Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200507233-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Song Liễu, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200427231 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 12:41:00 đến ngày 2020-05-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,095,059,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường | Hồ sơ TKBVTC | 24,9587 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường | Hồ sơ TKBVTC | 13,3574 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 24,9587 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, | Hồ sơ TKBVTC | 24,9587 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 8,1063 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km | Hồ sơ TKBVTC | 8,1063 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 38,539 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 5,2511 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Hồ sơ TKBVTC | 5,6573 | 100m3 |
| 10 | Nilon chống mất nước | Hồ sơ TKBVTC | 4.955,4178 | m2 |
| 11 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Hồ sơ TKBVTC | 2,3483 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 891,98 | m3 |
| B | Thoát nước | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0065 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,0128 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 0,6726 | m3 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 2,1339 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 6,3274 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 1,875 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0074 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,0264 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0035 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0193 | tấn |
| 11 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 0,2264 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ TKBVTC | 0,0092 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0143 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0021 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Hồ sơ TKBVTC | 0,2451 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 17 | Đào móng | Hồ sơ TKBVTC | 0,6435 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,04 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,068 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 2,636 | m3 |
| 21 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400mm | Hồ sơ TKBVTC | 24 | cái |
| 22 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 1000mm | Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤600mm | Hồ sơ TKBVTC | 12 | 1 đoạn ống |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤1000mm | Hồ sơ TKBVTC | 2 | 1 đoạn ống |
| 25 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Hồ sơ TKBVTC | 6 | mối nối |
| 26 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Hồ sơ TKBVTC | 1 | mối nối |
| 27 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,4613 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 0,6435 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km, | Hồ sơ TKBVTC | 0,6435 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0015 | 100m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,0051 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 0,1297 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 0,6985 | m3 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 7,5298 | m2 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ TKBVTC | 0,0035 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0055 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,009 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 0,1078 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 40 | Mua thép hình làm khung đỡ van | Hồ sơ TKBVTC | 21,8617 | |
| 41 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Hồ sơ TKBVTC | 0,0213 | tấn |
| 42 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Hồ sơ TKBVTC | 0,0213 | tấn |
| 43 | Bộ voam xoay bằng tay | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 44 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0786 | 100m3 |
| 45 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,006 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,1456 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 2,8056 | m3 |
| 48 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0445 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0341 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km, | Hồ sơ TKBVTC | 0,0341 | 100m3 |
| 51 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Hồ sơ TKBVTC | 46,248 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,282 | 100m2 |
| 53 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 23,124 | m3 |
| 54 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục, đoạn cống dài 1,2m, quy cách 1200x1200mm | Hồ sơ TKBVTC | 94 | đoạn cống |
| 55 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1200x1200mm | Hồ sơ TKBVTC | 93 | mối nối |
| 56 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Hồ sơ TKBVTC | 98,79 | m2 |
| 57 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Hồ sơ TKBVTC | 2,4744 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,0557 | 100m2 |
| 59 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 2,7219 | m3 |
| 60 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 4,3132 | m3 |
| 61 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,0321 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0095 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0361 | tấn |
| 64 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 0,3535 | m3 |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ TKBVTC | 0,034 | 100m2 |
| 66 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,3114 | tấn |
| 67 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Hồ sơ TKBVTC | 1,4821 | m3 |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 69 | Phá dỡ kết cấu gạch đá khí nén 3m3/ph | Hồ sơ TKBVTC | 0,96 | m3 |
| 70 | Phá dỡ kết cấu gạch đá khí nén 3m3/ph | Hồ sơ TKBVTC | 1,6191 | m3 |
| 71 | Phá nền | Hồ sơ TKBVTC | 0,9455 | m3 |
| 72 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0415 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 3,5662 | 100m3 |
| 74 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Hồ sơ TKBVTC | 0,912 | m3 |
| 75 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ TKBVTC | 0,525 | m3 |
| 76 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0098 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 0,1368 | 100m3 |
| 78 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Hồ sơ TKBVTC | 0,64 | m3 |
| 79 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Hồ sơ TKBVTC | 1,3425 | m3 |
| 80 | Phá nền | Hồ sơ TKBVTC | 1,4038 | m3 |
| 81 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,1098 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 0,1373 | 100m3 |
| 83 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Hồ sơ TKBVTC | 1,275 | m3 |
| 84 | Phá nền | Hồ sơ TKBVTC | 1,7598 | |
| 85 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0508 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0811 | 100m3 |
| 87 | Đào nền đường | Hồ sơ TKBVTC | 0,3445 | 100m3 |
| 88 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,1092 | 100m3 |
| 89 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,1479 | 100m2 |
| 90 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 10,227 | m3 |
| 91 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 0,7 | m3 |
| 92 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 6,24 | m2 |
| 93 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục, đoạn cống dài 1,5m, quy cách 1000x1000mm | Hồ sơ TKBVTC | 4 | đoạn cống |
| 94 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1000x1000mm | Hồ sơ TKBVTC | 2 | mối nối |
| 95 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 0,3445 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km | Hồ sơ TKBVTC | 0,3445 | 100m3 |
| 97 | Đào nền đường | Hồ sơ TKBVTC | 0,4609 | 100m3 |
| 98 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,1349 | 100m3 |
| 99 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,1479 | 100m2 |
| 100 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 12,999 | m3 |
| 101 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 0,7 | m3 |
| 102 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 6,24 | m2 |
| 103 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục, đoạn cống dài 1,5m, quy cách 1000x1000mm | Hồ sơ TKBVTC | 8 | đoạn cống |
| 104 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1000x1000mm | Hồ sơ TKBVTC | 6 | mối nối |
| 105 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 0,3491 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km | Hồ sơ TKBVTC | 0,3491 | 100m3 |
| 107 | Đào nền đường | Hồ sơ TKBVTC | 0,0218 | 100m3 |
| 108 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0102 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 0,021 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, | Hồ sơ TKBVTC | 0,021 | 100m3 |
| 111 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 1,716 | m3 |
| 112 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 7,8 | m2 |
| 113 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ TKBVTC | 0,04 | 100m2 |
| 114 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0038 | tấn |
| 115 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,1214 | tấn |
| 116 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Hồ sơ TKBVTC | 1,098 | m3 |
| 117 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 118 | Đào nền đường | Hồ sơ TKBVTC | 0,0145 | 100m3 |
| 119 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0068 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0145 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km | Hồ sơ TKBVTC | 0,0145 | 100m3 |
| 122 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 1,144 | m3 |
| 123 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 5,2 | m2 |
| 124 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ TKBVTC | 0,0256 | 100m2 |
| 125 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0025 | tấn |
| 126 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0731 | tấn |
| 127 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Hồ sơ TKBVTC | 0,678 | m3 |
| 128 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công. | Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| C | Tường chắn | |||
| 1 | Xây móng bằng đá hộc , vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 668,4591 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 607,8558 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Hồ sơ TKBVTC | 3,0378 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 65,8434 | m3 |
| 5 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Hồ sơ TKBVTC | 0,235 | 100m3 |
| 6 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0637 | 100m3 |
| 7 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0141 | 100m3 |
| 8 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Hồ sơ TKBVTC | 0,4097 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Hồ sơ TKBVTC | 1,3568 | 100m |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Hồ sơ TKBVTC | 128,9983 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,7864 | 100m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Hồ sơ TKBVTC | 21,8421 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 2,4288 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 54,3558 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 107,8325 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 337,6217 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Hồ sơ TKBVTC | 1.667,7169 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống D=90mm | Hồ sơ TKBVTC | 3,036 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi