Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200507744-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án GTNT3 |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200473704 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 10:23:00 đến ngày 2020-05-16 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,162,417,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Rãnh thoát n¬ước | |||
| 1 | Đá mạt lót móng rãnh | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 58,72 | m3 |
| 2 | Bê tông thân RTN đúc sẵn M250# | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 160,63 | m3 |
| 3 | Cốt thép thân RTN đúc sẵn | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 23.773,41 | Kg |
| 4 | Lắp đặt thân và tấm đan RTN đúc sẵn | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 839 | m |
| 5 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250# | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 87,24 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 13.994,11 | Kg |
| 7 | Bê tông nối thành rãnh M250# đá 1x2cm đổ tại chỗ | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 90,41 | m3 |
| B | Ga lắng | |||
| 1 | Đá mạt lót móng rãnh | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 1,33 | m3 |
| 2 | Bê tông thân RTN đúc sẵn M250# | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 6 | m3 |
| 3 | Cốt thép thân RTN đúc sẵn | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 681,84 | Kg |
| 4 | Lắp đặt thân và tấm đan RTN đúc sẵn | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 19 | m |
| 5 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250# | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 1,98 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, d<=10mm | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 383,26 | Kg |
| 7 | Bê tông nối thành rãnh M250# đá 1x2cm đổ tại chỗ | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 1,95 | m3 |
| C | Khối lượng khác | |||
| 1 | Di chuyển biển báo hình tròn | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 1 | Biển |
| 2 | Cắt mặt đ¬ờng cũ | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 1 | Toàn bộ |
| 3 | Lề đường bê tông M200# | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 139,31 | m3 |
| 4 | Nilon lót đổ bê tông | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 696,55 | m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm gia cố 5% xi măng dày 15cm | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 104,03 | m3 |
| 6 | Đào móng rãnh thoát n¬ớc dọc | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 1.173,72 | m3 |
| 7 | Đắp trả rãnh K90 bằng đá mạt | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 271,58 | m3 |
| 8 | Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện BTĐS | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 1 | Toàn bộ |
| 9 | Bãi đúc | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 1 | Toàn bộ |
| D | Cửa xả Km188+700-Km189+100 (Trái) | |||
| 1 | Đào móng cửa xả | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 3,72 | m3 |
| 2 | Đắp đất K90 | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 1,62 | m3 |
| 3 | Phá dỡ BT cửa xả | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 0,13 | m3 |
| 4 | Bịt đầu rãnh bằng Bê tông móng M200# đổ tại chỗ | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 0,51 | m3 |
| E | Cửa xả Km196+750-Km197+100 (Trái) | |||
| 1 | Đào móng cửa xả | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 42,37 | m3 |
| 2 | Đắp đất K90 | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 6,1 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào L<=2,0m, đất cấp I | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 424,38 | m |
| 4 | Đá mạt lót móng rãnh | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 1,2 | m3 |
| 5 | Bê tông cửa xả M200# đổ tại chỗ | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 1,68 | m3 |
| F | Cống D600 ngang đường | |||
| 1 | Mua và lắp đặt đốt cống D600 | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 11 | md |
| 2 | Bê tông đế cốngM250# đá 1x2 | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 0,89 | m3 |
| 3 | Cốt thép đế cống D<=10mm | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 49,21 | Kg |
| 4 | Lắp đặt đế cống | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 19 | cái |
| 5 | Mối nối cống D600 | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 10 | Mốinối |
| G | oàn trả mặt đường BTN | |||
| 1 | Đắp đá thải móng cống | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 9,44 | m3 |
| 2 | Làm móng xô bồ dầy 30cm | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 24 | m2 |
| 3 | Lớp móng CPĐD lớp d¬ới | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 6 | m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 3,6 | m3 |
| 5 | Tưới nhựa dính bám, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 24 | m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đ¬ờng bêtông nhựa chặt C12,5 dày 7 cm | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 24 | m2 |
| H | Ga | |||
| 1 | BT ga M250 đổ tại chỗ | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 1,15 | m3 |
| 2 | Cốt thép ga | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 90,26 | Kg |
| 3 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250# | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 0,22 | m3 |
| 4 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, d<=10mm | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 43/QĐ-SGTVT ngày 17/01/2020 | 38,28 | Kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi