Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200472593-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý thực hiện các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Krông Pa
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200472365
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chỉnh trang đô thị năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-06 08:09:00 đến ngày 2020-05-13 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,439,686,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Công tác chuẩn bị Quang Trung (Lê Hồng Phong - Quang Trung)
1 Lấp bỏ giếng (tận dụng đất đào nền) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 13,57 1 m3
2 Đập bỏ tường chắn cũ, dải trồng cây cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,24 1 m3
3 Đào phá nền bê tông, tường xây Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 249,49 1 m3
4 Vận chuyển xà bần đổ xa 1km (1km đường L3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 253,73 1m3/km
5 Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T (1.2km L3, 0.4km L4, 0.6km L5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 253,73 1m3/km
6 Tháo dỡ rào tạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 432,72 m2
7 Chặt cây d20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 30 Cây
8 Đào gốc cây d20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 30 Cây
9 Chặt cây d30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 18 Cây
10 Đào gốc cây d30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 18 Cây
11 Chặt cây d40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10 Cây
12 Đào gốc cây d40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10 Cây
13 Chặt cây d50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4 Cây
14 Đào gốc cây 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4 Cây
15 Chặt cây d60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 Cây
16 Đào gốc cây d60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 Cây
17 Chặt cây d100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 Cây
18 Đào gốc cây d100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 Cây
B Đan rãnh, bó vỉa Quang Trung (Lê Hồng Phong - Quang Trung) - Đan rãnh + bó vỉa làm bổ sung
1 Đào đất đan rãnh, bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,4 1 m3
2 Vận chuyển xà bần đổ xa 1km (1km đ­ờng L3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,4 1m3/km
3 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 2.2km (1.2km L3, 0.4km L4, 0.6km L5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,4 1m3/km
4 Ván khuôn đan rãnh, bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,38 1 m2
5 Bê tông đan rãnh, bó vỉa đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,24 1 m3
C Đan rãnh, bó vỉa Quang Trung (Lê Hồng Phong - Quang Trung) - Bó vỉa làm mới
1 Tạo nhám mặt bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11,43 m2
2 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,29 1 m2
3 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,51 1 m3
D Đan rãnh, bó vỉa Quang Trung (Lê Hồng Phong - Quang Trung) - Đan rãnh, bó vỉa Quang Trung (Lê Hồng Phong - Quang Trung) - Đổ bù bê tông bó vỉa
1 Tạo nhám mặt bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 45,62 m2
2 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 13,69 1 m2
3 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,71 1 m3
E Vỉa hè đường Quang Trung (Lê Hồng Phong - Quang Trung) - Vỉa hè
1 Đào nền + khuôn vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 889,48 1 m3
2 Đắp vỉa hè lu lèn đạt K0.90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 73,05 1 m3
3 Lu xử lý khuôn vỉa hè từ K0.85 lên K0.90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.046,36 1 m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1km (1km đường L3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 710,79 1m3/km
5 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 2.2Km (1.2km L3, 0.4km L4, 0.6km L5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 710,79 1m3/km
6 Đệm đá 4x6 chèn cát dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 551,48 1m3
7 VXM M75 dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7.512,47 1 m2
8 Lát gạch vỉa hè KT40x40x3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7.512,47 1 m2
F Vỉa hè đường Quang Trung (Lê Hồng Phong - Quang Trung) - Khóa vỉa hè
1 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 114,12 1 m2
2 Bê tông đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 9,7 1 m3
G Hố trồng cây đường Quang Trung (Lê Hồng Phong - Quang Trung) - Dạng 1 KT(120x120)cm
1 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 316,8 1 m2
2 Bê tông hố trồng cây đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 15,84 1 m3
3 Đắp đất lòng hố (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 23,04 1 m3
H Hố trồng cây đường Quang Trung (Lê Hồng Phong - Quang Trung) - Dải trồng cây KT (Lx120cm)
1 Đập bỏ nền BT phần cơ quan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 25,94 1 m3
2 Vận chuyển xà bần đổ xa 1km (1km đường L3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 25,94 1m3/km
3 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 2.2km (1.2km L3, 0.4km L4, 0.6km L5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 25,94 1m3/km
4 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 185,18 1 m2
5 Bê tông hố trồng cây đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,05 1 m3
6 Đắp đất lòng hố (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 23,65 1 m3
I Hố trồng cây đường Quang Trung (Lê Hồng Phong - Quang Trung) - Bồn hoa
1 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 29,5 1 m2
2 Bê tông đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,48 1 m3
3 Đắp đất lòng hố (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,53 1 m3
J Tường chắn đất đường Quang Trung (Lê Hồng Phong - Quang Trung) - Tường chắn đất mái taluy âm
1 Đào đất tường chắn đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,84 1 m3
2 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1km (1km đường L3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,84 1m3/km
3 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp 2.2Km (1.2km L3, 0.4km L4, 0.6km L5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,84 1m3/km
4 Đệm móng đá 4x6 chèn cát dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,64 1 m3
5 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 43,34 1 m2
6 Bê tông tường chắn đá 2x4M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,16 1 m3
7 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,68 1 m
8 Chèn lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,52 1 m2
K Tường chắn đất đường Quang Trung (Lê Hồng Phong - Quang Trung) - Tường chắn đất mái taluy dương
1 Đào đất tường chắn đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 22,67 1 m3
2 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1km (1km đường L3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 22,67 1m3/km
3 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 2.2Km (1.2km L3, 0.4km L4, 0.6km L5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 22,67 1m3/km
4 Đệm móng đá 4x6 chèn cát dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,75 1 m3
5 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 215,47 1 m2
6 Bê tông tường chắn đá 2x4M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20,92 1 m3
7 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,68 1 m
8 Chèn lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,59 1 m2
L Tường chắn đất đường Quang Trung (Lê Hồng Phong - Quang Trung) - Lối vào nhà dân
1 Đào đất lối vào nhà dân Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10,03 1 m3
2 Đắp đất cấp 3 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,08 1 m3
3 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1km (1km đường L3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 9,94 1m3/km
4 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 2.2Km (1.2km L3, 0.4km L4, 0.6km L5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 9,94 1m3/km
5 Đệm móng đá 4x6 chèn cát dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,48 1 m3
6 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 38,24 1 m2
7 Bê tông tường chắn đá 2x4M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,49 1 m3
8 Đệm cát dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,48 1 m3
9 Bê tông lối vào đá 2x4M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,75 1 m3
M Nâng cải tạo hố ga đường Quang Trung (Lê Hồng Phong - Quang Trung)
1 Tháo dỡ tấm đan hiện hữu (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 18 1 c/kiện
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 13,9 1 m2
3 Bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,84 1 m3
4 Lắp đặt tấm đan (tận dụng lại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 18 1 tấm
N Đan rãnh, bó vỉa (suối cầu1) - Công tác chuẩn bị
1 Trục bỏ dầm BTXM (KT2.7x0.2x0.25) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 13 1 c/kiện
2 Đào bỏ móng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,152 m3
3 Đào bỏ BT XM lối vào nhà dân, tường chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,844 1 m3
4 Vận chuyển xà bần đổ xa 1km (1km đường L3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 9,751 1m3/km
5 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 2.2km (1.2km L3, 0.4km L4, 0.6km L5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 9,751 1m3/km
O Đan rãnh, bó vỉa (suối cầu1) - Đan rãnh, bó vỉa
1 Ván khuôn đan rãnh, bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,78 1 m2
2 Bê tông đan rãnh, bó vỉa đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,07 1 m3
3 Vách ngăn tạo khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0015 1 m3
P Cống d100 (suối cầu1)
1 Đệm móng chèn cát Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,62 1 m3
2 Cốt thép gờ ống cống d=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,6253 1 tấn
3 Cốt thép tròn ống cống d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,2063 1 tấn
4 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 152,05 1 m2
5 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,61 1 m3
6 Lắp đặt cống d100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 22 1 đoạn
7 Mối nối ống cống VXM M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20 1mối nố
Q Hố ga cải tạo (suối cầu1)
1 Trục vớt tấm đan G KT(65x130x10)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4 1 c/kiện
2 Đào bỏ thành hố ga cũ, đáy ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,29 1 m3
3 Vận chuyển xà bần đổ xa 1km (1km đường L3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,77 1m3/km
4 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 2.2km (1.2km L3, 0.4km L4, 0.6km L5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,77 1m3/km
5 Đào đất móng hố ga đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,52 1 m3
6 Đệm móng chèn cát Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,72 1 m3
7 Bê tông đáy hố ga đá 2x4M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,08 1 m3
8 Xây hố ga bằng đá hộc VXM M100 (tận dụng đá hộc) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,52 1 m3
9 Xây hố ga bằng đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,56 1 m3
10 Gia công cốt thép thang trèo d18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0156 Tấn
11 Gia công c.thép gối ga d<= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0501 Tấn
12 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,46 1 m2
13 Bê tông gối ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,59 1 m3
R Đan Đ KT(110x100x12)
1 Gia công cốt thép tấm đan d>10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0032 1 tấn
2 Gia công cốt thép tấm đan d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0157 1 tấn
3 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,78 1 m2
4 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,17 1 m3
5 Lắp đặt tấm đan (cả tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6 1 tấm
S Vỉa hè (suối cầu1)
1 Đào nền, khuôn vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 30,73 1 m3
2 Vận chuyển đất từ đoạn 1 qua đắp cự ly 0.5km (đường L3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 22,1254 1m3/km
3 Đắp vỉa hè lu lèn đạt K0.90 (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 55,26 1 m3
4 Đệm đá 4x6 chèn cát dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12,55 1m3
5 VXM M75 dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 125,5 1 m2
6 Lát gạch vỉa hè KT40x40x3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 125,5 1 m2
T Tường chắn (suối cầu1)
1 Đệm móng chèn cát Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,53 1 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 44,95 1 m2
3 Bê tông tường chắn đá 2x4M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,6 1 m3
4 Xếp rọ đá chống xói KT2.0x1.0x0.5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8 1 rọ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->