Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp, mua sắm công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200504375-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án xây dựng công trình hạ tầng Thành Phố Việt Trì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp, mua sắm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200504139 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố VIệt Trì và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 09:37:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,295,785,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG + THIẾT BỊ NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,7226 | 100m2 | |
| 2 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,1162 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 50 m | 0,2469 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 50 m | 1,0835 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 50 m | 0,1628 | tấn | |
| 6 | Bê tông cột , M250, PCB40, đá 1x2 | 4,9841 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 50 m | 0,28 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 50 m | 1,616 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 50 m | 0,2976 | tấn | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, PCB40, đá 1x2 | 10,0602 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,9947 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 50 m | 0,0148 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, cao <= 50 m | 0,0577 | tấn | |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng , M250, PCB40, đá 1x2 | 12,0135 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <= 16 m | 1,0332 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 50 m | 2,0991 | tấn | |
| 17 | Bê tông sàn mái , M250, PCB40, đá 1x2 | 13,517 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cầu thang | 0,2732 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | 0,1255 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm, cao <= 16 m | 0,2452 | tấn | |
| 21 | Bê tông cầu thang, M250, PCB40, đá 1x2 | 3,2121 | m3 | |
| 22 | Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M50 | 48,0411 | m3 | |
| 23 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75 | 100 | m | |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | 364,9902 | m2 | |
| 25 | Trát trần, VXM M75 | 175,3832 | m2 | |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | 201,7942 | m2 | |
| 27 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M50 (Trát má cửa) | 106,3708 | m | |
| 28 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép Inox 304 | 6,636 | m2 | |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 0 | m2 | |
| 30 | Cửa Đi 2 cánh, cửa đi 1 cánh Pano kính gỗ lim Nam Phi sơn PU màu cánh gián. | 9,006 | m2 | |
| 31 | Gia công, lắp dựng khuôn cửa đi (khuôn kép) | 16,64 | mdài | |
| 32 | Nẹp khuôn cửa đi | 14,4 | mdai | |
| 33 | Khóa Huy Hoàng + phụ kiện loại cao cấp | 2 | bộ | |
| 34 | Bản lề cửa | 12 | bộ | |
| 35 | SX cửa đi 1 cánh nhôm hệ, kính 2 lớp dày 6.38mm + phụ kiện | 2,752 | m2 | |
| 36 | Khoá cửa đi + phụ kiện | 4 | bộ | |
| 37 | SX cửa sổ nhôm hệ, kính 2 lớp dày 6.38mm + phụ kiện | 4,9928 | m2 | |
| 38 | SX vách kính nhôm hệ, kính 2 lớp dày 6.38mm + phụ kiện | 34,964 | m2 | |
| 39 | Lắp dựng cửa, vách khung nhôm | 0 | m2 | |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 | 122,0144 | m2 | |
| 41 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 122,0144 | m2 | |
| 42 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, M50 chống trơn mát tầng 4 | 122,0144 | m2 | |
| 43 | Xây cột, trụ gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M50 | 12,5457 | m3 | |
| 44 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, M75 | 89,9226 | m2 | |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75 | 1,944 | m3 | |
| 46 | Lát đá bậc cầu thang | 29,617 | m2 | |
| 47 | Tay vịn cầu thang bằng gỗ 60x100 sơn màu cánh gián | 10,4 | mdai | |
| 48 | Sản xuất hoa sắt cầu thang bằng Inox 304 | 103,884 | kg | |
| 49 | Lắp dựng lan can Inox | 0 | m2 | |
| 50 | Bả bằng matít vào tường | 691,9446 | m2 | |
| 51 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | 194,9032 | m2 | |
| 52 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 398,914 | m2 | |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 457,9338 | m2 | |
| 54 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 8 | bộ | |
| 55 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | 4 | bộ | |
| 56 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | 1 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 2 | cái | |
| 58 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | 2 | cái | |
| 59 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 7 | cái | |
| 60 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 8 | m | |
| 61 | Tủ điện tầng sơn tĩnh điện (KT 600x400x200) | 1 | cái | |
| 62 | Lắp đặt aptomat 2P, 50A | 2 | cái | |
| 63 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 4 ruột 4x16mm2 | 15 | m | |
| 64 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 3 ruột 3x10mm2 | 15 | m | |
| 65 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 1x6mm2 | 60 | m | |
| 66 | CU/XLPE/PVC 1x2,5mm2 | 112 | m | |
| 67 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 1x1,5mm2 | 160 | m | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | 200 | m | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 50 | m | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 0,18 | 100m | |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | 3 | cái | |
| 72 | Chống thấm cổ ống thoát nước mái và khu vệ sinh | 3 | Cổ ống | |
| 73 | Đai giữ ống | 10 | cái | |
| 74 | Quả cầu chắn rác D110 | 3 | cái | |
| 75 | Điều hòa Daikin 1 chiều lạnh 18.000 BTU. FTC50NV1V/RC50NV1V | 1 | bộ | |
| 76 | Điều hòa Daikin 1 chiều lạnh 12.000 BTU. FTC35NV1V/RC35NV1V | 1 | bộ | |
| 77 | Ống đồng D 9.53 dày 0.71mm | 6 | m | |
| 78 | Bảo ôn ống đồng 10, dầy 19 mm | 6 | m | |
| 79 | Ống đồng D 15.9 dày 0.81mm | 6 | m | |
| 80 | Bảo ôn ống đồng 16, dầy 19 mm | 6 | m | |
| 81 | Ống nước ngưng - PVC D21 | 6 | m | |
| 82 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 | 6,2 | 100m2 | |
| 83 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dầy đã lèn ép 5cm | 6,2 | 100m2 | |
| 84 | Sản xuất, vận chuyển bê tông nhựa hạt mịn | 1,0512 | 100tấn | |
| 85 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 150 | m | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 100 | m | |
| 87 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 2 | m | |
| 88 | Lắp đặt đèn hắt chiếu sáng loại 200W | 10 | bộ | |
| 89 | Lát đá xung quanh gốc cây | 10,7388 | m2 | |
| 90 | Lắp dây cáp nhôm 4x50mm2 (Dây cáp điện Cadivi, Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-4x50) | 250 | m | |
| 91 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều loại <=100A | 1 | cái | |
| 92 | Đai treo dây đầu cột + phụ kiện | 10 | cái | |
| 93 | Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50 | 4,5408 | m3 | |
| 94 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75 | 0,192 | m3 | |
| 95 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 | 32,56 | m2 | |
| 96 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75, PC30 | 32,56 | m2 | |
| B | CÂY XANH SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đất màu trồng cây | 11,73 | m3 | |
| 2 | Trồng cây trúc trong bồn | 25 | Cây | |
| 3 | Trồng cây bóng mát | 3 | Cây | |
| 4 | Trồng chuỗi ngọc | 39 | mdai | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi