Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200505193 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 14:26:00 đến ngày 2020-05-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,307,169,808 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT TƯ PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Dây ACSR70/11mm2 bọc mỡ (169,8m x 3 x 1,02) ( Vật tư A cấp) | 519,59 | m | |
| 2 | Dây ACSR95/16mm2 bọc mỡ (4178,20m x 3 x 1,02) ( Vật tư A cấp) | 12.785,29 | m | |
| 3 | Dây AC70/11-XLPE4,3/HDPE (180,4m x 3 x 1,02) ( Vật tư A cấp) | 552,02 | m | |
| 4 | Dây AC95/16-XLPE4,3/HDPE (409,00m x 3 x 1,02) ( Vật tư A cấp) | 1.251,54 | m | |
| 5 | Chuỗi néo Polyme 35kV, 100KN (trọn bộ) ( Vật tư A cấp) | 149 | chuỗi | |
| 6 | Chuỗi đỡ Polyme 35kV, 100KN (trọn bộ) ( Vật tư A cấp) | 15 | chuỗi | |
| 7 | Cách điện đứng Polyme 35kV, 962mm (trọn bộ) ( Vật tư A cấp) | 262 | quả | |
| 8 | Ghip A95 | 327 | cái | |
| 9 | Ghip A70 | 9 | cái | |
| 10 | Cột BTLT.I.14-190-9,2 | 5 | cột | |
| 11 | Cột BTLT.I.14-190-13 | 9 | cột | |
| 12 | Cột BTLT.I.16-190-11 | 2 | cột | |
| 13 | Cột BTLT.I.16-190-13 | 4 | cột | |
| 14 | Cột BTLT.I.18-190-13 | 1 | cột | |
| 15 | Cột BTLT.I.18-230-15 | 2 | cột | |
| 16 | Cột BTLT.I.20-190-11 | 3 | cột | |
| 17 | Cột BTLT.I.14-190-9,2 | 9 | cột | |
| 18 | Cột BTLT.I.14-190-13 | 6 | cột | |
| 19 | Cột BTLT.I.16-190-9,2 | 5 | cột | |
| 20 | Cột BTLT.I.16-190-13 | 5 | cột | |
| 21 | Cột BTLT.I.18-190-11 | 4 | cột | |
| 22 | Cột BTLT.I.18-190-13 | 6 | cột | |
| 23 | Cột BTLT.I.20-190-13 | 7 | cột | |
| 24 | Cột BTLT.I.20-230-15 | 4 | cột | |
| 25 | Chụp cột đơn | 16 | bộ | |
| 26 | Gông 2 cột LT16 | 5 | bộ | |
| 27 | Gông 2 cột LT18 | 3 | bộ | |
| 28 | Gông 2 cột LT20 | 4 | bộ | |
| 29 | Xà X2T6-CN | 10 | bộ | |
| 30 | Xà X2T6-CN (230) | 1 | bộ | |
| 31 | Xà X2T6-CN-PG | 1 | bộ | |
| 32 | Xà XT6-CN | 1 | bộ | |
| 33 | Xà X2T4-CN-T2-MR | 4 | bộ | |
| 34 | Xà XL2T2-CN-T1 | 4 | bộ | |
| 35 | Xà XL2T2-CN-T2 | 2 | bộ | |
| 36 | Xà XL2T2-CN-T3 | 2 | bộ | |
| 37 | Xà XL2T2-CN-T1 (230) | 2 | bộ | |
| 38 | Xà XL2T2-CN-T2 (230) | 2 | bộ | |
| 39 | Xà XL2T2-CN-T3 (230) | 2 | bộ | |
| 40 | Xà XL2T2-CN-T1-MR | 3 | bộ | |
| 41 | Xà XL2T2-CN-T2-MR | 2 | bộ | |
| 42 | Xà XL2T2-CN-T3-MR | 2 | bộ | |
| 43 | Xà XLT2-CN-T1 | 5 | bộ | |
| 44 | Xà XLT2-CN-T2 | 5 | bộ | |
| 45 | Xà XLT2-CN-T3 | 5 | bộ | |
| 46 | Xà XLT2-CN-T1 (230) | 1 | bộ | |
| 47 | Xà XLT2-CN-T2 (230) | 1 | bộ | |
| 48 | Xà XLT2-CN-T3 (230) | 1 | bộ | |
| 49 | Xà XT6 | 21 | bộ | |
| 50 | Xà XT6-C | 11 | bộ | |
| 51 | Xà XLT6 | 1 | bộ | |
| 52 | Xà XL2T4-CN-T2 | 2 | bộ | |
| 53 | Xà XT4-T2 | 1 | bộ | |
| 54 | Xà X2T4-MR | 1 | bộ | |
| 55 | Xà XLT4-T2 | 9 | bộ | |
| 56 | Xà XLT2-T1 | 9 | bộ | |
| 57 | Xà XĐL1S (230) | 1 | bộ | |
| 58 | Xà XĐL2S (230) | 1 | bộ | |
| 59 | Xà XĐL3S (230) | 1 | bộ | |
| 60 | Tiếp địa cột T1C | 68 | bộ | |
| B | MUA SẮM VẬT TƯ PHẦN CẦU DAO PHÂN ĐOẠN | |||
| 1 | Sứ đứng 35kV, 720mm + ty ( Vật tư A cấp) | 12 | quả | |
| 2 | Cách điện đứng polyme 35kV, 962mm + ty+kẹp ( Vật tư A cấp) | 8 | bộ | |
| 3 | Chuỗi néo polyme 35kV, 100kN + phụ kiện ( Vật tư A cấp) | 21 | chuỗi | |
| 4 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 5 | Đầu cốt AM95 | 12 | cái | |
| 6 | Ghíp A95 | 6 | cái | |
| 7 | Cột BTLT.I.16-190-13 | 4 | cột | |
| 8 | Cột BTLT.I.18-230-15 | 1 | cột | |
| 9 | Tiếp địa T1C | 3 | bộ | |
| 10 | Xà XL2T6-CN | 1 | bộ | |
| 11 | Xà XT6-CN-230 | 1 | bộ | |
| 12 | Xà X2T6-CN-MR | 1 | bộ | |
| 13 | Xà XL2T6-CN (230) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà XL2T2-CN-T2 (230) | 1 | bộ | |
| 15 | Xà XL2T4-CN-T2 (230) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà XĐL1S | 1 | bộ | |
| 17 | Xà XĐCDLĐ-2LT18 | 2 | bộ | |
| 18 | Xà XĐCDLĐ-LT18 230) | 1 | bộ | |
| 19 | Giá đỡ tay cần giật | 3 | bộ | |
| 20 | Tay cần giật + ống thao tác 7,1m | 1 | bộ | |
| 21 | Tay cần giật + ống thao tác 4,2m | 2 | bộ | |
| 22 | Giá đỡ ghế thao tác cột đơn | 3 | bộ | |
| 23 | Ghế thao tác | 3 | bộ | |
| 24 | Thang thao tác | 3 | bộ | |
| 25 | Gông cột 16m | 2 | bộ | |
| C | MUA SẮM VẬT TƯ PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tiếp địa TBA đóng mới | 3 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa TBA bổ sung | 2 | bộ | |
| 3 | Cột BTLT.I.12-190-7,2 | 2 | cột | |
| 4 | Cột BTLT.I.14-190-11 | 4 | cột | |
| 5 | Xà pi 2,8m-CN (TH) | 1 | bộ | |
| 6 | Xà XT6 | 4 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ lèo 2,8m | 7 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,8m | 3 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ chống sét van | 3 | bộ | |
| 10 | Chụp đầu cột 2,5m | 2 | bộ | |
| 11 | Rào chắn an toàn L1 | 3 | bộ | |
| 12 | Rào chắn an toàn L2 | 2 | bộ | |
| 13 | Giá đỡ tủ trạm hở loại 1 | 2 | bộ | |
| 14 | Giá đỡ tủ trạm hở loại 2 | 2 | bộ | |
| 15 | Ghế thao tác trạm hở | 3 | bộ | |
| 16 | T đỡ cáp hạ thế | 3 | bộ | |
| 17 | Cầu chì tự rơi 35kV ( Vật tư A cấp) | 4 | bộ | |
| 18 | Sứ đứng VHD 35kV, 720mm + ty ( Vật tư A cấp) | 12 | quả | |
| 19 | Cách điện đứng polyme 35kV, 962mm (trọn bộ) ( Vật tư A cấp) | 60 | bộ | |
| 20 | Chuỗi néo polyme 35kV, 100kN (trọn bộ) ( Vật tư A cấp) | 9 | chuỗi | |
| 21 | Dây AC70/11-XLPE bọc 2,5mm ( Vật tư A cấp) | 92 | m | |
| 22 | Dây Cu/XLPE 1x50, bọc 2,5mm ( Vật tư A cấp) | 86 | m | |
| 23 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC 1x300mm2 (trạm treo) ( Vật tư A cấp) | 30,6 | m | |
| 24 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 (trạm treo) ( Vật tư A cấp) | 10,2 | m | |
| 25 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC 3x185+1x95mm2 (trạm treo) ( Vật tư A cấp) | 73,44 | m | |
| 26 | Ghíp A95 | 42 | cái | |
| 27 | Ghíp A70 | 48 | cái | |
| 28 | Ghíp M50 | 27 | cái | |
| 29 | Đầu cốt AM70 | 12 | cái | |
| 30 | Đầu cốt M300 | 12 | cái | |
| 31 | Đầu cốt M185 | 60 | cái | |
| 32 | Đầu cốt M150 | 4 | cái | |
| 33 | Đầu cốt M95 | 20 | cái | |
| 34 | Đầu cốt M50 | 36 | cái | |
| 35 | Ống HDPE 85/65 | 42 | m | |
| D | XÂY LẮP PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Kéo rải dây ACSR70/11mm2 bọc mỡ | 509,4 | m | |
| 2 | Kéo rải dây ACSR95/16mm2 bọc mỡ | 12.534,6 | m | |
| 3 | Kéo rải dây AC70/11-XLPE4,3/HDPE | 541,2 | m | |
| 4 | Kéo rải dây AC95/16-XLPE4,3/HDPE | 1.227 | m | |
| 5 | Lắp đặt chuỗi néo Polyme 35kV, 100KN (trọn bộ) | 149 | chuỗi | |
| 6 | Lắp đặt chuỗi đỡ Polyme 35kV, 100KN(trọn bộ) | 15 | chuỗi | |
| 7 | Lắp đặt cách điện đứng Polyme 35kV, 962mm (trọn bộ) | 262 | quả | |
| 8 | Sứ đứng 35kV tháo, lắp lại (ty+sứ) | 30 | quả | |
| 9 | Dựng cột BTLT.I.14-190-9,2 (dựng thủ công) | 5 | cột | |
| 10 | Dựng cột BTLT.I.14-190-13 (dựng thủ công) | 9 | cột | |
| 11 | Dựng cột BTLT.I.16-190-11 (dựng thủ công) | 2 | cột | |
| 12 | Dựng cột BTLT.I.16-190-13 (dựng thủ công) | 4 | cột | |
| 13 | Dựng cột BTLT.I.18-190-13 (dựng thủ công) | 1 | cột | |
| 14 | Dựng cột BTLT.I.18-230-15 (dựng thủ công) | 2 | cột | |
| 15 | Dựng cột BTLT.I.20-190-11 (dựng thủ công) | 3 | cột | |
| 16 | Dựng cột BTLT.I.14-190-9,2 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) | 9 | cột | |
| 17 | Dựng cột BTLT.I.14-190-13 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) | 6 | cột | |
| 18 | Dựng cột BTLT.I.16-190-9,2 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) | 5 | cột | |
| 19 | Dựng cột BTLT.I.16-190-13 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) | 5 | cột | |
| 20 | Dựng cột BTLT.I.18-190-11 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) | 4 | cột | |
| 21 | Dựng cột BTLT.I.18-190-13 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) | 6 | cột | |
| 22 | Dựng cột BTLT.I.20-190-13 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) | 7 | cột | |
| 23 | Dựng cột BTLT.I.20-230-15 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) | 4 | cột | |
| 24 | Nối mặt bích | 72 | mối | |
| 25 | Chụp cột đơn | 16 | bộ | |
| 26 | Gông 2 cột LT16 | 5 | bộ | |
| 27 | Gông 2 cột LT18 | 3 | bộ | |
| 28 | Gông 2 cột LT20 | 4 | bộ | |
| 29 | Xà X2T6-CN | 10 | bộ | |
| 30 | Xà X2T6-CN (230) | 1 | bộ | |
| 31 | Xà X2T6-CN-PG | 1 | bộ | |
| 32 | Xà XT6-CN | 1 | bộ | |
| 33 | Xà X2T4-CN-T2-MR | 4 | bộ | |
| 34 | Xà XL2T2-CN-T1 | 4 | bộ | |
| 35 | Xà XL2T2-CN-T2 | 2 | bộ | |
| 36 | Xà XL2T2-CN-T3 | 2 | bộ | |
| 37 | Xà XL2T2-CN-T1 (230) | 2 | bộ | |
| 38 | Xà XL2T2-CN-T2 (230) | 2 | bộ | |
| 39 | Xà XL2T2-CN-T3 (230) | 2 | bộ | |
| 40 | Xà XL2T2-CN-T1-MR | 3 | bộ | |
| 41 | Xà XL2T2-CN-T2-MR | 2 | bộ | |
| 42 | Xà XL2T2-CN-T3-MR | 2 | bộ | |
| 43 | Xà XLT2-CN-T1 | 5 | bộ | |
| 44 | Xà XLT2-CN-T2 | 5 | bộ | |
| 45 | Xà XLT2-CN-T3 | 5 | bộ | |
| 46 | Xà XLT2-CN-T1 (230) | 1 | bộ | |
| 47 | Xà XLT2-CN-T2 (230) | 1 | bộ | |
| 48 | Xà XLT2-CN-T3 (230) | 1 | bộ | |
| 49 | Xà XT6 | 21 | bộ | |
| 50 | Xà XT6-C | 11 | bộ | |
| 51 | Xà XLT6 | 1 | bộ | |
| 52 | Xà XL2T4-CN-T2 | 2 | bộ | |
| 53 | Xà XT4-T2 | 1 | bộ | |
| 54 | Xà X2T4-MR | 1 | bộ | |
| 55 | Xà XLT4-T2 | 9 | bộ | |
| 56 | Xà XLT2-T1 | 9 | bộ | |
| 57 | Xà XĐL1S (230) | 1 | bộ | |
| 58 | Xà XĐL2S (230) | 1 | bộ | |
| 59 | Xà XĐL3S (230) | 1 | bộ | |
| 60 | Xà tận dụng tháo lắp lại | 1 | bộ | |
| 61 | Tiếp địa cột T1C | 68 | bộ | |
| 62 | Móng MT-14 (loại 1) | 11 | móng | |
| 63 | Móng M2T-14 (loại 1) | 4 | móng | |
| 64 | Móng MT-16 (loại 1) | 4 | móng | |
| 65 | Móng M2T-16 (loại 1) | 4 | móng | |
| 66 | Móng MT-18 (loại 1) | 1 | móng | |
| 67 | Móng M2T18-L230 (loại 1) | 1 | móng | |
| 68 | Móng MT-20 (loại 1) | 2 | móng | |
| 69 | Móng M2T-20 (loại 1) | 2 | móng | |
| 70 | Móng MT-14 (loại 2) | 4 | móng | |
| 71 | Móng M2T-14 (loại 2) | 3 | móng | |
| 72 | Móng MT-16 (loại 2) | 2 | móng | |
| 73 | Móng M2T-16 (loại 2) | 1 | móng | |
| 74 | Móng MT-18 (loại 2) | 4 | móng | |
| 75 | Móng M2T-18 (loại 2) | 3 | móng | |
| 76 | Móng MT-20 (loại 2) | 3 | móng | |
| 77 | Móng M2T-20 (loại 2) | 1 | móng | |
| 78 | Móng MT20-L230 (loại 2) | 1 | móng | |
| 79 | Móng M2T20-L230 (loại 2) | 1 | móng | |
| 80 | Móng néo | 1 | móng | |
| 81 | Dây néo + cổ dề dây néo | 1 | bộ | |
| 82 | Dây AC95 tận dụng kéo lại (199,52m x 3) | 598,56 | m | |
| 83 | Thu hồi Dây AC70 (561,5m x 3) | 1.684,5 | m | |
| 84 | Thu hồi Dây AC35 (3423,7m x 3) | 10.271,1 | m | |
| 85 | Thu hồi Xà XT6 (TT 80kg) | 10 | bộ | |
| 86 | Thu hồi Xà X2T6 (TT 80kg) | 5 | bộ | |
| 87 | Thu hồi Xà XT3 (TT 50kg) | 29 | bộ | |
| 88 | Thu hồi Xà XT4 (TT 60kg) | 2 | bộ | |
| 89 | Thu hồi Xà X2T4 (TT 70kg) | 2 | bộ | |
| 90 | Thu hồi Xà XLT4 (TT 60kg) | 7 | bộ | |
| 91 | Thu hồi Xà XLT2 (TT 40kg) | 7 | bộ | |
| 92 | Thu hồi Chụp đầu cột (TT 90kg) | 1 | bộ | |
| 93 | Thu hồi Sứ VHD 10kV | 193 | quả | |
| 94 | Thu hồi Chuỗi néo đơn | 6 | chuỗi | |
| 95 | Thu hồi Cột H8,5 | 15 | cột | |
| 96 | Thu hồi Cột H10 | 3 | cột | |
| 97 | Thu hồi Cột LT10 | 16 | cột | |
| 98 | Thu hồi Cột LT12 | 8 | cột | |
| E | XÂY LẮP PHẦN CẦU DAO PHÂN ĐOẠN | |||
| 1 | Lắp đặt sứ đứng 35kV, 720mm | 12 | quả | |
| 2 | Lắp đặt cách điện đứng polyme 35kV, 962mm | 8 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt chuỗi néo polyme 35kV, 100kN | 21 | chuỗi | |
| 4 | Ép đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 5 | Ép đầu cốt AM95 | 12 | cái | |
| 6 | Dựng cột BTLT.I.16-190-13 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) | 4 | cột | |
| 7 | Dựng cột BTLT.I.18-230-15 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) | 1 | cột | |
| 8 | Nối mặt bích | 5 | mối | |
| 9 | Tiếp địa T1C | 3 | bộ | |
| 10 | Xà XL2T6-CN | 1 | bộ | |
| 11 | Xà XT6-CN-230 | 1 | bộ | |
| 12 | Xà X2T6-CN-MR | 1 | bộ | |
| 13 | Xà XL2T6-CN (230) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà XL2T2-CN-T2 (230) | 1 | bộ | |
| 15 | Xà XL2T4-CN-T2 (230) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà XĐL1S | 1 | bộ | |
| 17 | Xà XĐCDLĐ-2LT18 | 2 | bộ | |
| 18 | Xà XĐCDLĐ-LT18 230) | 1 | bộ | |
| 19 | Giá đỡ tay cần giật | 3 | bộ | |
| 20 | Tay cần giật + ống thao tác 7,1m | 1 | bộ | |
| 21 | Tay cần giật + ống thao tác 4,2m | 2 | bộ | |
| 22 | Giá đỡ ghế thao tác cột đơn | 3 | bộ | |
| 23 | Ghế thao tác | 3 | bộ | |
| 24 | Thang thao tác | 3 | bộ | |
| 25 | Gông cột 16m | 2 | bộ | |
| 26 | Cầu dao cách ly DCL 35kV-630A (tận dụng, tháo lắp lại) | 1 | bộ | |
| 27 | Móng M2T16 (loại 1) | 2 | móng | |
| 28 | Móng MT18 (230) | 1 | móng | |
| 29 | Thu hồi Xà pi (TT 70kg) | 2 | bộ | |
| 30 | Thu hồi Xà đỡ lèo 1 sứ (TT 14kg) | 1 | bộ | |
| 31 | Thu hồi Xà XLT4 (TT 60kg) | 1 | bộ | |
| 32 | Thu hồi Xà XT6 (TT 80kg) | 2 | bộ | |
| 33 | Thu hồi Xà đỡ cầu dao liên động - pi (TT 78kg) | 2 | bộ | |
| 34 | Thu hồi Giá đỡ tay cần giật (TT 38kg) | 2 | bộ | |
| 35 | Thu hồi Giá đỡ ghế thao tác (TT 70kg) | 2 | bộ | |
| 36 | Thu hồi Ghế thao tác - cột pi (TT 50kg) | 2 | bộ | |
| 37 | Thu hồi Thang thao tác (TT 74kg) | 2 | bộ | |
| 38 | Thu hồi Cầu dao cách ly DCL 10KV | 1 | bộ | |
| 39 | Thu hồi Cầu dao cách ly DCL 35KV | 1 | bộ | |
| 40 | Thu hồi Chụp đầu cột (TT 90kg) | 2 | bộ | |
| 41 | Thu hồi Cột LT12 | 2 | cột | |
| 42 | Thu hồi Cột LT10 | 2 | cột | |
| 43 | Thu hồi Sứ đứng 10KV | 14 | quả | |
| 44 | Thu hồi Sứ đứng VHD 35kV | 17 | quả | |
| 45 | Thu hồi Chuỗi néo 4 bát | 6 | chuỗi | |
| 46 | Thu hồi Chuỗi néo 3 bát | 3 | chuỗi | |
| F | XÂY LẮP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tiếp địa TBA đóng mới | 3 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa TBA bổ sung | 2 | bộ | |
| 3 | Dựng Cột BTLT.I.12-190-7,2 (dựng bằng máy kết hợp thủ công) | 2 | cột | |
| 4 | Dựng cột BTLT.I.14-190-11 (dựng cột bằng máy kết hợp thủ công) | 4 | cột | |
| 5 | Nối mặt bích | 4 | mối | |
| 6 | Xà pi 2,8m-CN (TH) | 1 | bộ | |
| 7 | Xà XT6 | 4 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ lèo 2,8m | 7 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,8m | 3 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ chống sét van | 3 | bộ | |
| 11 | Chụp đầu cột 2,5m | 2 | bộ | |
| 12 | Rào chắn an toàn L1 | 3 | bộ | |
| 13 | Rào chắn an toàn L2 | 2 | bộ | |
| 14 | Giá đỡ tủ trạm hở loại 1 | 2 | bộ | |
| 15 | Giá đỡ tủ trạm hở loại 2 | 2 | bộ | |
| 16 | Ghế thao tác trạm hở | 3 | bộ | |
| 17 | T đỡ cáp hạ thế | 3 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35kV | 4 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt sứ đứng VHD 35kV, 720mm | 12 | quả | |
| 20 | Lắp đặt cách điện đứng polyme 35kV, 962mm | 60 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt chuỗi néo polyme 35kV, 100kN | 9 | chuỗi | |
| 22 | Kéo rải dây AC70/11-XLPE bọc 2,5mm | 90 | m | |
| 23 | Kéo rải dây Cu/XLPE 1x50, bọc 2,5mm | 84,3 | m | |
| 24 | Lắp đặt cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 1x300mm2 (trạm treo) | 30 | m | |
| 25 | Lắp đặt cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 (trạm treo) | 10 | m | |
| 26 | Lắp đặt cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 3x185+1x95mm2 (trạm hở) | 72 | m | |
| 27 | Ép đầu cốt AM70 | 12 | cái | |
| 28 | Ép đầu cốt M300 | 12 | cái | |
| 29 | Ép đầu cốt M185 | 60 | cái | |
| 30 | Ép đầu cốt M150 | 4 | cái | |
| 31 | Ép đầu cốt M95 | 20 | cái | |
| 32 | Ép đầu cốt M50 | 36 | cái | |
| 33 | Lắp đặt ống HDPE 85/65 | 42 | m | |
| 34 | Móng MT12 (loại 2) | 2 | móng | |
| 35 | Móng MT14 (loại 2) | 4 | móng | |
| 36 | Bệ đỡ MBA | 3 | bộ | |
| 37 | Thu hồi MBA 180kVA-10/0,4kV | 1 | máy | |
| 38 | Thu hồi MBA 250kVA-10/0,4kV | 1 | máy | |
| 39 | Thu hồi MBA 320kVA-10/0,4kV | 3 | máy | |
| 40 | Thu hồi MBA 400kVA-10/0,4kV | 1 | máy | |
| 41 | Thu hồi Xà Pi (TT 70kg) | 2 | bộ | |
| 42 | Thu hồi Xà XT3 (TT 50kg) | 1 | bộ | |
| 43 | Thu hồi Xà XT6 (TT 80kg) | 4 | bộ | |
| 44 | Thu hồi Xà đỡ lèo XLT6 (TT 47kg) | 1 | bộ | |
| 45 | Thu hồi Xà đỡ lèo (TT 40kg) | 2 | bộ | |
| 46 | Thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi (TT 75kg) | 3 | bộ | |
| 47 | Thu hồi Xà đỡ chống sét van (TT 70kg) | 1 | bộ | |
| 48 | Thu hồi Cột H8,5 | 6 | cột | |
| 49 | Thu hồi Sứ VHD 35kV | 6 | quả | |
| 50 | Thu hồi Sứ VHD 10kV | 42 | quả | |
| 51 | Thu hồi Chống sét van 10kV | 5 | bộ | |
| 52 | Thu hồi Cầu chì tự rơi 10kV | 4 | bộ | |
| 53 | Thu hồi Rào chắn an toàn (TT 35kg) | 3 | bộ | |
| 54 | Thu hồi Tủ điện 400A | 2 | tủ | |
| 55 | Thu hồi Tủ điện 320A | 2 | tủ | |
| 56 | Thu hồi Tủ điện 250A | 1 | tủ | |
| 57 | Thu hồi Tủ điện 180A | 1 | tủ | |
| 58 | Phá dỡ bê tông cốt thép mái nhà đặt tủ điện | 0,2 | m3 | |
| 59 | Phá dỡ tường nhà đặt tủ điện - tường xây gạch | 0,66 | m3 | |
| 60 | Thu hồi Cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC 3x300+1x150 | 5 | m | |
| 61 | Thu hồi Cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC 3x240+1x120 | 6 | m | |
| 62 | Thu hồi cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC 1x150 | 15 | m | |
| 63 | Thu hồi Cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC 1x95 | 62 | m | |
| 64 | Thu hồi Cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC 1x70 | 9 | m | |
| 65 | Thu hồi Cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC 1x50 | 8 | m | |
| G | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN CẦU DAO PHÂN ĐOẠN | |||
| 1 | Cầu dao cách ly DCL 35kV-630A | 2 | bộ | |
| H | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA 400kVA - 35/0,4kV (trạm treo) | 2 | máy | |
| 2 | MBA 400kVA - 35/0,4kV (trạm hở) | 2 | máy | |
| 3 | MBA 560kVA - 35/0,4kV (trạm hở) | 2 | máy | |
| 4 | Tủ hạ thế 600A-3N(250) | 4 | tủ | |
| 5 | Tủ hạ thế 1000A-4N(250) | 2 | tủ | |
| 6 | Chống sét van 35kV | 6 | bộ | |
| I | Phần đền bù hoa màu do kéo rải dây | |||
| 1 | Đền bù hoa màu do kéo rải dây (đền bù lúa) | 5.219,08 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi