 22 | Cáp đồng CVV(3x25+1x16)mm2 | Chương V | 10,5 | m |
| 23 | Cáp đồng CVV(3x16+1x10)mm2 | Chương V | 14 | m |
| 24 | Đầu cốt đồng SC<35mm2 | Chương V | 16 | cái |
| 25 | Băng keo cách điện | Chương V | 10 | cuộn |
| 26 | Ổn áp 5 KVA ; 90-220V | Chương V | 0 | cái |
| 27 | Băng keo cách điện | Chương V | 1 | cuộn |
| 28 | Dây chì | Chương V | 2 | cuộn |
| 29 | Palăng xích 3 tấn NIT 030-0005 | Chương V | 1 | bộ |
| 30 | Bộ truyền động ngang | Chương V | 1 | bộ |
| 31 | Ổ lăn hệ thống cầu trục F35mm | Chương V | 10 | ổ |
| 32 | Dây xích tời | Chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi