Gói thầu: TC 01.20.TP: Thi công, cung cấp một phần VTTB và mua bảo hiểm công trình XDM lưới trung, hạ thế và TBT năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200457052-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP.HCM TNHH-Công ty Điện lực Tân Phú |
| Tên gói thầu | TC 01.20.TP: Thi công, cung cấp một phần VTTB và mua bảo hiểm công trình XDM lưới trung, hạ thế và TBT năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200428448 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 11:14:00 đến ngày 2020-05-18 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,551,721,598 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Chuyên điện | |||
| B | Thiết bị trung thế nổi | |||
| 1 | LA 18kV-10kA | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| C | Thi công lắp thiết bị trung thế nổi |
|||
| 1 | Lắp LA 18kV - 10kA<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB.<br/> | 2 | bộ 3 pha |
| 2 | Lắp LBFCO 24kV - 200A | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 2 | bộ 3 pha |
| D | Thí nghiệm thiết bị trung thế nổi |
|||
| 1 | LA 18kV-10kA<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB.<br/> | 9 | cái |
| 2 | LBFCO 24kV - 200A | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 3 | bộ 3 pha |
| E | Vật tư trung thế nổi |
|||
| 1 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT<br/> | 12 | cái |
| 2 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 3 | Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*300 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Boulon mắt có đai ốc 16*300 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Cáp nhôm trần ac - 50mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 27,112 | m |
| 6 | Cát vàng | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2,42 | m3 |
| 7 | Ciment PC40 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 1.515,12 | kg |
| 8 | Đá 1x2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4,56 | m3 |
| 9 | Fuse link 20k | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Giáp buộc đàu sứ đôi cho cáp al ac bọc 22kV 50mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Giáp buộc đàu sứ đơn cho cáp al ac bọc 22kV 50mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kV 50/8mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 13 | giáp níu cho cáp al ac trần 50/8mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Kẹp quai ép 2/0 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Móc treo chữ U 018 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 16 | Nước | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 997,9 | lít |
| 17 | Sứ đứng 24kV + ty | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 18 | Sứ treo 24kv polymer | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 19 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Thanh chống thép l50 2,1m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4 | thanh |
| 21 | Thép tròn đk 14mm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 23,16 | kg |
| 22 | Uclevis | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 23 | Xà thép L75*75*8*2m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Xà thép L75*75*8*2,4m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| F | Thi công lắp vật tư trung thế nổi |
|||
| 1 | Dựng trụ BTLT 14m đơn (loại 1 đoạn)<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB.<br/> | 2 | TP |
| 2 | Gia cố móng trụ đơn hiện hữu | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 2 | vị trí |
| 3 | Móng trụ BTLT 14m đơn (1000*1000*600) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 3 | Móng |
| 4 | Móng trụ BTLT 14m ghép (1100*1500*600) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 2 | móng |
| 5 | Bộ xà cân đơn dài 2,4m (trụ đơn ) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ xà cân kép dài 2,4m (trụ đơn ) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 1 | bộ |
| 7 | Bộ xà lệch kép 2m (trụ đơn) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 1 | bộ |
| 8 | Bộ xà lệch đơn 2m (trụ đơn) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 2 | bộ |
| 9 | Sứ đứng 24kV + ty | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 12 | bộ |
| 10 | Sứ treo polymer 24kV đôi | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 3 | bộ |
| 11 | Sứ treo polymer 24kV đơn | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 12 | bộ |
| 12 | Kéo, rải căng dây pha ACV 24kV - 50mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 406,674 | m |
| 13 | Kéo, rải căng dây trung tính AC- 50mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 135,558 | m |
| 14 | Uclevis + sứ ống chỉ | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 8 | bộ |
| G | Thí nghiệm vật tư trung thế nổi |
|||
| 1 | Sứ đứng 24kV + ty<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB.<br/> | 59 | cái |
| 2 | Sứ treo 24kv polymer | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 153 | chuỗi |
| H | Vật tư phục vụ Hotline (phần thi công PCTP tự thực hiện) |
|||
| 1 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT<br/> | 25 | cái |
| 2 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 3 | Buolon thép mạ có đai ốc 16*600 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Buolon thép mạ có đai ốc 16*700 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Buolon thép mạ có đai ốc 16*800 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*300 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 7 | Fuse link 20k | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Giáp buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kV 240mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Giáp buộc đàu sứ đôi cho cáp al ac bọc 22kV 50mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Giáp buộc đàu sứ đơn cho cáp al ac bọc 22kV 50mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 11 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kV 240mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kV 240/32mm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 13 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kV 50/8mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 39 | cái |
| 14 | Cáp đồng bọc 24kV 50mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 18 | m |
| 15 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 48 | m |
| 16 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Kẹp quai ép 2/0 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 18 | Kẹp quai ép 240 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 19 | Băng keo CĐ trung thế | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3 | cuộn |
| 20 | Móc treo chữ U 018 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 138 | cái |
| 21 | Sứ đứng 24kV + ty | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 47 | bộ |
| 22 | Sứ treo 24kv polymer | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 135 | cái |
| 23 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4 | thanh |
| 24 | Thanh chống thép l50 2,1m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 10 | thanh |
| 25 | Thanh chống thép l50 - 0,92m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 1 | thanh |
| 26 | Thanh liên kết đà 2 tầng L50-0,98m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4 | thanh |
| 27 | Thanh liên kết đà 3 tầng L50-1,7m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3 | thanh |
| 28 | Trụ BTLT 14m 6,5kN ghép 2 đoạn | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 5 | trụ |
| 29 | Xà L75x75x8 dài 1,2m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 30 | Xà thép L75*75*8*2,4m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Xà thép L75*75*8*2m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| I | Vật tư cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Bảng chỉ danh lưới điện lộ ra<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT<br/> | 6 | cái |
| 2 | Cáp đồng trần M25 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 19,8 | kg |
| 3 | Cọc định vị cáp ngầm điện lực | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 4 | Cọc tiếp địa dk16*2,4m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 12 | cọc |
| 5 | Colier ĐK 90 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 6 | Cosse ép Cu 25mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Đai thép không gỉ 20*0,7*1000mm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 19,8 | m |
| 8 | Giá đỡ đầu cáp ngầm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Khóa đai | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 11 | Khớp nối ren | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Ống PVC d27 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 18 | m |
| 13 | Ống thép mạ d90 dài 6m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 18 | m |
| 14 | thuốc hàn | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 6 | hủ |
| J | Thi công lắp vật tư cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cáp ngầm trung thế 3M50mm2<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB.<br/> | 349,8 | m |
| 2 | Lắp ống thép mạ d90 luồn cáp ngầm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 3 | vị trí |
| 3 | Tiếp địa chống sét van | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 3 | vị trí |
| 4 | Tiếp địa đầu cáp ngầm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 3 | vị trí |
| K | Thí nghiệm vật tư trung thế ngầm |
|||
| 1 | Cáp ngầm trung thế 22kV<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB.<br/> | 3 | Sợi |
| 2 | Tiếp đất trạm biến áp | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 6 | Bộ |
| L | Thiết bị trạm biến thế |
|||
| 1 | LA 18kV-10kA<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT<br/> | 27 | cái |
| 2 | Tủ hợp bộ hạ thế - 01 MCCB 500A (điều chỉnh được dòng định mức) + 04 MCCB 250A + phụ kiện | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 7 | tủ |
| 3 | Tủ hợp bộ hạ thế - 01 MCCB 800A (điều chỉnh được dòng định mức) + 04 MCCB 250A + phụ kiện | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2 | tủ |
| M | Thí nghiệm thiết bị trạm biến thế |
|||
| 1 | FCO 24kV-100A <br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB.<br/> | 9 | bộ 3 pha |
| 2 | LA 18kV-10kA | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 27 | cái |
| 3 | MBA 1P 100kVA 12,7/0,23-0,44kV | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 21 | máy |
| 4 | MBA 3P 400kVA-22/0,4kV | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 2 | máy |
| 5 | Tủ hợp bộ hạ thế - 01 MCCB 500A (điều chỉnh được dòng định mức) + 04 MCCB 250A + phụ kiện | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 7 | tủ |
| 6 | Tủ hợp bộ hạ thế - 01 MCCB 800A (điều chỉnh được dòng định mức) + 04 MCCB 250A + phụ kiện | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 2 | tủ |
| N | Thi công lắp thiết bị trạm biến thế |
|||
| 1 | MBT 1 pha 100kV<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB.<br/> | 21 | máy |
| 2 | MBT 3 pha 400kV (22/0,4kV) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 2 | máy |
| 3 | Lắp LA 18kV - 10kA | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 9 | bộ 3 pha |
| 4 | Lắp FCO 24kV - 100A | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 9 | bộ 3 pha |
| 5 | Tủ hợp bộ hạ thế trạm treo | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 7 | Tủ |
| 6 | Tủ hợp bộ hạ thế trạm trụ ghép | Tủ hợp bộ hạ thế trạm trụ ghép | 2 | Tủ |
| O | Vật tư trạm biến thế |
|||
| 1 | Băng keo hạ thế<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT<br/> | 36 | cuộn |
| 2 | Bảng tên trạm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 3 | Đà U100- 0,5m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4 | Đà |
| 4 | Đà U100 - 0,7m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 6 | Đà |
| 5 | Đà U100- 1m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4 | Đà |
| 6 | Đà U100- 1,1m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4 | Đà |
| 7 | Đà U160- 0,7m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2 | Đà |
| 8 | Đà U160-1,475m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2 | Đà |
| 9 | Đà U160-1,7m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4 | Đà |
| 10 | Đà U160-2,1m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4 | Đà |
| 11 | Bulong VR2D thép mạ + đai ốc 16*700 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 12 | Bulong VR2D thép mạ + đai ốc 16*400 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | Bulong thép mạ có đai ốc 16*50 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 44 | cái |
| 14 | Bulong thép mạ có đai ốc 16*100 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 16 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 17 | Buolon thép mạ có đai ốc 16*350 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 18 | Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*300 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Cáp đồng bọc hạ thế 240mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 441 | m |
| 20 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 141 | m |
| 21 | Cáp đồng trần M25 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 59,4 | kg |
| 22 | Cáp xoắn treo hạ thế 4x95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 144 | m |
| 23 | Co ống nhựa PVC 114 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 24 | Cọc tiếp địa dk16*2,4m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 36 | cọc |
| 25 | Collier ĐK 114 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 26 | Cosse ép cu 240mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 126 | m |
| 27 | Cosse ép Cu 25mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 171 | cái |
| 28 | Cosse Cu \Al 95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 128 | cái |
| 29 | Đai thép không gỉ 20*0,7*1000mm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 59,4 | m |
| 30 | Fuselink 15k | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 31 | Fuselink 20k | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 32 | Giá treo 3 MBA 1P 100 KVA | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 33 | Giáp buộc đàu sứ đôi cho cáp al ac bọc 22kV 50mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Giáp buộc đàu sứ đơn cho cáp al ac bọc 22kV 50mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 35 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (120-240/25-50) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 36 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 64 | cái |
| 37 | Khóa đai | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 54 | bộ |
| 38 | Khớp nối ren | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 39 | Mica xanh đương đánh dấu lộ ra 80*80*3mm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 49 | cái |
| 40 | Nối IPC 95-95 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 72 | m |
| 41 | Ống nhựa PVC d114 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 72 | m |
| 42 | Ống PVC d27 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 54 | m |
| 43 | Ống nối hạ thế 95-95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 128 | cái |
| 44 | Sơn tên trụ + biển báo nguy hiểm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 45 | Sứ đứng 24kV + ty | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 46 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 47 | Thanh chống thép l50 - 0,92m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | thuốc hàn | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 18 | hủ |
| 49 | Vis mạ ZN 3*30 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 50 | Xà L75x75x8 dài 1,2m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Xà thép L75*75*8*2,4m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| P | Thí nghiệm vật tư trạm biến thế |
|||
| 1 | Sứ đứng 24kV + ty<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB.<br/> | 12 | cái |
| 2 | Tiếp đất trạm biến áp | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 18 | Bộ |
| Q | Thi công lắp vật tư trạm biến thế |
|||
| 1 | Bộ giàn đà trạm trụ đôi<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB.<br/> | 2 | TP |
| 2 | Bộ xà cân đơn 2,4m (trụ đơn) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 9 | Bộ |
| 3 | Bộ xà cân đơn 2,4m (đặt trên đà lệch) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ xà lệch kép 1,2m (trụ đơn) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 1 | Bộ |
| 5 | Sứ đứng 24kV | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 12 | Bộ |
| 6 | Đấu nối cáp đồng bọc 24kV - 25mm2 xuống thiết bị | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 141 | m |
| 7 | Cáp đồngbọc 240mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 441 | m |
| 8 | Kéo cáp ABC 4x95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 144 | m |
| 9 | Tiếp địa thiết bị trạm cáp AC120mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 4 | vị trị |
| 10 | Tiếp địa thiết bị trạm cáp AC50mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 5 | vị trí |
| 11 | Tiếp địa hệ thống LA | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 9 | TP |
| R | Thiết bị trạm biến thế trụ thép |
|||
| 1 | Máy cắt hạ thế 3P-250A<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT<br/> | 12 | cái |
| S | Thí nghiệm thiết bị trạm biến thế trụ thép |
|||
| 1 | MBA 3P 400kVA-22/0,4kV<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB.<br/> | 3 | máy |
| 2 | Máy cắt hạ thế 3P-800A | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 3 | cái |
| 3 | Máy cắt hạ thế 3P-250A | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 12 | cái |
| T | Thi công lắp thiết bị trạm biến thế trụ thép |
|||
| 1 | MBT 3 pha 400kV (22/0,4kV)<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB.<br/> | 3 | máy |
| 2 | Máy cắt hạ thế 800A | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 3 | cái |
| 3 | Máy cắt hạ thế 250A | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 12 | Bộ |
| U | Vật tư trạm biến thế trụ thép |
|||
| 1 | Bakelite 20x740x1150 (bảng điện)<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT<br/> | 3 | bộ |
| 2 | Bảng tên trạm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Boulon thép mạ có đai ốc 10*40 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 4 | Boulon thép mạ có đai ốc 5*40 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 168 | cái |
| 5 | Cáp đồng bọc hạ thế 240mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 36 | m |
| 6 | Cáp đồng bọc hạ thế 300mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 108 | m |
| 7 | Cáp đồng trần 25mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 7 | kg |
| 8 | Cọc tiếp địa dk16*2,4m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 12 | cọc |
| 9 | Cosse ép cu 240mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 10 | Cosse ép Cu 25mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Cosse ép Cu 300mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 36 | m |
| 12 | Đồng bản 12x25 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 20,931 | kg |
| 13 | Đồng bản 40*4 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3,414 | kg |
| 14 | Đồng bản 6x20 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 14,977 | kg |
| 15 | Gối đỡ bảng đồng | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 72 | bộ |
| 16 | Trạm trụ thép D600x900 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 17 | Thuốc hàn | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 12 | hủ |
| 18 | Vis mạ ZN 3*30 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 19 | Vis mạ ZN 4*10 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| V | Thí nghiệm vật tư trạm biến thế trụ thép |
|||
| 1 | Tiếp đất trạm biến áp<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB.<br/> | 3 | Bộ |
| W | Thi công lắp vật tư trạm biến thế trụ thép |
|||
| 1 | Lắp thân trụ thép D900x600<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB.<br/> | 3 | bộ |
| 2 | Lắp bảng điện tổng trạm cột thép | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 3 | bộ |
| 3 | Cáp xuất 240mm2 và phụ kiện | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 3 | vị trí |
| 4 | Cáp xuất 300mm2 và phụ kiện | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 3 | vị trí |
| 5 | Tiếp địa trạm D600x900 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 3 | vị trí |
| X | Vật tư hạ thế nổi |
|||
| 1 | Băng keo hạ thế<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT<br/> | 65 | cuộn |
| 2 | Biển báo trụ giao liên | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 29 | cái |
| 3 | Nắp bịt đầu cáp 95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 272 | cái |
| 4 | Bulon móc cáp 16*250 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 145 | cái |
| 5 | Bulon móc cáp 16*350 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 59 | cái |
| 6 | Bulon móc cáp 16*450 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 7 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*300 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Bulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 69 | m |
| 12 | Cáp đồng bọc hạ thế 50mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 16 | m |
| 13 | Cáp duplex 2*11mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 14 | Cáp đồng trần 25mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 104,94 | kg |
| 15 | Cáp muller 3*10mm2 (lắp tụ bù) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 46 | m |
| 16 | Cáp Quaduplex 3*16+1*10mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 17 | Cáp xoắn treo hạ thế 4x95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 1.475,226 | m |
| 18 | Cát vàng | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 0,44 | m3 |
| 19 | Ciment PC40 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 263,96 | kg |
| 20 | Cọc tiếp địa dk16*2,4m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 53 | cọc |
| 21 | Cosse ép Cu 10mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 69 | cái |
| 22 | Cosse ép Cu 25mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 92 | cái |
| 23 | Cosse ép Cu 50mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 24 | Đá 1x2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 25 | Đai thép không gỉ 20*0,7*1000mm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 220,9 | m |
| 26 | Giá gắn tụ bù | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 23 | bộ |
| 27 | Giá treo cáp viễn thông (dạng chữ D) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 28 | Hộp domino 9 cực (1CB 3 pha - 100A) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 23 | bộ |
| 29 | Kẹp ngừng cáp 4x95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 130 | m |
| 30 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 46 | cái |
| 31 | Kẹp treo cáp 4x95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 36 | m |
| 32 | Khóa đai | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 205 | bộ |
| 33 | Nối IPC 95-35mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 122 | cái |
| 34 | Nối IPC 95-95 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 554 | cái |
| 35 | Nước | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 173,88 | lit |
| 36 | Ống PVC d27 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 159 | m |
| 37 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 38 | thuốc hàn | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 53 | hủ |
| 39 | Trụ BTLT 8,5m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4 | trụ |
| 40 | Xà L75x75x8 dài 1,2m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 41 | Hộp domino 9 cực (6MCBs 40A + 3 MCBs 80A) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| Y | Thí nghiệm vật tư hạ thế nổi |
|||
| 1 | Tiếp địa hạ thế <br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB.<br/> | 53 | Bộ |
| Z | Thi công lắp vật tư hạ thế nổi |
|||
| 1 | Lắp đặt hộp phân phối đầu trụ <br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB.<br/> | 4 | bộ |
| 2 | Lắp tụ bù hạ thế | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 23 | Bộ |
| 3 | Phụ kiện lắp tụ bù hạ thế | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 23 | Bộ |
| 4 | Trụ BTLT 8,5m đơn | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 4 | trụ |
| 5 | Móng trụ BTLT 8,5 đơn (800*600*500) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 4 | Móng |
| 6 | Kéo cáp ABC 4x95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 1,475 | km |
| 7 | Phụ kiện gắp hộp phân phối đầu trụ | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 4 | bộ |
| 8 | Cáp Duplex 2*11mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,05 | km |
| 9 | Cáp QuaDuplex 3*16+1*10mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 6 | m |
| 10 | Bộ xà lệch kép 1,2m (trụ đơn) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 3 | Bộ |
| 11 | Tiếp địa tụ bù hạ thế | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 23 | Bộ |
| 12 | Tiếp địa hạ thế | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 30 | Bộ |
| 13 | Tháo dỡ thu hồi trụ BTLT 8,4m đơn | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 3 | trụ |
| 14 | Tháo dỡ thu hồi cáp ABC bọc 4x95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,289 | km |
| 15 | Tháo và lắp cáp duplex 2*11mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,25 | km |
| 16 | Tháo và lắp cáp quaduplex 3x16+1x10mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,03 | km |
| 17 | Tháo hộp domino | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 24 | cái |
| AA | Vật tư hạ thế ngầm |
|||
| 1 | Ống thép mạ d90<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT<br/> | 84 | m |
| 2 | thuốc hàn | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 8 | hủ |
| 3 | Colier DK 90 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 4 | Giá đỡ đầu cáp ngầm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 5 | Cáp đồng trần M25 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 15,84 | kg |
| 6 | Khóa đai | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 7 | Cọc tiếp địa dk16*2,4m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 8 | cọc |
| 8 | Cosse ép Cu 25mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Cosse Cu \Al 95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 84 | cái |
| 10 | Đai thép không gỉ 20*0,7*1000mm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 26,4 | m |
| 11 | Hộp đầu cáp hạ thế 3*240+1*120 (bao gồm 3 đầu cosse 240 mm2 và 01 đầu cosse 120mm2) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 12 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 80 | cái |
| 13 | Cọc định vị cáp ngầm điện lực | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 23 | cái |
| 14 | Băng keo hạ thế | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 20 | cuộn |
| 15 | Ống PVC d27 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 24 | m |
| 16 | Bảng chỉ danh lưới điện lộ ra | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| AB | Thí nghiệm vật tư hạ thế ngầm |
|||
| 1 | Cáp ngầm hạ thế<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB.<br/> | 16 | sợi |
| 2 | Tiếp địa hạ thế | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 8 | Bộ |
| AC | Thi công lắp vật tư hạ thế ngầm |
|||
| 1 | Cáp ngầm hạ thế (3x240mm2 + 1x120mm2)<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB.<br/> | 5,661 | 100m |
| 2 | Đầu cáp ngầm hạ thế-3x240+1x120 mm2 ngoài trời | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 32 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm d90 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 14 | vị trí |
| 4 | Tiếp địa đầu cáp ngầm hạ thế | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 8 | Bộ |
| AD | Hạng mục 2: Không chuyên điện |
|||
| AE | Vật liệu móng trạm biến thế trụ thép (01 cột) | |||
| 1 | Lưỡi cưa D350<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT<br/> | 0,285 | Cái |
| 2 | Nước ngọt | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 1.358,78 | lít |
| 3 | Xi măng PC.40 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 1.810,93 | kg |
| 4 | Cát vàng | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 9,697 | m3 |
| 5 | Đá 4x6 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 6 | Đá 1x2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4,49 | m3 |
| 7 | Gỗ ván | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 0,168 | m3 |
| 8 | Gỗ đà nẹp | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 0,044 | m3 |
| 9 | Gỗ chống | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 0,07 | m3 |
| 10 | Đinh | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3,545 | kg |
| 11 | Thép tròn đk D6 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 27,708 | Kg |
| 12 | Kẽm buộc 1,0 mm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3,539 | kg |
| 13 | Thép tròn đk D12 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 201,164 | kg |
| 14 | Que hàn | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 1,548 | Kg |
| 15 | Thép tròn đk D16 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 139,108 | Kg |
| 16 | Đá chẻ tự nhiên | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2,545 | m2 |
| 17 | Keo dán đá | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 11,844 | kg |
| 18 | Silicon chít mạch | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 0,832 | kg |
| 19 | Gạch terrazzo | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 6,545 | m2 |
| 20 | Ống nhựa HDPE D195/150 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 6,03 | m |
| 21 | Cồn rửa | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 0,011 | kg |
| 22 | Nhựa dán | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 0,02 | kg |
| 23 | Bulong M22-650 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 12 | Bộ |
| AF | Thi công lắp móng trạm biến thế trụ thép (01 cột) |
|||
| 1 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB.<br/> | 2,16 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt BTXM, lat gạch | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,972 | m3 |
| 3 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 11,664 | m³ |
| 4 | Đào lớp cấp phối đá dăm, đất cấp IV ( không mở mái taluy) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,972 | m3 |
| 5 | Đổ bêtông lót đá 4x6, M150 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,972 | m³ |
| 6 | Đổ bêtông móng đá 1x2, M250 (độ sụt 6-8cm) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 4,664 | m³ |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,206 | 100m² |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính D6mm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,028 | Tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính D12mm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,197 | Tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng đường kính D16mm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,136 | Tấn |
| 11 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,051 | 100m3 |
| 12 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II (đường mở rộng) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,81 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi <=1000m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,126 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển tiếp đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi 6km | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,126 | 100m³ |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM M75 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 2,52 | m² |
| 16 | Ốp đá vào tường kích thước 70 x 220 mm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 2,52 | m² |
| 17 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M100 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 6,48 | m² |
| 18 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 100, mác 150 (độ sụt 6-8cm) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,324 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp măng sông D150 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,06 | 100m |
| 20 | Lắp đặt bulong móng M22-650 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 12 | Bộ |
| AG | Vật liệu đào mương cáp ngầm |
|||
| 1 | Lưỡi cưa D350<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT<br/> | 9,433 | cái |
| 2 | Nước ngọt | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 5.931,18 | lít |
| 3 | Răng cào | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 0,593 | bộ |
| AH | Thi công đào mương cáp ngầm |
|||
| 1 | Cắt 2 mép phui đào<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB.<br/> | 71,46 | 10m |
| 2 | Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 4,565 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 16,362 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 15,39 | m3 |
| 5 | Đào lớp đá dăm bằng thủ công | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 5,574 | m3 |
| 6 | Đào lớp đất mương cáp bằng thủ công | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 27,79 | m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào <1,25m3, máy ủi <110CV- (đất đầm chăt), Đất cấp III | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 1,524 | 100m3 |
| 8 | VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,895 | 100m3 |
| 9 | VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 7km (vc 6km tiếp theo) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,895 | 100m3 |
| AI | Vật liệu tái lập mương cáp ngầm |
|||
| 1 | Ống xoắn HDPE Ø 130/100<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT<br/> | 618,176 | m |
| 2 | Gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4.041,846 | viên |
| 3 | Xi măng PC.40 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 683,883 | kg |
| 4 | Vải địa kỹ thuật | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 606,233 | m2 |
| 5 | Băng báo hiệu | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 504,6 | m |
| 6 | Cấp phối đá dăm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 48,404 | m3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 63,119 | m3 |
| 8 | Bê tông nhựa hạt trung | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 22,171 | tấn |
| 9 | Nhũ Tương | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 395,056 | kg |
| 10 | Bê tông nhựa hạt mịn | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 49,182 | tấn |
| 11 | Cát vàng | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 126,742 | m3 |
| 12 | Nước ngọt | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 582,755 | lít |
| 13 | Đá 1x2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 1,752 | m3 |
| 14 | Gạch Terrazzo | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 33,734 | m2 |
| 15 | Cọc mốc CNĐL sứ | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 41 | cọc |
| AJ | Thi công tái lập mương cáp ngầm |
|||
| 1 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 130/100<br/> | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB.<br/> | 6,151 | 100m |
| 2 | Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 90,828 | m2 |
| 3 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát vàng) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,668 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát vàng) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,354 | 100m3 |
| 5 | Trải vải địa kỹ thuật | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 5,774 | 100m2 |
| 6 | Trải băng báo hiệu cáp ngầm điện lực | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 504,6 | m |
| 7 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,341 | 100m3 |
| 8 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,445 | 100m3 |
| 9 | Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 1,364 | 100m2 |
| 10 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 1,364 | 100m2 |
| 11 | Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 4,058 | 100m2 |
| 12 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 4,981 | 100m2 |
| 13 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 1,88 | m3 |
| 14 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M100 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 33,4 | m2 |
| 15 | Lắp đặt Cọc mốc Cáp ngầm Điện lực | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 41 | cọc |
| AK | Bảo hiểm công trình |
|||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | Mua bảo hiểm công trình theo quy định (nhà thầu được ủy quyền mua bảo hiểm công trình cho chủ đầu tư), chi tiết nhà thầu tham khảo Chương V&VIII E-HSMT | 1 | CT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi