Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505567-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200449008 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo quyết định số 4891/QĐ-UBND ngày 19/11/2019 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 15:12:00 đến ngày 2020-05-15 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,988,814,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng | Theo Mục II Chương V | 63,1067 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 235,0385 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 6,948 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 3,2079 | 100m3 |
| 5 | Đánh cấp đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 5,089 | m3 |
| 6 | Đánh cấp -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,9669 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường(bóc phong hóa) -đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 7,34 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 6,4813 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,3411 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 7,34 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, - đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 7,34 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 239,3898 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 239,3898 | 100m3 |
| 14 | Đào nền đường -đất cấp IV | Theo Mục II Chương V | 66,2468 | 100m3 |
| 15 | Đào khuôn đường -đất cấp IV | Theo Mục II Chương V | 2,4005 | 100m3 |
| 16 | Đào rãnh -đất cấp IV | Theo Mục II Chương V | 1,6869 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo Mục II Chương V | 70,3342 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, - đất cấp IV | Theo Mục II Chương V | 70,3342 | 100m3 |
| 19 | Phá đá nền đường, đá cấp IV | Theo Mục II Chương V | 120,3384 | 100m3 |
| 20 | ủi đá sau nổ mìn | Theo Mục II Chương V | 96,2707 | 100m3 N khai |
| 21 | Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 120,3384 | 100m3 N khai |
| 22 | Đào đá chiều dày ≤0,5m -Cấp đá IV | Theo Mục II Chương V | 633,36 | m3 |
| 23 | Đào đá chiều dày ≤0,5m -Cấp đá IV(Đào khuôn + đào rãnh) | Theo Mục II Chương V | 292,37 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đá trong phạm vi <=1000 m | Theo Mục II Chương V | 129,5957 | 100m3 N khai |
| 25 | Vận chuyển đá 1km tiếp theo, cự ly <=2 km | Theo Mục II Chương V | 129,5957 | 100m3 nguyên khai/1km |
| 26 | Phá đá nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | Theo Mục II Chương V | 3,3086 | 100m3 |
| 27 | ủi đá sau nổ mìn | Theo Mục II Chương V | 2,6469 | 100m3 N khai |
| 28 | Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 2,6469 | 100m3 N khai |
| 29 | Đào đá - Cấp đá III (Đào nền) | Theo Mục II Chương V | 17,4135 | m3 |
| 30 | Đào đá -Cấp đá III (Đào khuôn + đào rãnh) | Theo Mục II Chương V | 46,16 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤1000m | Theo Mục II Chương V | 3,9443 | 100m3 N khai |
| 32 | Vận chuyển đá trong phạm vi <=1000 m | Theo Mục II Chương V | 3,9443 | 100m3 nguyên khai/1km |
| 33 | Vận chuyển đá 1km tiếp theo, cự ly <=2 km | Theo Mục II Chương V | 4 | 1 rọ |
| 34 | Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m trên cạn | Theo Mục II Chương V | 4 | 1 rọ |
| 35 | Nilon tái sinh chống mất nước mặt đường | Theo Mục II Chương V | 8.118,65 | m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Theo Mục II Chương V | 8,2779 | 100m2 |
| 37 | Bê tông mặt đường, dày 18cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1.461,36 | m3 |
| 38 | Thi công khe co | Theo Mục II Chương V | 1.680 | m |
| 39 | Thi công khe giãn | Theo Mục II Chương V | 210 | m |
| 40 | Đào rãnh dọc, đất cấp III; (L=409,10M) | Theo Mục II Chương V | 5,154 | 100m3 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu rãnh xây cũ | Theo Mục II Chương V | 45,77 | m3 |
| 42 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo Mục II Chương V | 32,95 | m3 |
| 43 | Nilon tái sinh chống mất nước | Theo Mục II Chương V | 329,46 | m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ móng rãnh + hố thu | Theo Mục II Chương V | 1,2391 | 100m2 |
| 45 | Bê tông móng rãnh + hố thu, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 49,53 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thành rãnh + thành hố thu | Theo Mục II Chương V | 6,6272 | 100m2 |
| 47 | Bê tông rãnh nước + hố thu, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 49,91 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,5066 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 1,2412 | tấn |
| 50 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 10,43 | m3 |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 149 | 1cấu kiện |
| 52 | Đắp đất Móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 2,0215 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 3,1325 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 3,1325 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 3,5471 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống -đất cấp IV | Theo Mục II Chương V | 1,9659 | 100m3 |
| 3 | Đào đá chiều dày ≤0,5m - Cấp đá III | Theo Mục II Chương V | 39,91 | m3 |
| 4 | Đào đá chiều dày ≤0,5m - Cấp đá IV | Theo Mục II Chương V | 45,49 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đá, trong phạm vi <=1000 m Cấp đá III | Theo Mục II Chương V | 0,3991 | 100m3 N khai |
| 6 | Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km | Theo Mục II Chương V | 0,3991 | 100m3 nguyên khai/1km |
| 7 | Vận chuyển đá. trong phạm vi ≤1000m, Cấp đá IV | Theo Mục II Chương V | 0,4549 | 100m3 N khai |
| 8 | Vận chuyển đá 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Theo Mục II Chương V | 0,4549 | 100m3 nguyên khai/1km |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo Mục II Chương V | 16,33 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng cống | Theo Mục II Chương V | 1,1699 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 69,69 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thân, tường cánh, hố thu | Theo Mục II Chương V | 3,0637 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tường thân, tường cánh, hố thu, M150, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 59,89 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo Mục II Chương V | 0,8 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2785 | tấn |
| 16 | Bê tông mũ mố, mũ trụ, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 12 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,5826 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,3323 | tấn |
| 19 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo Mục II Chương V | 1,4545 | tấn |
| 20 | Vữa đệm dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Theo Mục II Chương V | 16,91 | m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, M250, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 12,81 | m3 |
| 22 | Bê tông phủ bản mặt cống, M250, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,48 | m3 |
| 23 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Theo Mục II Chương V | 12 | 1 rọ |
| 24 | Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m trên cạn | Theo Mục II Chương V | 4 | 1 rọ |
| 25 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 1,9707 | 100m3 |
| 26 | Lắp đặt tấm đan | Theo Mục II Chương V | 50 | 1cấu kiện |
| 27 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,5764 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,5764 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo Mục II Chương V | 1,9659 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo Mục II Chương V | 1,9659 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC 3: CHI PHÍ BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm xây dựng công trình | Theo Mục II Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi