Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200505225-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu 2: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200505193
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-05 14:26:00 đến ngày 2020-05-18 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,307,169,808 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MUA SẮM VẬT TƯ PHẦN ĐƯỜNG DÂY
1 Dây ACSR70/11mm2 bọc mỡ (169,8m x 3 x 1,02) ( Vật tư A cấp) 519,59 m
2 Dây ACSR95/16mm2 bọc mỡ (4178,20m x 3 x 1,02) ( Vật tư A cấp) 12.785,29 m
3 Dây AC70/11-XLPE4,3/HDPE (180,4m x 3 x 1,02) ( Vật tư A cấp) 552,02 m
4 Dây AC95/16-XLPE4,3/HDPE (409,00m x 3 x 1,02) ( Vật tư A cấp) 1.251,54 m
5 Chuỗi néo Polyme 35kV, 100KN (trọn bộ) ( Vật tư A cấp) 149 chuỗi
6 Chuỗi đỡ Polyme 35kV, 100KN (trọn bộ) ( Vật tư A cấp) 15 chuỗi
7 Cách điện đứng Polyme 35kV, 962mm (trọn bộ) ( Vật tư A cấp) 262 quả
8 Ghip A95 327 cái
9 Ghip A70 9 cái
10 Cột BTLT.I.14-190-9,2 5 cột
11 Cột BTLT.I.14-190-13 9 cột
12 Cột BTLT.I.16-190-11 2 cột
13 Cột BTLT.I.16-190-13 4 cột
14 Cột BTLT.I.18-190-13 1 cột
15 Cột BTLT.I.18-230-15 2 cột
16 Cột BTLT.I.20-190-11 3 cột
17 Cột BTLT.I.14-190-9,2 9 cột
18 Cột BTLT.I.14-190-13 6 cột
19 Cột BTLT.I.16-190-9,2 5 cột
20 Cột BTLT.I.16-190-13 5 cột
21 Cột BTLT.I.18-190-11 4 cột
22 Cột BTLT.I.18-190-13 6 cột
23 Cột BTLT.I.20-190-13 7 cột
24 Cột BTLT.I.20-230-15 4 cột
25 Chụp cột đơn 16 bộ
26 Gông 2 cột LT16 5 bộ
27 Gông 2 cột LT18 3 bộ
28 Gông 2 cột LT20 4 bộ
29 Xà X2T6-CN 10 bộ
30 Xà X2T6-CN (230) 1 bộ
31 Xà X2T6-CN-PG 1 bộ
32 Xà XT6-CN 1 bộ
33 Xà X2T4-CN-T2-MR 4 bộ
34 Xà XL2T2-CN-T1 4 bộ
35 Xà XL2T2-CN-T2 2 bộ
36 Xà XL2T2-CN-T3 2 bộ
37 Xà XL2T2-CN-T1 (230) 2 bộ
38 Xà XL2T2-CN-T2 (230) 2 bộ
39 Xà XL2T2-CN-T3 (230) 2 bộ
40 Xà XL2T2-CN-T1-MR 3 bộ
41 Xà XL2T2-CN-T2-MR 2 bộ
42 Xà XL2T2-CN-T3-MR 2 bộ
43 Xà XLT2-CN-T1 5 bộ
44 Xà XLT2-CN-T2 5 bộ
45 Xà XLT2-CN-T3 5 bộ
46 Xà XLT2-CN-T1 (230) 1 bộ
47 Xà XLT2-CN-T2 (230) 1 bộ
48 Xà XLT2-CN-T3 (230) 1 bộ
49 Xà XT6 21 bộ
50 Xà XT6-C 11 bộ
51 Xà XLT6 1 bộ
52 Xà XL2T4-CN-T2 2 bộ
53 Xà XT4-T2 1 bộ
54 Xà X2T4-MR 1 bộ
55 Xà XLT4-T2 9 bộ
56 Xà XLT2-T1 9 bộ
57 Xà XĐL1S (230) 1 bộ
58 Xà XĐL2S (230) 1 bộ
59 Xà XĐL3S (230) 1 bộ
60 Tiếp địa cột T1C 68 bộ
B MUA SẮM VẬT TƯ PHẦN CẦU DAO PHÂN ĐOẠN
1 Sứ đứng 35kV, 720mm + ty ( Vật tư A cấp) 12 quả
2 Cách điện đứng polyme 35kV, 962mm + ty+kẹp ( Vật tư A cấp) 8 bộ
3 Chuỗi néo polyme 35kV, 100kN + phụ kiện ( Vật tư A cấp) 21 chuỗi
4 Đầu cốt AM70 6 cái
5 Đầu cốt AM95 12 cái
6 Ghíp A95 6 cái
7 Cột BTLT.I.16-190-13 4 cột
8 Cột BTLT.I.18-230-15 1 cột
9 Tiếp địa T1C 3 bộ
10 Xà XL2T6-CN 1 bộ
11 Xà XT6-CN-230 1 bộ
12 Xà X2T6-CN-MR 1 bộ
13 Xà XL2T6-CN (230) 1 bộ
14 Xà XL2T2-CN-T2 (230) 1 bộ
15 Xà XL2T4-CN-T2 (230) 1 bộ
16 Xà XĐL1S 1 bộ
17 Xà XĐCDLĐ-2LT18 2 bộ
18 Xà XĐCDLĐ-LT18 230) 1 bộ
19 Giá đỡ tay cần giật 3 bộ
20 Tay cần giật + ống thao tác 7,1m 1 bộ
21 Tay cần giật + ống thao tác 4,2m 2 bộ
22 Giá đỡ ghế thao tác cột đơn 3 bộ
23 Ghế thao tác 3 bộ
24 Thang thao tác 3 bộ
25 Gông cột 16m 2 bộ
C MUA SẮM VẬT TƯ PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Tiếp địa TBA đóng mới 3 bộ
2 Tiếp địa TBA bổ sung 2 bộ
3 Cột BTLT.I.12-190-7,2 2 cột
4 Cột BTLT.I.14-190-11 4 cột
5 Xà pi 2,8m-CN (TH) 1 bộ
6 Xà XT6 4 bộ
7 Xà đỡ lèo 2,8m 7 bộ
8 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,8m 3 bộ
9 Xà đỡ chống sét van 3 bộ
10 Chụp đầu cột 2,5m 2 bộ
11 Rào chắn an toàn L1 3 bộ
12 Rào chắn an toàn L2 2 bộ
13 Giá đỡ tủ trạm hở loại 1 2 bộ
14 Giá đỡ tủ trạm hở loại 2 2 bộ
15 Ghế thao tác trạm hở 3 bộ
16 T đỡ cáp hạ thế 3 bộ
17 Cầu chì tự rơi 35kV ( Vật tư A cấp) 4 bộ
18 Sứ đứng VHD 35kV, 720mm + ty ( Vật tư A cấp) 12 quả
19 Cách điện đứng polyme 35kV, 962mm (trọn bộ) ( Vật tư A cấp) 60 bộ
20 Chuỗi néo polyme 35kV, 100kN (trọn bộ) ( Vật tư A cấp) 9 chuỗi
21 Dây AC70/11-XLPE bọc 2,5mm ( Vật tư A cấp) 92 m
22 Dây Cu/XLPE 1x50, bọc 2,5mm ( Vật tư A cấp) 86 m
23 Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC 1x300mm2 (trạm treo) ( Vật tư A cấp) 30,6 m
24 Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 (trạm treo) ( Vật tư A cấp) 10,2 m
25 Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC 3x185+1x95mm2 (trạm treo) ( Vật tư A cấp) 73,44 m
26 Ghíp A95 42 cái
27 Ghíp A70 48 cái
28 Ghíp M50 27 cái
29 Đầu cốt AM70 12 cái
30 Đầu cốt M300 12 cái
31 Đầu cốt M185 60 cái
32 Đầu cốt M150 4 cái
33 Đầu cốt M95 20 cái
34 Đầu cốt M50 36 cái
35 Ống HDPE 85/65 42 m
D XÂY LẮP PHẦN ĐƯỜNG DÂY
1 Kéo rải dây ACSR70/11mm2 bọc mỡ 509,4 m
2 Kéo rải dây ACSR95/16mm2 bọc mỡ 12.534,6 m
3 Kéo rải dây AC70/11-XLPE4,3/HDPE 541,2 m
4 Kéo rải dây AC95/16-XLPE4,3/HDPE 1.227 m
5 Lắp đặt chuỗi néo Polyme 35kV, 100KN (trọn bộ) 149 chuỗi
6 Lắp đặt chuỗi đỡ Polyme 35kV, 100KN(trọn bộ) 15 chuỗi
7 Lắp đặt cách điện đứng Polyme 35kV, 962mm (trọn bộ) 262 quả
8 Sứ đứng 35kV tháo, lắp lại (ty+sứ) 30 quả
9 Dựng cột BTLT.I.14-190-9,2 (dựng thủ công) 5 cột
10 Dựng cột BTLT.I.14-190-13 (dựng thủ công) 9 cột
11 Dựng cột BTLT.I.16-190-11 (dựng thủ công) 2 cột
12 Dựng cột BTLT.I.16-190-13 (dựng thủ công) 4 cột
13 Dựng cột BTLT.I.18-190-13 (dựng thủ công) 1 cột
14 Dựng cột BTLT.I.18-230-15 (dựng thủ công) 2 cột
15 Dựng cột BTLT.I.20-190-11 (dựng thủ công) 3 cột
16 Dựng cột BTLT.I.14-190-9,2 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) 9 cột
17 Dựng cột BTLT.I.14-190-13 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) 6 cột
18 Dựng cột BTLT.I.16-190-9,2 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) 5 cột
19 Dựng cột BTLT.I.16-190-13 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) 5 cột
20 Dựng cột BTLT.I.18-190-11 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) 4 cột
21 Dựng cột BTLT.I.18-190-13 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) 6 cột
22 Dựng cột BTLT.I.20-190-13 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) 7 cột
23 Dựng cột BTLT.I.20-230-15 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) 4 cột
24 Nối mặt bích 72 mối
25 Chụp cột đơn 16 bộ
26 Gông 2 cột LT16 5 bộ
27 Gông 2 cột LT18 3 bộ
28 Gông 2 cột LT20 4 bộ
29 Xà X2T6-CN 10 bộ
30 Xà X2T6-CN (230) 1 bộ
31 Xà X2T6-CN-PG 1 bộ
32 Xà XT6-CN 1 bộ
33 Xà X2T4-CN-T2-MR 4 bộ
34 Xà XL2T2-CN-T1 4 bộ
35 Xà XL2T2-CN-T2 2 bộ
36 Xà XL2T2-CN-T3 2 bộ
37 Xà XL2T2-CN-T1 (230) 2 bộ
38 Xà XL2T2-CN-T2 (230) 2 bộ
39 Xà XL2T2-CN-T3 (230) 2 bộ
40 Xà XL2T2-CN-T1-MR 3 bộ
41 Xà XL2T2-CN-T2-MR 2 bộ
42 Xà XL2T2-CN-T3-MR 2 bộ
43 Xà XLT2-CN-T1 5 bộ
44 Xà XLT2-CN-T2 5 bộ
45 Xà XLT2-CN-T3 5 bộ
46 Xà XLT2-CN-T1 (230) 1 bộ
47 Xà XLT2-CN-T2 (230) 1 bộ
48 Xà XLT2-CN-T3 (230) 1 bộ
49 Xà XT6 21 bộ
50 Xà XT6-C 11 bộ
51 Xà XLT6 1 bộ
52 Xà XL2T4-CN-T2 2 bộ
53 Xà XT4-T2 1 bộ
54 Xà X2T4-MR 1 bộ
55 Xà XLT4-T2 9 bộ
56 Xà XLT2-T1 9 bộ
57 Xà XĐL1S (230) 1 bộ
58 Xà XĐL2S (230) 1 bộ
59 Xà XĐL3S (230) 1 bộ
60 Xà tận dụng tháo lắp lại 1 bộ
61 Tiếp địa cột T1C 68 bộ
62 Móng MT-14 (loại 1) 11 móng
63 Móng M2T-14 (loại 1) 4 móng
64 Móng MT-16 (loại 1) 4 móng
65 Móng M2T-16 (loại 1) 4 móng
66 Móng MT-18 (loại 1) 1 móng
67 Móng M2T18-L230 (loại 1) 1 móng
68 Móng MT-20 (loại 1) 2 móng
69 Móng M2T-20 (loại 1) 2 móng
70 Móng MT-14 (loại 2) 4 móng
71 Móng M2T-14 (loại 2) 3 móng
72 Móng MT-16 (loại 2) 2 móng
73 Móng M2T-16 (loại 2) 1 móng
74 Móng MT-18 (loại 2) 4 móng
75 Móng M2T-18 (loại 2) 3 móng
76 Móng MT-20 (loại 2) 3 móng
77 Móng M2T-20 (loại 2) 1 móng
78 Móng MT20-L230 (loại 2) 1 móng
79 Móng M2T20-L230 (loại 2) 1 móng
80 Móng néo 1 móng
81 Dây néo + cổ dề dây néo 1 bộ
82 Dây AC95 tận dụng kéo lại (199,52m x 3) 598,56 m
83 Thu hồi Dây AC70 (561,5m x 3) 1.684,5 m
84 Thu hồi Dây AC35 (3423,7m x 3) 10.271,1 m
85 Thu hồi Xà XT6 (TT 80kg) 10 bộ
86 Thu hồi Xà X2T6 (TT 80kg) 5 bộ
87 Thu hồi Xà XT3 (TT 50kg) 29 bộ
88 Thu hồi Xà XT4 (TT 60kg) 2 bộ
89 Thu hồi Xà X2T4 (TT 70kg) 2 bộ
90 Thu hồi Xà XLT4 (TT 60kg) 7 bộ
91 Thu hồi Xà XLT2 (TT 40kg) 7 bộ
92 Thu hồi Chụp đầu cột (TT 90kg) 1 bộ
93 Thu hồi Sứ VHD 10kV 193 quả
94 Thu hồi Chuỗi néo đơn 6 chuỗi
95 Thu hồi Cột H8,5 15 cột
96 Thu hồi Cột H10 3 cột
97 Thu hồi Cột LT10 16 cột
98 Thu hồi Cột LT12 8 cột
E XÂY LẮP PHẦN CẦU DAO PHÂN ĐOẠN
1 Lắp đặt sứ đứng 35kV, 720mm 12 quả
2 Lắp đặt cách điện đứng polyme 35kV, 962mm 8 bộ
3 Lắp đặt chuỗi néo polyme 35kV, 100kN 21 chuỗi
4 Ép đầu cốt AM70 6 cái
5 Ép đầu cốt AM95 12 cái
6 Dựng cột BTLT.I.16-190-13 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) 4 cột
7 Dựng cột BTLT.I.18-230-15 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) 1 cột
8 Nối mặt bích 5 mối
9 Tiếp địa T1C 3 bộ
10 Xà XL2T6-CN 1 bộ
11 Xà XT6-CN-230 1 bộ
12 Xà X2T6-CN-MR 1 bộ
13 Xà XL2T6-CN (230) 1 bộ
14 Xà XL2T2-CN-T2 (230) 1 bộ
15 Xà XL2T4-CN-T2 (230) 1 bộ
16 Xà XĐL1S 1 bộ
17 Xà XĐCDLĐ-2LT18 2 bộ
18 Xà XĐCDLĐ-LT18 230) 1 bộ
19 Giá đỡ tay cần giật 3 bộ
20 Tay cần giật + ống thao tác 7,1m 1 bộ
21 Tay cần giật + ống thao tác 4,2m 2 bộ
22 Giá đỡ ghế thao tác cột đơn 3 bộ
23 Ghế thao tác 3 bộ
24 Thang thao tác 3 bộ
25 Gông cột 16m 2 bộ
26 Cầu dao cách ly DCL 35kV-630A (tận dụng, tháo lắp lại) 1 bộ
27 Móng M2T16 (loại 1) 2 móng
28 Móng MT18 (230) 1 móng
29 Thu hồi Xà pi (TT 70kg) 2 bộ
30 Thu hồi Xà đỡ lèo 1 sứ (TT 14kg) 1 bộ
31 Thu hồi Xà XLT4 (TT 60kg) 1 bộ
32 Thu hồi Xà XT6 (TT 80kg) 2 bộ
33 Thu hồi Xà đỡ cầu dao liên động - pi (TT 78kg) 2 bộ
34 Thu hồi Giá đỡ tay cần giật (TT 38kg) 2 bộ
35 Thu hồi Giá đỡ ghế thao tác (TT 70kg) 2 bộ
36 Thu hồi Ghế thao tác - cột pi (TT 50kg) 2 bộ
37 Thu hồi Thang thao tác (TT 74kg) 2 bộ
38 Thu hồi Cầu dao cách ly DCL 10KV 1 bộ
39 Thu hồi Cầu dao cách ly DCL 35KV 1 bộ
40 Thu hồi Chụp đầu cột (TT 90kg) 2 bộ
41 Thu hồi Cột LT12 2 cột
42 Thu hồi Cột LT10 2 cột
43 Thu hồi Sứ đứng 10KV 14 quả
44 Thu hồi Sứ đứng VHD 35kV 17 quả
45 Thu hồi Chuỗi néo 4 bát 6 chuỗi
46 Thu hồi Chuỗi néo 3 bát 3 chuỗi
F XÂY LẮP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Tiếp địa TBA đóng mới 3 bộ
2 Tiếp địa TBA bổ sung 2 bộ
3 Dựng Cột BTLT.I.12-190-7,2 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) 2 cột
4 Dựng cột BTLT.I.14-190-11 (dựng cột bằng máy kết hợp thủ công) 4 cột
5 Nối mặt bích 4 mối
6 Xà pi 2,8m-CN (TH) 1 bộ
7 Xà XT6 4 bộ
8 Xà đỡ lèo 2,8m 7 bộ
9 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,8m 3 bộ
10 Xà đỡ chống sét van 3 bộ
11 Chụp đầu cột 2,5m 2 bộ
12 Rào chắn an toàn L1 3 bộ
13 Rào chắn an toàn L2 2 bộ
14 Giá đỡ tủ trạm hở loại 1 2 bộ
15 Giá đỡ tủ trạm hở loại 2 2 bộ
16 Ghế thao tác trạm hở 3 bộ
17 T đỡ cáp hạ thế 3 bộ
18 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35kV 4 bộ
19 Lắp đặt sứ đứng VHD 35kV, 720mm 12 quả
20 Lắp đặt cách điện đứng polyme 35kV, 962mm 60 bộ
21 Lắp đặt chuỗi néo polyme 35kV, 100kN 9 chuỗi
22 Kéo rải dây AC70/11-XLPE bọc 2,5mm 90 m
23 Kéo rải dây Cu/XLPE 1x50, bọc 2,5mm 84,3 m
24 Lắp đặt cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 1x300mm2 (trạm treo) 30 m
25 Lắp đặt cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 (trạm treo) 10 m
26 Lắp đặt cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 3x185+1x95mm2 (trạm hở) 72 m
27 Ép đầu cốt AM70 12 cái
28 Ép đầu cốt M300 12 cái
29 Ép đầu cốt M185 60 cái
30 Ép đầu cốt M150 4 cái
31 Ép đầu cốt M95 20 cái
32 Ép đầu cốt M50 36 cái
33 Lắp đặt ống HDPE 85/65 42 m
34 Móng MT12 (loại 2) 2 móng
35 Móng MT14 (loại 2) 4 móng
36 Bệ đỡ MBA 3 bộ
37 Thu hồi MBA 180kVA-10/0,4kV 1 máy
38 Thu hồi MBA 250kVA-10/0,4kV 1 máy
39 Thu hồi MBA 320kVA-10/0,4kV 3 máy
40 Thu hồi MBA 400kVA-10/0,4kV 1 máy
41 Thu hồi Xà Pi (TT 70kg) 2 bộ
42 Thu hồi Xà XT3 (TT 50kg) 1 bộ
43 Thu hồi Xà XT6 (TT 80kg) 4 bộ
44 Thu hồi Xà đỡ lèo XLT6 (TT 47kg) 1 bộ
45 Thu hồi Xà đỡ lèo (TT 40kg) 2 bộ
46 Thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi (TT 75kg) 3 bộ
47 Thu hồi Xà đỡ chống sét van (TT 70kg) 1 bộ
48 Thu hồi Cột H8,5 6 cột
49 Thu hồi Sứ VHD 35kV 6 quả
50 Thu hồi Sứ VHD 10kV 42 quả
51 Thu hồi Chống sét van 10kV 5 bộ
52 Thu hồi Cầu chì tự rơi 10kV 4 bộ
53 Thu hồi Rào chắn an toàn (TT 35kg) 3 bộ
54 Thu hồi Tủ điện 400A 2 tủ
55 Thu hồi Tủ điện 320A 2 tủ
56 Thu hồi Tủ điện 250A 1 tủ
57 Thu hồi Tủ điện 180A 1 tủ
58 Phá dỡ bê tông cốt thép mái nhà đặt tủ điện 0,2 m3
59 Phá dỡ tường nhà đặt tủ điện - tường xây gạch 0,66 m3
60 Thu hồi Cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC 3x300+1x150 5 m
61 Thu hồi Cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC 3x240+1x120 6 m
62 Thu hồi cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC 1x150 15 m
63 Thu hồi Cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC 1x95 62 m
64 Thu hồi Cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC 1x70 9 m
65 Thu hồi Cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC 1x50 8 m
G LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN CẦU DAO PHÂN ĐOẠN
1 Cầu dao cách ly DCL 35kV-630A 2 bộ
H LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 MBA 400kVA - 35/0,4kV (trạm treo) 2 máy
2 MBA 400kVA - 35/0,4kV (trạm hở) 2 máy
3 MBA 560kVA - 35/0,4kV (trạm hở) 2 máy
4 Tủ hạ thế 600A-3N(250) 4 tủ
5 Tủ hạ thế 1000A-4N(250) 2 tủ
6 Chống sét van 35kV 6 bộ
I Phần đền bù hoa màu do kéo rải dây
1 Đền bù hoa màu do kéo rải dây (đền bù lúa) 5.219,08 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->