Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200507465-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bưu điện tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200400060
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn điều lệ, vốn chi phí SXKD tập trung tại Tổng công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-06 09:37:00 đến ngày 2020-05-21 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,674,750,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 115,121,000 VNĐ ((Một trăm mười năm triệu một trăm hai mươi mốt nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ 02 TẦNG + NHÀ SỐ 5A + NHÀ SỐ 2, 3, 4
1 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,779 100m2
2 Lưới cước che bụi bao quanh công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 477,9 m2
3 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3467 100m2
4 Công tháo dỡ hệ thống điện, chống sét toàn nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 công
5 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 137,3515 m2
6 Tháo dỡ các cấu kiện vì kèo thép bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 350kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cấu kiện
7 Tháo dỡ các cấu kiện xà gồ bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cấu kiện
8 Tháo dỡ trần thạch cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,6558 m2
9 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cấu kiện
10 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 cấu kiện
11 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 113,76 m2
12 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 61,2 m2
13 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 249,2299 m2
14 Phá dỡ bậc cầu thang granito cũ, thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,0641 m2
15 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn phá dỡ dầm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,4874 m3
16 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn phá dỡ sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,9351 m3
17 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn phá dỡ cầu thang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4631 m3
18 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn phá dỡ trụ cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6553 m3
19 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn, phá dỡ sàn panen Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,7542 m3
20 Phá dỡ bậc tam cấp, bậc cầu thang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5445 m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 6,6745 m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn phá dỡ cột trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5872 m3
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 159,5411 m3
24 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn phá dỡ bê tông nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,9476 m3
25 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn phá dỡ giằng móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,1448 m3
26 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn phá dỡ móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 54,864 m3
27 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 292,5988 m3
28 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 292,5988 m3
29 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,533 100m2
30 Công tháo dỡ hệ thống điện, chống sét toàn nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 công
31 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 134,816 m2
32 Tháo dỡ các cấu kiện xà gồ bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cấu kiện
33 Tháo dỡ trần nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 102,752 m2
34 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cấu kiện
35 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cấu kiện
36 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,8625 m2
37 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,4125 m2
38 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,0454 m2
39 Tháo dỡ bệ xí Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
40 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn phá dỡ dầm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,6416 m3
41 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn, phá dỡ sàn 5,4254 m3
42 Phá dỡ bậc tam cấp, bậc cầu thang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5119 m3
43 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn phá dỡ bàn bếp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,582 m3
44 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn phá dỡ cột trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9148 m3
45 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn, phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62,5621 m3
46 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn phá dỡ bê tông nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,5196 m3
47 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn phá dỡ giằng móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3634 m3
48 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn phá dỡ móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,2866 m3
49 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 149,2053 m3
50 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 149,2053 m3
51 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,1848 100m2
52 Hút bể phốt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 xe
53 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cấu kiện
54 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,398 m3
55 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn phá dỡ bê tông sân Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,29 m3
56 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,29 m3
57 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,29 m3
58 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=16m 19,84 m2
59 Tháo dỡ các cấu kiện xà gồ bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg 6 cấu kiện
60 Tháo dỡ trần nhựa 5,9696 m2
61 Tháo dỡ bệ xí 2 bộ
62 Tháo dỡ chậu rửa 2 bộ
63 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg 4 cấu kiện
64 Tháo dỡ cửa 3,68 m2
65 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ 0,6 m2
66 Phá dỡ nền gạch lá nem 7,3036 m2
67 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn phá dỡ dầm 0,726 m3
68 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn phá dỡ sàn 0,2936 m3
69 Phá dỡ bậc tam cấp, bậc cầu thang 0,1539 m3
70 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,0963 m3
71 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn phá dỡ bê tông nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,456 m3
72 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn phá dỡ giằng móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4389 m3
73 Phá dỡ móng gạch đá Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,192 m3
74 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,6036 m3
75 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,6036 m3
76 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,6 m2
77 Tháo dỡ các cấu kiện xà gồ bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cấu kiện
78 Tháo dỡ các cấu kiện vì kèo thép bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 350kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cấu kiện
79 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,75 m3
80 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,689 m3
81 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,439 m3
82 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,439 m3
83 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,235 m2
84 Tháo dỡ các cấu kiện xà gồ bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cấu kiện
85 Tháo dỡ các cấu kiện vì kèo thép bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 350kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cấu kiện
86 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,375 m3
87 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,585 m3
88 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,96 m3
89 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,96 m3
90 Tháo dỡ cổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,46 m2
91 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,01 m2
92 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,2108 m3
93 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn phá dỡ hàng rào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,2646 m3
94 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn phá dỡ móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,2384 m3
95 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41,7139 m3
96 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41,7139 m3
97 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,893 m3
98 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,9634 m3
99 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,893 m3
100 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,7494 m3
101 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,7494 m3
B HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ BƯU ĐIỆN HUYỆN 02 TẦNG
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III (90% KL) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2478 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III (10% KL) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,8645 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,6765 m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95(1/3KL đào) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4911 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,9427 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0649 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6334 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0698 tấn
9 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8588 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,4262 m3
11 Xây móng gạch chỉ không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,063 m3
12 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,921 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m 0,2721 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5953 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,131 m3
16 Xây bậc tam cấp gạch chỉ đặc không nung, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8787 m3
17 Lát đá bậc tam cấp, đá màu đỏ Rubi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,99 m2
18 Lát đá bậc tam cấp, đá màu tím Mông cổ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,6292 m2
19 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,163 100m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,4489 m3
21 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,924 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3057 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1158 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1m2, chiều cao <=16m, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,59 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,6706 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1945 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,1575 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3956 tấn
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,3233 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,3491 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,0229 tấn
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 85,893 m3
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1598 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2142 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0447 tấn
36 Bê tông cầu thang thường, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7841 m3
37 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây bậc cầu thang, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5471 m3
38 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,982 m2
39 Lát đá bậc cầu thang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,9912 m2
40 Tay vịn + Lan can Inox 304 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,9 m
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6666 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2187 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3133 tấn
44 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,7926 m3
45 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 107,1233 m3
46 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,0044 m3
47 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây kết cấu phức tạp khác cao <=6m, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,2541 m3
48 Trát chân móng, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,448 m2
49 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 869,5014 m2
50 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 860,1106 m2
51 Trát má cửa đi, cửa sổ, trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58,1284 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75 (bằng diện tích ván khuôn dầm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 330,2503 m2
53 Trát trần, vữa XM M75 (Bằng diện tích ván khuôn sàn mái) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 634,9094 m2
54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,66 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 889,9494 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.920,0587 m2
57 Phụ gia Sikalastic 560 chống thấm sàn mái (định mức 5kg/m2) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 82,5265 kg
58 Láng sênô, lần 1, dày 1cm, vữa M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,5053 m2
59 Láng sênô, lần 2, dày 1cm, vữa M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,5053 m2
60 Lát nền, sàn gạch, KT 600x600mm-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 298,1086 m2
61 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,9872 m2
62 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 311 m2
63 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch thạch bàn 100x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,66 m2
64 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 100x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,615 m2
65 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 150x500mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,5839 m2
66 Ốp đá granit màu xám vào tường ốp bồn hoa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,638 m2
67 Ốp đá granit màu đen ốp bồn hoa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,99 m2
68 Làm trần bằng tấm trần thạch cao 60x60 cm; khung xương Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 483,9485 m2
69 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,641 tấn
70 Lắp dựng xà gồ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,641 tấn
71 Bu lông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 chiếc
72 Sản xuất giằng xà gồ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0767 tấn
73 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0767 tấn
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,45mm 11 sóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,6225 100m2
75 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,5 m
76 Cửa cuốn nhôm hợp kim, khe thoáng nan A50i dầy 1.4mm ±5% (1 màu:#3) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,656 m2
77 Bộ tời đảo chiều, sức nâng 300kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
78 Bình lưu điện DC : Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
79 Còi báo động dùng cho bộ tời khe thoáng AC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
80 Mạch báo sáng( tự bật đèn khi mở cửa) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 chiếc
81 Khóa 2 cạnh, nắp khóa bằng nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
82 Điều khiển từ xa có nắp trượt DK1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 chiếc
83 Bộ hộp điều khiển phụ (dùng khi mất điện và UPS hỏng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
84 Bộ kích điện từ 12VDC lên 220VDC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
85 Lắp dựng cửa cửa cuốn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,656 m2
86 Hộp Aluminium che cửa đi cuốn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,25 m2
87 Sản xuất cửa thủy lực, kính cường lực 12 ly Đáp Cầu, cửa thủy lực mở hai chiều Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,5 m2
88 Bản lề sàn D1400, chất liệu Inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
89 Kẹp góc, chất liệu Inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
90 Tay nắm thủy lực, chất liệu thủy tinh KT phi 12,76x800mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
91 Cửa nhôm hệ Kính dầy 6,38ly – nhôm dầy 1,0ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81,9 m2
92 Khóa cửa đi, dùng cho cửa nhôm hệ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
93 Phụ kiện cửa nhôm (chốt, bản lề) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 bộ
94 Lắp dựng cửa nhôm hệ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81,9 m2
95 Vách kinh khung nhôm, kính dầy 6,38ly – nhôm dầy 1,0ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47,74 m2
96 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47,74 m2
97 Cửa đi, cửa sổ Inox 304 (giá bao gồm chi phí vận chuyển đến công trình) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 433,53 kg
98 Lắp dựng cửa inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58,86 m2
99 Lát đá mặt bàn đá chậu rửa, đá Kim sa hạt trung Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,09 m2
100 Kéo rải, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16+1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
101 Kéo rải, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10+1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 160 m
102 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 61 m
104 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 330 m
105 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 321 m
106 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=34mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 650 m
107 Lắp đặt công tắc 2 hạt (âm tường) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
108 Lắp đặt công tắc 3 hạt (âm tường) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
109 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
110 Lắp đặt công tắc 1 hạt (2chiều) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
111 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi (âm tường) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
112 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi (âm sàn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
113 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 350Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
114 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 200A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
115 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 150A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
116 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
117 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
118 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
119 Mặt công tắc, hạt công tắc, ổ cắm, aptomat đế âm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 74 cái
120 Điều hòa treo tường 15000BTU - 1 chiều Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
121 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 máy
122 Điều Hòa Âm Trần Multi 1 Chiều 50000BTU 1 dàn nóng 1 dàn lạnh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
123 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, âm trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 máy
124 Ống đồng dẫn gas 6,4mm+ bảo ôn+ băng bọc điều hòa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
125 Ống thoát nước F21 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
126 Lắp đặt đèn Panel Led âm trần 600x600, 36W-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69 bộ
127 Lắp đặt đèn Panel Led âm trần 300x300, 12W-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
128 Lắp đặt đèn Led D300 sát trần bóng 60W-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
129 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
130 Lắp đặt quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
131 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=350x350mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 hộp
132 Tủ điện phân phối tổng 600x400x250mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
133 Ổ cắm mạng RJ45 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
134 Cáp mạng UTP CAT5 (4P-0,5) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
135 Cáp mạng UTP CAT6 (4P-0,5) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
136 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
137 Cổng chia mạng loại 12 cổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
138 Cáp mạng CAT3 (10P-0,5) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
139 Cáp mạng UTP CAT3 (2P-0,5) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
140 Ổ cắm mạng RJ11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
141 Hộp nối cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 hộp
142 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
143 Công lắp đặt mạng điện thoại, mạng Internet (NC 3,5/7 nhóm 3) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 công
144 Cầu chắn rác mái D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
145 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
146 Lắp đặt ống thép, luồn qua sàn bê tông, L =300mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,05 100m
148 Đai giữ ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81 cái
149 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
151 Máng tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 m
152 Sản xuất các kết cấu thép giá đỡ máng tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0213 tấn
153 Lắp đặt kết cấu thép giá đỡ máng tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0213 tấn
154 Cổng chào loại 1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,87 m2
155 Biển vẫy thường KT: (500 x 700) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
156 Biển đối tác bên ngoài loại 2 KT: (1000 x 2000) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
157 Biển tên quầy (mẫu 3) KT: (310 x 600) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
158 Bảng niêm yết thông tin KT: (1200 x 800) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
159 Quầy tủ phụ KT: (800x400x650) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
160 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
161 Tủ đựng bìnhchữa cháy500x600x180mm, sơn tĩnh điện, tôn 0,8ly, đựng Bình chữa cháy: Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
162 Bình chữa cháy MFZ4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 chiếc
163 Bình khí chữa cháy MT3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 chiếc
164 Trung tâm báo cháy 03 kênh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
165 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 1 trung tâm
166 Lắp đặt đầu báo cháy khói quang, kèm đế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 1đèn
167 Lắp đặt chuông kèm đèn báo cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 1chuông
168 Lắp đặt nút ấn báo cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 1nút
169 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 190 m
170 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 190 m
171 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước hộp 110x110x50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
172 Nối ống, tê, cút ống vanlock Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 chiếc
173 Đèn chỉ lối thoát hiểm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 1đèn
174 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 1đèn
175 Thiết bị kiểm tra cuối tuyến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
C XÂY MỚI NHÀ KHAI THÁC
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III (90% KL) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3482 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III (10% KL) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,8688 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95(1/3KL đào) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,129 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,976 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0362 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,565 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2676 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,8501 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,8039 m3
10 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5244 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1112 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8338 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng móng, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,7684 m3
14 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4264 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,3838 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,0756 m3
17 Gia cố nền, rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7456 100m2
18 Sơn nền chống trơn, sàn bê tông bằng sơn Epoxy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 174,5617 1m2
19 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,521 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0613 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3913 tấn
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=6m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,8653 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,559 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,13 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9527 tấn
26 Bê tông xà dầm, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,2014 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4036 100m2
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4446 tấn
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,036 m3
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0198 100m2
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0041 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao <=6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0068 tấn
33 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1078 m3
34 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,1942 m3
35 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,8753 m3
36 Trát chân móng, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,0748 m2
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 277,4046 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 330,303 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75 (bằng diện tích ván khuôn dầm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,068 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 (Bằng diện tích ván khuôn sàn mái) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,3602 m2
41 Trát má cửa đi, cửa sổ, trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,412 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 299,4794 m2
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 415,1432 m2
44 Làm trần phòng WC bằng tấm nhựa khung xương 60x60cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39 m2
45 Làm trần bằng tấm trần thạch cao 60x60 cm; khung xương Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 174,3376 m2
46 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5053 tấn
47 Lắp dựng xà gồ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5053 tấn
48 Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,517 tấn
49 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,517 tấn
50 Sản xuất các kết cấu thép neo xà gồ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0069 tấn
51 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0069 tấn
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,45mm 11 sóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,875 100m2
53 Tôn úp nóc khổ rộng 300mm,độ dày 0,45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29 m
54 Tôn ốp viền khổ rộng 300mm,độ dày 0,45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 m
55 Máng xối khổ rộng 300mm,độ dày 0,45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,82 m
56 Vách ngăn vệ sinh, tấm Compact chịu ẩm dày 12mm, phụ kiện Inox 304 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,51 m2
57 Lát đá mặt bàn đá chậu rửa, đá Kim sa hạt trung Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,245 m2
58 Giá đỡ bàn đá Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,69 kg
59 Lát nền WC, sàn gạch ceramic chống trơn, KT 300x300mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,512 m2
60 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x300mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 105,92 m2
61 Cửa cuốn nhôm hợp kim, khe thoáng ALU-Roll nan A50i dầy 1.4mm ±5% (1 màu:#3) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,64 m2
62 Bộ tời đảo chiều, sức nâng 300kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
63 Khóa 2 cạnh, nắp khóa bằng nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
64 Điều khiển từ xa có nắp trượt DK1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 chiếc
65 Bộ hộp điều khiển phụ (dùng khi mất điện và UPS hỏng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
66 Lắp dựng cửa cửa cuốn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,64 m2
67 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2007 tấn
68 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2007 tấn
69 Bu lông nở M18x250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
70 Mái Aluminium cửa cuốn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55 m2
71 Sản xuất cửa thủy lực, kính cường lực 12 ly, cửa thủy lực mở hai chiều Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 m2
72 Bản lề sàn D1400, chất liệu Inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
73 Kẹp góc, chất liệu Inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
74 Tay nắm thủy lực, chất liệu thủy tinh KT phi 12,76x800mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
75 Cửa nhôm hệ Kính dầy 6,38ly – nhôm dầy 1,0ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,24 m2
76 Phụ kiện cửa nhôm (chốt, bản lề) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
77 Lắp dựng cửa nhôm hệ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,24 m2
78 Cửa đi, cửa sổ Inox 304 (giá bao gồm chi phí vận chuyển đến công trình) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 101,04 kg
79 Lắp dựng cửa inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,88 m2
80 Kéo rải, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16+1x10mm2 30 m
81 Kéo rải, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10+1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55 m
82 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
83 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
84 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
85 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
86 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
87 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=350x350mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
88 Tủ điện phân phối tổng 600x400x250mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
89 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 200A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
91 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
92 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
93 Lắp đặt đèn Panel Led âm trần 600x600, 36W-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 bộ
94 Lắp đặt đèn Panel Led âm trần 300x300, 14W-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
95 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi (âm tường) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
96 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
97 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
98 Lắp đặt công tắc 6 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
99 Mặt công tắc, ổ cắm, aptomat đế âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
100 Quạt công nghiệp công suất 220W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
101 Lắp đặt xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
102 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
103 Gương soi + Phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
104 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
105 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
106 Lắp đặt van khóa d=25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
107 Lắp đặt van khóa d=32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
108 Lắp đặt van khóa d=50mm 1 cái
109 Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
110 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,35 100m
111 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 76mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,33 100m
112 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
113 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
114 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm (NC = 1.5LĐ côn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
115 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm (NC=1,5LĐ côn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
116 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm (NC=1.5LĐ côn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
117 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
118 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
119 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
120 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR – PN20, đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
121 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR – PN20, đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
122 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR – PN20, đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,59 100m
123 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
124 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
125 Lắp đặt rắc co nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
126 Lắp đặt rắc co nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
127 Lắp đặt khâu nối nhựa PPR ren ngoài, ĐK 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
128 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
129 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
130 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
131 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm (NC, Máy = 1.5LĐ côn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
132 Lắp đặt kép inox, đường kính d=20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
133 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm (NC, Máy = 1.5LĐ côn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
134 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm (NC, Máy = 1.5LĐ côn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
135 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
136 Lắp đặt Cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58 cái
137 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 100 m
138 Cầu chắn rác mái D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
139 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
140 Lắp đặt ống thép, luồn qua sàn bê tông, L =300mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
141 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,365 100m
142 Đai giữ ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
143 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
144 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m
145 Máng tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 71 m
146 Sản xuất các kết cấu thép giá đỡ máng tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0213 tấn
147 Lắp đặt kết cấu thép giá đỡ máng tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0213 tấn
148 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
149 Sứ bịt chân kim Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
150 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cọc
151 Đào đất chôn dây tiếp địa, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,16 m3
152 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại d=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 m
153 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại d=8mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
154 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại d=16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 m
155 Đắp đất chôn dây, đầm chặt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,16 100m3
156 Bật sắt fi 10 L=20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
157 Sản xuất cọc tiếp địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,028 tấn
158 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa xuống đất; đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cọc
159 Hộp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
160 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,8723 m3
161 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3393 m3
162 Xây bể chứa, gạch chỉ đặc không nung, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,8898 m3
163 Trát trong bể lần 1, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,4955 m2
164 Trát trong bể lần 2, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,4955 m2
165 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,4955 m2
166 Láng bể, dày 2 cm, VXM 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,5611 m2
167 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,4205 m3
168 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0771 tấn
169 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0443 100m2
170 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
D SƠN SỬA NHÀ CẤP 4 (NHÀ 5B)
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 134,816 m2
2 Tháo dỡ các cấu kiện xà gồ bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cấu kiện
3 Tháo dỡ trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 97,682 m2
4 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cấu kiện
5 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cấu kiện
6 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,8625 m2
7 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,4125 m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,0454 m2
9 Tháo dỡ bệ xí Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
10 Phá dỡ dầm bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1761 m3
11 Phá dỡ sàn mái bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,4254 m3
12 Phá dỡ bàn bếp bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,582 m3
13 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6098 m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn phá tường gạch Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,6991 m3
15 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn phá dỡ bê tông nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,4384 m3
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 198,9144 m2
17 Phá lớp vữa trát má cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,744 m2
18 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,652 m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58,9309 m3
20 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58,9309 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3585 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 104,7505 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 115,2115 m2
24 Trát má cửa đi, cửa sổ, trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,764 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 104,7505 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120,9755 m2
27 Làm trần bằng tấm trần thạch cao 60x60 cm; khung xương Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128,4382 m2
28 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7233 tấn
29 Lắp dựng xà gồ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7233 tấn
30 Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5381 tấn
31 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5381 tấn
32 Sản xuất các kết cấu thép neo xà gồ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0069 tấn
33 Lắp đặt kết cấu thép neo xà gồ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0069 tấn
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi, (Tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18mm, tôn mạ A/z50) dày 0,45mm 11 sóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,605 100m2
35 Cửa nhôm hệ Kính dầy 6,38ly – nhôm dầy 1,0ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,4 m2
36 Phụ kiện cửa nhôm (chốt, bản lề) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
37 Lắp dựng cửa nhôm hệ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,4 m2
38 Cửa đi, cửa sổ Inox 304 (giá bao gồm chi phí vận chuyển đến công trình) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41,7 kg
39 Lắp dựng cửa inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,4 m2
40 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,8438 m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,2657 m3
42 Gia cố nền, rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2844 100m2
43 Sơn nền chống trơn, sàn bê tông bằng sơn Epoxy (sơn phủ lần thứ nhất) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128,4382 1m2
44 Sơn nền chống trơn, sàn bê tông bằng sơn Epoxy (sơn phủ lần thứ hai) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128,4382 1m2
45 Kéo rải, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10+1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 180 m
46 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
48 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
49 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 110 m
50 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
51 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=350x350mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 hộp
52 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
53 Lắp đặt đèn Panel Led âm trần 600x600, 36W-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 bộ
54 Lắp đặt đèn Panel Led âm trần 300x300, 12W-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
55 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
56 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
57 Lắp đặt công tắc 6 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
58 Mặt công tắc, ổ cắm, aptomat đế âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
59 Quạt công nghiệp công suất 220W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
E HẠNG MỤC PHỤ TRỢ (SÂN ĐƯỜNG, TƯỜNG RÀO …)
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0972 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48,6 m3
3 Cắt khe 2x4 đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 10m
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,0893 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7612 m3
6 Xây hố ga gạch chỉ không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3318 m3
7 Trát trong bể, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,896 m2
8 Láng hố ga, vữa XM 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6224 m2
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0366 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,122 tấn
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5913 m3
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,775 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,555 m3
16 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ đặc không nung, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,3787 m3
17 Trát rãnh dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,17 m2
18 Láng rãnh, dày 1,5 cm, VXM 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,35 m2
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4975 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1549 tấn
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,5336 m3
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 144 cái
23 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,967 m3
24 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3606 m3
25 Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,3277 m3
26 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0499 100m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1127 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,8638 m3
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,1992 m2
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 201,1626 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 201,1626 m2
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7056 m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,098 m3
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M300, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,432 m3
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,196 m3
36 Lắp đặt bu long M16x450 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
37 Lắp đặt bản mã thép 250x400x8mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
38 Mua bản mã thép 250x400x8mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
39 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2352 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->