Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200507233-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Song Liễu, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200427231
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-06 12:41:00 đến ngày 2020-05-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,095,059,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Đào nền đường Hồ sơ TKBVTC 24,9587 100m3
2 Đào nền đường Hồ sơ TKBVTC 13,3574 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Hồ sơ TKBVTC 24,9587 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, Hồ sơ TKBVTC 24,9587 100m3
5 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Hồ sơ TKBVTC 8,1063 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km Hồ sơ TKBVTC 8,1063 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ TKBVTC 38,539 100m3
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ TKBVTC 5,2511 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Hồ sơ TKBVTC 5,6573 100m3
10 Nilon chống mất nước Hồ sơ TKBVTC 4.955,4178 m2
11 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Hồ sơ TKBVTC 2,3483 100m2
12 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 891,98 m3
B Thoát nước
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,0065 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,0128 100m2
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 0,6726 m3
4 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 2,1339 m3
5 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Hồ sơ TKBVTC 6,3274 m2
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 1,875 m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Hồ sơ TKBVTC 0,0074 tấn
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,0264 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Hồ sơ TKBVTC 0,0035 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Hồ sơ TKBVTC 0,0193 tấn
11 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 0,2264 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Hồ sơ TKBVTC 0,0092 100m2
13 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Hồ sơ TKBVTC 0,0143 tấn
14 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Hồ sơ TKBVTC 0,0021 tấn
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Hồ sơ TKBVTC 0,2451 m3
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg Hồ sơ TKBVTC 2 cái
17 Đào móng Hồ sơ TKBVTC 0,6435 100m3
18 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,04 100m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,068 100m2
20 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 2,636 m3
21 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400mm Hồ sơ TKBVTC 24 cái
22 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 1000mm Hồ sơ TKBVTC 5 cái
23 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤600mm Hồ sơ TKBVTC 12 1 đoạn ống
24 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤1000mm Hồ sơ TKBVTC 2 1 đoạn ống
25 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Hồ sơ TKBVTC 6 mối nối
26 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Hồ sơ TKBVTC 1 mối nối
27 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ TKBVTC 0,4613 100m3
28 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Hồ sơ TKBVTC 0,6435 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km, Hồ sơ TKBVTC 0,6435 100m3
30 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,0015 100m3
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,0051 100m2
32 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 0,1297 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 0,6985 m3
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 7,5298 m2
35 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ TKBVTC 0,0035 100m2
36 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Hồ sơ TKBVTC 0,0055 tấn
37 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Hồ sơ TKBVTC 0,009 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 0,1078 m3
39 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Hồ sơ TKBVTC 1 cái
40 Mua thép hình làm khung đỡ van Hồ sơ TKBVTC 21,8617
41 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Hồ sơ TKBVTC 0,0213 tấn
42 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Hồ sơ TKBVTC 0,0213 tấn
43 Bộ voam xoay bằng tay Hồ sơ TKBVTC 1 cái
44 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m Hồ sơ TKBVTC 0,0786 100m3
45 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,006 100m3
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,1456 100m2
47 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 2,8056 m3
48 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,0445 100m3
49 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Hồ sơ TKBVTC 0,0341 100m3
50 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km, Hồ sơ TKBVTC 0,0341 100m3
51 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Hồ sơ TKBVTC 46,248 m3
52 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,282 100m2
53 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 23,124 m3
54 Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục, đoạn cống dài 1,2m, quy cách 1200x1200mm Hồ sơ TKBVTC 94 đoạn cống
55 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1200x1200mm Hồ sơ TKBVTC 93 mối nối
56 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Hồ sơ TKBVTC 98,79 m2
57 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Hồ sơ TKBVTC 2,4744 m3
58 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,0557 100m2
59 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 2,7219 m3
60 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 4,3132 m3
61 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,0321 100m2
62 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Hồ sơ TKBVTC 0,0095 tấn
63 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Hồ sơ TKBVTC 0,0361 tấn
64 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 0,3535 m3
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Hồ sơ TKBVTC 0,034 100m2
66 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Hồ sơ TKBVTC 0,3114 tấn
67 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Hồ sơ TKBVTC 1,4821 m3
68 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Hồ sơ TKBVTC 4 cái
69 Phá dỡ kết cấu gạch đá khí nén 3m3/ph Hồ sơ TKBVTC 0,96 m3
70 Phá dỡ kết cấu gạch đá khí nén 3m3/ph Hồ sơ TKBVTC 1,6191 m3
71 Phá nền Hồ sơ TKBVTC 0,9455 m3
72 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m Hồ sơ TKBVTC 0,0415 100m3
73 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Hồ sơ TKBVTC 3,5662 100m3
74 Phá dỡ kết cấu gạch đá Hồ sơ TKBVTC 0,912 m3
75 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ TKBVTC 0,525 m3
76 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m Hồ sơ TKBVTC 0,0098 100m3
77 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Hồ sơ TKBVTC 0,1368 100m3
78 Phá dỡ kết cấu gạch đá Hồ sơ TKBVTC 0,64 m3
79 Phá dỡ kết cấu gạch đá Hồ sơ TKBVTC 1,3425 m3
80 Phá nền Hồ sơ TKBVTC 1,4038 m3
81 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m Hồ sơ TKBVTC 0,1098 100m3
82 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Hồ sơ TKBVTC 0,1373 100m3
83 Phá dỡ kết cấu gạch đá Hồ sơ TKBVTC 1,275 m3
84 Phá nền Hồ sơ TKBVTC 1,7598
85 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m Hồ sơ TKBVTC 0,0508 100m3
86 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Hồ sơ TKBVTC 0,0811 100m3
87 Đào nền đường Hồ sơ TKBVTC 0,3445 100m3
88 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,1092 100m3
89 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,1479 100m2
90 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 10,227 m3
91 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 0,7 m3
92 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Hồ sơ TKBVTC 6,24 m2
93 Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục, đoạn cống dài 1,5m, quy cách 1000x1000mm Hồ sơ TKBVTC 4 đoạn cống
94 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1000x1000mm Hồ sơ TKBVTC 2 mối nối
95 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Hồ sơ TKBVTC 0,3445 100m3
96 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km Hồ sơ TKBVTC 0,3445 100m3
97 Đào nền đường Hồ sơ TKBVTC 0,4609 100m3
98 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,1349 100m3
99 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,1479 100m2
100 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 12,999 m3
101 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 0,7 m3
102 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Hồ sơ TKBVTC 6,24 m2
103 Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục, đoạn cống dài 1,5m, quy cách 1000x1000mm Hồ sơ TKBVTC 8 đoạn cống
104 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1000x1000mm Hồ sơ TKBVTC 6 mối nối
105 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m Hồ sơ TKBVTC 0,3491 100m3
106 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km Hồ sơ TKBVTC 0,3491 100m3
107 Đào nền đường Hồ sơ TKBVTC 0,0218 100m3
108 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ TKBVTC 0,0102 100m3
109 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Hồ sơ TKBVTC 0,021 100m3
110 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, Hồ sơ TKBVTC 0,021 100m3
111 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 1,716 m3
112 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Hồ sơ TKBVTC 7,8 m2
113 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Hồ sơ TKBVTC 0,04 100m2
114 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Hồ sơ TKBVTC 0,0038 tấn
115 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Hồ sơ TKBVTC 0,1214 tấn
116 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Hồ sơ TKBVTC 1,098 m3
117 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Hồ sơ TKBVTC 6 cái
118 Đào nền đường Hồ sơ TKBVTC 0,0145 100m3
119 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ TKBVTC 0,0068 100m3
120 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m Hồ sơ TKBVTC 0,0145 100m3
121 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km Hồ sơ TKBVTC 0,0145 100m3
122 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 1,144 m3
123 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Hồ sơ TKBVTC 5,2 m2
124 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Hồ sơ TKBVTC 0,0256 100m2
125 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Hồ sơ TKBVTC 0,0025 tấn
126 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Hồ sơ TKBVTC 0,0731 tấn
127 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Hồ sơ TKBVTC 0,678 m3
128 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công. Hồ sơ TKBVTC 4 cái
C Tường chắn
1 Xây móng bằng đá hộc , vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 668,4591 m3
2 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 607,8558 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Hồ sơ TKBVTC 3,0378 100m2
4 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 65,8434 m3
5 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Hồ sơ TKBVTC 0,235 100m3
6 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Hồ sơ TKBVTC 0,0637 100m3
7 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Hồ sơ TKBVTC 0,0141 100m3
8 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Hồ sơ TKBVTC 0,4097 100m2
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Hồ sơ TKBVTC 1,3568 100m
10 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Hồ sơ TKBVTC 128,9983 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ TKBVTC 0,7864 100m3
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Hồ sơ TKBVTC 21,8421 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 2,4288 100m2
14 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 54,3558 m3
15 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 107,8325 m3
16 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Hồ sơ TKBVTC 337,6217 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Hồ sơ TKBVTC 1.667,7169 m2
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống D=90mm Hồ sơ TKBVTC 3,036 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->