Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200507212-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tiến Đức, huyện Hưng Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200507182
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-06 13:51:00 đến ngày 2020-05-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,719,677,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng xây lắp
1 Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7912 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7912 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,8145 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,886 100m3
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,8449 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,312 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,14 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2808 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7974 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3812 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,3315 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,0126 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,201 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,624 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4805 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,864 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3282 100m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,504 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, đố trụ dậu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0713 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5881 m3
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 cái
22 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 262,08 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,2 m
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,12 m2
25 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 349,12 m2
26 Sản xuất lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1431 tấn
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144 m2
28 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144 m2
29 Đào móng tường bao, đất cấp II (90% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1528 100m3
30 Đào móng tường bao, đất cấp II (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,8091 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,369 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,07 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3541 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,041 tấn
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8513 100m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,6628 m3
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,9711 m3
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,0439 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,738 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5683 tấn
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,118 m3
42 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,427 100m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,4983 m3
44 Ván khuôn đố trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0867 100m2
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7155 m3
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73 cái
47 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 710,8168 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,36 m
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,936 m2
50 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 800,747 m2
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9477 m3
52 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2968 m3
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0225 100m2
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,016 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0508 tấn
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5045 m3
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0125 tấn
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0679 tấn
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1025 100m2
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5638 m3
61 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5169 m3
62 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0076 100m2
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,123 m3
64 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3167 m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0263 100m3
66 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0263 100m3
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,934 m2
68 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,6 m
69 Vét mạch lõm trang trí thân cột trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,2 m
70 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,934 m2
71 Làm khung biển " Sân vận động xã TIẾN ĐỨC" Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
72 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6594 tấn
73 Bưng tôn cánh cổng dày 1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 176,3895 kg
74 Bánh xe thép đỡ cổng D12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
75 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,0696 m2
76 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8358 tấn
77 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4628 m3
78 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,82 m3
79 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0796 100m2
80 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7114 m3
81 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,8436 m3
82 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,82 m2
83 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát tận dụng từ đào móng rãnh) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5722 100m3
84 Nilon lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,5312 m2
85 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6663 tấn
86 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn sân khấu, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,1 m3
87 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,676 m3
88 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,676 m3
89 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,736 m3
90 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,32 m2
91 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5307 m3
92 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5307 m3
93 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0167 m3
94 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,844 m2
95 Mua, lắp dựng cột cờ inox D80, cao 10m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cột
96 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (tính 10%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,0965 m3
97 Đào xúc đất bằng máy đất cấp II (tính 90%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4287 100m3
98 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,8 m3
99 Nilon lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 378 m2
100 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,05 100m2
101 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,2 m3
102 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,54 m3
103 Ván khuôn giằng mặt rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,19 100m2
104 Cốt thép giằng mặt rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6135 tấn
105 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng mặt rãnh, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,64 m3
106 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 357 m2
107 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,784 100m2
108 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6695 tấn
109 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,7 m3
110 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng thủ công, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 350 cái
111 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2693 100m3
112 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5387 100m3
113 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5387 100m3
114 Đào móng cửa xả, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8565 m3
115 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5315 100m
116 Vét bùn đầu cọc tre Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4084 m3
117 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3267 m3
118 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1511 m3
119 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây miệng cửa xả, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3135 m3
120 Trát tường miệng cửa xả, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4458 m2
121 Ván khuôn viên vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7301 100m2
122 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông viên vỉa, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2613 m3
123 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,149 100m2
124 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3095 m3
125 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,5 m
126 Lắp đặt ống nhựa pvc đường kính ống d=200mm; Class 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m
127 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4215 100m3
128 Nilon lót móng chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 281 0.0
129 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,3 m3
130 Nhân công dọn 292m2 vỉa hè cũ đã đổ BT lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Công
131 Lát gạch vỉa hè bằng gạch Teraro 400x400, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 573 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->